Gói thầu: Số 12.XL: Khôi phục, cải tạo đường tỉnh ĐT.553 đoạn Km63+00 ÷ Km74+680, huyện Hương Khê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Số 12.XL: Khôi phục, cải tạo đường tỉnh ĐT.553 đoạn Km63+00 ÷ Km74+680, huyện Hương Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20201191483 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và vốn đối ứng ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 08:45:00 đến ngày 2020-12-11 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,806,326,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất cấp 1 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6.063,48 | m3 |
| 2 | Đào rãnh, đất cấp 2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 345,12 | m3 |
| 3 | Đánh cấp, đất cấp 2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 353,39 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 372,48 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 163,67 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6.013,65 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 1 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6.063,48 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 2 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 698,5 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 3 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 107,23 | m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6.706,23 | m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào mặt nhựa cũ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 77,12 | m3 |
| 2 | Tạo nhám mặt đường cũ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 35.018,14 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3.112,35 | m3 |
| 4 | Móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 52.476,19 | m2 |
| 5 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 52.476,19 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đổ thải phá dỡ mặt nhựa cũ đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 77,12 | m3 |
| C | Tường chắn mái ta luy | |||
| 1 | Đào móng tường chắn, đất cấp 3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 873,98 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng tường chắn K95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 421,44 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng tường chắn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 22,95 | m3 |
| 4 | Bê tông tường chắn M150 đá 2x4 đổ tại chỗ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 405,68 | m3 |
| 5 | Khe phòng lún bằng bao tải tẩm nhựa đường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 45,72 | m2 |
| 6 | Đá dăm tầng lọc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,76 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước tường chắn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 45,75 | m |
| 8 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 3 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 174,8 | m3 |
| D | Gờ chắn bảo vệ | |||
| 1 | Phá dỡ khối đá xây gờ chắn cũ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 23,5 | m3 |
| 2 | Đào móng gờ chắn, đất cấp 3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 52,08 | m3 |
| 3 | Xây gờ chắn bằng đá hộc xây vữa xi măng M100 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 98,58 | m3 |
| 4 | Cào bóc lớp trát gờ chắn cũ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 197,4 | m2 |
| 5 | Nâng tường chắn cũ bằng gạch xây vữa xi măng M100 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 39,48 | m3 |
| 6 | Trát gờ chắn bằng vữa xi măng M75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 949,58 | m2 |
| 7 | Sơn 02 lớp gờ chắn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 949,58 | m2 |
| 8 | Gắn tiêu phản quang trên gờ chắn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 484 | cái |
| 9 | Vận chuyển đổ thải phá dỡ khối đá xây đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 23,5 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 3 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,42 | m3 |
| E | Rọ đá gia cố mái ta luy | |||
| 1 | Tháo dỡ rọ đá hư hỏng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 15 | rọ |
| 2 | Đào đất móng rọ đá, đất cấp 3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 43,08 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt rọ đá kích thước (1,5x1,0x1,0)m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 80 | rọ |
| 4 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 3 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,62 | m3 |
| F | Rãnh dọc gia cố | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng rãnh | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 93,31 | m3 |
| 2 | Xây rãnh bằng đá hộc xây vữa xi măng M100 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 480,9 | m3 |
| 3 | Bạt xác rắn lót móng gia cố rãnh | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4.732,28 | m2 |
| 4 | Bê tông gia cố rãnh M150 đá 1x2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 543,55 | m3 |
| 5 | Khe phòng lún bằng bao tải tẩm nhựa đường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 90,65 | m2 |
| G | Cống thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường nhựa cũ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 15,93 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đá hộc xây cống cũ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 27,16 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông xi măng cống cũ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,15 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông cốt thép cống cũ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,22 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cống, đất cấp 3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 513,6 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng cống K95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 323,26 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm cống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 16,52 | m3 |
| 8 | Bạt xác rắn lót gia cố mái ta luy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 63,05 | m2 |
| 9 | Ống nhựa thoát nước gia cố mái ta luy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,4 | m |
| 10 | Bê tông móng cống, chân khay, sân cống M200 đá 2x4 đổ tại chỗ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 75,58 | m3 |
| 11 | Bê tông tường đầu, tường cánh, thân cống, hố thu M200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 51,61 | m3 |
| 12 | Bê tông gia cố mái ta luy, rãnh dọc M200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,88 | m3 |
| 13 | Bê tông ống cống M300 đá 1x2 đổ lắp ghép | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,58 | m3 |
| 14 | Cốt thép gờ chắn bánh, đường kính D<=10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 532,38 | kg |
| 15 | Cốt thép ống cống, đường kính D<=10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 66,74 | kg |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện ống cống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 18 | cái |
| 17 | Mối nối cống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 18 | mối nối |
| 18 | Quét nhựa đường ống cống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 66,78 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt lan can cống L=6,0m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt rọ đá kích thước (1,0x1,0x1,0)m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | rọ |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt rọ đá kích thước (1,5x1,0x1,0)m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 17 | rọ |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt rọ đá kích thước (2,0x1,0x1,0)m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 44 | rọ |
| 23 | Làm móng bãi đúc cấu kiện, dày 10cm bằng CPDD loại 2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 14 | m3 |
| 24 | Láng bãi đúc cấu kiện bằng vữa M75, dày 3cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 140 | m3 |
| 25 | Vận chuyển khối lượng phá dỡ cống cũ đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 53,45 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 3 đúng nơi quy định | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 148,31 | m3 |
| H | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tam giác L=90cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 58 | bộ |
| 2 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tam giác L=90cm (tận dụng cột, biển báo cũ) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển hình chữ nhật kích thước 0,9x0,4m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 29 | bộ |
| 4 | Thu hồi, vận chuyển biển báo hư hỏng, không đảm bảo quy chuẩn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | ca |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cột Km (làm mới) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cột |
| 6 | Di dời, sửa chữa và lắp đặt cột Km (tận dụng cột Km cũ) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9 | cột |
| 7 | Bọc phản quang cột Km | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cột |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cọc H (làm mới) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | cái |
| 9 | Di dời, sửa chữa và lắp đặt cọc H (tận dụng cọc H cũ) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 72 | cái |
| 10 | Gắn tiêu phản quang trên cọc H | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 184 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu (làm mới) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 384 | cái |
| 12 | Di dời, sửa chữa và lắp đặt cọc tiêu (tận dụng cọc tiêu cũ) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 749 | cái |
| 13 | Gắn tiêu phản quang trên cọc tiêu | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.266 | cái |
| I | Công tác đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Công tác đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi