Gói thầu: Xây dựng và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Tân Phú |
| Tên gói thầu | Xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 16:35:00 đến ngày 2020-12-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,175,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,318 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,179 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,179 | 10m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,501 | 100m3 |
| 5 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,501 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.385,012 | 10m3 |
| 7 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.385,012 | 10m3 |
| 8 | Lu lèn nền đường nguyên thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,385 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,037 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.638,422 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh hơi 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,093 | 100m3 |
| 12 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.548,95 | m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24.495 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,042 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,923 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,923 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,923 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C9,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,923 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,273 | 100tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 48 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,273 | 100tấn |
| B | II. VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông vỉa hè 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 701,942 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.528,654 | m2 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 30x30x3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.641,83 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 30x30x3cm sọc thẳng chỉ dẫn dành cho người tàn tật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 715,68 | m2 |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 30x30x3cm chấm tròn cảnh báo dành cho người tàn tật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng bó vỉa, bó nền, hố trồng cây đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,254 | m3 |
| 7 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,791 | m3 |
| 8 | Bê tông bó nền, hố trồng cây đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,486 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,714 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, ván khuôn bó nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,948 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,149 | 100m2 |
| 12 | Trồng giáng hương, kích thước bầu 0.7x0.7x0.7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254 | cây |
| 13 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254 | cay/90 |
| 14 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, kích thước bầu 0.7x0.7x0.7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254 | cây |
| 15 | Cung cấp đất đen trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,6 | m3 |
| C | III. ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,69 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,6 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm gia cố chân biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | tấn |
| 4 | Cung cấp bulong móng, M16x760mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 65x125 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật 65x125cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 9 | Cung cấp trụ đỡ biển báo, L=3,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | trụ |
| 10 | Cung cấp bu lông gắn biển báo, M12x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | bộ |
| D | I. MƯƠNG BTCT ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Bê tông mương băng đường phần đúc sẵn đá 1x2, bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,96 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông mương băng đường phần đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,147 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn bê tông mương băng đường phần đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,17 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện mương băng đường phần đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215 | c.kien |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,513 | m2 |
| E | II. MƯƠNG BTCT ĐỔ TẠI CHỖ | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,456 | m3 |
| 2 | Bê tông mương băng đường phần đổ tại chỗ, gờ gác đan loại 1, gờ gác đan loại 2 đá 1x2, bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,912 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương băng đường phần đổ tại chỗ, gờ gác đan loại 1, gờ gác đan loại 2, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,733 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt thép hình mạ kẽm, cốt thép gờ gác đan mương loại 1, gờ gác đan loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,803 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn mương mương băng đường phần đổ tại chỗ, gờ gác đan loại 1, gờ gác đan loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,381 | 100m2 |
| F | III. MƯƠNG BTXM ĐỔ TẠI CHỖ | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,866 | m3 |
| 2 | Bê tông mương vỉa hè đá 1x2, bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 942,27 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn mương vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,573 | 100m2 |
| G | IV. NẮP ĐAN MƯƠNG | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan loại 1, tấm đan loại 2, đá 1x2, bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,865 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan loại 1, tấm đan loại 2, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,497 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan loại 1, tấm đan loại 2, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,207 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan loại 1, tấm đan loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,05 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt thép hình mạ kẽm, tấm đan thép mương băng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,085 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt thép tấm mạ kẽm, tấm đan thép mương băng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,875 | tấn |
| 7 | Lắp đặt tấm đan mương loại 1, tấm đan mương loại 2, tấm đan thép. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.367 | c.kien |
| H | 1. Hố ga | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,704 | m3 |
| 2 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,269 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,827 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,22 | tấn |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,609 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3347 | 100m2 |
| I | 2. Đan hố ga | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan hố ga, tấm đan hố ga hiện hữu đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,409 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, tấm đan hố ga hiện hữu đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2522 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, tấm đan hố ga hiện hữu đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4983 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt thép hình mạ kẽm, cốt thép tấm đan hố ga, tấm đan hố ga hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5508 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan hố ga, tấm đan hố ga hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,993 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan hố ga, tấm đan hố ga hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | c.kien |
| J | 3. Khuôn hầm hố ga | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khuôn hầm hố ga, Khuôn hầm hố ga hiện hữu đá 1x2, bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,279 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép khuôn hầm hố ga, Khuôn hầm hố ga hiện hữu đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2571 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép khuôn hầm hố ga, Khuôn hầm hố ga hiện hữu đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3992 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt thép hình mạ kẽm, cốt thép khuôn hầm hố ga, Khuôn hầm hố ga hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6058 | tấn |
| 5 | Ván khuôn khuôn hầm hố ga, Khuôn hầm hố ga hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4352 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | c.kien |
| K | VI. CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,84 | m3 |
| 2 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2, bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,44 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8307 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1201 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cửa thu nước, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0425 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt thép hình mạ kẽm, cốt thép cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5457 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt thép tấm mạ kẽm, cốt thép cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4888 | tấn |
| 8 | Lắp đặt lưới chắn rác cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| L | VII. CÔNG TÁC PHÁ DỠ, ĐÀO MÓNG | |||
| 1 | Phá dỡ khuôn hầm hiện hữu, bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8388 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8388 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0558 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2473 | m3 |
| M | Đường dây trung thế xây dựng mới: Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng bê tông trụ đôi 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Moùng |
| 2 | Móng bê tông trụ đơn 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Moùng |
| 3 | Tieáp ñòa laëp laïi truï 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Boä |
| N | Đường dây trung thế xây dựng mới: Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Truï |
| 2 | Trụ BTLT 12m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Truï |
| O | Đường dây trung thế xây dựng mới: Phần xà, néo | |||
| 1 | Xà composit (110x80x5x800)mm-X0,8Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Boä |
| 2 | Xaø composit 110x80x5-800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Thanh choáng Xaø composit 110x80x5-800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | boä |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | boä |
| 5 | Boulon 16x100+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | boä |
| 6 | Laép xaø đỡ ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | boä |
| P | Đường dây trung thế xây dựng mới: Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp AC-50mm2 : chiều dài x1.05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,7388 | kg |
| 2 | Cáp 24 KV ACX-50mm2: chiều dài x1.05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 287,7 | m |
| 3 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa Đth-U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | boä |
| 4 | Uclevis (4mm) + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp Uclevis (4mm) + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Bulon 16*300+2 long đền vuông D18-50*50*3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ :Nth-trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Bulon mắt 16*300+2 long đền vuông D18-50*50*3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Kẹp ép cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | caùi |
| 14 | Chân sứ đứng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | caùi |
| 15 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 16 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | caùi |
| 17 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 650mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | caùi |
| 18 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | boä |
| 19 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | boä |
| 20 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | caùi |
| 21 | Chân sứ đỉnh đỡ góc dài 720mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | caùi |
| 22 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | boä |
| 23 | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào trụ : CĐT ply-X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chuoãi |
| 24 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chuoãi |
| 25 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | caùi |
| 26 | Khóa néo dây cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | caùi |
| 27 | Kẹp ép cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 29 | Lắp Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 30 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 31 | Lắp Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 32 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 50mm2 (3m/ pha ;đấu nối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | meùt |
| 33 | Dây composit buộc cổ sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | sôïi |
| 34 | Lắp đặt cáp ACX-50mm2 . | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2877 | km |
| 35 | Lắp đặt cáp AC-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2877 | km |
| 36 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | boä |
| 37 | Lắp Uclevis (4mm) + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | boä |
| 38 | Lắp chân sứ đứng + đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | caùi |
| 39 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chuoãi |
| 40 | Biển số - Bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 41 | Lắp Biển số - Bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 42 | FCO 27kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 43 | FCO 27kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 44 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sôïi |
| 45 | Chi phí đấu nối hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | laàn |
| Q | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,23kV 15kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | maùy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,23kV 15kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | maùy |
| 3 | FCO 27kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 4 | FCO 27kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 5 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sôïi |
| 6 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 7 | Lắp LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 8 | MCCB 3 cực 400V-100A - 36KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 9 | Lắp MCCB 3 cực 400V-100A - 36KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 10 | Biến dòng 600V 100/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | caùi |
| 11 | Điện kế 3 pha 380/ 220-5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 12 | Gi U treo my biến thế 15 KVA. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | boä |
| 13 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | boä |
| 14 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | boä |
| 15 | Lắp bộ U treo máy biến thế -15 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | boä |
| 16 | Giá đỡ Fco, LA 1 pha (01 bộ): Xà composite 110x80x5-800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | boä |
| 17 | Giá đỡ Fco, LA 1 pha (01 bộ): Bát LL bắt FCO-LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | boä |
| 18 | Giá đỡ Fco, LA 1 pha (01 bộ): Boulon 16x400+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | boä |
| 19 | Giá đỡ Fco, LA 1 pha (01 bộ): Boulon 16x150+ 2 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | boä |
| 20 | Giá đỡ Fco, LA 1 pha (01 bộ): Laép boä xaø composit -15 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | boä |
| 21 | Cáp đồng trần M25mm2;55m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,32 | kg |
| 22 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | boä |
| 23 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 24 | Lắp Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 25 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | caùi |
| 26 | Lắp Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | caùi |
| 27 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | caùi |
| 28 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | boä |
| 29 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | meùt |
| 30 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | coïc |
| 31 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 32 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 33 | Vỏ t CB trạm 1 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 34 | Vỏ t CB trạm 1 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 35 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | boä |
| 36 | Bakelit 550x450 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | caùi |
| 37 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | boä |
| 38 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | meùt |
| 39 | Lắp Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | meùt |
| 40 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 41 | Lắp Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 42 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 43 | Lắp Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 44 | Cáp đồng bọc CV-50mm2;8m/pha + 2m từ nguội mba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | meùt |
| 45 | Lắp Cáp đồng bọc CV-50mm2;8m/pha + 2m từ nguội mba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | meùt |
| 46 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | meùt |
| 47 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | caùi |
| 48 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | caùi |
| 49 | Ống PVC D90x4.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 50 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | boä |
| 51 | Lắp Cổ dê kẹp ống PVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | boä |
| 52 | Co sừng 90 độ PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | caùi |
| 53 | Nối thẳng ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 54 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuyùp |
| 55 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | oáng |
| 56 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuoän |
| 57 | Bọc cách điện đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 58 | Bọc cách điện đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | boä |
| 59 | Bọc cách điện đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | boä |
| 60 | Lắp ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | meùt |
| 61 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | boä |
| 62 | Lắp Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | boä |
| R | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 2 | Đất tái lập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1122 | m3 |
| 3 | Cát lấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | m3 |
| 4 | Gạch đinh làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | viên |
| 5 | Ni lon màu cảnh báo cáp ngàm KT=(0.2x1)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 6 | Ống HDPE-D-65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 7 | Ống thép STK D90 dày 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.440 | Mét |
| 9 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | đầu |
| 10 | Cáp đồng trần 11mm2 (tiếp địa liên hoàn các trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.508 | Mét |
| 11 | Cáp Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 516 | Mét |
| 12 | Móng trụ đèn chiếu sáng KT=(600x600x1200)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Móng |
| 13 | Khung móng trụ chiếu sáng M24x300x300x1030)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Bộ |
| 14 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng . | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 15 | Khung móng tủ chiếu sáng M24x300x300x1030)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Đất đào (1x0,6x0,55)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 17 | Đất đắp :(0,8*0,8*1,1)-(0,6*0,6*1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0825 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông mác 200 đá 1*2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2649 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông mác 100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | m3 |
| 20 | Cọc tiếp địa D16 - 2,4m thép mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Cọc |
| 21 | Kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Con |
| 22 | Trụ đèn STK côn 9m - dày 4mm 191/78mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Trụ |
| 23 | Cần đèn đơn D60 cao 2m vươn xa 1,5m (CD-02) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Cần |
| 24 | Đèn cao áp led 150W -220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Táp lô cửa trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Bộ |
| 27 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cửa |
| S | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cáp cấp điện áp 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Maãu |
| 2 | FCO 27kV 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 3 | Sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chuoãi |
| 4 | Sứ đứng, sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Caùi |
| 5 | Tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vò trí |
| T | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH PHẦN TRẠM BIẾN AP | |||
| 1 | Tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | h.thong |
| 2 | MBA 1 pha (12.7)/0.23KV -(15)KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Maùy |
| 3 | FCO 27kV 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 4 | MCCB 3 cực 400V -(100)A - (35)KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 5 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | caùi |
| 6 | Cáp cấp điện áp ≤ 1000V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | maãu |
| 7 | Cáp cấp điện áp 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | maãu |
| U | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH HỆ THỐNG CHIẾU SANG | |||
| 1 | Thử nghiệm cáp <1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | maãu |
| 2 | Đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | boä |
| 3 | Đo tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | V.tri |
| V | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Xây nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | c.trinh |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | c.trinh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi