Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174475-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201150492 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, vốn Trái phiếu Chính phủ thực hiện Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 14:57:00 đến ngày 2020-12-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,958,890,248 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *. ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC3 | 34,351 | 100m3 | |
| 2 | V/C đất đào đi đổ, ôtô, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 | 13,74 | 100m3 | |
| 3 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) + VC | 16,159 | 100m3 | |
| 4 | V/C đất đào TD để đắp, ôtô CL ≤ 500m, đất cấp 3 | 23,909 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường, máy đầm, K=0,98 | 34,541 | 100m3 | |
| 6 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) + VC | 4,352 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất lề đường, máy đầm, K=0,95 | 3,851 | 100m3 | |
| 8 | Đắp lớp đá mi | 1,373 | 100m3 | |
| 9 | Rải lớp nilon làm móng công trình | 45,949 | 100m2 | |
| 10 | Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 | 827,074 | m3 | |
| 11 | GC lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông | 5,337 | 100m2 | |
| 12 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 1 x 2 M150 | 2 | m3 | |
| 13 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 32 | cái | |
| 14 | Lắp đặt biển báo tam giác C70 phản quang và trụ đỡ | 3 | Bộ | |
| B | *. LÀM MỚI CỐNG BẢN L=1M TẠI KM1+186,13; KM1+301,69; KM1+333,95 | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC2 , M.đào | 0,544 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 (60,39*0,1) | 6,039 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 0,201 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | 6,33 | m3 | |
| 5 | Bêtông móng đá 2 x 4 M150 | 18,69 | m3 | |
| 6 | Xây đá chẻ thân cống H ≤ 2, dày > 0.3 XM M100 | 14,19 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc chân khay H≤2, R≤0,6 vữa XM M100 | 2,1 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc gia cố ốp mái taluy vữa XM M100 | 11,1 | m3 | |
| 9 | Đá hộc xếp khan | 7,65 | m3 | |
| 10 | Bêtông mũ mương, mũ cống đá 1 x 2 M200 | 4,59 | m3 | |
| 11 | Bêtông bản nắp đá 1 x 2 M200 | 4,02 | m3 | |
| 12 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 6, Ø ≤ 10 | 0,228 | tấn | |
| 13 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 6, Ø ≤ 18 | 0,273 | tấn | |
| 14 | Sơn 2 nước gờ chắn , lan can | 5,88 | m2 | |
| 15 | GC lắp dựng ván khuôn thép sàn mái, bản cống | 0,515 | 100m2 | |
| C | *. LÀM MỚI CỐNG BẢN L=4M TẠI KM0+923,15 | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC2 , M.đào | 4,016 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 | 44,62 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | 1,116 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | 15,13 | m3 | |
| 5 | Bêtông móng đá 2 x 4 M150 | 21,21 | m3 | |
| 6 | Bêtông thân cống, tường cánh đá 2 x 4 M200 | 69,63 | m3 | |
| 7 | Xây đá chẻ thân cống, tường cánh H > 2, dày >0.3 XM M100 | 81,34 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc gia cố ốp mái taluy vữa XM M100 | 37,84 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc gia cố lề vữa XM M100 | 4,4 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc chân khay H≤2, R≤0,6 vữa XM M100 | 6,21 | m3 | |
| 11 | Bêtông mũ mương, mũ cống đá 1 x 2 M250 | 3,64 | m3 | |
| 12 | Bêtông bản cống, gờ chắn đá 1 x 2 M300 | 7,27 | m3 | |
| 13 | Bêtông lan can, gờ chắn cầu cống đá 1 x 2 M200 | 0,4 | m3 | |
| 14 | Láng vữa dày 3cm, XM M100 | 21,16 | m2 | |
| 15 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 6, Ø ≤ 10 | 0,356 | tấn | |
| 16 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 6, Ø ≤ 18 | 0,926 | tấn | |
| 17 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 6, Ø > 18 | 0,291 | tấn | |
| 18 | Sơn 2 nước gờ chắn , lan can | 16,27 | m2 | |
| 19 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) + VC | 2,31 | 100m3 | |
| 20 | Đắp đất nền đường tránh, máy đầm, K=0,90 | 2,1 | 100m3 | |
| 21 | Đào bỏ đường tránh | 0,7 | 100m3 | |
| 22 | Làm tầng lọc ngược đá 1 x 2 | 0,45 | m3 | |
| 23 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D76 | 0,06 | 100m | |
| 24 | GC lắp dựng ván khuôn thép sàn mái, bản cống | 1,706 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi