Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201191627-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 21:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Thành Danh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201160933
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tính; Ngân sách huyện hỗ trợ khi có điều kiện; Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 21:37:00 đến ngày 2020-12-10 21:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,409,487,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 32,7877 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 172,567 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 10,5164 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 55,3495 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Chương V 646,59 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 52,0532 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 52,0532 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 52,0532 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu Chương V 45,3757 100m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Chương V 238,8195 m3
11 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu Chương V 13,193 100m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Chương V 69,437 m3
13 Mua đất tài nguyên đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 7.008,2591 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 70,0826 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 70,0826 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 70,0826 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Theo yêu cầu Chương V 46,4468 100m2
2 Đắp cát nền móng công trình đường giao thông Theo yêu cầu Chương V 139,3404 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V 4,3516 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V 836,0424 m3
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 100,804 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 9,0724 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 10,0804 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 10,0804 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 10,0804 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Chương V 33,601 m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu Chương V 3,0241 100m3
8 Mua đất tài nguyên đất cấp III Nghi Yên Theo yêu cầu Chương V 379,6913 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 3,7969 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 3,7969 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 3,7969 100m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V 2,016 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 110,9 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Theo yêu cầu Chương V 35,276 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 136,1 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 241,9 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 1,1014 tấn
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu Chương V 1,849 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 5,7 m3
20 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu Chương V 354 cái
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V 0,9 100m2
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu Chương V 1,4268 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 15 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Chương V 250 cấu kiện
25 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Theo yêu cầu Chương V 5,72 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V 0,104 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 5,72 m3
28 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu Chương V 0,6464 tấn
29 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu Chương V 1,5376 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy Theo yêu cầu Chương V 2,4336 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V 25,27 m3
32 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu Chương V 0,7488 100m3
33 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo yêu cầu Chương V 175,76 m2
34 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Theo yêu cầu Chương V 3,84 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V 0,059 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 3,84 m3
37 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu Chương V 0,4195 tấn
38 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu Chương V 1,0948 tấn
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy Theo yêu cầu Chương V 1,3806 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V 18,11 m3
41 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu Chương V 0,4248 100m3
42 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo yêu cầu Chương V 99,71 m2
43 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Theo yêu cầu Chương V 1,2 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V 0,016 100m2
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 1,2 m3
46 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu Chương V 0,1344 tấn
47 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu Chương V 0,4686 tấn
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy Theo yêu cầu Chương V 0,4544 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V 5,94 m3
50 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu Chương V 0,1152 100m3
51 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo yêu cầu Chương V 31,84 m2
52 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Theo yêu cầu Chương V 1,1 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 1,65 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V 0,0398 100m2
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 1,66 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 12,48 m2
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu Chương V 0,0634 100m2
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V 0,058 100m2
59 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu Chương V 0,2145 tấn
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,2 m3
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Chương V 8 cấu kiện
62 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Theo yêu cầu Chương V 6,1 m3
63 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu Chương V 4,7 m3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 62,8 m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Theo yêu cầu Chương V 14,5 m3
66 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 7,3 m3
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 61,3 m2
68 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V 2,547 100m2
69 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Theo yêu cầu Chương V 3 rọ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->