Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201185693-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201083662
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG về xây dựng nông thôn mới năm 2020 và nguồn huy động hợp pháp khác của chủ đầu tư
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 10:41:00 đến ngày 2020-12-07 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,797,357,293 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện 32,798 m3
2 Vét bùn, vét hữu cơ -đất cấp I 6,2316 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 6,5596 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 6,5596 100m3
5 San đất bãi thải 6,5596 100m3
6 Đào nền, đánh cấp, đào khuôn đường -đất cấp II 18,9695 m3
7 Đào nền đường, đánh cấp, đào khuôn-đất cấp II 3,6042 100m3
8 Đào rãnh thoát nước -đất cấp II 4,8015 m3
9 Đào rãnh thoát nước-đất cấp II 0,9123 100m3
10 Vận chuyển đất, đất cấp II - Cự ly 1km đầu 1,9017 100m3
11 Vận chuyển đất, đất cấp II - Cự ly 1km cuối 1,9017 100m3
12 San đất bãi thải 1,9017 100m3
13 Đào xúc đất-đất cấp III 24,6429 100m3
14 Vận chuyển đất, đất cấp III 24,6429 100m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 1,2069 100m3
16 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 22,9303 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Cày xới mặt đường đá dăm cũ 49,0837 100m2
2 Lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 49,0837 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 4,032 100m3
4 Bê tông mặt đường dày mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 982,08 m3
5 Nilon tái sinh 5.456 m2
6 Ván khuôn mặt đường bê tông 6,364 100m2
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 105,9 10m
C CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công thoát nước-đất cấp II 0,6085 100m3
2 Đào móng -đất cấp II 6,761 m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II - Cự ly 1km đầu 0,6761 100m3
4 Vận chuyển đất, đất cấp II - Cự ly 1km cuối 0,6761 100m3
5 San đất bãi thải 0,6761 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 2,38 m3
7 Bê tông móng cống, M150, đá 1x2 6,05 m3
8 Bê tông tường cống, M150, đá 1x2 7,64 m3
9 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 3,25 m3
10 Bê tông khớp nối M250, đá 1x2 0,1 m3
11 Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 1,01 m3
12 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 2,28 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm 0,0642 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm 0,1574 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm 0,0633 tấn
16 Ván khuôn móng 0,1204 100m2
17 Ván khuôn tường - chiều dày ≤45 0,4496 100m2
18 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2232 100m2
19 Ván khuôn tấm đan 0,112 100m2
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn 12 cái
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 0,195 100m3
D NÂNG CAO GỜ CHẮN BÁNH CỐNG CŨ
1 Khoan bê tông - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm 88 lỗ khoan
2 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông 5,17 m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0411 tấn
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,1329 100m2
5 Bê tông , lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 1,39 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->