Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201178604-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và giao thông An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201178032
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Bổ sung có mục tiêu từ NST và nguồn xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 11:38:00 đến ngày 2020-12-10 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,915,124,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 2,1091 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 0,1676 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 1,5189 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 4,42 100m3
5 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 15x15cm - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 12,96 100m
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được duyệt 14,4165 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK được duyệt 26 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 25,164 m3
9 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt 0,4742 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 13,68 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 2,736 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 28,968 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 2,5968 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0286 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,1066 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 1,2998 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,4613 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,3054 tấn
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 11,0161 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 17,3 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 116,2 m2
B PHẦN THÂN
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 29,208 m3
2 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 4,2624 100m2
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,6788 tấn
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,3026 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 2,2204 tấn
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 3,9144 m3
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,4332 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1007 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,531 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,8045 tấn
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,7829 100m2
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 31,1664 m3
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 1,3185 tấn
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,2699 tấn
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,4279 tấn
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 3,8958 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 6 m3
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1371 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,141 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0089 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,449 tấn
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,8416 100m2
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 49,824 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 15,189 m3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 18,4896 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 6,58 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 217,92 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 131,6 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 1.050 m
30 Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 480 m
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 27,1296 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 426,24 m2
33 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 389,58 m2
34 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK được duyệt 39 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK được duyệt 39 m2
36 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Theo HSTK được duyệt 289,7 m2
37 Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB40 Theo HSTK được duyệt 70,32 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt 349,52 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt 842,9496 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 349,52 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 842,9496 m2
42 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,2043 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,2043 tấn
44 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt 3,4734 100m2
45 Lắp dựng cửa đi gỗ nhóm IV Theo HSTK được duyệt 19,8 m2
46 Lắp dựng cửa sổ gỗ nhóm IV Theo HSTK được duyệt 48 m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK được duyệt 1,485 100m2
48 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt 0,72 100m2
49 Gia cố lưới mắc cáo vào các vị trí nách cột tường Theo HSTK được duyệt 300 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->