Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201193266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Điện Biên Đông |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140165 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 20:19:00 đến ngày 2020-12-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,396,306,532 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 2 phòng | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 10,2461 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 4,8827 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,4945 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 6,0576 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,392 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,2507 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,279 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,0694 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,0489 | 100m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 19,3294 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 9,12 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 92,26 | m2 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,7703 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chương V | 0,7703 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 1,0658 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 1,0658 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,453 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,453 | tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng Bu Lông M12 | Xem chương V | 292 | cái |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 171,6644 | m2 |
| 21 | Lợp mái tôn chống nóng PU dày 0,35mm | Xem chương V | 1,1639 | 100m2 |
| 22 | Bịt tôn múi đầu hồi quanh nhà dày 0,35mm | Xem chương V | 0,8877 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 30,63 | m |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 42,0782 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 52,812 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,308 | 100m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 42,0782 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 52,812 | m2 |
| 29 | Cửa đi thép hộp bưng kính (KT: 1.2x2.1) | Xem chương V | 10,08 | m2 |
| 30 | Cửa sổ thép hộp bưng kính (KT: 1.2x1.2) | Xem chương V | 11,52 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | Xem chương V | 0,1339 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 11,52 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 5,924 | m2 |
| 34 | Khóa cửa Việt tiệp | Xem chương V | 4 | bộ |
| 35 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 21,6 | m2 cấu kiện |
| 36 | Hộp chứa Aptomat chìm tường | Xem chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 25Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 38 | Tủ điện tổng 150x200x80mm, tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Xem chương V | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Xem chương V | 2 | hộp |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 8 | bộ |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Xem chương V | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Xem chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Xem chương V | 8 | cái |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Xem chương V | 80 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 100 | m |
| 49 | Lắp đặt puli sứ kẹp trên tường | Xem chương V | 1 | cái |
| 50 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 3 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 3 | m3 |
| 52 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Xem chương V | 30 | m |
| 53 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Xem chương V | 25 | m |
| 54 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 56 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 3 | cọc |
| 57 | Đai sắt phi 10 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 18 | cái |
| 58 | Mối nối kiểm tra | Xem chương V | 2 | cái |
| 59 | Đệm chì lá | Xem chương V | 2 | bộ |
| 60 | Bu lông 12x30mm | Xem chương V | 2 | cái |
| B | Nhà lớp học, thư viện | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem chương V | 3,6979 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 17,2257 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 3,3928 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,288 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,88 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,2382 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,3435 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,2992 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,2699 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,232 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 13,4801 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 13,0113 | m3 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,6476 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chương V | 0,6476 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 11,7252 | m3 |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,281 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,281 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,2557 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,2557 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 16,1448 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,1025 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,1202 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,5636 | m3 |
| 24 | Lợp mái tôn múi Liên doanh dày 0.35mm | Xem chương V | 1,769 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 25,11 | m |
| 26 | Tôn bưng vách tường dày 0.35mm | Xem chương V | 1,0614 | 100m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 142,974 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 84,4505 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 142,974 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 84,4505 | m2 |
| 31 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 12,72 | m2 |
| 32 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | Xem chương V | 0,444 | tấn |
| 33 | Khóa cửa thép hộp | Xem chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 12,72 | m2 cấu kiện |
| 35 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Xem chương V | 1 | m |
| 36 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Xem chương V | 8 | bộ |
| 37 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Xem chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Xem chương V | 80 | m |
| C | Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 26,2502 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 7,5458 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 16,5584 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 12,0276 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 16,6426 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,5545 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,6161 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 6,7777 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 88,425 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 38,3794 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 17,9 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 181,25 | m2 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chương V | 1,6723 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chương V | 1,6723 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 1,8935 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 1,8935 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,9078 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,9078 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 343,01 | m2 |
| 20 | SXLD Bu lông M12 | Xem chương V | 598 | cái |
| 21 | Tường tôn xốp 3 lớp | Xem chương V | 2,1392 | 100m2 |
| 22 | SXLD cửa đi thép hộp | Xem chương V | 21,504 | m2 |
| 23 | SXLD cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 14,4 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Xem chương V | 0,1674 | tấn |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 14,4 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 7,405 | m2 |
| 27 | Lớp mái tôn xốp PU dày 0.35mm | Xem chương V | 2,3216 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 45,63 | m |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 64,8782 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 133,524 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 133,524 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 64,8782 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,208 | 100m2 |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 | Xem chương V | 280 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Xem chương V | 250 | m |
| 37 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Xem chương V | 1 | m |
| 38 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Xem chương V | 7 | m |
| 39 | Tủ điện tổng 150x200x80 | Xem chương V | 1 | cái |
| 40 | Hộp chứa Aptomat chìm tường | Xem chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm | Xem chương V | 7 | hộp |
| 42 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Xem chương V | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 24 | cái |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Xem chương V | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 20 | bộ |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Xem chương V | 5 | bộ |
| 47 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 250 | m |
| 49 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 6 | m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chương V | 6 | m3 |
| 51 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Xem chương V | 40 | m |
| 52 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Xem chương V | 40 | m |
| 53 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Xem chương V | 3 | cái |
| 54 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 4 | cọc |
| 55 | Đai sắt phi 10 neo giữ dây chống sét | Xem chương V | 24 | cái |
| 56 | SXLD lập là thép 50x5 | Xem chương V | 3 | cái |
| 57 | SXLD Bu lông M12x30 | Xem chương V | 6 | cái |
| 58 | SXLD Bu lông vành đệm | Xem chương V | 4 | cái |
| 59 | SXLD cầu kiện kiểm tra điện trở | Xem chương V | 2 | cái |
| D | Phụ trợ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 26,676 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 8,0028 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,97 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 6,804 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 6,7716 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,2668 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,108 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,188 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,965 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,0715 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 88,4304 | m2 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 66,5019 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 154,9323 | m2 |
| 14 | Gia công lan can | Xem chương V | 0,9072 | tấn |
| 15 | Lắp dựng lan can sắt | Xem chương V | 62,478 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 67,14 | m2 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem chương V | 1,0758 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,1037 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Xem chương V | 0,0314 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,4441 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,3234 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,0076 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,0465 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,216 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,1824 | m3 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 12,5096 | m2 |
| 28 | Kẻ lõm sâu 1.5cm, rộng 2cm | Xem chương V | 16 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 12,5096 | m2 |
| 30 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | Xem chương V | 0,1173 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 8,19 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 11,7936 | m2 |
| 33 | Bản lề cối | Xem chương V | 6 | bộ |
| 34 | Khóa cửa Việt Tiệp | Xem chương V | 1 | cái |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,0241 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,0241 | tấn |
| 37 | SXLD tấm Alu làm biển cổng | Xem chương V | 2,2 | m2 |
| 38 | Chữ biển cổng | Xem chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi