Gói thầu: 01.XL: Xây dựng nhà tập luyện thể thao, Trung tâm văn hóa - truyền thông, huyện Vũ Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201189208-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang
Tên gói thầu 01.XL: Xây dựng nhà tập luyện thể thao, Trung tâm văn hóa - truyền thông, huyện Vũ Quang
Số hiệu KHLCNT 20201189196
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-29 15:30:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,199,478,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn Mô tả KT theo chương V 360 tấn/lần
2 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Mô tả KT theo chương V 72 1 cấu kiện
3 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mô tả KT theo chương V 72 1 cấu kiện
4 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả KT theo chương V 36 10 tấn/1km
5 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả KT theo chương V 36 10 tấn/1km
6 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả KT theo chương V 36 10 tấn/1km
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Mô tả KT theo chương V 7,005 100m2
8 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Mô tả KT theo chương V 2,295 tấn
9 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Mô tả KT theo chương V 7,63 tấn
10 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Mô tả KT theo chương V 0,183 tấn
11 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 56,113 m3
12 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 8,904 100m
13 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,497 100m
14 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Mô tả KT theo chương V 74 1 mối nối
15 Bản thép Mô tả KT theo chương V 1.669,68 kg
16 Gia công các kết cấu thép khác. Mô tả KT theo chương V 1,669 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả KT theo chương V 1,669 tấn
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 1,113 m3
19 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông (Do mặt sân hiện trạng đổ bê tông đá 1x2 dày trung bình 15cm): Mô tả KT theo chương V 24,865 m3
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,4 100m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 15,557 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 17,025 m3
23 Ván khuôn móng cột Mô tả KT theo chương V 1,155 100m2
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,585 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, giằng móng, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,518 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 1,799 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 2,042 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 4,251 tấn
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 47,388 m3
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,152 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 16,447 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 6,456 m3
33 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 57,221 m3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,582 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 3,532 100m3
36 Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển: Mô tả KT theo chương V 273,988 m3
37 Vận chuyển đất đắp về công trình Mô tả KT theo chương V 27,399 10m3/1km
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 6,978 m3
39 Bạt lót chống mất nước Mô tả KT theo chương V 5,028 100m2
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 60,338 m3
41 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Mô tả KT theo chương V 1,9 100m
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 69,952 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 69,952 m2
44 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 60,285 m2
45 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,74 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,63 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,388 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,797 tấn
49 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 47,158 m3
50 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,698 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,152 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,999 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,973 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 45,279 m3
55 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,491 100m2
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,788 tấn
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,494 tấn
58 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 38,478 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 244,907 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 2,325 m3
61 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 255,09 m2
62 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 3,602 tấn
63 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 3,602 tấn
64 Bu long M20 Mô tả KT theo chương V 32 cái
65 Bu long M22 Mô tả KT theo chương V 64 cái
66 Gia công giằng mái thép Mô tả KT theo chương V 0,537 tấn
67 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả KT theo chương V 0,537 tấn
68 Tăng đơ Fi 18 Mô tả KT theo chương V 28 cái
69 Bulong M12 Mô tả KT theo chương V 320 cái
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 58,698 1m2
71 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C200x50x20x2.5 Mô tả KT theo chương V 3,277 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 3,277 tấn
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 6,788 100m2
74 Tôn úp nóc khổ rộng 400 mm Mô tả KT theo chương V 83,824 md
75 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 1.444 cái
76 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 1.160,957 m2
77 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 1.057,179 m2
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 36,44 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 195,514 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 333,85 m2
81 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 449,1 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.160,957 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2.022,563 m2
84 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm: Mô tả KT theo chương V 13,08 m2
85 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 120,392 m2
86 Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch 600x600 Mô tả KT theo chương V 64,549 m2
87 Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch 300x300 Mô tả KT theo chương V 28,725 m2
88 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 504,774 m2
89 Trát gờ ngắt nước, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 151,52 m
90 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 257,2 m
91 Lớp vữa chống thấm, dày 5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 104,679 m2
92 Lớp vữa chống thấm, dày 1.5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 163,395 m2
93 Lát đá mặt bệ các loại bàn đá đặt bồn rửa Mô tả KT theo chương V 2,301 m2
94 Kính cương lực dày 12mm Mô tả KT theo chương V 33,6 m2
95 Kẹp L Mô tả KT theo chương V 6 bộ
96 Kẹp trên Mô tả KT theo chương V 6 bộ
97 Tay nắm Inox Mô tả KT theo chương V 6 bộ
98 Khóa sàn Mô tả KT theo chương V 6 bộ
99 Bàn lề sàn Mô tả KT theo chương V 6 bộ
100 Kẹp dưới Mô tả KT theo chương V 6 bộ
101 Nẹp xập nhôm Mô tả KT theo chương V 34,8 md
102 Sản xuất cửa đi mở quay 1 cánh dùng thanh nhôm Việt Pháp kính trắng 6.38lmm Việt Nhật, phụ kiện Việp Pháp đồng bộ Mô tả KT theo chương V 9,375 m2
103 Sản xuất cửa sổ mở quay dùng thanh nhôm Việt Pháp kính trắng 6.38lmm Việt Nhật, phụ kiện Việp Pháp đồng bộ Mô tả KT theo chương V 23,4 m2
104 Sản xuất vách kính cố định dùng thanh nhôm Việt Pháp kính trắng 6.38lmm Việt Nhật, phụ kiện Việp Pháp đồng bộ Mô tả KT theo chương V 117,2 m2
