Gói thầu: Gói thầu số 07; Thi công xây dựng công trình: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng vùng nuôi trồng thủy sản tập trung 110ha xã Cẩm Văn.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201192351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cẩm Văn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07; Thi công xây dựng công trình: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng vùng nuôi trồng thủy sản tập trung 110ha xã Cẩm Văn. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201192282 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã̃; Xin hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 09:33:00 đến ngày 2020-12-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,288,361,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật (Tính 30% đơn giá) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,32 | m2 |
| 2 | Biển báo tam giác (Tính 30% đơn giá) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | biển |
| B | TUYẾN SỐ 1: ĐOẠN NHÀ BÀ NGUYỆT PHONG (THÔN HOÀNH LỘC) ĐẾN NGÃ TƯ NHÀ ÔNG HIỀN HỎA (THÔN VĂN THAI) | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | công |
| 2 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3434 | 100m2 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,138 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2024 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0439 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0865 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,316 | 100m3 |
| 9 | Nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.924,89 | m2 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8465 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.499,0285 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,993 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0396 | 100m3 |
| 14 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4763 | 100m |
| 15 | Ốp phên nứa chắn đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8627 | 100m3 |
| 17 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,163 | 10m |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,163 | 10m |
| C | TUYẾN 2: TỪ ĐẦU NHÀ ÔNG ĐOÀN ĐẾN ĐẦU XÓM TRẠM NGOẠI | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,203 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8883 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2627 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8418 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6146 | 100m3 |
| 6 | Nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.560,16 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7667 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 505,066 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,476 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3729 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8375 | 100m |
| 12 | Ốp phên nứa chắn đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5727 | 100m3 |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4169 | 10m |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,7175 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7146 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5718 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi