Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201185745-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án huyện Tân Phú
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201185189
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 16:38:00 đến ngày 2020-12-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 35,667,503,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Phát quang tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ <= 3 cây/100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 478,7082 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào <=1,25m3 đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,4862 100m3
3 Phá đá khuôn đường, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,8732 100m3
4 Cung cấp chọn lọc đất cấp 3 (bằng xe) Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,235 100m3
5 Cung cấp đất nền (bằng xe) Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,8968 100m3
6 Đắp đất chọn lọc cấp 3 đầm chặt K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,235 100m3
7 Đắp đất nền dầm chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,8968 100m3
8 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới - Cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax 25mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,7536 100m3
9 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới - Cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax 25mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,6062 100m3
10 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,0458 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Bê tông nhựa loại C 12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,7561 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,4371 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 3 cm - Bê tông nhựa loại C 9,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,7738 100m2
14 Cày xới mặt đường nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,649 100m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.375,9884 m3
16 Lát gạch Tezzarro (30x30x3)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17.273,9799 m2
17 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8293 100m2
18 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2 Mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 458,9148 m3
19 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,2772 m3
20 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,6931 m3
21 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,1392 100m2
22 Bê tông đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,5116 m3
23 Đệm vữa lót móng dày 3cm M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 292,0927 m2
24 Trồng cây - Cây Giáng hương đường kính gốc ≥ 6cm, chiều cao ≥ 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 447 cây
25 Bảo dưỡng cây 90 ngày sau khi trồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 447 cây
26 Vận chuyển đất, vật liệu phá dỡ, bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2Km, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.733,5935 10m3/km
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.733,5935 10m3/km
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.733,5935 10m3/km
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2 mm, rộng 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 382,4138 m2
30 Cung cấp & lắp đặt biển báo chữ nhật dày 1,2mm. Biển báo I.449 (1,25x0,65)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
31 Cung cấp & lắp đặt biển báo vuông dày 1,2mm. Biển báo I.405C (0,6x0,6)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Trụ Þ90 mạ kẽm dày 3mm, Trụ biển báo cao 3,200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
33 Sản xuất & lắp đặt biển tam giác 1,2mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
34 Cung cấp thép tấm gia công nắp chụp biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,9089 kg
35 Cung cấp bu lon biển báo Þ10mm - L=12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 cái
36 Cung cấp bu lon biển báo Þ16- L=76cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
37 Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,425 m3
38 Bê tông móng trụ biển báo M150, sụt 2-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,247 m3
39 Thi công cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
40 Cốt thép cọc tiêu, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,69 kg
41 Cốt thép cọc tiêu, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,13 kg
42 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0262 100m2
43 Sơn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 m2
44 Phá kết bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,1253 m3
45 Vận chuyển vật liệu phá dỡ, bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2Km, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0125 10m3/km
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0125 10m3/km
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0125 10m3/km
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,7233 m3
2 Phá đá khuôn đường, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7907 100m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 Mác 150 chiều rộng <=250cm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 483,151 m3
4 Thi công cấu kiện BTCT đúc sẵn đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,5312 m3
5 Thi công cấu kiện BTCT đúc sẵn đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 443,4121 m3
6 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 M250 - Mương thoát nước, máng thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.818,0557 m3
7 Bê tông đá 1x2 M300 - gờ bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,41 m3
8 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 M300 - Hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,0557 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.267 c.kien
10 Làm khe nối bằng bao tải tẩm nhựa - 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,1875 m2
11 Cốp pha cho cấu kiện BTCT nắp hố ga, nắp mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3675 100m2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn - Bản đáy mương BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,3754 100m2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gờ bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2822 100m2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=6m đường kính cốt thép 8mm - Hố ga, mương BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5343 tấn
15 Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ8 - Nắp hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7123 tấn
16 Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ10 - Nắp hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0005 tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=6m đường kính cốt thép 10mm - Hố ga, mương BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9453 tấn
18 Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ12 - Nắp hố ga, bản đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,7232 tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=6m đường kính cốt thép 12mm - Hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2196 tấn
20 Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ14 - Nắp hố ga, bản đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6149 tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép lưới chắn rác đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0636 tấn
22 Gia công, sản xuất, lắp đặt thép hình, thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,0641 tấn
23 Đắp đất hoàn trả K ≥ 0,95 0,3011 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2km Đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2684 10m3/km
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2684 10m3/km
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2684 10m3/km
C HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG: KHỐI LƯỢNG TỔNG HỢP
1 Móng trụ đèn 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 Móng
2 Móng tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
3 Mương cáp trên vĩa hè (400x300x700) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.925 M
4 Mương cáp băng đường (400x200x900) Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 M
5 Trụ thép bát giác mạ kẽm cao 8m-dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 Trụ
6 Tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
7 Dây sứ và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Toàn bộ
D HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG: KHỐI LƯỢNG CHI TIẾT
E Dây sứ và phụ kiện (toàn bộ)
1 Bộ đèn Led 5 cấp công suất Sun SL80W Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 bộ
2 Cáp ngầm CXV/DSTA 2x16mm2 - 1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.309,92 m
3 Cáp CVV 3x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 670 m
4 Cáp CXV2x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,6 m
5 Cần đèn đơn D60 sắt MK Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 cần
6 CB tép 3A Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 cái
7 Domino 3P 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 cái
8 Đầu cosse 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 266 đầu
9 Đầu cosse 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đầu
10 Ống nhựa D63 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 m
11 Ống nhựa xoắn TFP F40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.034 m
12 Dây mồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.309,92 m
13 Cáp đồng trần 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6 m
14 Cọc tiếp địa phi 16x2m4 + kẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
15 Lắp chóa đèn cao áp cao < 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 bộ
16 Đặt ống nhựa HDPE d < 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.141 m
17 Kéo cáp ngầm <25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5252 100m
18 Lắp cần đèn đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 cần
19 Luồn cáp lên đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7 100m
20 Làm tiếp địa cho lưới điện ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
21 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 133 đầu
F Trụ thép bát giác mạ kẽm cao 8m-dày 3,5mm (trụ)
1 Trụ thép bát giác MK cao 8m-dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
2 Bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
3 Sơn màu các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 kg
4 Lắp dựng cột thép, bằng thủ công < 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
5 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
6 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
G Mương cáp trên vĩa hè (400x300x700) (m)
1 Đào đất mương cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2625 m3
2 Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 viên
3 Đổ cát đen đệm ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1683 m3
H Mương cáp băng đường (400x200x900) (m)
1 Đào đất mương cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2625 m3
2 Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 viên
3 Đổ cát đen đệm ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1683 m3
I Móng trụ đèn 8m (móng)
1 BT đá 1x2 - M 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4445 m3
2 Bê tông đá 1x2 - M 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 m3
3 Bộ co lơi (02 bộ): Ống nhựa xoắn TFP F40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m
4 Bộ co lơi (02 bộ): Cáp đồng trần 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m
5 Bộ co lơi (02 bộ): Cọc tiếp địa phi 16x2m4 + kẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Bộ co lơi (02 bộ): Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
7 Đào đất hố móng - sâu < 1m trên vĩa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 m3
8 Đổ BT đá 1x2 M250 móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4445 m3
9 Đổ BT lót móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 m3
10 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 100m2
11 Làm tiếp địa cho cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
J Móng tủ điều khiển (móng)
1 BT đá 1x2 - M 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 m3
2 Bộ co lơi (02 bộ): Ống nhựa xoắn TFP F40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
3 Bộ co lơi (02 bộ): Cáp đồng trần 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
4 Bộ co lơi (02 bộ): Cọc tiếp địa phi 16x2m4 + kẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Bộ co lơi (02 bộ): Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7 m2
6 Đào đất hố móng - sâu < 1m trên vĩa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0064 m3
7 Đổ BT đá 1x2 M250 móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 m3
8 Đổ BT lót móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
9 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
10 Làm tiếp địa cho cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
K Tủ điều khiển (tủ)
1 Tủ điện 800x600x350, phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
2 Aptomat 2 cực 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Aptomat 2 cực 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 CB tép 3A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Relay trung gian Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Timer 24h Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Contacter 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Dây và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Volt kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Ampe kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Lắp tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
12 Lắp giá đỡ tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đầu
L HẠNG MỤC CHUNG
1 Xây nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 c.trinh
2 Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 c.trinh
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->