Gói thầu: Xây dựng công trình: Trụ sở Đảng Ủy - HĐND - UBND xã Mai Đình, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201191852-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND XÃ MAI ĐÌNH
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Trụ sở Đảng Ủy - HĐND - UBND xã Mai Đình, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
Số hiệu KHLCNT 20201191697
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 16:01:00 đến ngày 2020-12-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,644,710,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 3,3293 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 1,1098 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 2,6976 100m3
4 Mua đất cấp 3 đắp đất nền nhà K=0.9; Đất cấp 3 (đất đồi) san nền K< 0,95 Theo HSMT 107,42 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 12,103 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,2348 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 43,891 m3
8 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 1,3008 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0762 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 2,3452 tấn
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 5,4026 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,3377 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 17,1765 m3
14 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 1,4487 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,3353 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 1,7529 tấn
17 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 30,0377 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 3,5648 m3
19 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,0585 100m2
20 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 13,0846 m3
21 Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,226 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 1,2838 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 2,2531 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,2414 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,0813 tấn
26 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,0519 100m2
27 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 4,6997 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 0,3115 m3
29 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,0283 100m2
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,007 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,0297 tấn
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 39,3625 m2
33 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 39,3625 m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 1,08 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,0666 100m2
36 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 0,102 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSMT 18 1cấu kiện
38 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 5,4516 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 0,6125 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 55,2451 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 10,0983 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 53,1252 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 9,6756 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 10,1987 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 8,0705 m3
46 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 6,0403 m3
47 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 5,5757 m3
48 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 1,8726 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1052 tấn
50 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,9659 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,0941 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,75 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 26,9982 m3
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 2,9087 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,3575 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 2,077 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,2352 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,5171 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 2,1336 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,1814 tấn
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 5,2719 m3
62 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,7935 100m2
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,3778 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,0849 tấn
65 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 59,2952 m3
66 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 3,4632 100m2
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 5,8886 tấn
68 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 3,6215 m3
69 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSMT 0,3084 100m2
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,7712 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,1155 tấn
72 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 0,8157 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,8157 tấn
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSMT 3,7642 100m2
75 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400mm, dày 0.4mm Theo HSMT 138,99 m
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSMT 4,9859 100m2
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 448,9738 m2
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSMT 811,238 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 329,332 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 370,2168 m2
81 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 346,3196 m2
82 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 159,62 m
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 113,64 m
84 Đắp chữ ''Trụ sở Đảng ủy - HĐND - UBND xã Mai Đình'' Theo HSMT 2 công
85 Quốc huy bằng bê tông đúc sẵn Theo HSMT 1 cái
86 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 620,48 m
87 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 70,309 m2
88 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSMT 25,4637 m3
89 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40, gạch KT600x600mm Theo HSMT 433,4322 m2