105 Sản xuất cửa sổ mở hất dùng thanh nhôm Việt Pháp kính trắng 6.38lmm Việt Nhật, phụ kiện Việp Pháp đồng bộ Mô tả KT theo chương V 2,16 m2
106 Vách ngăn compac ngăn khu WC Mô tả KT theo chương V 17,001 m2
107 Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 14x14x1.4 Mô tả KT theo chương V 70,8 m2
108 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 70,8 m2
109 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 35,4 1m2
110 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 12,439 100m2
111 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 5,028 100m2
112 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả KT theo chương V 35,197 100m2
113 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK90mm Mô tả KT theo chương V 0,36 100m
114 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 0,048 100m
115 Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 56 cái
116 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 322 cái
117 Cầu chắn rác Mô tả KT theo chương V 28 cái
118 Lắp đặt chậu rửa +bộ vòi rửa Mô tả KT theo chương V 4 bộ
119 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 4 cái
120 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 4 bộ
121 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 4 cái
122 Lắp đặt hộp đựng giấy chống nước Mô tả KT theo chương V 4 cái
123 Lắp đặt kệ xà phòng Mô tả KT theo chương V 4 cái
124 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 3 bộ
125 Lắp đặt kệ kính Mô tả KT theo chương V 4 cái
126 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
127 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
128 Van phao cơ + điện Mô tả KT theo chương V 2 cái
129 Máy bơm nước Q=4m3/h, H=60m Mô tả KT theo chương V 1 cái
130 Rọ bơm nhựa D32 Mô tả KT theo chương V 1 cái
131 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 5,175 m3
132 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 5,175 m3
133 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,54 m3
134 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, PN10 Mô tả KT theo chương V 0,7 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, PN10 Mô tả KT theo chương V 0,36 100m
136 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, PN10 Mô tả KT theo chương V 0,24 100m
137 Khóa nhựa D32 Mô tả KT theo chương V 2 cái
138 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/32mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
139 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
140 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
141 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, Mô tả KT theo chương V 20 cái
142 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, Mô tả KT theo chương V 16 cái
143 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, Mô tả KT theo chương V 22 cái
144 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, Mô tả KT theo chương V 2 cái
145 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, Mô tả KT theo chương V 4 cái
146 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
147 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
148 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
149 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 0,24 100m
150 Lắp đặt tê 45 độ, ĐK 100/110mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
151 Lắp đặt tê 45 độ, ĐK 90/60mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
152 Lắp đặt tê 45 độ, ĐK 60/42mm Mô tả KT theo chương V 7 cái
153 Lắp đặt tê thông tắc, ĐK 110/42mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
154 Lắp đặt cút chếch 135 độ, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
155 Lắp đặt cút chếch 135 độ, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
156 Lắp đặt cút chếch 135 độ, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 7 cái
157 Lắp đặt cút vuông, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 14 cái
158 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
159 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
160 Siphong D110 Mô tả KT theo chương V 4 cái
161 Siphong D60 Mô tả KT theo chương V 6 cái
162 Siphong D42 Mô tả KT theo chương V 7 cái
163 Nắp lưới côn trùng D60 Mô tả KT theo chương V 1 cái
164 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả KT theo chương V 6 cái
165 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 80 m
166 Kéo rải dây thép tiếp địa thép dẹt 40x4 Mô tả KT theo chương V 35 m
167 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả KT theo chương V 7 cọc
168 Cọc tiếp chân bật Mô tả KT theo chương V 30 cái
169 Hộp kiểm tra tiếp đại Mô tả KT theo chương V 2 hộp
170 Đào đất đặt dây tiếp địa bằng thủ công-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 14,766 m3
171 Đắp đất nền móng công trình, Mô tả KT theo chương V 14,766 m3
172 Lắp đặt đèn lốp trần 13W Mô tả KT theo chương V 7 bộ
173 Lắp đặt đèn Highbay bòng led 400w Mô tả KT theo chương V 20 bộ
174 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250x250 Mô tả KT theo chương V 6 cái
175 Lắp đặt công tắc đơn + đế ân, (hạt có đèn báo) Mô tả KT theo chương V 5 cái
176 Lắp đặt công tắc đôi + đế ân, (hạt có đèn báo) Mô tả KT theo chương V 2 cái
177 Lắp đặt công tắc ba + đế ân, (hạt có đèn báo) Mô tả KT theo chương V 2 cái
178 Lắp đặt công tắc bốn + đế ân, (hạt có đèn báo) Mô tả KT theo chương V 1 cái
179 Lắp đặt ô cắm đôi + đế âm tường Mô tả KT theo chương V 12 cái
180 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 400x300x210 Mô tả KT theo chương V 1 hộp
181 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả KT theo chương V 1 cái
182 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả KT theo chương V 4 cái
183 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Mô tả KT theo chương V 1 cái
184 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Mô tả KT theo chương V 110 m
185 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 500 m
186 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả KT theo chương V 240 m
187 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Mô tả KT theo chương V 40 m
188 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả KT theo chương V 55 m
189 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 370 m
190 Lắp đặt hộp nối, phân dây, Mô tả KT theo chương V 5 hộp
191 Bình chữa cháy MFZL4 Mô tả KT theo chương V 8 bình
192 Bình chữa cháy CO2 Model MT3 Mô tả KT theo chương V 4 bình
193 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 4 hộp
194 Bảng nội quy, tiêu lệnh PPCC Mô tả KT theo chương V 4 chiếc
195 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,197 100m3
196 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,977 m3
197 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,018 100m2
198 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả KT theo chương V 0,092 tấn
199 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,283 m3
200 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 4,095 m3
201 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,035 100m2
202 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,003 tấn
203 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,02 tấn
204 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,268 m3
205 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,025 100m2
206 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 0,665 m3
207 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,008 tấn
208 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,049 tấn
209 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 2,288 m2
210 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 23,25 m2
211 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,214 m2
212 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 23,25 m2
213 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 6 cái
214 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,054 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->