Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201189398-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Phương Liệt
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201116005
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-29 18:45:00 đến ngày 2020-12-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,056,751,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ tấm đan bằng thủ công Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 170,35 1cấu kiện
2 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 15,332 m3
3 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 1,749 m3
4 Bao tải đựng bùn Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 854,05 bao
5 Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 100m, thủ công Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 17,081 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,171 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,171 100m3
8 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,171 100m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 8,393 m3
10 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 8,393 m3
11 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 8,393 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,084 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,084 100m3
14 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,084 100m3
15 Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 1,291 100m2
16 Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 10,975 m3
17 Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 64,556 m2
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,484 100m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 8,07 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 2,419 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 161,39 1cấu kiện
22 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 197,643 m3
23 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 197,643 m3
24 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 197,643 m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 1,976 100m3
26 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 1,976 100m3
27 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 1,976 100m3
28 Thi công lớp đá dăm đệm móng Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 19,281 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,59 100m2
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 28,921 m3
31 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 36,653 m3
32 Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 1,587 100m2
33 Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 13,487 m3
34 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,845 100m3
35 Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 206,274 m2
36 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 59,502 m2
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,595 100m2
38 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 9,917 m3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 2,973 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 198,34 1cấu kiện
41 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 48,875 m3
42 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 48,875 m3
43 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 48,875 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,489 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,489 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,489 100m3
47 Thi công lớp đá dăm đệm móng Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 3,286 m3
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,133 100m2
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 4,928 m3
50 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 8,292 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng ga Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,226 100m2
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 1,652 m3
53 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,336 100m3
54 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 30,66 m2
55 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 7,2 m2
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,166 100m2
57 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 4,455 m3
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 1,439 tấn
59 Tấm ghi gang Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 15 cái
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 45 cái
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 60 1cấu kiện
62 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 95,86 m3
63 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 0,252 100m3
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 70,387 m3
65 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 297,165 m3
66 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 157,433 m3
67 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 61,444 tấn
68 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 25,684 1000v
69 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 6,937 tấn
70 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 297,165 m3
71 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 297,165 m3
72 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 157,433 m3
73 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 157,433 m3
74 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 61,444 tấn
75 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 61,444 tấn
76 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 25,684 1000v
77 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 25,684 1000v
78 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 6,937 tấn
79 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 90m tiếp theo Chỉ dẫm kỹ thuật chương V - E-HSMT 6,937 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->