Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201185745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Tân Phú |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201185189 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 16:38:00 đến ngày 2020-12-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 35,667,503,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG VÀ AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ <= 3 cây/100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478,7082 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,4862 | 100m3 |
| 3 | Phá đá khuôn đường, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,8732 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp chọn lọc đất cấp 3 (bằng xe) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,235 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất nền (bằng xe) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,8968 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất chọn lọc cấp 3 đầm chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,235 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền dầm chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,8968 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới - Cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax 25mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7536 | 100m3 |
| 9 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới - Cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax 25mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6062 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,0458 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Bê tông nhựa loại C 12,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,7561 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,4371 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 3 cm - Bê tông nhựa loại C 9,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,7738 | 100m2 |
| 14 | Cày xới mặt đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,649 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.375,9884 | m3 |
| 16 | Lát gạch Tezzarro (30x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.273,9799 | m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8293 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2 Mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 458,9148 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,2772 | m3 |
| 20 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,6931 | m3 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1392 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,5116 | m3 |
| 23 | Đệm vữa lót móng dày 3cm M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,0927 | m2 |
| 24 | Trồng cây - Cây Giáng hương đường kính gốc ≥ 6cm, chiều cao ≥ 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 447 | cây |
| 25 | Bảo dưỡng cây 90 ngày sau khi trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 447 | cây |
| 26 | Vận chuyển đất, vật liệu phá dỡ, bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.733,5935 | 10m3/km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.733,5935 | 10m3/km |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.733,5935 | 10m3/km |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2 mm, rộng 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382,4138 | m2 |
| 30 | Cung cấp & lắp đặt biển báo chữ nhật dày 1,2mm. Biển báo I.449 (1,25x0,65)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 31 | Cung cấp & lắp đặt biển báo vuông dày 1,2mm. Biển báo I.405C (0,6x0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Trụ Þ90 mạ kẽm dày 3mm, Trụ biển báo cao 3,200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 33 | Sản xuất & lắp đặt biển tam giác 1,2mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 34 | Cung cấp thép tấm gia công nắp chụp biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,9089 | kg |
| 35 | Cung cấp bu lon biển báo Þ10mm - L=12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | cái |
| 36 | Cung cấp bu lon biển báo Þ16- L=76cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 37 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,425 | m3 |
| 38 | Bê tông móng trụ biển báo M150, sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,247 | m3 |
| 39 | Thi công cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 40 | Cốt thép cọc tiêu, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,69 | kg |
| 41 | Cốt thép cọc tiêu, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,13 | kg |
| 42 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0262 | 100m2 |
| 43 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m2 |
| 44 | Phá kết bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,1253 | m3 |
| 45 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ, bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0125 | 10m3/km |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0125 | 10m3/km |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0125 | 10m3/km |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,7233 | m3 |
| 2 | Phá đá khuôn đường, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7907 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 Mác 150 chiều rộng <=250cm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483,151 | m3 |
| 4 | Thi công cấu kiện BTCT đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,5312 | m3 |
| 5 | Thi công cấu kiện BTCT đúc sẵn đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 443,4121 | m3 |
| 6 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 M250 - Mương thoát nước, máng thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.818,0557 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M300 - gờ bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m3 |
| 8 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 M300 - Hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,0557 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.267 | c.kien |
| 10 | Làm khe nối bằng bao tải tẩm nhựa - 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,1875 | m2 |
| 11 | Cốp pha cho cấu kiện BTCT nắp hố ga, nắp mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3675 | 100m2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn - Bản đáy mương BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3754 | 100m2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gờ bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2822 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=6m đường kính cốt thép 8mm - Hố ga, mương BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5343 | tấn |
| 15 | Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ8 - Nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7123 | tấn |
| 16 | Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ10 - Nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0005 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=6m đường kính cốt thép 10mm - Hố ga, mương BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9453 | tấn |
| 18 | Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ12 - Nắp hố ga, bản đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,7232 | tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=6m đường kính cốt thép 12mm - Hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2196 | tấn |
| 20 | Gia công cốt thép cho CK BT đúc sẵn thép Þ14 - Nắp hố ga, bản đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6149 | tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lưới chắn rác đường kính cốt thép 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0636 | tấn |
| 22 | Gia công, sản xuất, lắp đặt thép hình, thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,0641 | tấn |
| 23 | Đắp đất hoàn trả K ≥ 0,95 | 0,3011 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 2km Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2684 | 10m3/km |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2684 | 10m3/km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2684 | 10m3/km |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG: KHỐI LƯỢNG TỔNG HỢP | |||
| 1 | Móng trụ đèn 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | Móng |
| 2 | Móng tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Mương cáp trên vĩa hè (400x300x700) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.925 | M |
| 4 | Mương cáp băng đường (400x200x900) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | M |
| 5 | Trụ thép bát giác mạ kẽm cao 8m-dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | Trụ |
| 6 | Tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 7 | Dây sứ và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Toàn bộ |
| D | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG: KHỐI LƯỢNG CHI TIẾT | |||
| E | Dây sứ và phụ kiện (toàn bộ) | |||
| 1 | Bộ đèn Led 5 cấp công suất Sun SL80W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | bộ |
| 2 | Cáp ngầm CXV/DSTA 2x16mm2 - 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.309,92 | m |
| 3 | Cáp CVV 3x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 670 | m |
| 4 | Cáp CXV2x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,6 | m |
| 5 | Cần đèn đơn D60 sắt MK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cần |
| 6 | CB tép 3A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cái |
| 7 | Domino 3P 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cái |
| 8 | Đầu cosse 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266 | đầu |
| 9 | Đầu cosse 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 10 | Ống nhựa D63 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | m |
| 11 | Ống nhựa xoắn TFP F40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.034 | m |
| 12 | Dây mồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.309,92 | m |
| 13 | Cáp đồng trần 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6 | m |
| 14 | Cọc tiếp địa phi 16x2m4 + kẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 15 | Lắp chóa đèn cao áp cao < 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | bộ |
| 16 | Đặt ống nhựa HDPE d < 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.141 | m |
| 17 | Kéo cáp ngầm <25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5252 | 100m |
| 18 | Lắp cần đèn đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cần |
| 19 | Luồn cáp lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7 | 100m |
| 20 | Làm tiếp địa cho lưới điện ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 21 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | đầu |
| F | Trụ thép bát giác mạ kẽm cao 8m-dày 3,5mm (trụ) | |||
| 1 | Trụ thép bát giác MK cao 8m-dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 2 | Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 3 | Sơn màu các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | kg |
| 4 | Lắp dựng cột thép, bằng thủ công < 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 5 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 6 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| G | Mương cáp trên vĩa hè (400x300x700) (m) | |||
| 1 | Đào đất mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2625 | m3 |
| 2 | Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | viên |
| 3 | Đổ cát đen đệm ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1683 | m3 |
| H | Mương cáp băng đường (400x200x900) (m) | |||
| 1 | Đào đất mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2625 | m3 |
| 2 | Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | viên |
| 3 | Đổ cát đen đệm ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1683 | m3 |
| I | Móng trụ đèn 8m (móng) | |||
| 1 | BT đá 1x2 - M 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4445 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 - M 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | m3 |
| 3 | Bộ co lơi (02 bộ): Ống nhựa xoắn TFP F40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 4 | Bộ co lơi (02 bộ): Cáp đồng trần 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m |
| 5 | Bộ co lơi (02 bộ): Cọc tiếp địa phi 16x2m4 + kẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Bộ co lơi (02 bộ): Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 7 | Đào đất hố móng - sâu < 1m trên vĩa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | m3 |
| 8 | Đổ BT đá 1x2 M250 móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4445 | m3 |
| 9 | Đổ BT lót móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 11 | Làm tiếp địa cho cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| J | Móng tủ điều khiển (móng) | |||
| 1 | BT đá 1x2 - M 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | m3 |
| 2 | Bộ co lơi (02 bộ): Ống nhựa xoắn TFP F40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 3 | Bộ co lơi (02 bộ): Cáp đồng trần 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 4 | Bộ co lơi (02 bộ): Cọc tiếp địa phi 16x2m4 + kẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bộ co lơi (02 bộ): Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7 | m2 |
| 6 | Đào đất hố móng - sâu < 1m trên vĩa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0064 | m3 |
| 7 | Đổ BT đá 1x2 M250 móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | m3 |
| 8 | Đổ BT lót móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| K | Tủ điều khiển (tủ) | |||
| 1 | Tủ điện 800x600x350, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Aptomat 2 cực 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Aptomat 2 cực 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | CB tép 3A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Relay trung gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Timer 24h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Contacter 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Dây và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Volt kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Ampe kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 12 | Lắp giá đỡ tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đầu |
| L | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Xây nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | c.trinh |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | c.trinh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi