Gói thầu: Xây lắp + Dự Phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191063-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 13:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Dự Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201187228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và một số nguồn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 12:59:00 đến ngày 2020-12-10 13:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,234,422,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 699,7352 | tấn |
| 2 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 33,70km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 699,7352 | tấn |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,102 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,102 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,9459 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,5784 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 84,08 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2042 | 100m2 |
| 9 | Thi công khe co | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55 | m |
| 10 | Thi công khe giãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,5 | m |
| 11 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,052 | tấn |
| 12 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7644 | 100m |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,3123 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,0855 | 100m3 |
| 15 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,8511 | 100m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76,8591 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,6197 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,8247 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,8247 | 100m3 |
| C | NÚT GIAO | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,42 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9208 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1381 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3639 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8978 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường + khuôn dường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3225 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9975 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2192 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2192 | 100m3 |
| D | PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,47 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép móng bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,247 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 143,42 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,1473 | 100m2 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,6195 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.840 | m |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 113,675 | tấn |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 113,675 | tấn |
| 9 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,3675 | 10 tấn/1km |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| G | HỆ THỐNG HỐ GA THU NƯỚC TRÁI TUYẾN, PHẢI TUYẾN | |||
| 1 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0333 | tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga composite, nắp tròn d650, đế vuông chìm 900x900, tải trọng 12,50 Tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | cái |
| 3 | Bê tông hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51,06 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,8448 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân hố ga, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,1402 | tấn |
| 6 | Bê tông móng hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,62 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3218 | 100m2 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | 1 cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | 1 cấu kiện |
| 10 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,42 | 10 tấn/1km |
| 11 | Lắp đặt hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | 1 đoạn ống |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≥6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,38 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,7672 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,1152 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,0384 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 7,3876 | 100m3 | |
| H | CỐNG LY TÂM BTCT D600 DƯỚI VỈA HÈ | |||
| 1 | Ống buy D600 (H13) dưới vỉa hè | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.018,5 | md |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 235 | 1 cấu kiện |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 235 | 1 đoạn ống |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | 1 cấu kiện |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | 1 đoạn ống |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 cấu kiện |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | đoạn |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36 | 1 cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài <=2m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 241 | mối nối |
| 11 | Bê tông gối đỡ bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,77 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≥6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,33 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối đỡ, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9403 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối đỡ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8538 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông gối đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 373 | cái |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,1871 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,1561 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,6621 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,7187 | 100m3 |
| I | CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | cái |
| 2 | Bu long d12 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 234 | cái |
| 3 | Bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,21 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2145 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm vỉa ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1587 | tấn |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | m |
| J | HỐ GA, CỐNG NỐI QUA ĐƯỜNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC D600 | |||
| 1 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7684 | tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga composite, nắp tròn d650, đế vuông chìm 900x900, tải trọng 12,5Tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29 | cái |
| 3 | Bê tông hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,07 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,5702 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân hố ga, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,4116 | tấn |
| 6 | Bê tông móng hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,9 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2393 | 100m2 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29 | 1 cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29 | 1 cấu kiện |
| 10 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,9925 | 10 tấn/1km |
| 11 | Lắp đặt hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29 | 1 đoạn ống |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,97 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,5518 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,1705 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,7235 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,6781 | 100m3 |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | 1 cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài <= 2m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | 1 đoạn ống |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | 1 cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | 1 đoạn ống |
| 21 | Sản xuất ống cống ly tâm d600 dưới mặt đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 177,5 | m |
| 22 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | mối nối |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,3 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,15 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,646 | 100m2 |
| 26 | Vữa chèn ống cống M100# | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,89 | m3 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,9088 | 100m3 |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,3675 | m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,3671 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,1225 | 100m3 |
| K | CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29 | cái |
| 2 | Bu long d12 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 174 | cái |
| 3 | Bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1595 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm vỉa ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,118 | tấn |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29 | m |
| L | CỬA XÃ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0577 | m3 |
| M | RÃNH QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,44 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1771 | tấn |
| 3 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6124 | tấn |
| 4 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=250kg VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 5 | Cốt thép rãnh nước đường kính <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4046 | tấn |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,94 | m3 |
| 7 | Cốp pha rãnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5556 | 100m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,44 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi