Gói thầu: Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Hiếu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201191402 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 15:53:00 đến ngày 2020-12-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,975,834,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền, đánh cấp đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 481,09 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ đất cấp 2 và vận chuyển đổ nơi quy định | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.290,22 | m3 |
| 3 | Vét bùn đất cấp 1 và vận chuyển đổ nơi quy định | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 547,21 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,07 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 454,92 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường K95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3.991,72 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,12 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc gia cố mái taluy VXM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 57,31 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ về đắp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3.857,02 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.048,22 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 263,7 | m2 |
| 3 | Bạt chống mất nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 263,7 | m2 |
| 4 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5.241,1 | m2 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào thi công rãnh chịu lực qua đường đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 31,16 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,76 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông và vận chuyển phế thải đổ nơi quy định | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m3 |
| 5 | Bê tông thân rãnh đổ tại chỗ M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,58 | m3 |
| 6 | Cốt thép thân rãnh đổ tại chỗ D <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 192,25 | kg |
| 7 | Cốt thép thân rãnh đổ tại chỗ D <=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 329,5 | kg |
| 8 | Ván khuôn thép thân đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 82,63 | m2 |
| 9 | Vữa xi măng M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| 12 | Bê tông phủ bản tạo dốc M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,25 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 268,75 | kg |
| 14 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 160,75 | kg |
| 15 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25 | cái |
| 17 | Đào đất cấp 3 thi công cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 156,55 | m3 |
| 18 | Đắp đất mang cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 122,68 | m3 |
| 19 | Đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,47 | m3 |
| 20 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,05 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép móng đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 46,63 | m2 |
| 22 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 41,83 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép thân đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 125,4 | m2 |
| 24 | Bê tông xà mũ đổ tại chỗ M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,69 | m3 |
| 25 | Cốt thép xà mũ đổ tại chỗ D <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,66 | kg |
| 26 | Ván khuôn thép xà mũ đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,08 | m2 |
| 27 | Bê tông giằng chống đổ tại chỗ M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | m3 |
| 28 | Cốt thép giằng chống đổ tại chỗ D <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,59 | kg |
| 29 | Cốt thép giằng chống đổ tại chỗ D <=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,22 | kg |
| 30 | Ván khuôn thép giằng chống đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,76 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,16 | m3 |
| 32 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 84,74 | kg |
| 33 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 326,4 | kg |
| 34 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,19 | m2 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 36 | Bê tông mặt cống (tạo dốc) đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,58 | m3 |
| 37 | Bê tông chèn mối nối tấm bản M250 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 38 | Nhựa đường nhét lỗ chốt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | m3 |
| 39 | Cốt thép D>10 chốt bản | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,68 | kg |
| 40 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,13 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 79,5 | m2 |
| 42 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 500 | cái |
| 43 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,5 | m3 |
| 44 | Bạt chống mất nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 55,38 | m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,56 | m2 |
| 46 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,2 | kg |
| 47 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,96 | kg |
| 48 | Vữa xi măng M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,92 | m2 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| D | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông cọc M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,72 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,76 | m3 |
| 3 | Cốt thép cọc đúc sẵn D <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 84,73 | kg |
| 4 | Ván khuôn thép cọc đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,08 | m2 |
| 5 | Sơn cọc tiêu bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,88 | m2 |
| 6 | Đào đất hố móng cọc tiêu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,7 | m3 |
| 7 | Khoan bê tông mũi khoan D6, chiều sâu 4cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 256 | lỗ khoan |
| 8 | Vít, nở 5x40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 256 | bộ |
| 9 | Tôn k/t (80x80x1mm) dán phản quang đỏ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,41 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi