Gói thầu: Gói thầu số 3 (xây lắp): Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201191890-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Cấp nước Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 3 (xây lắp): Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201030188
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có của Công ty và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 16:52:00 đến ngày 2020-12-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,438,280,103 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,34 10m
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,41 100m3
3 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,75 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,643 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,41 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,41 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,903 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,903 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,49 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,195 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,848 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,126 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,176 m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,714 m3
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,444 m3
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,733 m3
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,426 100m2
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,737 100m2
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m2
22 SXLD cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,646 tấn
23 SXLD cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,301 tấn
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 tấn
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
26 SXLD thép hình bo góc nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,807 tấn
27 Nắp gang D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan (1 vị trí 2 lần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 lần
29 Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng trên cạn, đường kính 200mm-400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 100m
30 Thi công cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 100m3
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,851 100m2
32 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,851 100m2
33 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,851 100m2
34 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,851 100m2
35 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,586 m3
36 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.105,86 m2
37 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.105,86 m2
38 Thi công cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m3
39 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,731 m3
B PHẦN LẮP ĐẶT
1 Ống HDPE OD500 PN12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
2 Ống HDPE OD400 PN12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,31 100m
3 Ống HDPE OD315 PN12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,91 100m
4 Ống HDPE OD280 PN12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
5 Ống HDPE OD110 PN12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
6 Thập thép hàn D450BBx450BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Thập thép hàn D450BBx250BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Tê thép hàn D450x350BBB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Tê gang D450x300 BBB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Tê HDPE 400x355 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Tê HDPE 400x280 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Tê HDPE 315x225 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Tê HDPE 315x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Tê HDPE 315x315 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Tê gang D250 EBE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Tê gang D100 BBB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Van gang 1 chiều D450 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Van gang 2 chiều D350 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Van gang 2 chiều D300 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Van gang 2 chiều D250 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Van gang 2 chiều D200 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Van gang 2 chiều D100 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 Mối nối mềm D300 EE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Mối nối mềm D250 EE Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
25 Mối nối mềm D200 EE Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
26 Mối nối mềm D100 EE Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
27 Khuỷu HDPE 22.5 D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
28 Khuỷu HDPE 45 D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
29 Khuỷu HDPE 45 D315 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
30 Khuỷu HDPE 45 D280 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Khuỷu HDPE 45 D225 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
32 Khuỷu HDPE 45 D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
33 Côn gang D450x300 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 Côn HDPE D400x315 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Côn HDPE D315x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Bích đặc thép D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Bích đặc thép D450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
38 Stub End D500+ Bích thép rỗng D450 (500) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
39 Stub End D400+ Bích thép rỗng D350 (400) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
40 Stub End D355+ Bích thép rỗng D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
41 Stub End D315+ Bích thép rỗng D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
42 Stub End D280+ Bích thép rỗng D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
43 Stub End D225+ Bích thép rỗng D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
44 Stub End D110+ Bích thép rỗng D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
45 BU gang D300 BU, L = 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 BU gang D250, L = 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 BU gang D100, L = 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Họng ổ khóa có bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
49 Ống cơi van (ống HDPE D160-PN10, L=0,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
50 Ống HDPE OD63 PN12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
51 Đai khởi thủy D400x2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
52 Đai khởi thủy D315x2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
53 Cút HDPE 90 D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
54 Van ren D50 (đồng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
55 Van xả khí D50 (gang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
56 Khâu nối hai đầu ren ngoài STK D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
57 Măng sông ren ngoài HDPE DN63x2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
58 Tê HDPE 400x400x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Tê HDPE 315x315x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
60 Van gang 2 chiều D100 BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Họng ổ khóa có bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Ống cơi van (ống HDPE D160-PN10, L=0,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Stub End D110+ Bích thép rỗng D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
64 Ống HDPE OD110 PN12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
65 Ống HDPE OD225 PN12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
66 Khuỷu HDPE 45 D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
67 Đai khởi thủy D400x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
68 Van ren D50 (đồng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
69 Khâu nối hai đầu ren ngoài STK D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
70 Van xả khí D50 (gang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
71 Ống thép D300 BU L=0,5m (gia công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
72 Ống thép D450 dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
73 Thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,31 100m
74 Thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD315 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,91 100m
75 Khử trùng ống nhựa HDPE OD400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,31 100m
76 Khử trùng ống nhựa HDPE OD315 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,91 100m
77 Lượng nước thử áp lực, súc rửa đường ống (tính bằng 5 lần thể tích ống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.302,628 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->