90 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40, gạch KT300x300mm Theo HSMT 31,4962 m2
91 Lát Đá granit tự nhiên màu vàng đậm dày 16 ± 2mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện)) Theo HSMT 88,6726 m2
92 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2, gạch ốp KT300x600mm Theo HSMT 98,604 m2
93 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, XM PCB40, gạch chân tường KT150x600mm Theo HSMT 53,444 m2
94 Cửa đi mở quay hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo HSMT 38,11 m2
95 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa:điểm): Theo HSMT 10 bộ
96 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa: điểm): Theo HSMT 6
97 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo HSMT 51,84 m2
98 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm: đa điểm, thanh cài): Theo HSMT 9 bộ
99 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm: đa điểm, thanh cài): Theo HSMT 20 bộ
100 Vách kính cố định hệ 55, nhôm dày 1,8- 2mm Kính dán an toàn dày 6,38mm Theo HSMT 39 m2
101 Gia công cửa sắt, hoa sắt sắt vuông 12x12x1.4 rỗng Theo HSMT 0,3627 tấn
102 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSMT 64,8 m2
103 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện màu nâu sần các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 64,8 1m2
104 Gia công lan can Theo HSMT 0,0303 tấn
105 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện màu nâu sần các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 8,0155 1m2
106 Lắp dựng lan can sắt Theo HSMT 8,0155 m2
107 Sen hoa lan can hiên KT(0.4x0.4)m, hộp vuông rỗng 16x16x1.4mm sươn tĩnh điện màu nâu sần Theo HSMT 85,176 kg
108 Trụ cầu thang gỗ Theo HSMT 1 cái
109 Tay vịn cầu thang gỗ Theo HSMT 10,8 m
110 Sơn bóng dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 340,2738 m2
111 Sơn bóng trần, dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 716,5364 m2
112 Sơn bóng tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 1.053,732 m2
113 SXLD vách ngăn nhà vệ sinh, Tấm compact HPL dày 18mm, Vách ngăn bằng tấm compact HPL (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo HSMT 7,002 m2
114 Lắp đặt tủ điện hạ áp loại tủ điện một chiều Theo HSMT 2 1 tủ
115 Lắp đặt công tắc đảo chiều, Công tắc đơn hai chiều Theo HSMT 2 cái
116 Lắp đặt hộp chứa aptomat 6P Theo HSMT 9 cái
117 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo HSMT 3 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo HSMT 9 cái
119 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSMT 14 cái
120 Lắp đặt quạt trần Theo HSMT 10 cái
121 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSMT 19 bộ
122 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo HSMT 14 cái
123 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSMT 20 bộ
124 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Theo HSMT 38 bảng
125 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo HSMT 9 hộp
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 Theo HSMT 477 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 Theo HSMT 114 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo HSMT 120 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 Theo HSMT 250 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo HSMT 150 m
131 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Theo HSMT 1.021 m
132 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo HSMT 0,0716 100m3
133 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,0716 100m3
134 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSMT 5 cọc
135 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo HSMT 16 m
136 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo HSMT 55 m
137 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSMT 4 cái
138 Mũ tôn chống dột ở kim chống sét Theo HSMT 4 cái
139 Kẹp kiểm tra Theo HSMT 2 cái
140 Đo điện trở Theo HSMT 1 công
141 Bình bột chữa cháy MFZ4 Theo HSMT 2 cái
142 Bình bột chữa cháy MFZL4 Theo HSMT 2 cái
143 Bình CO2 MT3 Theo HSMT 2 cái
144 Hộp đựng phương tiện chữa cháy 180x500x600 Theo HSMT 2 cái
145 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo HSMT 2 cái
146 Nội quy tiêu lệnh PCCC Theo HSMT 2 cái
147 Khoan giếng gồm phụ kiện kèm theo Theo HSMT 1 cái
148 Máy bơm nước chân không tự động , công suất0,17HP/125W/220V; Q= 1,5 m3/h; H= 30m Theo HSMT 1 cái
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Theo HSMT 0,4 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Theo HSMT 0,5 100m
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Theo HSMT 1 100m
152 Góc PPR D25 Theo HSMT 9 cái
153 Tê đều PPR D25 Theo HSMT 4 cái
154 Nút bịt ren D20 Theo HSMT 6 cái
155 Van 2 chiều D50 Theo HSMT 1 cái
156 Van 2 chiều D25 Theo HSMT 5 cái
157 Van phao D25 Theo HSMT 1 cái
158 Tê thu D50/25 Theo HSMT 5 cái
159 Côn thu D50/25 Theo HSMT 5 cái
160 Chếch D50 Theo HSMT 5 cái
161 Góc D50 Theo HSMT 10 cái
162 Góc D25 Theo HSMT 10 cái
163 Tê D50 Theo HSMT 10 cái
164 Tê D25 Theo HSMT 10 cái
165 Đầu nối ren trong D27 Theo HSMT 15 cái
166 Đầu nối ren ngoài D27 Theo HSMT 15 cái
167 Kép đồng D15 Theo HSMT 10 cái
168 Tê đồng Theo HSMT 6 cái
169 Rắc co D50 Theo HSMT 1 cái
170 Rắc co D25 Theo HSMT 1 cái
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSMT 1,04 100m
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSMT 0,6 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo HSMT 0,3 100m
174 Chếch D110 Theo HSMT 5 cái
175 Chếch D90 Theo HSMT 6 cái
176 Chếch D60 Theo HSMT 5 cái
177 Côn thu D90/60 Theo HSMT 5 cái
178 Tê D110 Theo HSMT 5 cái
179 Tê D90 Theo HSMT 2 cái
180 Tê D60 Theo HSMT 8 cái
181 Góc D110 Theo HSMT 8 cái
182 Góc D90 Theo HSMT 5 cái
183 Góc D60 Theo HSMT 8 cái
184 Góc D34 Theo HSMT 5 cái
185 Lắp đặt xí bệt Theo HSMT 6 bộ
186 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSMT 6 cái
187 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSMT 5 bộ
188 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo HSMT 4 bộ
189 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSMT 5 bộ
190 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Theo HSMT 7 cái
191 Cầu thu nước mái Theo HSMT 8 cái
192 Lắp đặt gương soi Theo HSMT 5 cái
193 Mua bồn ngang chứa nước 2000l Theo HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->