Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201146023-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020066 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Điều lệ và chi phí tại Chi nhánh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 19:39:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,129,489,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Chương V E-HSMT | 239,6 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 118,9 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 162,706 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ đèn (tính bằng 50% nhân công lắp) | Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V E-HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V E-HSMT | 0,947 | m3 |
| 7 | Phá dỡ mái bê tông cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,224 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ máy ATM | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 1,76 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ đèn (tính bằng 50% nhân công lắp) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Phá dỡ nền cũ | Chương V E-HSMT | 7,6 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 7,6 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 28 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ phễu thu sàn D90 | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Cạo bỏ sơn cũ | Chương V E-HSMT | 366,296 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 164,708 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 140,345 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ đèn (tính bằng 50% nhân công lắp) | Chương V E-HSMT | 24,5 | bộ |
| 24 | Phá dỡ nền gạch cũ | Chương V E-HSMT | 5,05 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 5,05 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 24 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ phễu thu sàn D90 | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Chương V E-HSMT | 407,533 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 144,54 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ đèn (tính bằng 50% nhân công lắp) | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 36 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V E-HSMT | 1,598 | 100m2 |
| 37 | Cạo bỏ sơn cũ | Chương V E-HSMT | 17,2 | m2 |
| 38 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,807 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 14,032 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 14,032 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 258,158 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 258,158 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | Chương V E-HSMT | 118,9 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 118,9 | m2 |
| 45 | Làm trần thạch cao phẳng khung chìm tầng trệt | Chương V E-HSMT | 128,14 | m2 |
| 46 | Trần ốp Aluminium | Chương V E-HSMT | 40,326 | m2 |
| 47 | CCLĐ mái tôn dày 5 zem | Chương V E-HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 48 | Vệ sinh đánh bóng đá | Chương V E-HSMT | 23,68 | m2 |
| 49 | Cung cấp lắp đặt bảng hộp kính Temper 8mm dán phim tăng sáng AMT | Chương V E-HSMT | 1 | bảng |
| 50 | Cung cấp lắp đặt khung cataloge ATM | Chương V E-HSMT | 1 | khung |
| 51 | Ốp Aluminium màu xanh theo nhận diện ATM | Chương V E-HSMT | 0,865 | m2 |
| 52 | Cung cấp lắp đặt kính cường lực 12mm ATM | Chương V E-HSMT | 0,515 | m2 |
| 53 | Cung cấp lắp đặt thùng rác bằng inox ATM | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Sản xuất khung thép ATM bằng thép hộp mạ kẽm 25x25x1.2mm | Chương V E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 55 | Lắp đặt khung thép ATM bằng thép hộp mạ kẽm 25x25x1.2mm | Chương V E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 56 | Cung cấp lắp đặt module led trắng ATM | Chương V E-HSMT | 65 | cái |
| 57 | Cung cấp lắp đặt nguồn 12VDC 5A ATM | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Cung cấp lắp đặt đèn tranh led 300x1200 ATM | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Dây dẫn điện CV 1x4mm2 ATM | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 60 | Dây dẫn điện CV 1x2.5mm2 ATM | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 61 | Ống luồn dây D20 ATM | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 62 | Ổ cắm đôi 3 chấu ATM | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc ATM | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | MCB 1P10A 4.5kA ATM | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Cọc tiếp địa D16, L=2.4m ATM | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 66 | Cáp đồng trần D25 ATM | Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 67 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 7,6 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x600mm chống trượt, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,6 | m2 |
| 69 | Làm trần thạch cao phẳng khung xương chìm chống ẩm wc trệt | Chương V E-HSMT | 7,6 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 38,6 | m2 |
| 71 | Cung cấp lắp đặt bồn cầu 2 khối | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 72 | Cung cấp lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Cung cấp lắp đặt bộ xả bồn cầu | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Cung cấp lắp đặt lavabo treo tường | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 75 | Cung cấp lắp đặt vòi xả lavabo | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 76 | Cung cấp lắp đặt bộ xả lavabo | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Cung cấp lắp đặt phễu thu D90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Cung cấp lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt quạt hút âm trần 250x250mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 340,575 | m2 |
| 84 | Bả bằng bột bả vào trần | Chương V E-HSMT | 25,721 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 366,296 | m2 |
| 86 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 164,708 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 164,708 | m2 |
| 88 | Làm trần thạch cao khung nổi trần lầu 1 | Chương V E-HSMT | 140,345 | m2 |
| 89 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 5,05 | m2 |
| 90 | Quét chống thấm 3 nước bằng hỗn hợp chống thấm | Chương V E-HSMT | 8,65 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,05 | m2 |
| 92 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 32,4 | m2 |
| 93 | Làm trần thạch cao phẳng chống ẩm khung chìm wc lầu 1 | Chương V E-HSMT | 5,05 | m2 |
| 94 | Cung cấp lắp đặt bồn cầu 2 khối | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 95 | Cung cấp lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Cung cấp lắp đặt bộ xả bồn cầu | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Cung cấp lắp đặt lavabo treo tường | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Cung cấp lắp đặt vòi xả lavabo | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 99 | Cung cấp lắp đặt bộ xả lavabo | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 100 | Cung cấp lắp đặt phễu thu D90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Cung cấp lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Cung cấp lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 385,389 | m2 |
| 106 | Bả bằng bột bả vào trần | Chương V E-HSMT | 22,144 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 407,533 | m2 |
| 108 | Vệ sinh sàn | Chương V E-HSMT | 168,807 | m2 |
| 109 | Thi công trần thạch cao phẳng chống ẩm khung chìm wc lầu 2 | Chương V E-HSMT | 9,555 | m2 |
| 110 | Cung cấp lắp đặt mái tôn dày 5 zem | Chương V E-HSMT | 1,598 | 100m2 |
| 111 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 17,2 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 17,2 | m2 |
| 113 | Quét chống thấm 3 nước bằng hỗn hợp chống thấm | Chương V E-HSMT | 35,344 | m2 |
| 114 | Cung cấp lắp đặt phễu thu D90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Tháo dỡ lan can | Chương V E-HSMT | 7,198 | m |
| 116 | Cung cấp lắp đặt lan can tay vịn gõ kính | Chương V E-HSMT | 7,198 | m |
| 117 | Vệ sinh đánh bóng đá | Chương V E-HSMT | 19,971 | m2 |
| 118 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 59,755 | m2 |
| 119 | Tháo dỡ vách kính | Chương V E-HSMT | 5,6 | m2 |
| 120 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 121 | Vệ sinh đánh bóng cửa | Chương V E-HSMT | 186,237 | m2 |
| 122 | Thay khóa cửa kính khung nhôm cửa WC | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 123 | Cung cấp lắp đặt cửa kéo sắt cửa CK1 | Chương V E-HSMT | 2,53 | m2 |
| 124 | Cung cấp lắp đặt cửa gỗ MDF cửa D2 | Chương V E-HSMT | 2,31 | m2 cấu kiện |
| 125 | Cung cấp lắp đặt vách kính cố định, kính cường lực dày 10mm, vách cửa D1 | Chương V E-HSMT | 6,24 | m2 |
| 126 | Cung cấp lắp đặt tay nắm cửa kính D1 | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 127 | Cung cấp lắp đặt bộ bản lề cửa kính D1 | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 128 | Cung cấp lắp đặt bộ khóa inox cửa D1 | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 129 | Dán decal cửa kính cửa D1 | Chương V E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 130 | Cung cấp lắp đặt khung kính cố định khung nhôm cố định hệ 1000, kính cường lực dày 10mm cửa S2 | Chương V E-HSMT | 7,68 | m2 |
| 131 | Cung cấp lắp đặt cửa cuốn khe thoáng 1.2mm cửa cuốn CC1, CC2 | Chương V E-HSMT | 24 | m2 |
| 132 | Cung cấp lắp đặt bộ tời 300kg cửa cuốn | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 133 | Cung cấp lắp đặt bộ lưu điện cửa cuốn | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 134 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa cuốn | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 135 | Cung cấp lắp đặt rơ le cản cửa cuốn | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 136 | Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm cố định hệ 1000, kính cường lực dày 5mm cửa DS | Chương V E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 137 | Phá dỡ hộp gen | Chương V E-HSMT | 0,505 | m3 |
| 138 | Tháo dỡ ống thoát nước trong hộp gen | Chương V E-HSMT | 20,8 | m |
| 139 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,505 | m3 |
| 140 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,505 | m2 |
| 141 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 0,505 | m2 |
| 142 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 0,505 | m2 |
| 143 | Vận chuyển xà bần đổ đi | Chương V E-HSMT | 8 | xe |
| B | Hạng mục 2: Mặt tiền và Bảng hiệu | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V E-HSMT | 246,318 | m2 |
| 2 | Sản xuất khung thép Aluminium bằng thép hộp mạ kẽm 25x25x1.2mm | Chương V E-HSMT | 0,965 | tấn |
| 3 | Lắp dựng khung thép Aluminium bằng thép hộp mạ kẽm 25x25x1.2mm | Chương V E-HSMT | 0,965 | tấn |
| 4 | Ốp Aluminium ngoài trời màu xanh dày 3mm, độ dày mặt nhôm 0.2mm | Chương V E-HSMT | 65,146 | m2 |
| 5 | Ốp Aluminium ngoài trời màu trắng dày 3mm, độ dày mặt nhôm 0.2mm | Chương V E-HSMT | 176,435 | m2 |
| 6 | Ốp Aluminium ngoài trời dày 3mm, độ dày mặt nhôm 0.2mm | Chương V E-HSMT | 46,722 | m2 |
| 7 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V E-HSMT | 21,141 | m2 |
| 8 | Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên | Chương V E-HSMT | 51,268 | m2 |
| 9 | Sản xuất khung thép cột Aluminium bằng thép hộp mạ kẽm 25x25x1.2mm | Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 10 | Lắp dựng khung thép cột Aluminium bằng thép hộp mạ kẽm 25x25x1.2mm | Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 11 | Aluminium ngoài trời dày 3mm, độ dày mặt nhôm 0.2mm | Chương V E-HSMT | 6,029 | m2 |
| 12 | Sản xuất khung thép bảng hiệu mặt tiền bằng thép hộp mạ kẽm 25x25x1.2mm | Chương V E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 13 | Lắp dựng khung thép bảng hiệu mặt tiền bằng thép hộp mạ kẽm 25x25x1.2mm | Chương V E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 14 | Mặt căng tấm bạt 3M Panagraphics theo nhận diện thương hiệu | Chương V E-HSMT | 21,16 | m2 |
| 15 | Ốp Aluminium ngoài trời dày 3mm, độ dày mặt nhôm 0.2mm | Chương V E-HSMT | 4,6 | m2 |
| 16 | Mặt sau ốp tôn sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 21,16 | m2 |
| 17 | Cung cấp lắp đặt đèn module led 3 bóng cho bảng hiệu | Chương V E-HSMT | 4.186 | cái |
| 18 | Bộ nguồn 12VDC-5A | Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 19 | Timer hẹn giờ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | ELCB chống giật 2P 20A 4.5kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Dây dẫn điện CVV 3x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 22 | Dây dẫn điện CVV 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 23 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 24 | Ống nhựa PVC D20 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 25 | Tủ điện 500x300x210mm, sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 26 | Contactor 12A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Bảng tên PGD | Chương V E-HSMT | 1 | bảng |
| 28 | Bảng Western Union | Chương V E-HSMT | 1 | bảng |
| 29 | Bảng thu tiền điện nước | Chương V E-HSMT | 1 | bảng |
| 30 | Sản xuất khung thép bảng hiệu đứng bằng thép hộp mạ kẽm 25x25x1.2mm | Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 31 | Lắp dựng khung thép bảng hiệu đứng bằng thép hộp mạ kẽm 25x25x1.2mm | Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 32 | Mặt căng tấm 3M Panagraphics theo màu nhận diện thương hiệu | Chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 33 | Mặt bên ốp Aluminium ngoài trời màu trắng dày 3mm, độ dày mặt nhôm 0.2mm | Chương V E-HSMT | 1,2 | m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V E-HSMT | 3,75 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Điện Nhẹ | |||
| 1 | Tủ điện bằng nhựa 24 line | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điện bằng nhựa 12 line | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Tủ điện bằng nhựa 8 line | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tủ điện bằng nhựa 6 line | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | MCB 3P 63A 4.5kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P 40A 4.5kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | MCB 3P 32A 4.5kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | MCB 1P 20A 4.5kA | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | MCB 1P 16A 4.5kA | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | MCB 1P 10A 4.5kA | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | EL 1P 20A 4.5kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | ATS 3P 63A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Dây dẫn điện CVV 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 14 | Dây dẫn điện CV 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 15 | Dây dẫn điện CV 1x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 16 | Dây dẫn điện CV 1x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.200 | m |
| 17 | Cáp UTP CAT6 | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 18 | Ống luồn dây PVC D25 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 19 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 20 | Ổ cắm đôi 3 chấu trong nhà | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 21 | Đầu nguồn chờ | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 22 | Ổ cắm 3 chấu đa năng loại 4 ổ cắm | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 23 | Ổ cắm đa năng CAT6 | Chương V E-HSMT | 39 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt đèn led âm trần D135 12W | Chương V E-HSMT | 61 | bộ |
| 27 | Cung cấp lắp đèn tube bán nguyệt áp tường 0.6m 18W | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 28 | Cung cấp lắp đặt đèn led panel âm trần 600x600 40W | Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 29 | Cung cấp lắp đặt đèn ốp trần KT 300x300 24W | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 30 | Quạt hút âm trần 250x250 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| D | Hạng mục 4: Chống sét lan truyền | |||
| 1 | Cáp đồng trần 50mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng trần 22mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 3 | Cáp đồng trần 11mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 4 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 5 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Mối hàn Cadweid | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 8 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2.4m | Chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 9 | Lắp đặt thiết bị cắt sét 3 pha cho nguồn điện | Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 10 | Lắp đặt thiết bị lọc sét 1 pha cho tủ mạng | Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 11 | Lắp đặt thiết bị chống sét cho đường điện thoại | Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 12 | Tủ MCB 4 module | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 13 | Tủ MCB 9 module | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Phụ kiện lắp đặt | Chương V E-HSMT | 1 | gói |
| E | Hạng mục 5: Cấp thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,548 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,56 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,64 | m2 |
| 7 | Quét chống thấm 3 nước bằng hỗn hợp chống thấm | Chương V E-HSMT | 3,2 | m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng ván khuôn nắp hố ga | Chương V E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan HG1 | Chương V E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan HG1 | Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 13 | Cung cấp lắp đặt máy bơm cấp nước lên két mái 15m3/h, 0.5Hp, 40m | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 14 | Cung cấp lắp đặt bồn nước inox mái 1000l | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 15 | Cung cấp lắp đặt phễu thu inox D120 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt cầu chắn rác D120 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Ống nước nhựa uPVC PN D34 9bar | Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 18 | Co uPVC 90 D60 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Co uPVC 90 D34 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 20 | Co ren uPVC D21 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 21 | Chữ T uPVC D34 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Cung cấp lắp đặt van phao điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp lắp đặt van phao cơ D34 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt van 2 chiều D34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt van 1 chiều D34 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt rắc co D34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Máng xối dày 3zem | Chương V E-HSMT | 19,4 | m' |
| 28 | Ống uPVC D114 | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 29 | Ống uPVC D34 | Chương V E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 30 | Co lơi uPVC 135 D114 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Co lơi uPVC 135 D90 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 32 | Co uPVC 90 D114 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Co uPVC 90 D90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Thỏ ngăn hôi D90 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Thỏ ngăn hôi D60 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| F | Hạng mục 6: Điều hòa không khí | |||
| 1 | Lắp đặt máy lạnh âm trần 3.0Hp | Chương V E-HSMT | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy lạnh âm trần 2.0Hp | Chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 3 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | Chương V E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | Chương V E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | Chương V E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 6 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm | Chương V E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 7 | Ống thoát uPVC D21 | Chương V E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 8 | Co uPVC 90 D21 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 9 | Chữ T uPVC D21 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Co uPVC 135 D21 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Dây dẫn điện CV 1x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 230 | m |
| 12 | Dây dẫn điện CV 1x4.0mm2 | Chương V E-HSMT | 650 | m |
| 13 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| G | Hạng mục 7: Camera quan sát | |||
| 1 | Cáp UTP CAT6 | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 2 | Ruột gà D20 | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 3 | Lắp đặt camera quan sát | Chương V E-HSMT | 11 | 1 thiết bị |
| H | Hạng mục 8: Báo động - Chống đột nhập | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo hồng ngoại 90 độ (tích cực, thụ động) | Chương V E-HSMT | 5 | 1 bộ |
| 2 | Cung cấp lắp đặt đầu dò khói | Chương V E-HSMT | 1,3 | 10 đầu |
| 3 | Cung cấp lắp đặt đầu dò nhiệt gia tăng | Chương V E-HSMT | 0,7 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V E-HSMT | 0,6 | 5 chuông |
| 5 | Cung cấp lắp đặt nút nhấn khẩn báo động | Chương V E-HSMT | 1 | 5 nút |
| 6 | Dây tín hiệu báo cháy | Chương V E-HSMT | 280 | m |
| 7 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 8 | Cung cấp lắp đặt đèn Emergence | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Cung cấp lắp đặt đèn Exit | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Dây dẫn điện 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 180 | m |
| 11 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| I | Hạng mục 9: Thiết bị | |||
| 1 | Kệ tờ rơi | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Bàn tư vấn vách thẳng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Vách bàn tư vấn | Chương V E-HSMT | 1 | tấm |
| 4 | Tủ phụ bàn tư vấn vách thẳng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Ghế xoay nhân viên | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Ghế khách hàng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Khung poster 3 hộp đèn - P1 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Hộp đèn poster LCD điện tử 16:9 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Tủ hồ sơ cao cánh kính | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Băng ghế chờ 3 chỗ loại 1 - BC1 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Bàn tư vấn tròn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Ghế khách hàng | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Tủ âm thang bộ làm mới | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Quầy giao dịch | Chương V E-HSMT | 9,44 | m |
| 15 | Cửa bật quầy giao dịch 1 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tủ phụ quầy giao dịch | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Bàn làm việc kiểm soát viên | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tủ phụ bàn kiểm soát viên | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Tủ hồ sơ thấp | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Backdrop | Chương V E-HSMT | 8,424 | m2 |
| 21 | Ghế xoay nhân viên | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Ghế khách hàng | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Ghế xoay kiểm soát viên | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Ốp gỗ MDF vào cột | Chương V E-HSMT | 1,56 | m2 |
| 25 | Ốp kính thủy 8mm vào cột | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 26 | Len chân cột | Chương V E-HSMT | 4,152 | m |
| 27 | Bàn tư vấn vách thẳng | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Vách bàn tư vấn | Chương V E-HSMT | 2 | tấm |
| 29 | Tủ phụ bàn tư vấn vách thẳng | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Ghế xoay nhân viên | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Ghế khách hàng | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Tủ rack 20U | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Thiết bị cắt sét 3 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Thiết bị lọc sét 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Thiết bị chống sét cho đường điện thoại | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Thiết bị chống sét lan truyền đường mạng LAN RJ45 CAT6 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Máy lạnh âm trần 3 HP | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Máy lạnh âm trần 2 HP | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Camera IP hồng ngoại 2MP cố định nơi giao dịch | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 40 | Đầu ghi hình IP chuẩn HD 24 kênh | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Ổ cứng HDD 10TB chuyên dụng cho camera | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 42 | Nguồn 12V-5A cho camera | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Switch poe 24 port | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Trung tâm báo động 8 kênh | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Ắc quy khô dự phòng 12VDC 7Ah | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E-HSMT | 3 | bảng |
| 47 | Bình chữa cháy CO2 5kg | Chương V E-HSMT | 3 | bình |
| 48 | Bình chữa cháy dạng bột 4kg | Chương V E-HSMT | 3 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi