Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190991 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 14:34:00 đến ngày 2020-12-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,809,072,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp - Đóng cừ gia cố | |||
| 1 | Đóng cừ tràm bằng máy, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, ngập đất (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 124,48 | 100m |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, không ngập đất (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,56 | 100m |
| 3 | Cung cấp thép neo d6mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 139,194 | kg |
| B | Phần xây lắp - Đắp lề đường | |||
| 1 | Đắp đất lề mái taluy đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,113 | 100m3 |
| C | Phần xây lắp - Mặt đường | |||
| 1 | Cày xới mặt đường hiện hữu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,236 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,77 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0Kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,236 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3Kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,236 | 100m2 |
| D | Phần đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo dự toán được duyệt | 40 | công |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đèn chớp | Theo dự toán được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng | Theo dự toán được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tam giác | Theo dự toán được duyệt | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt biển báo chữ nhật 440 (0,6 x 1,9m) | Theo dự toán được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt biển báo chữ nhật 507 (0,3 x 1,25m) | Theo dự toán được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Sản xuất bê tông trụ rào chắn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo dự toán được duyệt | 0,144 | m3 |
| 8 | Cung cấp ống nhựa PVC D60cm | Theo dự toán được duyệt | 9,6 | m |
| 9 | Dây phản quang | Theo dự toán được duyệt | 29 | cuộn |
| 10 | Sản xuất lưới B40 dày 3,5mm, khổ 1m | Theo dự toán được duyệt | 6 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt thép hình rào chắn | Theo dự toán được duyệt | 113,08 | kg |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt Tole sóng dày 0,17mm | Theo dự toán được duyệt | 6 | m |
| 13 | Gia công hàng rào lưới thép | Theo dự toán được duyệt | 12 | m2 |
| 14 | Sản xuất bê tông trụ rào chắn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo dự toán được duyệt | 0,063 | m3 |
| E | Dự phòng phí | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (Đây là chi phí cố định, nhà thầu không được giảm giá vào hạng mục này) | Theo dự toán được duyệt | 86.146.000 | đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi