Gói thầu: Chi phí thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201200777-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã An Tiến
Tên gói thầu Chi phí thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201145669
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã An Tiến và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 10:25:00 đến ngày 2020-12-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,006,704,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN, KÈ, CỔNG, TƯỜNG RÀO, THOÁT NƯỚC, NHÀ TANG LỄ, SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG, BỂ HUY ÁO QUAN
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I 361,1955 m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I 20,4677 100m3
3 Đào san đất trong phạm vi <= 300m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I 24,0797 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 24,0797 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 24,0797 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp I 24,0797 100m3
7 Mua đất đồi (hệ số chuyển đổi 1,13) 8.565,9876 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 15,161 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 60,6442 100m3
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 68,3682 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 2,7347 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,1186 100m3
13 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 220,69 100m
14 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 35,3104 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 176,552 m3
16 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 177,4652 m3
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm 1,2785 100m
18 Đắp đất sét tầng lọc ngược 2,8614 m3
19 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0286 100m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,9132 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1674 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,7363 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 18,264 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,2998 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 1,2998 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp II 1,2998 100m3
27 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,323 m3
28 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,157 m3
29 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm 4 cái
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm 1 đoạn ống
31 Mua đất đồi (hệ số chuyển đổi 1,13) 1,0385 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0092 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0132 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0132 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp II 0,0132 100m3
36 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 8,386 m3
37 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 1,3813 100m
38 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,569 m3
39 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 0,825 m3
40 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 0,81 m3
41 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm 8 cái
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm 2 đoạn ống
43 Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 300mm 1 mối nối
44 Mua đất đồi (hệ số chuyển đổi 1,13) 5,3223 m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0471 100m3
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,206 m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0818 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0818 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp II 0,0818 100m3
50 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 28,1044 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,5442 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0249 100m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 6,2923 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1828 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1496 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0719 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 0,1529 tấn
58 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 2,2382 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 0,9317 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1533 100m2
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0218 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1397 tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,3864 m3
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1454 100m2
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0446 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1475 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,1178 tấn
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 4,6318 m3
69 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,6617 100m2
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,3549 tấn
71 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 11,2758 m3
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,7116 m3
73 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 15,56 m2
74 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 32,7451 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 14,5346 m2
76 Trát trần, vữa XM mác 75 71,0564 m2
77 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 23,54 m
78 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 53,86 m
79 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 42,256 m2
80 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 22,966 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 133,8961 m2
82 Mũi giáo thép rèn 48 cái
83 Bản nề cốt 12 cái
84 Bánh xe đường kính 100 4 bộ
85 Gia công cổng sắt 0,5115 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 17,984 m2
87 Lắp dựng cửa cổng 17,984 m2
88 Đắp chữ biển tên công trình 1 bộ
89 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 19,1225 m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0898 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0898 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp II 0,0898 100m3
93 Khóa cổng 1 cái
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 1,3899 100m2
95 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 15,7248 m3
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,864 m3
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 2,2694 m3
98 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1421 100m2
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0673 tấn
100 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0852 tấn
101 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 1,4515 m3
102 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 11,5608 m3
103 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0416 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0416 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp II 0,0416 100m3
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 0,726 m3
107 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,132 100m2
108 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0197 tấn
109 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1011 tấn
110 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 3,12 m3
111 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 35,7 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 35,7 m2
113 Mũi giáo thép rèn 48 cái
114 Bản nề cốt 12 cái
115 Bánh xe đường kính 100 6 bộ
116 Gia công cổng sắt 0,4669 tấn
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 14,3691 m2
118 Lắp dựng cửa cổng 14,3691 m2
119 Khóa cổng 3 cái
120 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 14,2848 m3
121 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 0,5714 100m3
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 9,6519 m3
123 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 51,607 m3
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 19,6376 m3
125 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,6549 100m2
126 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 1,4209 tấn
127 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 66,8468 m3
128 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 18,618 m3
129 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 1.103,068 m2
130 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 238,728 m2
131 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 348 m
132 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.341,796 m2
133 Lắp dựng hoa gốm 688 viên
134 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1879 100m3
135 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,5263 100m3
136 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,5263 100m3
137 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp II 0,5263 100m3
138 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 (Đã tính luôn cho cọc thí nghiệm) 5,19 m3
139 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột (Đã tính luôn cho cọc thí nghiệm) 0,7733 100m2
140 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm (Đã tính luôn cho cọc thí nghiệm) 0,2557 tấn
141 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm (Đã tính luôn cho cọc thí nghiệm) 0,717 tấn
142 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm (Đã tính luôn cho cọc thí nghiệm) 0,0432 tấn
143 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg (Đã tính luôn cho cọc thí nghiệm) 0,1509 tấn
144 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg (Đã tính luôn cho cọc thí nghiệm) 0,1509 tấn
145 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm (Đã tính luôn cho cọc thí nghiệm) 16 mối nối
146 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II (Đã tính luôn cho cọc thí nghiệm) 1,336 100m
147 Ép trước cọc bê tông cốt thép, ép âm, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II (Đã tính luôn cho cọc thí nghiệm) 0,08 100m
148 Cọc dẫn 1 cái
149 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 0,256 m3
150 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 8,064 m3
151 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 7,2576 m3
152 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,8032 m3
153 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0784 100m2
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 6,7674 m3
155 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2676 100m2
156 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2221 100m2
157 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1285 tấn
158 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,4059 tấn
159 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 4,8321 m3
160 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6,4721 m3
161 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0885 100m3
162 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0885 100m3
163 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp II 0,0885 100m3
164 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 22,1168 m3
165 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 4,0212 m3
166 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 1,2584 m3
167 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,2288 100m2
168 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0402 tấn
169 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,2378 tấn
170 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 3,0428 m3
171 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2238 100m2
172 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0814 tấn
173 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,3895 tấn
174 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,7223 m3
175 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1183 100m2
176 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0203 tấn
177 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,0414 tấn
178 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 5,1503 m3
179 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,6241 100m2
180 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m 0,6989 tấn
181 Gia công xà gồ thép 0,1725 tấn
182 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 28,0288 m2
183 Lắp dựng xà gồ thép 0,1725 tấn
184 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,5053 100m2
185 Tôn úp nóc, úp sườn 20,18 m
186 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,7536 m3
187 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,011 100m2
188 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,9362 m3
189 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 16,3413 m3
190 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,876 m3
191 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 117,5838 m2
192 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 75,7678 m2
193 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 11,44 m2
194 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 18,16 m2
195 Trát trần, vữa XM mác 75 56,718 m2
196 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 27,714 m2
197 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 9,834 m2
198 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 129,8802 m2
199 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 149,7894 m2
200 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 45,3624 m2
201 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 10,603 m2
202 Gia công cửa inox, hoa inox 0,0574 tấn
203 Lắp dựng cửa hoa inox 4,6026 m2
204 Cửa đi 2 cánh, 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6,38 11,83 m2
205 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6,38 4,32 m2
206 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 16,15 m2
207 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 1,2674 100m2
208 Lắp đặt tủ 1 MCB 1 hộp
209 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 1 cái
210 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 6 bộ
211 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn thờ 2 bộ
212 Lắp đặt ổ cắm đôi 6 cái
213 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 cái
214 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 3 cái
215 Lắp đặt hộp âm tường, hộp đấu dây 14 hộp
216 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 70 m
217 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 45 m
218 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 50 m
219 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm 70 m
220 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 45 m
221 Gia công và đóng cọc chống sét 5 cọc
222 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m 2 cái
223 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm 15 m
224 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm 20 m
225 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây đồng D8mm 2 m
226 Lắp đặt rọ chắn đường kính 90mm 4 cái
227 Lắp đặt phễu thu đường kính 90/75mm 4 cái
228 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 75mm 4 cái
229 Lắp đặt cút nhựa 135 nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 75mm 8 cái
230 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm 0,2 100m
231 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (TC20%) 53,8445 m3
232 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II (M80%) 2,1538 100m3
233 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3985 100m3
234 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 2,2937 100m3
235 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 2,2937 100m3
236 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp II 2,2937 100m3
237 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 42,066 m3
238 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 34,686 m3
239 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,476 100m2
240 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 87,6744 m3
241 Trát tường rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 560,88 m2
242 Láng hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM 100 184,5 m2
243 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 150,87 m3
244 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,5087 100m3
245 Rải giấy dầu lớp cách ly 10,0581 100m2
246 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 201,16 m3
247 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,5087 100m3
248 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 1,5087 100m3
249 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp II 1,5087 100m3
250 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,4563 m3
251 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,2282 m3
252 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 5,2625 m3
253 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể, đá 1x2, mác 250 1,6904 m3
254 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm 0,131 100m2
255 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm 0,085 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->