Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình: Hoàn thiện hệ thống biển báo hiệu đường bộ trên các tuyến đường tỉnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Xây dựng và Bảo trì công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình: Hoàn thiện hệ thống biển báo hiệu đường bộ trên các tuyến đường tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201177571 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (xây dựng cơ bản tập trung, vượt thu, bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ hàng năm...) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 07:59:00 đến ngày 2020-12-18 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,098,936,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐT.321-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 38 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 38 | 1 cột |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cột |
| B | ĐT.321-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 39 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| C | ĐT.321B-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 19 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 10 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 25 | 1 cột |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | 1 cột |
| D | ĐT.321B-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 32 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| E | ĐT.321C-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 22 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 6 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 28 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 9 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cột |
| F | ĐT.321C-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 150x125 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D87,5cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| G | ĐT.315-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 28 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 17 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 32 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 34 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| H | ĐT.315-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 59 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D87,5cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| I | ĐT.315B-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 21 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 6 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(120x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | 1 cái |
| 7 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 8 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 9 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 24 | 1 cột |
| 10 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 11 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 15 | 1 cột |
| 12 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| J | ĐT.315B-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 150x125 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| K | ĐT.314-Thay thế | |||
| 1 | Thị xã Phú Thọ, huyện Thanh Ba | 0 | ||
| 2 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 43 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 26 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 6 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | 1 cái |
| 7 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(120x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 8 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | 1 cái |
| 9 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 51 | 1 cột |
| 10 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | 1 cột |
| 11 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 69 | 1 cột |
| 12 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 13 | Huyện Hạ Hòa | 0 | ||
| 14 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | 1 cái |
| 15 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 16 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | 1 cái |
| 17 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cái |
| 18 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(105x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 19 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 19 | 1 cột |
| 20 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 21 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 14 | 1 cột |
| 22 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| L | ĐT.314-Bổ sung | |||
| 1 | Thị xã Phú Thọ, huyện Thanh Ba | 0 | ||
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 73 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 9 | cái |
| 7 | Huyện Hạ Hòa | 0 | ||
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 63 | cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| M | ĐT.314-Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 0,576 | m3 |
| N | ĐT.314-Đèn chớp vàng | |||
| 1 | Bộ đèn cảnh báo chớp vàng D300 sử dụng năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| O | ĐT.314-Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 160 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 36 | m2 |
| P | ĐT.314B-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 14 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 6 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 11 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 9 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 10 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cột |
| Q | ĐT.314B-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 53 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 150x125 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| R | ĐT.314C-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 43 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 6 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(105x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 7 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 8 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 9 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 43 | 1 cột |
| 10 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | 1 cột |
| 11 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 10 | 1 cột |
| 12 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cột |
| S | ĐT.314C-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 19 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| T | ĐT.314C-Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Phá dỡ móng chân cột biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 0,384 | m3 |
| U | ĐT.313-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(120x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 20 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 16 | 1 cột |
| V | ĐT.313-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 18 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| W | ĐT.313B-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 22 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 24 | 1 cột |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cột |
| X | ĐT.313B-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 37 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| Y | ĐT.313C-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 17 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 21 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| Z | ĐT.313C-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 41 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| AA | ĐT.313D-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| AB | ĐT.313D-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 99 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D87,5cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| AC | ĐT.313E-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 34 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(105x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 38 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| AD | ĐT.313E-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 33 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| AE | ĐT.313E-Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Phá dỡ móng chân cột biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 0,096 | m3 |
| AF | ĐT.313G-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 2 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| AG | ĐT.313G-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 45 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| AH | ĐT.316-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 22 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(120x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(105x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 6 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 23 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 9 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 16 | 1 cột |
| AI | ĐT.316-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 103 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D87,5cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| AJ | ĐT.316-Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Phá dỡ móng chân cột biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 0,192 | m3 |
| AK | ĐT.316-Đèn chớp vàng | |||
| 1 | Bộ đèn cảnh báo chớp vàng D300 sử dụng năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| AL | ĐT.316-Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 160 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 36 | m2 |
| AM | ĐT.316B-Thay thế | |||
| 1 | Huyện Thanh Thủy | 0 | ||
| 2 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 10 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cột |
| 9 | Huyện Tam Nông | 0 | ||
| 10 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 11 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 12 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 13 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 14 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | 1 cột |
| 15 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 16 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| AN | ĐT.316B-Bổ sung | |||
| 1 | Huyện Thanh Thủy | 0 | ||
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 135x67,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Huyện Tam Nông | 0 | ||
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| AO | ĐT.316B-Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Phá dỡ móng chân cột biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 0,192 | m3 |
| AP | ĐT.316C-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 11 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 11 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 13 | 1 cột |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 22 | 1 cột |
| AQ | ĐT.316C-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 18 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| AR | ĐT.316D-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 24 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 3 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 24 | 1 cột |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| AS | ĐT.316D-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 86 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| AT | ĐT.316E-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 29 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(105x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 29 | 1 cột |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 10 | 1 cột |
| AU | ĐT.316E-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 52 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| AV | ĐT.316G-Thay thế | |||
| 1 | Huyện Thanh Thủy | 0 | ||
| 2 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 19 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 20 | 1 cột |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | 1 cột |
| 7 | Huyện Tam Nông | 0 | ||
| 8 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 11 | 1 cái |
| 9 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 10 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 11 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | 1 cột |
| 12 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cột |
| AW | ĐT.316G-Bổ sung | |||
| 1 | Huyện Thanh Thủy | 0 | ||
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 61 | cái |
| 3 | Huyện Tam Nông | 0 | ||
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 15 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| AX | ĐT.316G-Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Phá dỡ móng chân cột biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 0,096 | m3 |
| AY | ĐT.316H-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 79 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 3 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 79 | 1 cột |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 10 | 1 cột |
| AZ | ĐT.316H-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 63 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| BA | ĐT.316I-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 85 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 3 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 85 | 1 cột |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cột |
| BB | ĐT.316I-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 61 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| BC | ĐT.316K-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 20 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 21 | 1 cột |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cột |
| BD | ĐT.316K-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 49 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| BE | ĐT.316L-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 144 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| BF | ĐT.316M-Thay thế | |||
| 1 | Huyện Tam Nông | 0 | ||
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| BG | ĐT.316M-Bổ sung | |||
| 1 | Huyện Thanh Thủy | 0 | ||
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Huyện Tam Nông | 0 | ||
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 29 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| BH | ĐT.317-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 18 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(105x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 6 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 7 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 22 | 1 cột |
| 9 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cột |
| 10 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 24 | 1 cột |
| BI | ĐT.317-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 177 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | cái |
| BJ | ĐT.317-Đèn chớp vàng | |||
| 1 | Bộ đèn cảnh báo chớp vàng D300 sử dụng năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | bộ |
| BK | ĐT.317-Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 320 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 72 | m2 |
| BL | ĐT.317B-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 3 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cột |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cột |
| BM | ĐT.317B-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D87,5cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| BN | ĐT.317C-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 20 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| BO | ĐT.317C-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 101 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| BP | ĐT.317D-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 3 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cột |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cột |
| BQ | ĐT.317D-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 71 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| BR | ĐT.317E-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 14 | 1 cột |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cột |
| BS | ĐT.317E-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| BT | ĐT.317E-Đèn chớp vàng | |||
| 1 | Bộ đèn cảnh báo chớp vàng D300 sử dụng năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| BU | ĐT.317E-Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 80 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 18 | m2 |
| BV | ĐT.318B-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 2 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| BW | ĐT.318B-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 49 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| BX | ĐT.319-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 70 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 9 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 74 | 1 cột |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 18 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| BY | ĐT.319-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 107 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | cái |
| BZ | ĐT.319-Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 24 | bộ |
| 2 | Phá dỡ móng chân cột biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2,304 | m3 |
| CA | ĐT.319B-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 2 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | 1 cột |
| CB | ĐT.319B-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 47 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | cái |
| CC | ĐT.319C-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | 1 cái |
| 2 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 14 | 1 cột |
| CD | ĐT.319C-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 21 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| CE | ĐT.320B-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 3 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cột |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cột |
| CF | ĐT.320B-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 41 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| CG | ĐT.320B-Thay mặt | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Nắn chỉnh, tu sửa cột biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| CH | ĐT.320C-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 73 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(105x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 6 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 78 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 9 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 18 | 1 cột |
| 10 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| CI | ĐT.320C-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 68 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 150x125 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| CJ | ĐT.320C-Thay mặt | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| CK | ĐT.320C-Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Phá dỡ móng chân cột biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 0,672 | m3 |
| CL | ĐT.320D-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 9 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 14 | 1 cột |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| CM | ĐT.320D-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 50 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| CN | ĐT.320D-Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Phá dỡ móng chân cột biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 0,192 | m3 |
| CO | ĐT.322-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cột |
| CP | ĐT.322-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 64 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 10 | cái |
| CQ | ĐT.322-Thay mặt | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 17 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(120x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 2 nước | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 9,162 | 1m2 |
| CR | ĐT.323-Thay thế | |||
| 1 | Đoan Hùng | 0 | ||
| 2 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 53 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 6 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(105x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 7 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 53 | 1 cột |
| 9 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cột |
| 10 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 10 | 1 cột |
| 11 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 12 | Phù Ninh | 0 | ||
| 13 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 24 | 1 cái |
| 14 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 15 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 16 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(105x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 17 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 18 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 27 | 1 cột |
| 19 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 20 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cột |
| 21 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 22 | Việt Trì | 0 | ||
| 23 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 24 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,8)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 25 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 26 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 27 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| 28 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| CS | ĐT.323-Bổ sung | |||
| 1 | Đoan Hùng | 0 | ||
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 258 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 26 | cái |
| 8 | Phù Ninh | 0 | ||
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 247 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 13 | cái |
| 13 | Việt Trì | 0 | ||
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 115 | cái |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| CT | ĐT.323B-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 18 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 17 | 1 cột |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| CU | ĐT.323B-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 83 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| CV | ĐT.323B-Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Phá dỡ móng chân cột biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 0,096 | m3 |
| CW | ĐT.323C-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 70 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(105x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 70 | 1 cột |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| CX | ĐT.323C-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 102 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| CY | ĐT.323E-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(120x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cột |
| CZ | ĐT.323E-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 72 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| DA | ĐT.323E-Thay mặt | |||
| 1 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 4 | Nắn chỉnh, tu sửa cột biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 5 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 2 nước | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1,527 | 1m2 |
| DB | ĐT.323G-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cột |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cột |
| DC | ĐT.323G-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 145 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 20 | cái |
| DD | ĐT.323G-Thay mặt | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 4 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 2 nước | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 18,833 | 1m2 |
| DE | ĐT.323H-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 35 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo vuông 90x90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 36 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | 1 cột |
| 9 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cột |
| DF | ĐT.323H-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 35 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| DG | ĐT.323H-Thay mặt | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 2 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 2 nước | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2,545 | 1m2 |
| DH | ĐT.323I-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 46 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 16 | 1 cái |
| 4 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 47 | 1 cột |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 32 | 1 cột |
| DI | ĐT.323I-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 90 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D87,5cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 180x150 cm + cột 3,6mx2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| DJ | ĐT.324-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 40 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 9 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(105x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 39 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 30 | 1 cột |
| 9 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| DK | ĐT.324-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 131 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| DL | ĐT.324-Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Phá dỡ móng chân cột biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 0,384 | m3 |
| DM | ĐT.324-Đèn chớp vàng | |||
| 1 | Bộ đèn cảnh báo chớp vàng D300 sử dụng năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| DN | ĐT.324-Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 160 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 36 | m2 |
| DO | ĐT.324B-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 34 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 27 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 62 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cột |
| DP | ĐT.324B-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 96 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 240x150 cm + cột 3,6m*2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | cái |
| DQ | ĐT.324B-Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Phá dỡ móng chân cột biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 0,096 | m3 |
| DR | ĐT.324B-Đèn chớp vàng | |||
| 1 | Bộ đèn cảnh báo chớp vàng D300 sử dụng năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | bộ |
| DS | ĐT.324B- Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 160 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 36 | m2 |
| DT | ĐT.325-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(120x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 6 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 19 | 1 cột |
| 9 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cột |
| DU | ĐT.325-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 31 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 90x90cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | cái |
| DV | ĐT.325-Thay mặt | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 36 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(105x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 4 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 2 nước | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12,216 | 1m2 |
| DW | ĐT.325B-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 33 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(120x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 12 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế biển báo vuông 0,75m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cái |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 27 | 1 cột |
| 7 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 18 | 1 cột |
| 8 | Thay thế cột biển báo 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 8 | 1 cột |
| DX | ĐT.325B-Bổ sung | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm + cột 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 41 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x90 cm + cột 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 105x90 cm + cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 75x75 cm + tam giác 87,5cm+ cột 3,8m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | cái |
| DY | ĐT.325B-Thay mặt | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(120x90)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 2 nước | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1,527 | 1m2 |
| DZ | ĐT.325B-Vạch sơn | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2.734,45 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 332,765 | m2 |
| EA | Cầu Sông Lô-Thay thế | |||
| 1 | Thay thế biển báo tam giác 87,5cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 2 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,5x1,25)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 3 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(2,4x1,5)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 4 | Thay thế biển báo chữ nhật KT(1,35x0,675)m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 5 | Thay thế cột biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 7 | 1 cột |
| 6 | Thay thế cột biển báo 3,6m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V và theo Hồ sơ thiết kế đính kèm E-HSMT | 6 | 1 cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi