Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201185191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu ư xây dựng thị xã Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201184851 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh hỗ trợ. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 09:47:00 đến ngày 2020-12-08 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,442,478,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG TRẠI ĐÁ PHƯỜNG QUỲNH DỊ | |||
| B | Cống 2 CỬA 2x(2,01x2,23) | |||
| 1 | BTXM dầm M200 đá 1x2 | Chương V | 1,01 | m3 |
| 2 | BTXM bản sàn M200 đá 1x2 | Chương V | 1,7 | m3 |
| 3 | BTXM trụ đỡ M200 đá 1x2 | Chương V | 0,14 | m3 |
| 4 | Ván khuôn dầm van đổ tại chỗ | Chương V | 9,59 | m2 |
| 5 | Ván khuôn sàn đổ tại chỗ | Chương V | 13,81 | m2 |
| 6 | Cốt thép giàn van D<=10mm | Chương V | 22,41 | Kg |
| 7 | Cốt thép giàn van D>10mm | Chương V | 281,02 | Kg |
| 8 | Sản xuất lan can thép mạ kẽm (cống 2 cửa) | Chương V | 362,31 | Kg |
| 9 | Lắp dựng lan can mạ kẽm | Chương V | 362,31 | Kg |
| 10 | Cửa van composite (cả khe van) và Máy đóng mở V5 (báo giá) (2,25*2,23*14500000+16500000)=81,139,773 | Chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Chương V | 8,7 | m3 |
| 12 | Đục khe phai lắp cửa van | Chương V | 10 | công |
| C | Đào đắp | |||
| 1 | Đắp đất K85 bằng đầm cóc | Chương V | 889,2 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đê quây | Chương V | 889,2 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 đổ đi 3km | Chương V | 889,2 | m3 |
| 4 | Bóc phong hóa | Chương V | 169,92 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C1 đổ đi 3km | Chương V | 169,92 | m3 |
| D | Gia cố 2 bên mang cống | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Chương V | 142,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chương V | 71 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 đổ đi 3km | Chương V | 62,57 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây móng VXM M100 | Chương V | 87,2 | m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật | Chương V | 120,8 | m2 |
| E | CỐNG 3 CỬA 3x(1,78x2,45)M | |||
| 1 | BTXM dầm M200 đá 1x2 | Chương V | 20,88 | m3 |
| 2 | BTXM bản sàn M200 đá 1x2 | Chương V | 2,2 | m3 |
| 3 | BTXM trụ đỡ M200 đá 1x2 | Chương V | 0,14 | m3 |
| 4 | BTXM trụ cầu M150 đá 1x2 | Chương V | 11,1 | m3 |
| 5 | BTXM M150 đá 2x4 đáy | Chương V | 20,34 | m3 |
| 6 | BTXM đệm móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ | Chương V | 5,95 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây thân tràn VXM M100 | Chương V | 22,39 | m3 |
| 8 | Trát tường vữa XM100 dày 3cm | Chương V | 34,09 | m2 |
| 9 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ | Chương V | 15,83 | m2 |
| 10 | Ván khuôn trụ cầu đổ tại chỗ | Chương V | 36,46 | m2 |
| 11 | Ván khuôn dầm cầu đổ tại chỗ | Chương V | 55,53 | m2 |
| 12 | Ván khuôn dầm van đổ tại chỗ | Chương V | 12,9 | m2 |
| 13 | Ván khuôn sàn đổ tại chỗ | Chương V | 17,75 | m2 |
| 14 | Cốt thép trụ D>10mm | Chương V | 484,05 | Kg |
| 15 | Cốt thép giàn van D<=10mm | Chương V | 39,33 | Kg |
| 16 | Cốt thép giàn van D>10mm | Chương V | 424,79 | Kg |
| 17 | Cốt thép bản cầu D<=10mm | Chương V | 452,11 | Kg |
| 18 | Cốt thép bản cầu D>10mm | Chương V | 997,59 | Kg |
| 19 | Sản xuất lan can thép mạ kẽm (cống 3 cửa) | Chương V | 1.160,59 | Kg |
| 20 | Lắp dựng lan can mạ kẽm | Chương V | 1.160,59 | Kg |
| 21 | Cửa van composite (cả khe van) và Máy đóng mở V5 (báo giá) (2,02*2,45*14500000+16500000)=80,236,818 | Chương V | 3 | bộ |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V | 24,18 | m3 |
| 23 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Chương V | 15,89 | m3 |
| 24 | Đục khe phai lắp cửa van | Chương V | 15 | công |
| F | Đào đắp | |||
| 1 | Đắp đất K85 bằng đầm cóc | Chương V | 1.463,32 | m3 |
| 2 | Mua đất và vận chuyển đất đắp cự ly 11 km | Chương V | 1.567,75 | m3 |
| 3 | Phá dỡ đê quây | Chương V | 1.463,32 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C3 đổ đi 3km | Chương V | 1.463,32 | m3 |
| 5 | Bóc phong hóa | Chương V | 259,83 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C1 đổ đi 3km | Chương V | 259,83 | m3 |
| 7 | Đắp đất sét mang tràn | Chương V | 63,92 | m3 |
| 8 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Chương V | 20 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C3 đổ đi 3km | Chương V | 20 | m3 |
| G | Gia cố 2 bên mang cống | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Chương V | 89,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chương V | 5,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 đổ đi 3km | Chương V | 83,5 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây móng VXM M100 | Chương V | 46,3 | m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật | Chương V | 60,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi