Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201200424-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Công trình giao thông
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201200391
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 09:28:00 đến ngày 2020-12-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,341,992,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp - Đường giao thông
1 Đào nền đường, bó vỉa, chân khay, vỉa hè bằng máy, đất cấp II Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,79 100m3
2 Đánh cấp bằng máy, đất cấp II Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,234 100m3
3 Đắp đất lề đường, bó vỉa, chân khay, vỉa hè bằng máy, độ chặt yêu cầu K≥0,95 (đất tận dụng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,937 100m3
4 Đắp cát phần mặt đường mở rộng bằng máy, độ chặt yêu cầu K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,546 100m3
5 Đắp sỏi đỏ phần mặt đường mở rộng dày 20cm bằng máy, độ chặt yêu cầu K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,364 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới, độ chặt yêu cầu K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,755 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên, độ chặt yêu cầu K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,314 100m3
8 Làm lớp đá đệm móng bằng thủ công, loại đá có đường kính Dmax<= 4 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,888 m3
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,938 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,982 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,647 100m2
12 Thảm BTNN C12.5 dày trung bình 7cm, lu lèn k0.98, phần thảm bù mặt đường nhựa hiện hữu (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,602 100m2
B Phần xây lắp - Tái lập mặt đường tại vị trí đào cống
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại 1 lớp dưới, độ chặt yêu cầu K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,069 100m3
2 Bê tông mặt đường dày đá 1x2, vữa bê tông mác 300 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,028 m3
C Phần xây lắp - Bó vỉa (vòng xoay)
1 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 dày 10cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,068 m3
2 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,4 m3
3 Thi công khe nối bó vỉa bằng vữa XM Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,629 m2
4 Vữa XM mác 100 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,026 m3
D Phần xây lắp - Bó vỉa
1 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 dày 10cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,512 m3
2 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 46,829 m3
3 Thi công khe nối bó vỉa bằng vữa XM Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,328 m2
4 Vữa XM M100 trát khe nối Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,233 m3
E Phần xây lắp - Bó hè
1 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 dày 10cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,946 m3
2 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,784 m3
3 Thi công khe nối bó vỉa bằng vữa XM Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,84 m2
4 Vữa XM M100 trát khe nối Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,078 m3
F Phần xây lắp - Kết cấu vỉa hè
1 Trải bao nylong ngăn cách (Hsnc 0.5) (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,9 100m2
2 Bê tông vỉa hè đá 1x2 M150 dày 10cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 169 m3
3 Láng vữa vỉa hè dày 2cm M100 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.690 m2
4 Lát gạch terrazzo dày 3cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.690 m2
G Phần xây lắp - Chân khay
1 Đóng cừ tràm gia cố L=3m; đóng 16cây/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,504 100m
2 Đắp cát đệm móng dày 20cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,877 m3
3 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 dày 10cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,438 m3
4 BTXM chân khay đá 1x2 M200 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,789 m3
H Phần xây lắp - Lát gạch trồng cỏ
1 Lát gạch trồng cỏ mái taluy (gạch hình số 8) (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 168,71 m2
I Phần xây lắp - Hệ thống thoát nước (Hố ga 1,1x1,1)
1 Đào đất thi công hố ga bằng máy, đất cấp I Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,735 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố L=3m; đóng 16cây/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,77 100m
3 Đắp cát đệm móng (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,393 m3
4 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,873 m3
5 BTXM hố ga đá 1x2 M200 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,648 m3
6 Đắp đất trả lưng cống K≥0,95 (tận dụng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,371 100m3
J Phần xây lắp - Hệ thống thoát nước (Cửa thu nước, lưới chắn rác)
1 BT lót cửa thu đá 1x2 M150 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,105 m3
2 BTXM cửa thu đá 1x2 M200 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,16 m3
3 Sản xuất, lắp đặt thép hình lưới chắn rác Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,122 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt thép tấm lưới chắn rác Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,086 tấn
K Phần xây lắp - Hệ thống thoát nước (Khuôn, máng, nắp hầm ga đúc sẵn)
1 Gia công, lắp đặt cốt thép khuôn, máng, nắp hầm ga d<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,599 tấn
2 Gia công, lắp đặt cốt thép khuôn, máng, nắp hầm ga d<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,042 tấn
3 Sản xuất thép hình nắp hầm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,441 tấn
4 BTCT đúc sẵn đá 1x2 M250 (đs 6-8)cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,11 m3
5 Lắp đặt khuôn hầm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17 cấu kiện
6 Lắp đặt máng hầm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17 cấu kiện
7 Lắp đặt nắp hầm 0,9x0,45x0,09 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 34 cấu kiện
L Phần xây lắp - Hệ thống thoát nước (Cống dọc D40cm (vỉa hè))
1 Đào đất thi công cống dọc, đất cấp I Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,566 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố L=3m; đóng 16cây/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 32,31 100m
3 Đắp cát đệm móng cống (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 81,838 m3
4 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,739 m3
5 Lắp đặt gối cống D40cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 208 cái
6 Lắp đặt ống bê tông D40cm, đoạn 2,5m (VH) (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 103 đoạn
7 Lắp đặt ống bê tông D40cm, đoạn 2m (VH) (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 đoạn
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su D40cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 94 mối nối
9 Vữa xi măng M100 trát khe nối Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,88 m3
10 Đắp đất trả lưng cống (50% máy) K=0,95 (tận dụng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,562 100m3
11 Đắp đất trả lưng cống (50% đầm cóc) K=0,95 (tận dụng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,562 100m3
M Phần xây lắp - Hệ thống thoát nước (Cống dọc D40cm (chịu lực))
1 Đào đất thi công cống dọc, đất cấp I Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,253 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố L=3m; đóng 16cây/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,81 100m
3 Đắp cát đệm móng cống (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,792 m3
4 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,177 m3
5 Lắp đặt gối cống D40cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 232 cái
6 Lắp đặt ống bê tông D40cm, đoạn 2,5m (H30) (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29 đoạn
7 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su D40cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23 mối nối
8 Vữa xi măng M100 trát khe nối Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,46 m3
9 Đắp cát trả lưng cống (50% may) K=0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,447 100m3
10 Đắp cát trả lưng cống (50% đầm cóc) K=0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,447 100m3
N Phần đảm bảo giao thông
1 Nhân công điêu khiển giao thông Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 120 công
2 Cung cấp đèn chớp Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
3 Cung cấp đèn chiếu sáng Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
4 Cung cấp, lắp đặt biển báo tam giác Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
5 Cung cấp, lắp đặt biển báo chữ nhật 440 (0,6*1,9m) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
6 Cung cấp, lắp đặt biển báo chữ nhật 507 (0,3*1,25m) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
7 Bê tông chân trụ hàng rào đá 1x2 M200 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,144 m3
8 Cung cấp Ống nhựa PVC D60cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,6 m
9 Cung cấp dây phản quang Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cuộn
10 Cung cấp, gia công Lưới rào B40 loại 3,5mm; khổ 1m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 m
11 Sản xuất, lắp đặt thép hình lưới rào Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 113,08 kg
12 Sản xuất, lắp đặt tole dày 0,17mm; khổ 1,07m Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 m
13 Gia công hàng rào lưới thép Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 m2
14 Bê tông chân trụ hàng rào đá 1x2 M200 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,063 m3
O Dự phòng phí
1 Chi phí dự phòng (Đây là chi phí cố định, nhà thầu không được giảm giá vào hạng mục này) Theo dự toán được duyệt 113.014.000 đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->