Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng cơ sở làm việc Đội Cảnh sát giao thông số 4 - Phòng PC08 thuộc Công an thành phố Hải Phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201190274-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an thành phố Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây dựng cơ sở làm việc Đội Cảnh sát giao thông số 4 - Phòng PC08 thuộc Công an thành phố Hải Phòng
Số hiệu KHLCNT 20201189699
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí chi bảo đảm trật tự an toàn giao thông Bộ Công an cấp năm 2020-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 10:26:00 đến ngày 2020-12-10 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,296,898,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cọc bê tông HM: Xây dựng nhà 3 tầng
1 Thuê bãi đúc cọc Chương V/E-HSMT 1 bãi
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc (VK luân chuyển 2 lần) Chương V/E-HSMT 8,7848 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm Chương V/E-HSMT 16,6861 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm Chương V/E-HSMT 1,071 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Chương V/E-HSMT 27,5598 tấn
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Chương V/E-HSMT 251,8208 m3
7 Vận chuyển cọc từ bãi đúc ra công trình Chương V/E-HSMT 390 đoạn cọc
8 Ép cọc bê tông cốt thép dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp II, kích thước cọc 25x25cm Chương V/E-HSMT 28,08 100m
9 ép âm cọc, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,2275 100m
10 Sản xuất thép bản đầu cọc Chương V/E-HSMT 3,5361 tấn
11 Lắp đặt thép bản đầu cọc Chương V/E-HSMT 3,5361 tấn
12 Thép nối cọc Chương V/E-HSMT 1.748,695 kg
13 Nối cọc bằng thép hình Chương V/E-HSMT 325 mối nối
14 Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc Chương V/E-HSMT 3,2175 m3
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V/E-HSMT 3,2175 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 3,2175 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 4kmm bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 3,2175 m3
B Kết cấu móng HM: Xây dựng nhà 3 tầng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V/E-HSMT 1,3649 100m3
2 Đào đài móng bằng thủ công, đất cấp III Chương V/E-HSMT 17,1429 m3
3 Đào giằng móng bằng thủ công Chương V/E-HSMT 16,9776 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 14,4764 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đài móng Chương V/E-HSMT 1,5156 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng Chương V/E-HSMT 2,3161 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 1,2034 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 4,1926 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V/E-HSMT 3,8416 tấn
10 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 73,7091 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,095 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm Chương V/E-HSMT 1,3655 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột Chương V/E-HSMT 0,258 100m2
14 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,6764 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 31,3992 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm Chương V/E-HSMT 0,3441 100m2
17 Công tác cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,1402 tấn
18 Công tác cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 0,4604 tấn
19 Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 5,5447 m3
20 Đào móng bể phốt bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,1254 100m3
21 Đào móng bể phốt bằng thủ công, đất cấp II Chương V/E-HSMT 3,1362 m3
22 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Chương V/E-HSMT 6,1927 100m
23 Vét bùn đầu cọc Chương V/E-HSMT 0,9174 m3
24 Cát đen phủ đầu cọc Chương V/E-HSMT 0,9174 m3
25 Bê tông lót móng đáy bể, đá 4x6 mác 100 Chương V/E-HSMT 1,1694 m3
26 Ván khuôn móng bể phốt Chương V/E-HSMT 0,074 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,1892 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,0807 tấn
29 Bê tông đáy bể phốt, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 2,2997 m3
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 4,659 m3
31 Trát tường bp dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 19,9301 m2
32 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 7,1366 m2
33 Quét 2 nước xi măng chống thấm thành bể Chương V/E-HSMT 19,9301 m2
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V/E-HSMT 0,0458 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,1073 tấn
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,9664 m3
37 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 10 cái
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,7899 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 1,8629 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T phạm vi 4km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 1,8629 100m3
41 Tôn nền cát đen đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 1,3091 100m3
42 Bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 25,0399 m3
C Khung bê tông HM: Xây dựng nhà 3 tầng
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 3,5914 100m2
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,8844 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 6,3514 tấn
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 23,3355 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 5,1459 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 2,0617 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 14,0859 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 37,9616 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 7,6242 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 15,9083 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 104,5399 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng DCT, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,119 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V/E-HSMT 0,6229 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,7406 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,4038 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 6,6842 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,3365 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/E-HSMT 1,3825 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,2914 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,589 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 9,0656 m3
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi trên mái,vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 38,3744 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,8934 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,0631 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,4773 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 4,7233 m3
27 Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 450,038 m2
28 Dán khò chống thấm sê nô mái Chương V/E-HSMT 162,914 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 58,4176 m2
30 Gia công xà gồ thép Chương V/E-HSMT 1,6892 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 1,6892 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 215,18 m2
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/E-HSMT 3,0178 100m2
34 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 500 cái
D Xây thô + hoàn thiện HM: Xây dựng nhà 3 tầng
1 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 3,2394 m3
2 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường 220, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 188,6172 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,5122 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 24,6065 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gạch trang trí mặt tiền (Phào phân tầng), vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 3,1252 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn nắng hành lang, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 6,7814 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 977,114 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1.090,4722 m2
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 426,8246 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 399,0148 m2
11 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 790,7641 m2
12 Trát vẩy tổ mối, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 42,488 m2
13 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 242,8 m
14 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 34,2 m
15 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 176,88 m
16 Kẻ chỉ lõm 50x15, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 82,26 m
17 Đắp trang trí vòm cong Chương V/E-HSMT 14 điểm
18 Đắp trang trí chân trụ Chương V/E-HSMT 12 cấu kiện
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 643,4852 m2
20 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch paget, gạch 120x600mm Chương V/E-HSMT 50,2525 m2
21 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V/E-HSMT 93,5688 m2
22 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 300,937 m2
23 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 21,9546 m2
24 Gờ đá tránh hắt nước cửa đi, cửa sổ vữa XM cát mịn mác 75 Chương V/E-HSMT 14,289 m2
25 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 46,6573 m2
26 Ốp đá paget chân tường cầu thang bằng đá granite Chương V/E-HSMT 29,88 m
27 Ốp gạch thẻ tường chân móng, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 27,144 m2
28 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V/E-HSMT 112,3628 m2
29 Phào trần thạch cao giật cấp Chương V/E-HSMT 83,46 m
30 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Chương V/E-HSMT 72,2003 m2
31 Lan can cầu thang inox Chương V/E-HSMT 201,5844 kg
32 Lan can hành lang inox Chương V/E-HSMT 704,8787 kg
33 Lắp dựng lan can Chương V/E-HSMT 57,5678 m2
34 Sơn lan can hành lang, cầu thang bằng sơn tĩnh điện Chương V/E-HSMT 67,2153 m2
35 Phụ kiện tay vịn inox chiếu nghỉ Chương V/E-HSMT 6,56 md
36 Cửa nhựa lõi thép (cửa đi) Chương V/E-HSMT 84,21 m2
37 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ Chương V/E-HSMT 107,64 m2
38 Vách nhựa lõi thép Chương V/E-HSMT 35,5544 m2
39 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V/E-HSMT 5 bộ
40 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V/E-HSMT 29 bộ
41 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V/E-HSMT 39 bộ
42 Phụ kiện cửa sổ mở hất Chương V/E-HSMT 18 bộ
43 Phụ kiện vách kính Chương V/E-HSMT 5 bộ
44 Cửa xếp inox Chương V/E-HSMT 4,361 m2
45 Khung inox trên cửa xếp Chương V/E-HSMT 13,322 kg
46 Phụ kiện cửa xếp Chương V/E-HSMT 1 bộ
47 Gia công hoa sắt cửa sổ sắt đặc 14x14 Chương V/E-HSMT 2,2749 tấn
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/E-HSMT 118,118 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 82,7993 m2
50 Vách composite Chương V/E-HSMT 30,466 m2
51 Xây tường đỡ bệ bếp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,1327 m3
52 Ốp tường đỡ bệ bếp gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,412 m2
53 Lát đá mặt bệ chậu rửa, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 7,6404 m2
54 Khung inox đỡ chậu rửa Chương V/E-HSMT 81,1619 kg
55 Tủ bếp nhôm kính Chương V/E-HSMT 4,22 md
56 Tủ bếp nhựa lõi thép Chương V/E-HSMT 3,11 md
57 Tấm úp tôn lên mái Chương V/E-HSMT 1 cấu kiện
58 Thang lên mái bằng inox Chương V/E-HSMT 3,08 md
59 Cửa mái DS Chương V/E-HSMT 31,3686 kg
60 Phụ kiện cửa DS Chương V/E-HSMT 1 bộ
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 3,564 m2
62 Đổ bê tông lót bồn hoa, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,5903 m3
63 Xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,8301 m3
64 Trát tường bồn hoa, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 16,9377 m2
65 Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 11,0682 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường ngòai nhà Chương V/E-HSMT 977,114 m2
67 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V/E-HSMT 1.090,4722 m2
68 Bả bằng bột bả vào cột Chương V/E-HSMT 426,8246 m2
69 Bả bằng bột bả vào dầm, trần Chương V/E-HSMT 1.189,7789 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 2.280,2511 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 1.171,014 m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (Thời gian thi công 6 tháng) Chương V/E-HSMT 10,2059 100m2
73 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m (Thời gian thi công 6 tháng) Chương V/E-HSMT 7,9131 100m2
74 Bạt che chắn công trình Chương V/E-HSMT 1.224,7066 m2
E Cấp điện HM: Xây dựng nhà 3 tầng
1 Chi phí đấu nối hệ thống điện Chương V/E-HSMT 1 công trình
2 Đèn âm trần tuýp Led đôi 2x18W/1200mm Chương V/E-HSMT 14 bộ
3 Đèn âm trần tuýp Led đơn 18W/1200mm Chương V/E-HSMT 56 bộ
4 Đèn treo tường, bóng Compac (36W/220V) Chương V/E-HSMT 2 bộ
5 Đèn lốp trần D300 28W Chương V/E-HSMT 31 bộ
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V/E-HSMT 24 cái
7 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V/E-HSMT 10 cái
8 Tủ điện tường 600x450x200mm Chương V/E-HSMT 1 bộ
9 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 Chương V/E-HSMT 2 bộ
10 Tủ điện phòng 3-6 mudul Chương V/E-HSMT 17 bộ
11 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Chương V/E-HSMT 72 cái
12 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 28 cái
14 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V/E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt công tắc đảo chiều 2 hạt Chương V/E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V/E-HSMT 42 cái
18 Lắp đặt bình nóng lạnh Chương V/E-HSMT 2 bộ
19 Aptomat 3P - 200A Chương V/E-HSMT 1 cái
20 Aptomat 2P - 125A Chương V/E-HSMT 1 cái
21 Aptomat 2P - 100A Chương V/E-HSMT 1 cái
22 Aptomat 2P - 63A Chương V/E-HSMT 1 cái
23 Aptomat 1P - 40A Chương V/E-HSMT 4 cái
24 Aptomat 1P - 32A Chương V/E-HSMT 12 cái
25 Aptomat 1P - 20A Chương V/E-HSMT 17 cái
26 Aptomat 1P - 16A Chương V/E-HSMT 47 cái
27 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x35mm2 Chương V/E-HSMT 75 m
28 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 Chương V/E-HSMT 32 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V/E-HSMT 200 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/E-HSMT 750 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V/E-HSMT 415 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V/E-HSMT 1.920 m
33 Ống gen cứng chống cháy D20 Chương V/E-HSMT 1.650 m
34 Ống gen cứng chống cháy D25 Chương V/E-HSMT 120 m
35 Hộp nối, hộp phân dây KT 100x100mm Chương V/E-HSMT 42 hộp
F Chống sét HM: Xây dựng nhà 3 tầng
1 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V/E-HSMT 6 cái
2 Cọc tiếp đất 75x75x7 dài 2.5m Chương V/E-HSMT 123,6375 kg
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V/E-HSMT 65 m
4 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Chương V/E-HSMT 58,875 kg
5 Bật dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V/E-HSMT 30 cái
6 Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 Chương V/E-HSMT 15 cái
7 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Chương V/E-HSMT 2 bộ
8 Bu lông đai ốc M8 dài 45m Chương V/E-HSMT 4 bộ
9 Nam châm kim thu sét Chương V/E-HSMT 6 cái
10 Dây bọc chống cháy PVC D25 Chương V/E-HSMT 50 m
11 Ổ cắm mạng CAT 5E Chương V/E-HSMT 16 bộ
12 Mặt nạ mạng AMP Chương V/E-HSMT 16 cái
13 Cáp mạng CAT5E Chương V/E-HSMT 300 m
14 Cáp mạng CAT6E Chương V/E-HSMT 150 m
15 Tủ Rack mạng 27U 400x600 Chương V/E-HSMT 3 cái
16 Kệ tủ Rack 600x800 Chương V/E-HSMT 3 cái
17 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Chương V/E-HSMT 1 cái
18 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port Chương V/E-HSMT 1 cái
19 Thanh giữ dây 1U Chương V/E-HSMT 1 cái
20 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Chương V/E-HSMT 16 sợi
21 ổ cắm tivi Chương V/E-HSMT 1 bộ
22 Ống sun luồn dây D20 Chương V/E-HSMT 300 m
G Cấp nước HM: Xây dựng nhà 3 tầng
1 Chi phí đấu nối hệ thống thống nước Chương V/E-HSMT 1 công trình
2 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/E-HSMT 10 bộ
3 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V/E-HSMT 10 cái
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/E-HSMT 10 cái
5 Lắp đặt lavabo Chương V/E-HSMT 9 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 9 bộ
7 Xi phông Chương V/E-HSMT 9 bộ
8 Lắp đặt giá treo Chương V/E-HSMT 9 cái
9 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V/E-HSMT 9 cái
10 Lắp đặt chậu rửa inox + vòi inox Chương V/E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt gương lavabo đôi Chương V/E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt gương lavabo đơn Chương V/E-HSMT 3 cái
13 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V/E-HSMT 4 bộ
14 Xi phong tiểu nam Chương V/E-HSMT 4 bộ
15 Tiểu nam cảm ứng Chương V/E-HSMT 2 bộ
16 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V/E-HSMT 1 bể
17 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V/E-HSMT 10 cái
18 Van phao D25 Chương V/E-HSMT 1 bộ
19 Máy bơm tăng áp Chương V/E-HSMT 1 cái
20 Van 1 chiều d25 Chương V/E-HSMT 1 cái
21 Van khóa d40 Chương V/E-HSMT 8 cái
22 Van khóa d32 Chương V/E-HSMT 1 cái
23 Dây cấp nước Chương V/E-HSMT 25 cái
24 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V/E-HSMT 1 bộ
25 Vòi tắm hoa sen Chương V/E-HSMT 8 bộ
26 Bình nóng lạnh Chương V/E-HSMT 2 bộ
27 Ống PPR D20 Chương V/E-HSMT 1,57 100m
28 Ống PPR D25 Chương V/E-HSMT 0,4 100m
29 Ống PPR D40 Chương V/E-HSMT 0,8 100m
30 Ống PPR D32 Chương V/E-HSMT 0,02 100m
31 Đục tường tạo rãnh chôn ống cấp nước Chương V/E-HSMT 279 m
32 Măng sông PPR D40 Chương V/E-HSMT 20 cái
33 Măng sông PPR D25 Chương V/E-HSMT 10 cái
34 Măng sông PPR D20 Chương V/E-HSMT 15 cái
35 Côn PPR D40-20 Chương V/E-HSMT 8 cái
36 Cút PPR D40 Chương V/E-HSMT 9 cái
37 Cút PPR D25 Chương V/E-HSMT 6 cái
38 Cút PPR D20 Chương V/E-HSMT 16 cái
39 Lắp đặt tê thu PPR d40 Chương V/E-HSMT 3 cái
40 Lắp đặt tê thu PPR d20 Chương V/E-HSMT 41 cái
41 Cút góc PPR ren trong d20 Chương V/E-HSMT 63 cái
42 Lắp đặt ống nhựa d34 Chương V/E-HSMT 0,1 100m
43 Lắp đặt ống nhựa d42 Chương V/E-HSMT 0,34 100m
44 Lắp đặt ống nhựa d60 Chương V/E-HSMT 0,85 100m
45 Lắp đặt ống nhựa d90 Chương V/E-HSMT 0,4 100m
46 Lắp đặt ống nhựa d110 Chương V/E-HSMT 0,5 100m
47 Lắp đặt ống nhựa d125 Chương V/E-HSMT 0,15 100m
48 Lắp đặt ống nhựa d140 Chương V/E-HSMT 0,15 100m
49 Lắp đặt côn nhựa d34-60 Chương V/E-HSMT 19 cái
50 Lắp đặt côn nhựa d60-90 Chương V/E-HSMT 5 cái
51 Lắp đặt côn nhựa d90-110 Chương V/E-HSMT 5 cái
52 Lắp đặt măng sông nhựa d42 Chương V/E-HSMT 12 cái
53 Lắp đặt măng sông nhựa d60 Chương V/E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt măng sông nhựa d90 Chương V/E-HSMT 21 cái
55 Lắp đặt măng sông nhựa d110 Chương V/E-HSMT 8 cái
56 Lắp đặt chếch 135 - d60 Chương V/E-HSMT 12 cái
57 Lắp đặt chếch 135 - d90 Chương V/E-HSMT 2 cái
58 Lắp đặt chếch 135 - d125 Chương V/E-HSMT 4 cái
59 Lắp đặt cút nhựa d42 Chương V/E-HSMT 6 cái
60 Y nhựa D90 Chương V/E-HSMT 5 cái
61 Y nhựa D110 Chương V/E-HSMT 5 cái
62 Tê nhựa D110-42 Chương V/E-HSMT 6 cái
63 Tê nhựa D60-34 Chương V/E-HSMT 42 cái
64 Chóp thông hơi d42 Chương V/E-HSMT 3 cái
65 Tê nhựa D90-42 Chương V/E-HSMT 6 cái
66 Tê nhựa D60-42 Chương V/E-HSMT 6 cái
67 Ống nhựa PVC D90 Chương V/E-HSMT 1,2 100m
68 Lắp đặt cút nhựa d110 Chương V/E-HSMT 10 cái
69 Chếch 135-D110 Chương V/E-HSMT 20 cái
70 Măng sông PVC d110 Chương V/E-HSMT 30 cái
71 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 10 cái
H Nhà xe HM: Các công trình phụ trợ
1 Đào móng cột nhà xe, đất cấp II Chương V/E-HSMT 9,8623 m3
2 Đào giằng móng, đất cấp II Chương V/E-HSMT 1,2519 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,7m vào đất cấp II Chương V/E-HSMT 4,698 100m
4 Vét bùn đầu cọc Chương V/E-HSMT 0,696 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc Chương V/E-HSMT 0,696 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V/E-HSMT 1,2248 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Chương V/E-HSMT 0,26 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,0614 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 0,172 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V/E-HSMT 0,0735 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V/E-HSMT 3,6299 m3
12 Bulong 6.8 d16 Chương V/E-HSMT 20 bộ
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,0712 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,0399 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,0399 100m3
16 Cát đen tôn nền Chương V/E-HSMT 17,8864 m3
17 Ni lon chống mất nước Chương V/E-HSMT 93,3922 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 9,1412 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tường chắn nhà xe, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,8184 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn nhà xe, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,7683 m3
21 Gia công cột thép nhà xe Chương V/E-HSMT 0,1179 tấn
22 Lắp dựng cột thép nhà xe Chương V/E-HSMT 0,1179 tấn
23 Gia công vì kèo thép nhà xe Chương V/E-HSMT 0,5878 tấn
24 Lắp dựng kèo thép nhà xe Chương V/E-HSMT 0,5878 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 25,4892 m2
26 Bu lông D14 Chương V/E-HSMT 220 cái
27 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V/E-HSMT 0,5505 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,5505 tấn
29 Lợp mái tôn mạ màu Chương V/E-HSMT 0,9662 100m2
30 Máng thu nước Chương V/E-HSMT 26,4 md
31 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 120 cái
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X1.5mm2 Chương V/E-HSMT 40 m
33 Ống sun D20 Chương V/E-HSMT 30 m
34 Đèn Led bóng tròn có chụp 30W Chương V/E-HSMT 3 bộ
35 Aptomat MCCB 1P-16A Chương V/E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
37 Tủ điện ngoài trời 3/6LA Chương V/E-HSMT 1 tủ
38 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V/E-HSMT 0,1 100m
39 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 3 cái
40 Đào móng cột nhà xe, đất cấp II Chương V/E-HSMT 9,8623 m3
41 Đào giằng móng, đất cấp II Chương V/E-HSMT 1,2519 m3
42 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,7m vào đất cấp II Chương V/E-HSMT 4,698 100m
43 Vét bùn đầu cọc Chương V/E-HSMT 0,696 m3
44 Cát đen phủ đầu cọc Chương V/E-HSMT 0,696 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V/E-HSMT 1,2248 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Chương V/E-HSMT 0,26 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,0614 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 0,172 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V/E-HSMT 0,0735 tấn
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V/E-HSMT 3,6299 m3
51 Bulong 6.8 d16 Chương V/E-HSMT 20 bộ
52 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,0712 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,0399 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,0399 100m3
55 Cát đen tôn nền Chương V/E-HSMT 17,8864 m3
56 Ni lon chống mất nước Chương V/E-HSMT 93,3922 m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 9,1412 m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tường chắn nhà xe, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,8184 m3
59 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn nhà xe, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,7683 m3
60 Gia công cột thép nhà xe Chương V/E-HSMT 0,1179 tấn
61 Lắp dựng cột thép nhà xe Chương V/E-HSMT 0,1179 tấn
62 Gia công vì kèo thép nhà xe Chương V/E-HSMT 0,5878 tấn
63 Lắp dựng kèo thép nhà xe Chương V/E-HSMT 0,5878 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 25,4892 m2
65 Bu lông D14 Chương V/E-HSMT 220 cái
66 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V/E-HSMT 0,5505 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,5505 tấn
68 Lợp mái tôn mạ màu Chương V/E-HSMT 0,9662 100m2
69 Máng thu nước Chương V/E-HSMT 26,4 md
70 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 120 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X1.5mm2 Chương V/E-HSMT 40 m
72 Ống sun D20 Chương V/E-HSMT 30 m
73 Đèn Led bóng tròn có chụp 30W Chương V/E-HSMT 3 bộ
74 Aptomat MCCB 1P-16A Chương V/E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
76 Tủ điện ngoài trời 3/6LA Chương V/E-HSMT 1 tủ
77 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V/E-HSMT 0,1 100m
78 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 3 cái
I Nhà tạm giữ phương tiện giao thông (Số lượng 02 nhà) HM: Các công trình phụ trợ
1 Đào móng nhà xe, đất cấp II Chương V/E-HSMT 7,605 m3
2 Đào giằng móng, đất cấp II. Chương V/E-HSMT 1,0962 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V/E-HSMT 1,8408 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Chương V/E-HSMT 0,3496 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,0782 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 0,3768 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V/E-HSMT 3,9398 m3
8 Bulong 6.8 d16 Chương V/E-HSMT 40 bộ
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,0468 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,0402 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,0402 100m3
12 Cát đen tôn nền Chương V/E-HSMT 12,7194 m3
13 Ni lon chống mất nước Chương V/E-HSMT 71,7498 m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 6,8818 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tường chắn nhà xe, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,7998 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn nhà xe, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,6244 m3
17 Gia công khung thép nhà xe Chương V/E-HSMT 0,3344 tấn
18 Lắp dựng khung thép nhà xe Chương V/E-HSMT 0,3344 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 10,7538 m2
20 Bu lông M14x50 Chương V/E-HSMT 200 cái
21 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V/E-HSMT 0,5042 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,5042 tấn
23 Lợp mái tôn mạ màu Chương V/E-HSMT 0,7936 100m2
24 Máng thu nước Chương V/E-HSMT 51,6 md
25 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 80 cái
26 Đèn Led bóng tròn có chụp 30W Chương V/E-HSMT 4 bộ
27 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X1.5mm2 Chương V/E-HSMT 60 m
29 Ống sun D20 Chương V/E-HSMT 36 m
30 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V/E-HSMT 0,24 100m
31 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 6 cái
J Rãnh thoát nước HM: Các công trình phụ trợ
1 Đào ga, rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,4014 100m3
2 Đào ga, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp II Chương V/E-HSMT 10,0347 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga, rãnh thoát nước Chương V/E-HSMT 0,2925 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,7416 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 6,12 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 5,3052 m3
7 Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 20,6415 m2
8 Láng đáy hố ga, rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chương V/E-HSMT 23,85 m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga Chương V/E-HSMT 0,1133 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,9634 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,0386 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh Chương V/E-HSMT 0,1045 tấn
13 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chương V/E-HSMT 0,4476 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chương V/E-HSMT 0,4476 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,5925 m3
16 Lắp đặt tấm đan Chương V/E-HSMT 14 cái
17 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V/E-HSMT 75 đoạn ống
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su Chương V/E-HSMT 74 mối nối
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,316 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,1857 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 7km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,1857 100m3
K Cổng – Tường rào HM: Các công trình phụ trợ
1 Đào móng kè bằng thủ công Chương V/E-HSMT 65,4381 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I Chương V/E-HSMT 80,5392 100m
3 Vét bùn đầu cọc Chương V/E-HSMT 6,7116 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 10,0674 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V/E-HSMT 182,9162 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,0649 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 3,0911 tấn
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng kè Chương V/E-HSMT 0,8827 100m2
9 Đổ bê tông móng kè, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 36,4006 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột bờ kè Chương V/E-HSMT 0,5872 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ bờ kè, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,1035 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ bờ kè đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,9588 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột bờ kè, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 4,3336 m3
14 Đắp đất nền móng công trình Chương V/E-HSMT 17,4699 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V/E-HSMT 0,4797 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T tiếp theo phạm vi 7 km, đất cấp I Chương V/E-HSMT 0,4797 100m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường mặt kè, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,9988 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đầu tường kè Chương V/E-HSMT 0,0454 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng đầu tường kè, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,0083 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng đầu tường kè, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,0286 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng đầu tường kè, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,4997 m3
22 Đào móng công trình bằng máy Chương V/E-HSMT 0,8329 100m3
23 Đào móng công trình bằng thủ công Chương V/E-HSMT 18,4243 m3
24 Đào móng, giằng móng, đất cấp II Chương V/E-HSMT 2,3944 m3
25 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 3m/30 cọc/m2 vào đất cấp II Chương V/E-HSMT 51,021 100m
26 Vét bùn đầu cọc Chương V/E-HSMT 5,669 m3
27 Đắp cát đầu cọc Chương V/E-HSMT 5,669 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 13,2387 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,6556 100m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V/E-HSMT 1,0824 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,2013 tấn
32 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 1,3677 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V/E-HSMT 21,8114 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột Chương V/E-HSMT 0,3784 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 2,0812 m3
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm, Chương V/E-HSMT 0,0819 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=18 mm, Chương V/E-HSMT 0,5972 tấn
38 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 7,4292 m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,6145 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,4266 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,4266 100m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 1,0296 100m2
43 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, Chương V/E-HSMT 0,1575 tấn
44 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, Chương V/E-HSMT 0,7228 tấn
45 Bê tông cột trụ, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 5,6622 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường Chương V/E-HSMT 0,379 100m2
47 Cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, Chương V/E-HSMT 0,1543 tấn
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 2,9053 m3
49 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan đầu trụ Chương V/E-HSMT 0,0805 100m2
50 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,0934 tấn
51 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 50 cái
52 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,1554 m3
53 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,7545 m3
54 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường rào 220, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 23,469 m3
55 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường rào 110, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 17,4757 m3
56 Trát tường rào, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 530,8251 m2
57 Trát trụ tường rào, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 94,7197 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 93,63 m2
59 Trát phào kép trụ cổng, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 402,72 m
60 Trát , đắp vữa trang trí tường rào, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 9,581 m2
61 Láng đỉnh trụ, mác 75 Chương V/E-HSMT 2,7603 m2
62 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V/E-HSMT 0,5723 tấn
63 Lắp dựng hoa sắt tường rào Chương V/E-HSMT 31,2 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 28,9354 m2
65 Sản xuất cổng bằng inox Chương V/E-HSMT 331,0141 kg
66 Lắp dựng cổng Chương V/E-HSMT 26,892 m2
67 Bản lề cổng Chương V/E-HSMT 12 bộ
68 Bộ then cài cổng Chương V/E-HSMT 3 bộ
69 Khóa cổng Chương V/E-HSMT 3 bộ
70 Đường ray + bánh xe Chương V/E-HSMT 4 bộ
71 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng Chương V/E-HSMT 34,0962 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường rào Chương V/E-HSMT 685,0786 m2
73 Sơn tường rào đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 685,0786 m2
74 Bảng + tên công trình bằng inox Chương V/E-HSMT 1 cái
L Điện chiếu sáng ngoài nhà HM: Các công trình phụ trợ
1 Đèn cao áp 1 chóa đèn cao 8m, Bóng led 250W Chương V/E-HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V/E-HSMT 1 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X6mm2 Chương V/E-HSMT 70 m
4 ống gen mềm luồn dây d20 Chương V/E-HSMT 0,7 m
5 Vỏ tủ KT 450x300x170 điều khiển chiếu sáng ngoài nhà lắp đặt tại sảnh Chương V/E-HSMT 1 tủ
6 Aptomat MCB 2P-50A Chương V/E-HSMT 1 cái
7 Aptomat MCB 1P-25A Chương V/E-HSMT 2 cái
8 Contactor 2P-20A Chương V/E-HSMT 1 bộ
9 Cầu chì 5A Chương V/E-HSMT 4 bộ
10 Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng Chương V/E-HSMT 3 bộ
11 Smart Relay (Bộ hẹn giờ điều khiển đèn chiếu sáng) Chương V/E-HSMT 1 bộ
12 Công tắc chuyển chế độ Chương V/E-HSMT 1 bộ
M San lấp HM: Các công trình phụ trợ
1 Bơm nước phục vụ thi công Chương V/E-HSMT 15 ca
2 Vét bùn ao Chương V/E-HSMT 36,65 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V/E-HSMT 0,3665 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T tiếp theo phạm vi 7 km, đất cấp I Chương V/E-HSMT 0,3665 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 8,9165 100m3
N Sân, bồn hoa, vỉa hè HM: Các công trình phụ trợ
1 Lớp base tôn nền dày 100 san gạt đầm chặt Chương V/E-HSMT 0,5733 100m3
2 Lớp base tôn nền sân Chương V/E-HSMT 64,7829 m3
3 Nilong chống mất nước Chương V/E-HSMT 5,733 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 57,33 m3
5 Đánh bóng mặt sân Chương V/E-HSMT 573,3 m2
6 Nilong chống mất nước Chương V/E-HSMT 0,57 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V/E-HSMT 8,55 m3
8 Kẻ chỉ chống trượt Chương V/E-HSMT 2 công
9 Cắt khe co giãn sân Chương V/E-HSMT 138,7 m
10 Bê tông lót bó vỉa đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,8188 m3
11 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 17,8 m
12 Đào móng bồn hoa Chương V/E-HSMT 5,3386 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bồn hoa, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 2,1553 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bồn hoa,vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 3,2728 m3
15 Trát tường bồn hoa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 57,0698 m2
16 Ốp gạch thẻ bồn hoa, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 33,0561 m2
17 Đổ đất màu bồn hoa (đổ dày 30cm) Chương V/E-HSMT 85,7424 m3
18 Tôn cát vào lối đi bồn hoa Chương V/E-HSMT 0,0106 100m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền lối đi bồn hoa, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,532 m3
20 Lát gạch đỏ nền bồn hoa KT 400x400, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 5,32 m2
O Nhà bảo vệ HM: Các công trình phụ trợ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 13,9915 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2.7 m vào đất cấp II Chương V/E-HSMT 6,0351 100m
3 Vét bùn đầu cọc Chương V/E-HSMT 0,894 m3
4 Đắp cát phủ đầu cọc Chương V/E-HSMT 0,894 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,8941 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V/E-HSMT 0,0203 100m2
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 5,4637 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V/E-HSMT 0,103 100m2
9 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,1334 m3
10 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V/E-HSMT 0,0405 tấn
11 cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V/E-HSMT 0,1305 tấn
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,0736 100m3
13 Cát đen tôn nền Chương V/E-HSMT 1,5457 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,7728 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,0752 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,0752 100m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,1232 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,6776 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, Chương V/E-HSMT 0,0272 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, Chương V/E-HSMT 0,1207 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,1314 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,9918 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Chương V/E-HSMT 0,041 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 0,1125 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 0,184 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,3542 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,3017 tấn
28 Ván khuôn lanh tô, Chương V/E-HSMT 0,0711 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô., đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,4378 m3
30 Cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,0065 tấn
31 Cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm Chương V/E-HSMT 0,0374 tấn
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi Chương V/E-HSMT 0,014 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,077 m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,0063 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm, Chương V/E-HSMT 0,0124 tấn
36 Dán khò chống mái nhà bảo vệ Chương V/E-HSMT 10,5376 m2
37 Láng nền sàn có đánh màu bảo vệ lớp khò chống thấm, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 4,8416 m2
38 Sản xuất xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,0709 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,0709 tấn
40 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/E-HSMT 0,1674 100m2
41 Bê tông lót tam cấp, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,0559 m3
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,0595 m3
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 22 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 5,7345 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,4363 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 47,0956 m2
46 Trát tường trên mái, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 21,9119 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 29,402 m2
48 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 3,4408 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 18,4 m2
50 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 4,104 m2
51 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V/E-HSMT 7,9264 m2
52 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Chương V/E-HSMT 1,2264 m2
53 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,6399 m2
54 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V/E-HSMT 15,588 m2
55 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V/E-HSMT 47,0956 m2
56 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V/E-HSMT 29,402 m2
57 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, bạo cửa Chương V/E-HSMT 25,9448 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 47,0956 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 55,3468 m2
60 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi Chương V/E-HSMT 3,726 m2
61 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ Chương V/E-HSMT 4,68 m2
62 Phụ kiện cửa Chương V/E-HSMT 2 bộ
63 Sản xuất và lắp dựng Inox hoa sắt cửa sổ Chương V/E-HSMT 67,2134 kg
64 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V/E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V/E-HSMT 2 cái
66 Tủ điện phòng 3/6 LA Chương V/E-HSMT 1 bộ
67 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 3 cái
68 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
69 Aptomat 2P-20A Chương V/E-HSMT 1 cái
70 Aptomat 1P-16A Chương V/E-HSMT 3 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V/E-HSMT 30 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V/E-HSMT 15 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V/E-HSMT 10 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V/E-HSMT 40 m
75 Ống gen PVC D20 Chương V/E-HSMT 40 m
76 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V/E-HSMT 0,1 100m
77 Cút nhựa D90 Chương V/E-HSMT 4 cái
78 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 2 cái
79 Ống nhựa U.PVC D34 Chương V/E-HSMT 0,008 100m
P Bể nước cứu hỏa HM: Các công trình phụ trợ
1 Đào móng bể nước, đất cấp II Chương V/E-HSMT 34,8192 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2.7m vào đất cấp II Chương V/E-HSMT 16,0704 100m
3 Vét bùn đầu cọc Chương V/E-HSMT 1,984 m3
4 Đắp cát đầu cọc Chương V/E-HSMT 1,984 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V/E-HSMT 1,984 m3
6 Ván khuôn gỗ móng bể Chương V/E-HSMT 0,1104 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,0563 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 0,4798 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V/E-HSMT 0,3292 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 4,632 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 3,0131 m3
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Chương V/E-HSMT 0,1892 100m2
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,0733 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 0,6142 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Chương V/E-HSMT 0,4254 tấn
16 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,4872 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn nắp bể Chương V/E-HSMT 0,1254 100m2
18 Bê tông mái bể, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 2,7 m3
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 31,9836 m2
20 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 19,176 m2
21 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,24 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước thành bể Chương V/E-HSMT 19,176 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 6,0928 m2
24 Trát trần bể, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 12,294 m2
25 Sản xuất cấu kiện bê tông nắp đậy bể, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,081 m3
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp đậy bể Chương V/E-HSMT 0,0082 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đậy bể Chương V/E-HSMT 0,018 100m2
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V/E-HSMT 1 cái
29 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,2821 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,0661 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 7kkm, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,0661 100m3
32 Đổ bê tông lót đáy, đá 1x2, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,374 m3
33 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,6 m3
34 Sản xuất và lắp dựng thép hộp Chương V/E-HSMT 57,3741 kg
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 4,568 m2
36 Tường tôn nhà đặt bơm Chương V/E-HSMT 0,128 100m2
37 Bản lề cửa tôn Chương V/E-HSMT 3 bộ
38 Khóa cửa nhà đặt bơm Chương V/E-HSMT 1 bộ
39 Đào đất đặt đường ống, đất cấp II Chương V/E-HSMT 10,125 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,1013 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,1013 100m3
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V/E-HSMT 6,075 100m
43 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V/E-HSMT 10,125 m3
Q Hệ thống cấp nước chữa cháy HM: Các công trình phụ trợ
1 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện Chương V/E-HSMT 2 máy
2 Két nước mồi Chương V/E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=80mm Chương V/E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=80mm Chương V/E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Chương V/E-HSMT 9 cái
6 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V/E-HSMT 7 cái
7 Đồng hồ áp lực Chương V/E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt rọ hút đường kính 80mm Chương V/E-HSMT 2 cái
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 Chương V/E-HSMT 50 m
10 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=80mm Chương V/E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD) Chương V/E-HSMT 0,66 100m
12 Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 75mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD) Chương V/E-HSMT 0,2 100m
13 Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD) Chương V/E-HSMT 0,3 100m
14 Lắp bích thép, đường kính ống d=80mm Chương V/E-HSMT 10 cặp bích
15 Lắp bích thép, đường kính ống d=75mm Chương V/E-HSMT 12 cặp bích
16 Lắp bích thép, đường kính ống d=50mm Chương V/E-HSMT 8 cặp bích
17 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=80mm Chương V/E-HSMT 8 cái
18 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm Chương V/E-HSMT 10 cái
19 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80mm Chương V/E-HSMT 6 cái
20 Đầu ren D50 Chương V/E-HSMT 8 cái
21 Lắp đặt van họng nước chữa cháy, đường kính van d=50mm Chương V/E-HSMT 6 cái
22 Cuộn vòi chữa cháy D50 (20m/cuộn) Chương V/E-HSMT 6 cái
23 Lăng phun chữa cháy D50 Chương V/E-HSMT 6 cái
24 Hộp đựng vòi chữa cháy kích thước (500x600x180) Chương V/E-HSMT 6 hộp
25 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V/E-HSMT 50 m2
26 Bảng hướng dẫn sử dụng Chương V/E-HSMT 1 cái
27 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Chương V/E-HSMT 10 m3
28 Vận chuyển vật tư Chương V/E-HSMT 2 ca xe
R Hệ thống phòng cháy chữa cháy HM: Các công trình phụ trợ
1 Ắc quy dự phòng Chương V/E-HSMT 1 cái
2 Bộ đổi nguồn Chương V/E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt Linh kiện báo cháy (đầu báo cháy khói) Chương V/E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt Linh kiện báo cháy (đầu báo cháy nhiệt) Chương V/E-HSMT 23 bộ
5 Lắp đặt Linh kiện báo cháy (Tổ hợp báo cháy, chuông, đèn, nút ấn) Chương V/E-HSMT 3 bộ
6 Lắp đặt Linh kiện báo cháy Chương V/E-HSMT 0 bộ
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/E-HSMT 750 m
8 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V/E-HSMT 3 5 đèn
9 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V/E-HSMT 750 m
10 Công tắc tắt nguồn Chương V/E-HSMT 1 cái
11 Điện trở cuối kênh Chương V/E-HSMT 4 cái
12 Giàn giáo thi công Chương V/E-HSMT 5 ngày
13 Bảng hướng dẫn sử dụng bằng khung nhôm kính Chương V/E-HSMT 1 cái
14 Vật tư phụ Chương V/E-HSMT 1
15 Hiệu chỉnh chạy thử thiết bị Chương V/E-HSMT 1 ca
16 Bình bột chữa cháy ABC MFZ4 Chương V/E-HSMT 9 bình
17 Hộp đựng bình chữa cháy kích thước (500x600x180) Chương V/E-HSMT 3 hộp
18 Nội quy tiêu lệnh Chương V/E-HSMT 3 bộ
19 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=27-78m3, H=70.8-50.5, P=15kw Chương V/E-HSMT 2 máy
20 Tủ điện khởi động bơm chữa cháy Chương V/E-HSMT 1 cái
21 Tủ trung tâm báo cháy tự động 10 kênh Chương V/E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->