Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201193459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 21:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Khương Đình thuộc UBND Quận Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201193432 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 21:26:00 đến ngày 2020-12-10 21:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,276,812,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Cắt khe bê tông đào đường | Yêu cầu tại chương V | 45,01 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch đá | Yêu cầu tại chương V | 160,634 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 73,367 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 2,201 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 4,541 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 4,541 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 4,541 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Yêu cầu tại chương V | 30,671 | m3 |
| 9 | Ống cống D600 tải trọng C | Yêu cầu tại chương V | 208,72 | m |
| 10 | Ống cống D300 tải trọng HL-93 | Yêu cầu tại chương V | 75,1 | m |
| 11 | Đế cống D400 | Yêu cầu tại chương V | 220 | cái |
| 12 | Đế cống D600 | Yêu cầu tại chương V | 150 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Yêu cầu tại chương V | 152 | 1 đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu tại chương V | 370 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Yêu cầu tại chương V | 2,167 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu tại chương V | 0,712 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu tại chương V | 0,712 | 100m3 |
| 18 | Tháo dỡ tấm đan cũ bằng cần cầu trọng lượng >50kg | Yêu cầu tại chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 19 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công | Yêu cầu tại chương V | 22,526 | m3 |
| 20 | Bao tải đựng bùn | Yêu cầu tại chương V | 1.126,3 | bao |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 0,225 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 0,225 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 0,225 | 100m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,065 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 1,371 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 0,146 | tấn |
| 27 | Tấm ga gang khung vuông nắp tròn | Yêu cầu tại chương V | 4 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu tại chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 29 | Tháo dỡ tấm đan cũ bằng cần cầu trọng lượng >50kg | Yêu cầu tại chương V | 32 | 1cấu kiện |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Yêu cầu tại chương V | 4,365 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,111 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,111 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,111 | 100m3 |
| 34 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 2,619 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Yêu cầu tại chương V | 0,143 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Yêu cầu tại chương V | 1,746 | m3 |
| 37 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 12,8 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Yêu cầu tại chương V | 0,464 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 3,12 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 0,627 | tấn |
| 41 | Tấm ga gang vuông 350x570x4cm | Yêu cầu tại chương V | 8 | bộ |
| 42 | Tấm ga gang khung vuông 900x900x85; nắp tròn 700x700 | Yêu cầu tại chương V | 8 | Bộ |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu tại chương V | 48 | 1cấu kiện |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 90,975 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,91 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,91 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,91 | 100m3 |
| 49 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Yêu cầu tại chương V | 3,943 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,213 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Yêu cầu tại chương V | 7,885 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 11,638 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Yêu cầu tại chương V | 0,323 | 100m2 |
| 54 | Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Yêu cầu tại chương V | 3,928 | m3 |
| 55 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 28,8 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Yêu cầu tại chương V | 1,044 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 7,02 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 1,41 | tấn |
| 59 | Tấm ga gang vuông 350x570x4cm | Yêu cầu tại chương V | 18 | bộ |
| 60 | Tấm ga gang khung vuông 900x900x85; nắp tròn 700x700 | Yêu cầu tại chương V | 18 | Bộ |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu tại chương V | 108 | 1cấu kiện |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 43,489 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,435 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,435 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,435 | 100m3 |
| 67 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Yêu cầu tại chương V | 2,959 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,144 | 100m2 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Yêu cầu tại chương V | 4,819 | m3 |
| 70 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 8,282 | m3 |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Yêu cầu tại chương V | 0,215 | 100m2 |
| 72 | Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Yêu cầu tại chương V | 2,401 | m3 |
| 73 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 40,48 | m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Yêu cầu tại chương V | 0,638 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 3,77 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 0,406 | tấn |
| 77 | Tấm ga gang khung vuông 900x900x85; nắp tròn 700x700 | Yêu cầu tại chương V | 11 | Bộ |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu tại chương V | 22 | 1cấu kiện |
| 79 | Tháo dỡ bó vỉa hư hỏng | Yêu cầu tại chương V | 111,884 | 1cấu kiện |
| 80 | đục tẩy lớp vữa láng bó vỉa cũ hỏng | Yêu cầu tại chương V | 25,733 | m2 |
| 81 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm bó đoạn thẳng | Yêu cầu tại chương V | 111,884 | m |
| 82 | Tháo dỡ đan rãnh thu nước mép đường | Yêu cầu tại chương V | 979,12 | cái |
| 83 | Mua đan rãnh ghé KT 30x50x6cm Mác 300 | Yêu cầu tại chương V | 979,12 | cái |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Yêu cầu tại chương V | 5,875 | m3 |
| 85 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng đan rãnh | Yêu cầu tại chương V | 0,196 | 100m2 |
| 86 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,155 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,155 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,155 | 100m3 |
| 89 | Tháo dỡ nền gạch block hiện trạng | Yêu cầu tại chương V | 40,187 | m2 |
| 90 | Đào lớp cát vàng đệm hiện trạng | Yêu cầu tại chương V | 2,009 | m3 |
| 91 | Tháo dỡ tấm đan bằng cần cẩu | Yêu cầu tại chương V | 41,008 | 1cấu kiện |
| 92 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Yêu cầu tại chương V | 14,763 | m3 |
| 93 | Bao tải đựng bùn | Yêu cầu tại chương V | 738,15 | cái |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 0,148 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 0,148 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 0,148 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,043 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,043 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,043 | 100m3 |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu tại chương V | 41,008 | 1cấu kiện |
| 101 | Đắp cát hoàn trả nền (tận dụng lại 70% cát cũ, vật liệu hệ số 0,3) | Yêu cầu tại chương V | 0,02 | 100m3 |
| 102 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm (tận dụng lại 100% gạch) | Yêu cầu tại chương V | 40,187 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 3,107 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Yêu cầu tại chương V | 3,107 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 21,033 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm + bù vênh trung bình 1cm | Yêu cầu tại chương V | 28,403 | 100m2 |
| 5 | Tháo tấm nắp ga bưu điện, ghi thép bưu điện (Nhân công bằng 60% công lắp dựng) | Yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 6 | Phá dỡ 20cm bê tông xung quanh tấm đan và phá dỡ bê tông cổ ga bưu điện | Yêu cầu tại chương V | 1,576 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,016 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,016 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Yêu cầu tại chương V | 0,016 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Yêu cầu tại chương V | 0,144 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 3,235 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 4,928 | m2 |
| 13 | Tấm đan ga bưu điện tấm 0.45x0.9x12cm | Yêu cầu tại chương V | 4 | Tấm |
| 14 | Lắp dựng ghi thép và tấm đan ga điện | Yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi