Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trinh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201192417-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trinh
Số hiệu KHLCNT 20201183251
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tinh (khoang 7.200 triệu đồng) ngân sach huyện và nguồn vốn hợp pháp khac
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 17:15:00 đến ngày 2020-12-10 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,637,509,880 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường, mặt đường
1 Đào đất Đất cấp 3 344,5078 m3
2 Đào rãnh đá Đá cấp IV 7,9134 m3
3 Đắp đất Độ chặt yêu cầu K=0,95 399,0349 m3
4 Đào khuôn đường Đất cấp 3 2.477,0534 m3
5 Mặt đường láng nhũ tương nhựa đường Láng nhũ tương nhựa đường 3 lớp, Tiêu chuẩn nhựa 4,5Kg/m2, dày 3,5cm 39.294,1078 m2
6 Bù vênh Đá dăm (1x2)cm 14,768 m3
7 Cạp mở rộng mặt đường Đá dăm nước lớp trên, chiều dày đã lèn ép 12cm 1.724,7574 m2
8 Cạp mở rộng mặt đường Đá dăm nước lớp dưới, chiều dày đã lèn ép 12cm 1.724,7574 m2
9 Đầm chặt K=0.95 Đầm chặt K95, dày TB 10cm 172,4757 m3
10 Lớp cào bóc tái sinh Móng tái sinh nguội (phần đường cũ + cạp mở rộng mới + phần bù thay mặt đường BTXM), xi măng và phụ gia dày TB 20cm 34.401,8308 m2
11 Bù vật liệu Cấp phối đá dăm loại II 531,7887 m3
12 Cạp mở rộng mặt đường Cấp phối đá dăm loại II, dày 20cm 11.618,5011 m2
13 Đầm chặt K=0.95 Đầm chặt K95, dày TB 10cm 1.161,8501 m3
B Hệ thống thoát nước
1 Tháo dỡ thành rãnh hư hỏng Khối xây cũ 10,5 m3
2 Xây hoàn trả thành rãnh Đá hộc xây vữa XM - M100 10,5 m3
3 Xây lại đầu cống Đá hộc xây vữa XM - M100 0,592 m3
C Cống bản
1 Đào đất Đào đất C3 29,712 m3
2 Phá dỡ mương cũ Gạch xây cũ 0,4 m3
3 Khối xây móng cống BTXM-M150 đá 1x2cm 5,538 m3
4 Khối xây thân cống BTXM-M150 đá 1x2cm 1,086 m3
5 Khối xây đầu cống BTXM-M150 đá 1x2cm 1,1108 m3
6 Bê tông mũ mố BTXM-M200 đá 1x2cm 1,512 m3
7 Cốt thép 14-CB240-V 78,94 kg
8 Cốt thép 8-CB240-T 65,42 kg
9 Cốt thép 6-CB240-T 15,25 kg
10 Ván khuôn mũ mố Ván khuôn thép 12,76 m2
11 BT tấm bản mặt BTXM-M250 đá 1x2cm 0,8624 m3
12 Ván khuôn bản mặt Ván khuôn thép 3,6848 m2
13 Tấm đậy hố thu Thép vuông đặc 1.5x1.5cm 26,74 Kg
D Sửa chữa cầu Luông
1 Mũ mố BTCT cũ 3,7778 m3
2 Thân mố Đá hộc xây vữa 9,6343 m3
3 Móng mố Đá hộc xây vữa 7,8746 m3
4 Tẩy đá dưới móng mố Đá cấp 3 1,9281 m3
5 Đào mặt đường cũ Mặt đường nhựa 9,6 m3
6 Đào đất sau mố Đất cấp 3 55,51 m3
7 Tường đỉnh sau mố Đá hộc xây vữa 20,28 m3
8 Đào đất tứ nón Đất cấp 3 8,2519 m3
9 Tứ nón sau mố Đá hộc xây vữa 5,8659 m3
10 Cắt chân cột lan can cũ Cột thép V70x70x5 10 Cột
11 Phá dỡ mặt cầu cũ Bê tông cốt thép cũ 12,3605 m3
12 BTCT bản mặt cầu BTCT-M300, đá (1x2)cm 12,3605 m3
13 Cốt thép bản mặt CB300-V-D22 2.966,91 kg
14 Cốt thép bản mặt CB300-T-D16 1.218,42 kg
15 Cốt thép bản mặt CB240-T-D12 150,09 kg
16 Cốt thép bản mặt CB240-T-D8 19,49 kg
17 Ván khuôn Ván khuôn thép 71,67 m2
18 Hệ dầm cũ (Tận dụng) Hệ dầm cũ 7.918,38 kg
19 Đánh gỉ Hệ dầm cũ 173,13 m2
20 Sơn dầm Sơn chống gỉ 3 lớp 173,13 m2
21 Khung giá cẩu dầm Thép hình I200 537,6 kg
22 Di chuyển hệ dầm Sử dụng cần cầu 25 Tấn 1 Ca
23 Lắp đặt lại hệ dầm Sử dụng cần cầu 25 Tấn 1 Ca
24 Thép hình Thép hộp BxH (70x70x5)mm 80,89 Kg
25 Thép neo CB300-V-D12 2,49 kg
26 Thép hình Thép hộp BxH (75x75x5)mm 273,76 Kg
27 Thoát nước mặt cầu Ống nhựa PVC-D75mm, L=90cm 5,4 m
28 Cút 75 Cút nhựa PVC 90o-D75mm 6 Cái
29 Sơn chống gỉ Sơn chống gỉ 3 lớp 17,41 m2
30 Móng mố BTCT-M300, đá (2x4)cm 13,78 m3
31 Cốt thép Thép tròn CB300-V-d20 424,68 Kg
32 Cốt thép Thép tròn CB300-V-d16 752,86 Kg
33 Ván khuôn Ván khuôn thép 26,4 m2
34 Thân mố BTXM-M300, đá (2x4)cm 15,264 m3
35 Cốt thép Thép tròn CB300-V-d20 1.218,28 Kg
36 Cốt thép Thép tròn CB300-V-d16 660,06 Kg
37 Ván khuôn Ván khuôn thép 39,68 m2
38 Mũ mố BTXM-M300, đá (2x4)cm 8,9358 m3
39 Cốt thép Thép tròn CB300-V-d20 815,32 Kg
40 Cốt thép Thép tròn CB300-V-d12 430,4 Kg
41 Gối cầu (Bản kê) Thép bản (100x25x4200)mm 164,84 Kg
42 Ván khuôn Ván khuôn thép 81,002 m2
43 Thép bản làm khe co giãn KT(150x120x10)mm 28,26 kg
44 Thép bản làm khe co giãn KT(120x120x10)mm 22,608 kg
45 Thép bản làm khe co giãn KT(4000x200x20)mm 251,2 kg
46 Thép bản làm khe co giãn KT(4000x20x20)mm 25,12 kg
47 Thép góc Thép L (135x65x8)mm 195,2 kg
48 Đường hàn 55,2 m
49 Sơn khe co giãn Sơn chống gỉ 3 lớp 1,6 m2
50 Matit chèn khe Matit 6 kg
51 BTCT bản quá độ BTCT-M300, đá (1x2)cm 3,584 m3
52 Cốt thép Thép tròn CB300-V-d22 21,48 kg
53 Cốt thép Thép tròn CB240-T-d20 910,8 kg
54 Cốt thép Thép tròn CB240-T-d16 437,98 kg
55 Cốt thép Thép tròn CB240-T-d8 4,42 kg
56 Bê tông lót BTXM-M150, đá (1x2)cm 1,024 1,024
57 Ván khuôn Ván khuôn thép 5,632 5,632
58 Đắp đất sau mố Đầm chặt, K=0.95 45,36 m3
59 Hộ lan đỉnh kè BTXM - M200, đá (2x4)cm 0,7 m3
60 Thân kè BTXM - M200, đá (2x4)cm 6 m3
61 Móng kè BTXM - M200, đá (2x4)cm 5 m3
62 Ván khuôn Ván khuôn thép 34,96 m2
63 Đắp đất tứ nón Đầm chặt, K=0.95 12,146 m3
64 Tứ nón Đá hộc xây vữa XM-M100 5,859 m3
65 Chân khay Đá hộc xây vữa XM-M100 3,7498 m3
66 Đặt tạm cống tròn Cống tròn D100, L=2m 9 Đoạn
67 Đắp đất đường tránh Đầm chặt K=0,95 341,62 m3
68 Đắp đất mang cống Đất sét đắp vòng vây 17,05 m3
69 Đất sét Đất sét đắp vòng vây 18,135 m3
70 Bao tải Bao tải đựng đất sét 508 Cái
71 Máy bơm Loại 5cv 10 Ca
E Sửa chữa lan can cầu
1 Thép hình Thép hộp BxH (70x70x5)mm 138,67 Kg
2 Thép neo CB300-V-D12 4,26 kg
3 Thép hình Thép tròn D80, dày 4mm 464 Kg
4 Đục lỗ chân cột BTCT cũ 0,318 m3
5 Bê tông lỗ chân cột BTXM-M300, đá (1x2)cm 0,3105 m3
6 Ván khuôn Ván khuôn thép 4,415 m2
7 Sơn chống gỉ Sơn chống gỉ 3 lớp 48,3 m2
8 Sơn lan can Sơn đỏ đầu cột lan can 0,8 m2
9 Sơn. lan can Sơn màu trắng ngoài trời 2 lớp 11,6 m2
10 Sơn gờ lan can Sơn màu trắng ngoài trời 2 lớp 38,3 m2
11 Cạo gỉ 18,72 m2
12 BTCT thanh đứng, BTCT thanh ngang BTCT-M300, đá (1x2)cm 0,0635 m3
13 Cốt thép CB300-V-D10 2,34 kg
14 Cốt thép CB300-T-D6 0,87 kg
15 Cốt thép CB300-V-D10 7,65 kg
16 Cốt thép CB300-T-D6 1,6 kg
17 Biển báo tam giác Biển số hiệu 203a, KT 70x70x70cm) 2 biển
18 Biển báo tam giác Biển báo số 227, KT(70x70x70)cm 2 biển
19 Biển báo tam giác Biển báo số 245a, KT(70x70x70)cm 2 biển
20 Hàng rào barie Hàng rào barie 2 bộ
21 Đèn cảnh báo ban đêm Đèn cảnh báo nháy đỏ 2 cái
22 Nhân công đảm bảo giao thông 2 Công ĐBGT hai đầu, 3 tháng 30 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->