Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201193266-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Điện Biên Đông
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20201140165
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục năm 2020-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 20:19:00 đến ngày 2020-12-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,396,306,532 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 2 phòng
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 10,2461 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 4,8827 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 7,4945 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 6,0576 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 7,392 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,2507 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,279 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 3,0694 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chương V 1,0489 100m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 19,3294 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 9,12 m3
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 92,26 m2
13 Gia công cột bằng thép hình Xem chương V 0,7703 tấn
14 Lắp dựng cột thép các loại Xem chương V 0,7703 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Xem chương V 1,0658 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V 1,0658 tấn
17 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,453 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,453 tấn
19 Sản xuất lắp dựng Bu Lông M12 Xem chương V 292 cái
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chương V 171,6644 m2
21 Lợp mái tôn chống nóng PU dày 0,35mm Xem chương V 1,1639 100m2
22 Bịt tôn múi đầu hồi quanh nhà dày 0,35mm Xem chương V 0,8877 100m2
23 Tôn úp nóc Xem chương V 30,63 m
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 42,0782 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 52,812 m2
26 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 1,308 100m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 42,0782 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 52,812 m2
29 Cửa đi thép hộp bưng kính (KT: 1.2x2.1) Xem chương V 10,08 m2
30 Cửa sổ thép hộp bưng kính (KT: 1.2x1.2) Xem chương V 11,52 m2
31 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm Xem chương V 0,1339 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 11,52 m2
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chương V 5,924 m2
34 Khóa cửa Việt tiệp Xem chương V 4 bộ
35 Lắp dựng cửa không có khuôn Xem chương V 21,6 m2 cấu kiện
36 Hộp chứa Aptomat chìm tường Xem chương V 1 cái
37 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 25Ampe Xem chương V 2 cái
38 Tủ điện tổng 150x200x80mm, tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Xem chương V 1 bộ
39 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Xem chương V 2 hộp
40 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 8 bộ
41 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Xem chương V 2 bộ
42 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Xem chương V 3 cái
43 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 10 cái
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Xem chương V 8 cái
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 30 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 Xem chương V 50 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Xem chương V 80 m
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Xem chương V 100 m
49 Lắp đặt puli sứ kẹp trên tường Xem chương V 1 cái
50 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 3 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chương V 3 m3
52 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Xem chương V 30 m
53 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Xem chương V 25 m
54 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Xem chương V 2 cái
55 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Xem chương V 2 cái
56 Gia công và đóng cọc chống sét Xem chương V 3 cọc
57 Đai sắt phi 10 neo giữ dây dẫn sét Xem chương V 18 cái
58 Mối nối kiểm tra Xem chương V 2 cái
59 Đệm chì lá Xem chương V 2 bộ
60 Bu lông 12x30mm Xem chương V 2 cái
B Nhà lớp học, thư viện
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Xem chương V 3,6979 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 17,2257 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 3,3928 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem chương V 0,288 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 2,88 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,2382 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,3435 tấn
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,2992 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 3,2699 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 9,232 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chương V 13,4801 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 13,0113 m3
13 Gia công cột bằng thép hình Xem chương V 0,6476 tấn
14 Lắp dựng cột thép các loại Xem chương V 0,6476 tấn
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 11,7252 m3
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Xem chương V 0,281 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V 0,281 tấn
18 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,2557 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,2557 tấn
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chương V 16,1448 m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,1025 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,1202 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,5636 m3
24 Lợp mái tôn múi Liên doanh dày 0.35mm Xem chương V 1,769 100m2
25 Tôn úp nóc Xem chương V 25,11 m
26 Tôn bưng vách tường dày 0.35mm Xem chương V 1,0614 100m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 142,974 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 84,4505 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 142,974 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 84,4505 m2
31 Cửa đi thép hộp Xem chương V 12,72 m2
32 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Xem chương V 0,444 tấn
33 Khóa cửa thép hộp Xem chương V 4 bộ
34 Lắp dựng cửa không có khuôn Xem chương V 12,72 m2 cấu kiện
35 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Xem chương V 1 m
36 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Xem chương V 8 bộ
37 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Xem chương V 4 cái
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 4 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Xem chương V 80 m
C Nhà hiệu bộ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 26,2502 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 7,5458 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 16,5584 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 12,0276 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 16,6426 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,5545 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,6161 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 6,7777 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chương V 88,425 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 38,3794 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chương V 17,9 m3
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 181,25 m2
13 Gia công cột bằng thép hình Xem chương V 1,6723 tấn
14 Lắp dựng cột thép các loại Xem chương V 1,6723 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem chương V 1,8935 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V 1,8935 tấn
17 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,9078 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,9078 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chương V 343,01 m2
20 SXLD Bu lông M12 Xem chương V 598 cái
21 Tường tôn xốp 3 lớp Xem chương V 2,1392 100m2
22 SXLD cửa đi thép hộp Xem chương V 21,504 m2
23 SXLD cửa sổ thép hộp Xem chương V 14,4 m2
24 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Xem chương V 0,1674 tấn
25 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 14,4 m2
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chương V 7,405 m2
27 Lớp mái tôn xốp PU dày 0.35mm Xem chương V 2,3216 100m2
28 Tôn úp nóc Xem chương V 45,63 m
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 64,8782 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 133,524 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 133,524 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 64,8782 m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 2,208 100m2
34 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 50 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 Xem chương V 280 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Xem chương V 250 m
37 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Xem chương V 1 m
38 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Xem chương V 7 m
39 Tủ điện tổng 150x200x80 Xem chương V 1 cái
40 Hộp chứa Aptomat chìm tường Xem chương V 1 cái
41 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm Xem chương V 7 hộp
42 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Xem chương V 8 cái
43 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 24 cái
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Xem chương V 10 cái
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 20 bộ
46 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Xem chương V 5 bộ
47 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
48 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 250 m
49 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 6 m3
50 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem chương V 6 m3
51 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Xem chương V 40 m
52 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Xem chương V 40 m
53 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Xem chương V 3 cái
54 Gia công và đóng cọc chống sét Xem chương V 4 cọc
55 Đai sắt phi 10 neo giữ dây chống sét Xem chương V 24 cái
56 SXLD lập là thép 50x5 Xem chương V 3 cái
57 SXLD Bu lông M12x30 Xem chương V 6 cái
58 SXLD Bu lông vành đệm Xem chương V 4 cái
59 SXLD cầu kiện kiểm tra điện trở Xem chương V 2 cái
D Phụ trợ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 26,676 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chương V 8,0028 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 2,97 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 6,804 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 6,7716 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,2668 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,108 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,188 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 3,965 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 5,0715 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 88,4304 m2
12 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 66,5019 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 154,9323 m2
14 Gia công lan can Xem chương V 0,9072 tấn
15 Lắp dựng lan can sắt Xem chương V 62,478 m2
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chương V 67,14 m2
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Xem chương V 1,0758 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 0,1037 m3
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Xem chương V 0,0314 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,4441 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chương V 0,3234 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,0076 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chương V 0,0465 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Xem chương V 0,0432 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,216 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 1,1824 m3
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 12,5096 m2
28 Kẻ lõm sâu 1.5cm, rộng 2cm Xem chương V 16 m
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 12,5096 m2
30 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm Xem chương V 0,1173 tấn
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 8,19 m2
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chương V 11,7936 m2
33 Bản lề cối Xem chương V 6 bộ
34 Khóa cửa Việt Tiệp Xem chương V 1 cái
35 Gia công xà gồ thép Xem chương V 0,0241 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V 0,0241 tấn
37 SXLD tấm Alu làm biển cổng Xem chương V 2,2 m2
38 Chữ biển cổng Xem chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->