Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Thanh Tuyền)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201182458-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BƯU ĐIỆN TỈNH BÌNH DƯƠNG - TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình (Thanh Tuyền)
Số hiệu KHLCNT 20201045123
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB tập trung của TCT Bưu điện Việt Nam
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 14:50:00 đến ngày 2020-12-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,306,136,495 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Các hạng mục mời thầu
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,416 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2773 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 21,952 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,272 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2308 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0884 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,4766 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1339 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7573 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9564 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,9972 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1258 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0967 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6714 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,714 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5632 tấn
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7356 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,18 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,134 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0528 tấn
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1215 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2153 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2287 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0522 tấn
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2997 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,7136 m3
28 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,842 m3
29 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,3 m3
30 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,2411 m3
31 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,62 m3
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 296,436 m2
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 262,535 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 45,773 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 68,8 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,96 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 532,091 m2
38 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 121,533 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 302,336 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 272,335 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 26,88 m2
42 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 135,72 m2
43 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 134,237 m2
44 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,6 m2
45 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,444 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,722 m3
47 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,7065 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,74 m2
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,45 m2
50 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,19 m2
51 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,74 m2
52 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,45 m2
53 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0669 tấn
54 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 8,3 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 16,6 m2
56 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2572 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,257 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 23,4 m2
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7264 100m2
60 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật Chương V 67,86 m2
61 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,24 m3
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6 m2
65 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4 m2
66 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m2
67 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,48 m2
68 cung cấp cửa đi wc nhôm kính hệ 1000, kính mờ 5ly Mô tả kỹ thuật Chương V 2,548 m2
69 Sản xuất cửa song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 18,09 m2
70 cung cấp cửa đi D1 bằng kính cường lực 10ly bản lề sàn bao gồm cả phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 9,72 m2
71 Cung cấp vách kính cố định, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật Chương V 8,74 m2
72 Cung cấp ổ khóa cửa đi, tay nắm tròn Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
73 Cung cấp Cửa cuốn tấm liền Austdoor : Nguyên liệu làm bằng thép mạ hợp kim Colorbond ( BlueScope Steel ), độ định dạng 0.53mm, dòng sản phẩm Series 1, bề mặt sơn búng phủ Polyeste CB#...nhôm dày 1,1mm công nghệ Đức (bao gồm cả motor) Mô tả kỹ thuật Chương V 12,8 m2
74 Bộ lưu điện Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
75 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 20,638 m2
76 Vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật Chương V 8,74 m2
77 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật Chương V 12,8 m2
78 Cung cấp kính cường lực dày 10 ly Mô tả kỹ thuật Chương V 17,55 m2
79 Ốp aluminium màu vàng (bao gồm khung sắt hộp 20x20 mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật Chương V 6,58 m2
80 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 18 bộ
81 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
82 cung cấp máy điều hòa 1,5Hp inverter Mô tả kỹ thuật Chương V 5 máy
83 Lắp đặt máy điều hoà 1,5Hp, loại treo tường Mô tả kỹ thuật Chương V 5 máy
84 Lắp đặt giỏ treo Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
85 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
86 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
87 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật Chương V 23 cái
88 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 6 bộ
89 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk <=27mm Mô tả kỹ thuật Chương V 300 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 ( 2x1.5mm2) Mô tả kỹ thuật Chương V 200 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 (2x2,5mm2) Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 (2x4mm2) Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 ( 2x8mm2) Mô tả kỹ thuật Chương V 50 m
94 Lắp đặt tủ diện 350x500x220 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
95 Cung cấp lắp đặt tủ tack MDF 2U Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
98 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
99 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
100 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
101 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bể
102 Lắp đặt phễu thu đường kính100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3 100m
107 phụ kiện nước Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
108 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 13,464 m3
109 Đổ BT thủ công bằng máy trộn, BT móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,496 m3
110 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mỏc 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,4388 m3
111 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mỏc 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 45,036 m2
112 lắp đặt tủ trung tâm báo cháy Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
113 Đầu báo khói GST Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
114 Lắp đặt chuông điện Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
115 Nút nhấn khẩn Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
117 Networ 24 kênh Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
118 Cáp 6E Mô tả kỹ thuật Chương V 120 m
119 Ổ cắm line Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
120 phụ kiện internet Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
121 Đào móng chiều rộng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1803 100m3
122 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 2,163 m3
123 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1344 100m3
124 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 bằng vữa mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,067 m3
125 Đổ BT thủ công bằng máy trộn móng chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,1921 m3
126 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,054 100m2
127 Công tác gia cụng lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng đk cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,078 tấn
128 Cung cấp gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0504 tấn
129 Cung cấp gia công lắp dựng cốt thép. Cốt tthép cột, trụ, đk cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1634 tấn
130 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,247 100m2
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, BT cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3038 m3
132 Cung cấp gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đk cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0275 tấn
133 công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1522 tấn
134 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1545 100m2
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,545 m3
136 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,932 m3
137 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 76,11 m2
138 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 37,66 m2
139 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 38,668 m2
140 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 76,11 m2
141 Gia công hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 40,35 m2
142 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 40,35 m2
143 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 80,7 m2
144 Gia công cửa song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 8,28 m2
145 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 8,28 m2
146 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 16,56 m2
147 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật Chương V 175,56 m2
148 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 175,56 m2
149 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 175,56 m2
150 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,04 100m3
151 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0267 100m3
152 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,22 m3
153 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4392 m3
154 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0108 100m2
155 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4392 m3
156 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0144 tấn
157 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,004 tấn
158 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0164 tấn
159 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,012 100m2
160 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,075 m3
161 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0067 tấn
162 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,03 tấn
163 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,036 100m2
164 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,45 m3
165 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,223 tấn
166 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 0,223 tấn
167 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0777 tấn
168 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,078 tấn
169 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1507 tấn
170 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,151 tấn
171 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 9,5843 m2
172 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2241 100m2
173 lu lèn nền Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2112 100m2
174 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6336 m3
175 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,112 m3
176 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,39 m3
177 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3 m2
178 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3 m2
179 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3 m2
180 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Mô tả kỹ thuật Chương V 231,873 10m3/km
181 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Mô tả kỹ thuật Chương V 203,1 10m3/km
182 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 60km Mô tả kỹ thuật Chương V 89,4943 10 tấn/km
183 Cung cấp đất đắp nền sân Mô tả kỹ thuật Chương V 122,12 m3
184 Đắp đất nền sân bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2212 100m3
185 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 28,4 m3
186 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,88 m3
187 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9606 tấn
188 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,92 m3
189 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4 m3
190 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,6 m3
191 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->