Gói thầu: 01.XL: Xây dựng nhà tập luyện thể thao, Trung tâm văn hóa - truyền thông, huyện Vũ Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng nhà tập luyện thể thao, Trung tâm văn hóa - truyền thông, huyện Vũ Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189196 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-29 15:30:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,199,478,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn | Mô tả KT theo chương V | 360 | tấn/lần |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Mô tả KT theo chương V | 72 | 1 cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Mô tả KT theo chương V | 72 | 1 cấu kiện |
| 4 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 36 | 10 tấn/1km |
| 5 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả KT theo chương V | 36 | 10 tấn/1km |
| 6 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả KT theo chương V | 36 | 10 tấn/1km |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Mô tả KT theo chương V | 7,005 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Mô tả KT theo chương V | 2,295 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Mô tả KT theo chương V | 7,63 | tấn |
| 10 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,183 | tấn |
| 11 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 56,113 | m3 |
| 12 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 8,904 | 100m |
| 13 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,497 | 100m |
| 14 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Mô tả KT theo chương V | 74 | 1 mối nối |
| 15 | Bản thép | Mô tả KT theo chương V | 1.669,68 | kg |
| 16 | Gia công các kết cấu thép khác. | Mô tả KT theo chương V | 1,669 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả KT theo chương V | 1,669 | tấn |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 1,113 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông (Do mặt sân hiện trạng đổ bê tông đá 1x2 dày trung bình 15cm): | Mô tả KT theo chương V | 24,865 | m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,4 | 100m3 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 15,557 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 17,025 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột | Mô tả KT theo chương V | 1,155 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,585 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, giằng móng, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,518 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,799 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,042 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 4,251 | tấn |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 47,388 | m3 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,152 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 16,447 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 6,456 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 57,221 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,582 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 3,532 | 100m3 |
| 36 | Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển: | Mô tả KT theo chương V | 273,988 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất đắp về công trình | Mô tả KT theo chương V | 27,399 | 10m3/1km |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 6,978 | m3 |
| 39 | Bạt lót chống mất nước | Mô tả KT theo chương V | 5,028 | 100m2 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 60,338 | m3 |
| 41 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Mô tả KT theo chương V | 1,9 | 100m |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 69,952 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 69,952 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 60,285 | m2 |
| 45 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,74 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,63 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,388 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,797 | tấn |
| 49 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 47,158 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,698 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,152 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,999 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,973 | tấn |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 45,279 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,491 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,788 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,494 | tấn |
| 58 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 38,478 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 244,907 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 2,325 | m3 |
| 61 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 255,09 | m2 |
| 62 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 3,602 | tấn |
| 63 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 3,602 | tấn |
| 64 | Bu long M20 | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 65 | Bu long M22 | Mô tả KT theo chương V | 64 | cái |
| 66 | Gia công giằng mái thép | Mô tả KT theo chương V | 0,537 | tấn |
| 67 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả KT theo chương V | 0,537 | tấn |
| 68 | Tăng đơ Fi 18 | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 69 | Bulong M12 | Mô tả KT theo chương V | 320 | cái |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 58,698 | 1m2 |
| 71 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C200x50x20x2.5 | Mô tả KT theo chương V | 3,277 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 3,277 | tấn |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 6,788 | 100m2 |
| 74 | Tôn úp nóc khổ rộng 400 mm | Mô tả KT theo chương V | 83,824 | md |
| 75 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 1.444 | cái |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1.160,957 | m2 |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1.057,179 | m2 |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 36,44 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 195,514 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 333,85 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 449,1 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.160,957 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.022,563 | m2 |
| 84 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm: | Mô tả KT theo chương V | 13,08 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 120,392 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch 600x600 | Mô tả KT theo chương V | 64,549 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch 300x300 | Mô tả KT theo chương V | 28,725 | m2 |
| 88 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 504,774 | m2 |
| 89 | Trát gờ ngắt nước, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 151,52 | m |
| 90 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 257,2 | m |
| 91 | Lớp vữa chống thấm, dày 5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 104,679 | m2 |
| 92 | Lớp vữa chống thấm, dày 1.5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 163,395 | m2 |
| 93 | Lát đá mặt bệ các loại bàn đá đặt bồn rửa | Mô tả KT theo chương V | 2,301 | m2 |
| 94 | Kính cương lực dày 12mm | Mô tả KT theo chương V | 33,6 | m2 |
| 95 | Kẹp L | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 96 | Kẹp trên | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 97 | Tay nắm Inox | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 98 | Khóa sàn | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 99 | Bàn lề sàn | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 100 | Kẹp dưới | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 101 | Nẹp xập nhôm | Mô tả KT theo chương V | 34,8 | md |
| 102 | Sản xuất cửa đi mở quay 1 cánh dùng thanh nhôm Việt Pháp kính trắng 6.38lmm Việt Nhật, phụ kiện Việp Pháp đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 9,375 | m2 |
| 103 | Sản xuất cửa sổ mở quay dùng thanh nhôm Việt Pháp kính trắng 6.38lmm Việt Nhật, phụ kiện Việp Pháp đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 23,4 | m2 |
| 104 | Sản xuất vách kính cố định dùng thanh nhôm Việt Pháp kính trắng 6.38lmm Việt Nhật, phụ kiện Việp Pháp đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 117,2 | m2 |
| 105 | Sản xuất cửa sổ mở hất dùng thanh nhôm Việt Pháp kính trắng 6.38lmm Việt Nhật, phụ kiện Việp Pháp đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 2,16 | m2 |
| 106 | Vách ngăn compac ngăn khu WC | Mô tả KT theo chương V | 17,001 | m2 |
| 107 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 14x14x1.4 | Mô tả KT theo chương V | 70,8 | m2 |
| 108 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 70,8 | m2 |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 35,4 | 1m2 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 12,439 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 5,028 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả KT theo chương V | 35,197 | 100m2 |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,36 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | 100m |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 56 | cái |
| 116 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 322 | cái |
| 117 | Cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 118 | Lắp đặt chậu rửa +bộ vòi rửa | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 119 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp đựng giấy chống nước | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt kệ xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 125 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 128 | Van phao cơ + điện | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 129 | Máy bơm nước Q=4m3/h, H=60m | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 130 | Rọ bơm nhựa D32 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 131 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 5,175 | m3 |
| 132 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 5,175 | m3 |
| 133 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,54 | m3 |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, PN10 | Mô tả KT theo chương V | 0,7 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 | Mô tả KT theo chương V | 0,36 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, PN10 | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 137 | Khóa nhựa D32 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/32mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, | Mô tả KT theo chương V | 22 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 150 | Lắp đặt tê 45 độ, ĐK 100/110mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê 45 độ, ĐK 90/60mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê 45 độ, ĐK 60/42mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê thông tắc, ĐK 110/42mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút vuông, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 158 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 159 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 160 | Siphong D110 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 161 | Siphong D60 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 162 | Siphong D42 | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 163 | Nắp lưới côn trùng D60 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 165 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 166 | Kéo rải dây thép tiếp địa thép dẹt 40x4 | Mô tả KT theo chương V | 35 | m |
| 167 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 168 | Cọc tiếp chân bật | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 169 | Hộp kiểm tra tiếp đại | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 170 | Đào đất đặt dây tiếp địa bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 14,766 | m3 |
| 171 | Đắp đất nền móng công trình, | Mô tả KT theo chương V | 14,766 | m3 |
| 172 | Lắp đặt đèn lốp trần 13W | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
| 173 | Lắp đặt đèn Highbay bòng led 400w | Mô tả KT theo chương V | 20 | bộ |
| 174 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250x250 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt công tắc đơn + đế ân, (hạt có đèn báo) | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 176 | Lắp đặt công tắc đôi + đế ân, (hạt có đèn báo) | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt công tắc ba + đế ân, (hạt có đèn báo) | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt công tắc bốn + đế ân, (hạt có đèn báo) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt ô cắm đôi + đế âm tường | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 180 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 400x300x210 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 181 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 110 | m |
| 185 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 500 | m |
| 186 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 240 | m |
| 187 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả KT theo chương V | 55 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 370 | m |
| 190 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, | Mô tả KT theo chương V | 5 | hộp |
| 191 | Bình chữa cháy MFZL4 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bình |
| 192 | Bình chữa cháy CO2 Model MT3 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 193 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 194 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PPCC | Mô tả KT theo chương V | 4 | chiếc |
| 195 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,197 | 100m3 |
| 196 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,977 | m3 |
| 197 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 198 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,092 | tấn |
| 199 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,283 | m3 |
| 200 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 4,095 | m3 |
| 201 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 202 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,003 | tấn |
| 203 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | tấn |
| 204 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,268 | m3 |
| 205 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 206 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 0,665 | m3 |
| 207 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | tấn |
| 208 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,049 | tấn |
| 209 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 2,288 | m2 |
| 210 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 23,25 | m2 |
| 211 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,214 | m2 |
| 212 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 23,25 | m2 |
| 213 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 214 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi