Gói thầu: Xây dựng công trình: Trụ sở Đảng Ủy - HĐND - UBND xã Mai Đình, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND XÃ MAI ĐÌNH |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Trụ sở Đảng Ủy - HĐND - UBND xã Mai Đình, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201191697 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 16:01:00 đến ngày 2020-12-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,644,710,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 3,3293 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,1098 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 2,6976 | 100m3 |
| 4 | Mua đất cấp 3 đắp đất nền nhà K=0.9; Đất cấp 3 (đất đồi) san nền K< 0,95 | Theo HSMT | 107,42 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 12,103 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,2348 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 43,891 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 1,3008 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0762 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,3452 | tấn |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 5,4026 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,3377 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 17,1765 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 1,4487 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,3353 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 1,7529 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 30,0377 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 3,5648 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,0585 | 100m2 |
| 20 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 13,0846 | m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,226 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 1,2838 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 2,2531 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,2414 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,0813 | tấn |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,0519 | 100m2 |
| 27 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 4,6997 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 0,3115 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,0283 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,007 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,0297 | tấn |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 39,3625 | m2 |
| 33 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 39,3625 | m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 1,08 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0666 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,102 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 5,4516 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 0,6125 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 55,2451 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 10,0983 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 53,1252 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 9,6756 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 10,1987 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 8,0705 | m3 |
| 46 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 6,0403 | m3 |
| 47 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 5,5757 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,8726 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1052 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,9659 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0941 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,75 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 26,9982 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,9087 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,3575 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 2,077 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,2352 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,5171 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 2,1336 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1814 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 5,2719 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,7935 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,3778 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0849 | tấn |
| 65 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 59,2952 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 3,4632 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 5,8886 | tấn |
| 68 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,6215 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,3084 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,7712 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1155 | tấn |
| 72 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,8157 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,8157 | tấn |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSMT | 3,7642 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400mm, dày 0.4mm | Theo HSMT | 138,99 | m |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSMT | 4,9859 | 100m2 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 448,9738 | m2 |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 811,238 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 329,332 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 370,2168 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 346,3196 | m2 |
| 82 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 159,62 | m |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 113,64 | m |
| 84 | Đắp chữ ''Trụ sở Đảng ủy - HĐND - UBND xã Mai Đình'' | Theo HSMT | 2 | công |
| 85 | Quốc huy bằng bê tông đúc sẵn | Theo HSMT | 1 | cái |
| 86 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 620,48 | m |
| 87 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 70,309 | m2 |
| 88 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 25,4637 | m3 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40, gạch KT600x600mm | Theo HSMT | 433,4322 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40, gạch KT300x300mm | Theo HSMT | 31,4962 | m2 |
| 91 | Lát Đá granit tự nhiên màu vàng đậm dày 16 ± 2mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện)) | Theo HSMT | 88,6726 | m2 |
| 92 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2, gạch ốp KT300x600mm | Theo HSMT | 98,604 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, XM PCB40, gạch chân tường KT150x600mm | Theo HSMT | 53,444 | m2 |
| 94 | Cửa đi mở quay hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 38,11 | m2 |
| 95 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa:điểm): | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 96 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa: điểm): | Theo HSMT | 6 | |
| 97 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 51,84 | m2 |
| 98 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm: đa điểm, thanh cài): | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 99 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm: đa điểm, thanh cài): | Theo HSMT | 20 | bộ |
| 100 | Vách kính cố định hệ 55, nhôm dày 1,8- 2mm Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 39 | m2 |
| 101 | Gia công cửa sắt, hoa sắt sắt vuông 12x12x1.4 rỗng | Theo HSMT | 0,3627 | tấn |
| 102 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 64,8 | m2 |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện màu nâu sần các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 64,8 | 1m2 |
| 104 | Gia công lan can | Theo HSMT | 0,0303 | tấn |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện màu nâu sần các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 8,0155 | 1m2 |
| 106 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 8,0155 | m2 |
| 107 | Sen hoa lan can hiên KT(0.4x0.4)m, hộp vuông rỗng 16x16x1.4mm sươn tĩnh điện màu nâu sần | Theo HSMT | 85,176 | kg |
| 108 | Trụ cầu thang gỗ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 109 | Tay vịn cầu thang gỗ | Theo HSMT | 10,8 | m |
| 110 | Sơn bóng dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 340,2738 | m2 |
| 111 | Sơn bóng trần, dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 716,5364 | m2 |
| 112 | Sơn bóng tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.053,732 | m2 |
| 113 | SXLD vách ngăn nhà vệ sinh, Tấm compact HPL dày 18mm, Vách ngăn bằng tấm compact HPL (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo HSMT | 7,002 | m2 |
| 114 | Lắp đặt tủ điện hạ áp loại tủ điện một chiều | Theo HSMT | 2 | 1 tủ |
| 115 | Lắp đặt công tắc đảo chiều, Công tắc đơn hai chiều | Theo HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt hộp chứa aptomat 6P | Theo HSMT | 9 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo HSMT | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 9 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSMT | 14 | cái |
| 120 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 19 | bộ |
| 122 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo HSMT | 14 | cái |
| 123 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 20 | bộ |
| 124 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Theo HSMT | 38 | bảng |
| 125 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSMT | 9 | hộp |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 | Theo HSMT | 477 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 | Theo HSMT | 114 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSMT | 120 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Theo HSMT | 250 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSMT | 150 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo HSMT | 1.021 | m |
| 132 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,0716 | 100m3 |
| 133 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,0716 | 100m3 |
| 134 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSMT | 5 | cọc |
| 135 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSMT | 16 | m |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 55 | m |
| 137 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSMT | 4 | cái |
| 138 | Mũ tôn chống dột ở kim chống sét | Theo HSMT | 4 | cái |
| 139 | Kẹp kiểm tra | Theo HSMT | 2 | cái |
| 140 | Đo điện trở | Theo HSMT | 1 | công |
| 141 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 142 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 143 | Bình CO2 MT3 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 144 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy 180x500x600 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 145 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSMT | 2 | cái |
| 146 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo HSMT | 2 | cái |
| 147 | Khoan giếng gồm phụ kiện kèm theo | Theo HSMT | 1 | cái |
| 148 | Máy bơm nước chân không tự động , công suất0,17HP/125W/220V; Q= 1,5 m3/h; H= 30m | Theo HSMT | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo HSMT | 0,5 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo HSMT | 1 | 100m |
| 152 | Góc PPR D25 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 153 | Tê đều PPR D25 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 154 | Nút bịt ren D20 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 155 | Van 2 chiều D50 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 156 | Van 2 chiều D25 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 157 | Van phao D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 158 | Tê thu D50/25 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 159 | Côn thu D50/25 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 160 | Chếch D50 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 161 | Góc D50 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 162 | Góc D25 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 163 | Tê D50 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 164 | Tê D25 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 165 | Đầu nối ren trong D27 | Theo HSMT | 15 | cái |
| 166 | Đầu nối ren ngoài D27 | Theo HSMT | 15 | cái |
| 167 | Kép đồng D15 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 168 | Tê đồng | Theo HSMT | 6 | cái |
| 169 | Rắc co D50 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 170 | Rắc co D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo HSMT | 1,04 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 174 | Chếch D110 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 175 | Chếch D90 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 176 | Chếch D60 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 177 | Côn thu D90/60 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 178 | Tê D110 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 179 | Tê D90 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 180 | Tê D60 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 181 | Góc D110 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 182 | Góc D90 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 183 | Góc D60 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 184 | Góc D34 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 185 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 186 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 6 | cái |
| 187 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 188 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 189 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 190 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo HSMT | 7 | cái |
| 191 | Cầu thu nước mái | Theo HSMT | 8 | cái |
| 192 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 5 | cái |
| 193 | Mua bồn ngang chứa nước 2000l | Theo HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi