Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186916-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Mẫu giáo công lập Măng Non |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186893 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 06:24:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 211,408,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Chi phí mua đất tại mỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,843 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km; (1km đầu, đường loại 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,429 | 10m3/ 1km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km; (5km tiếp theo, đường loại 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,429 | 10m3/ 1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km; (4km tiếp theo, đường loại 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,429 | 10m3/ 1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km; (8km tiếp theo, đường loại 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,429 | 10m3/ 1km |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,199 | 100m3 |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe sân bê tông để phá dỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,098 | 10m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,549 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,402 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,819 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,657 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đáy mương, vữa M200 Đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,714 | m3 |
| 7 | Bê tông thành mương <=45cm, cao <=4m, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,347 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống buy BTCT đúc sẵn D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,182 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,201 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,431 | tấn |
| 12 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,475 | m3 |
| 13 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng<=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | cái |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,82 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi