Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201190304-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Lào Cai
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201189989
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 14:29:00 đến ngày 2020-12-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,337,581,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần vật tư thiết bị Chủ đầu tư cấp, nhà thầu lắp đặt:
1 Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV (lắp đặt ngoài trời, kiểu kín, cách điện cao thế Plugin) Theo BVTK 4 Máy
2 Tủ trung thế RMU 24kV (3 ngăn dao cắt tải và 1 ngăn máy cắt bảo vệ MBA) Theo BVTK 1 Tủ
3 Tủ trung thế RMU 24kV (4 ngăn dao cắt tải và 1 ngăn máy cắt bảo vệ MBA) Theo BVTK 1 Tủ
4 Trụ thép đỡ MBA 400kVA-22/0,4kV hợp bộ tủ trung - hạ áp (bao gồm tủ RMU) Theo BVTK 2 Trạm
5 Trụ thép đỡ MBA 400kVA - 22/0,4kV hợp bộ tủ trung - hạ áp trọn bộ (không bao gồm tủ RMU) Theo BVTK 1 Trạm
6 Trụ thép thép đỡ MBA 400kVA-22/0,4kV hợp bộ tủ hạ áp Theo BVTK 1 Trạm
7 Vỏ tủ trung thế RMU 4 ngăn (22kV) Theo BVTK 1 Cái
8 Vỏ tủ trung thế RMU 5 ngăn (22kV) Theo BVTK 1 Cái
9 Thiết bị báo sự cố cáp ngầm tại chỗ Theo BVTK 3 Bộ
10 Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24) kV-3x240 mm2 Theo BVTK 3.267 m
11 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1 kV-4x185mm2 Theo BVTK 445 m
12 Cáp vặn xoắn Alus 4x95mm2 Theo BVTK 276 m
13 Cáp vặn xoắn Alus 4x120mm2 Theo BVTK 2.835 m
14 Đầu cáp 3 pha T-plug 35kV-3x240 (cáp nhôm) Theo BVTK 1 Bộ
15 Đầu cáp 3 pha T-plug 24kV-3x240 (cáp nhôm) Theo BVTK 12 Bộ
16 Đầu cáp 1 pha T-plug 24kV-1x50 (cáp đồng) Theo BVTK 3 Bộ
17 Đầu cáp 1 pha Elbow 24kV-1x50 (cáp đồng) Theo BVTK 3 Bộ
18 Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x240 (cáp nhôm) Theo BVTK 11 Hộp
19 Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 35 kV (khóa néo bắt bằng bu lông) Theo BVTK 3 Chuỗi
B Phần xây dựng cáp ngầm 22kV xây dựng mới (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt):
1 Hào 01 cáp ngầm 24kV dưới nền đất: HC-1NĐ-24 Theo BVTK 95 m
2 Hào 01 cáp ngầm 24kV dưới nền đất chưa ổn định: HC-1NĐQH-24 Theo BVTK 209 m
3 Hào 01 cáp ngầm 24kV dưới nền bê tông: HC-1VBT-24 Theo BVTK 1.379 m
4 Hào 01 cáp ngầm 24kV đi chung với 01 cáp ngầm 0,4kV dưới nền đường bê tông: HC-2VBT-24(0,4) Theo BVTK 41 m
5 Hào 01 cáp ngầm 24kV dưới vỉa hè lát đá Granite trắng: HC-1VHĐ-24 Theo BVTK 287 m
6 Hào 01 cáp ngầm 24kV dưới vỉa hè lát gạch block: HC-1VHG-24 Theo BVTK 778 m
7 Hào 02 cáp ngầm 24kV dưới đường nhựa apphan: HC-2ĐN-24 Theo BVTK 10 m
8 Hào 02 cáp ngầm 24kV dưới nền bê tông: HC-2VBT-24 Theo BVTK 61 m
9 Hào 02 cáp ngầm 24kV đi chung với 01 cáp ngầm 0,4kV dưới nền đường bê tông: HC-3VBT-24(0,4) Theo BVTK 15 m
10 Hào 03 cáp ngầm 24kV dưới đường nhựa apphan: HC-3ĐN-24 (1 ống DP lộ 472) Theo BVTK 17 m
11 Hào 04 cáp ngầm 24kV đi chung với 03 cáp ngầm 0,4kV dưới nền lát gạch đỏ 300x300: HC-7NSG-24(0,4) (1 ống DP lộ 472) Theo BVTK 17 m
12 Hào 04 cáp ngầm 24kV đi chung với 03 cáp ngầm 0,4kV dưới nền bê tông: HC-7NBT-24(0,4) (1 ống DP lộ 472) Theo BVTK 38 m
13 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D195/150 bảo vệ đường cáp Theo BVTK 264 m
14 Ống thép mạ kẽm Φ 168,3 dày 3,4 mm Theo BVTK 78 m
15 Măng sông nối ống thép MS-O Theo BVTK 8 Cái
16 Mốc báo hiệu cáp Theo BVTK 151 Mốc
17 Cọc báo hiệu cáp Theo BVTK 15 Cọc
18 Mốc báo hiệu hộp nối cáp Theo BVTK 11 Mốc
C Phần xây dựng Trạm biến áp 22 kV xây dựng mới (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt):
1 Móng trạm biến áp 1 trụ (Loại 1) Theo BVTK 3 Móng
2 Móng trạm biến áp 1 trụ (Loại 2) Theo BVTK 1 Móng
3 Móng tủ RMU 24kV loại 4 ngăn (mở rộng móng) Theo BVTK 1 Móng
4 Móng tủ RMU 24kV loại 5 ngăn Theo BVTK 1 Móng
5 Tiếp địa trạm biến áp 1 trụ Theo BVTK 3 H.thống
6 Tiếp địa trạm biến áp 1 trụ và tủ RMU 24kV Theo BVTK 1 H.thống
7 Cáp ngầm đơn pha Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC-W-12/20(24)kV-1x50mm2 Theo BVTK 33 m
8 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV - 150mm2 Theo BVTK 21 m
9 Dây đồng mềm nhiều sợi PVC-1x70mm2 Theo BVTK 28 m
10 Đầu cốt đồng: M70 Theo BVTK 24 Cái
11 Đầu cốt đồng: M150 Theo BVTK 14 Cái
12 Biển báo tên TBA Theo BVTK 4 Biển
13 Biển tên tủ RMU 24 kV Theo BVTK 2 Biển
14 Biển báo an toàn Theo BVTK 6 Biển
15 Tháo ra lắp lại Tủ trung thế RMU 24kV-IDI (2 ngăn dao cắt tải và 1 ngăn máy cắt bảo vệ MBA) Theo BVTK 1 Tủ
D Phần xây dựng cáp ngầm 0,4kV xây dựng mới (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt):
1 Hào 03 cáp ngầm 0,4 kV dưới nền đất Theo BVTK 17 m
2 Hào 03 cáp 0,4 kV trên nền bê tông Theo BVTK 12 m
3 Mốc báo hiệu cáp Theo BVTK 2 Mốc
4 Đầu cáp hạ thế 4x185mm Theo BVTK 12 Bộ
5 Đầu cốt đồng M185 Theo BVTK 48 Cái
6 Ống nối đồng mạ hợp kim M185 Theo BVTK 48 Cái
7 Giá đỡ cáp hạ thế lên cột đơn Theo BVTK 2 Bộ
8 Giá đỡ cáp hạ thế lên cột đôi Theo BVTK 3 Bộ
9 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Ф130/100 Theo BVTK 324 m
E Phần xây dựng đường dây 0,4kV xây dựng mới (vật tư Nhà thầu cung cấp và lắp đặt):
1 Móng cột đơn MC0-1 Theo BVTK 13 Móng
2 Móng cột đơn MC0-2 Theo BVTK 36 Móng
3 Móng cột đúp MCĐ-1 Theo BVTK 3 Móng
4 Móng cột đúp MCĐ-2 Theo BVTK 10 Móng
5 Tiếp địa lặp lại: RC-6 Theo BVTK 3 H.thống
6 Cột bê tông ly tâm: PC.I.8.5.190.5,0 Theo BVTK 19 Cột
7 Cột bê tông ly tâm: PC.I.10.190.4,3 Theo BVTK 56 Cột
8 Móc treo: F20 Theo BVTK 206 Bộ
9 Kẹp hãm: KN 4x(50-120)mm2 Theo BVTK 206 Bộ
10 Đai thép + Khóa đai (cột đơn) Theo BVTK 188 Bộ
11 Đai thép + Khóa đai (cột đôi) Theo BVTK 36 Bộ
12 Ghíp nối dây GN2 Theo BVTK 48 Cái
13 Nắp bịt đầu cáp: NB (25-120) Theo BVTK 40 Cái
14 Hộp chia dây có cầu dao đảo chiều Theo BVTK 3 Hộp
15 Cáp nguồn 4x25mm Theo BVTK 15 m
16 Ghíp nguồn: GN - 2 Theo BVTK 12 Cái
17 Xà lánh hạ thế cột đơn Theo BVTK 6 Bộ
18 Xà lánh hạ thế cột đúp Theo BVTK 9 Bộ
F Tháo dỡ, thu hồi (nhập về kho Công ty Điện lực Lào Cai)
1 Chống sét van 45kV Theo BVTK 3 Bộ
2 Xà néo: X2R-35 Theo BVTK 1 Bộ
3 Xà đỡ đầu cáp và CSV: XĐC+CSV Theo BVTK 1 Bộ
4 Cách điện đứng VHD-35 Theo BVTK 32 Quả
5 Chuỗi néo đơn: Thủy tinh IIC-70E Theo BVTK 4 Chuỗi
6 Dây dẫn ACSR-70 Theo BVTK 156 m
7 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC - W - 3x240mm2 - 35kV Theo BVTK 12 m
8 Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35kV Theo BVTK 2 Bộ
9 Cầu dao cách ly kiểu chém ngang 35kV Theo BVTK 1 Bộ
10 Máy biến áp 320kVA - 35/0,4 kV Theo BVTK 1 Máy
11 Máy biến áp 560kVA - 35/0,4 kV Theo BVTK 1 Máy
12 Trạm biến áp Kiosk 320kVA - 35/0,4 kV (trọn bộ) Theo BVTK 1 Bộ
13 Tủ điện hạ thế 500A trạm treo Theo BVTK 1 Tủ
14 Tủ điện hạ thế 800A trạm treo Theo BVTK 1 Tủ
15 Cột bê tông ly tâm: LT-10 Theo BVTK 2 Cột
16 Cột bê tông ly tâm: LT-12 Theo BVTK 2 Cột
17 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến: XII-35N Theo BVTK 1 Bộ
18 Xà đỡ cầu dao đầu trạm: XIICD-35N Theo BVTK 1 Bộ
19 Xà lắp cầu chì SI: XĐSI-35 Theo BVTK 2 Bộ
20 Xà đỡ sứ trung gian: XĐSTG 35-1 Theo BVTK 2 Bộ
21 Conson & Dầm đỡ MBA: CS & DĐ MBA Theo BVTK 2 Bộ
22 Sàn thao tác SI Theo BVTK 2 Bộ
23 Thang trèo: TT Theo BVTK 2 Bộ
24 Giá đỡ CSV mặt máy Theo BVTK 2 Bộ
25 Giá đỡ cáp hạ thế: GĐC-0,4 kV Theo BVTK 2 Bộ
26 Sứ hạ thế A30 Theo BVTK 8 Quả
27 Cáp bọc 35kV Al/XLPE/PVC/35kV - 1x50mm2 Theo BVTK 15 m
28 Cáp tổng: Cu/XLPE/PVC - 0,6/1 kV - M1 x 185mm Theo BVTK 84 m
29 Cột bê tông li tâm 8,5m Theo BVTK 23 Cột
G Phần thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Thí nghiệm Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV Theo BVTK 4 máy
2 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV tủ RMU Theo BVTK 11 Bộ
3 Thí nghiệm máy cắt khí SF6 24kV tủ RMU Theo BVTK 4 Bộ
4 Thí nghiệm rơ le dòng điện Theo BVTK 4 Bộ
5 Thí nghiệm Aptomat 630A Theo BVTK 4 Cái
6 Thí nghiệm Aptomat < 300A Theo BVTK 12 Cái
7 Thí nghiệm chống sét van 0,4 kV 3 pha Theo BVTK 4 Bộ (3 quả)
8 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp Theo BVTK 4 VT
9 Kiểm định công tơ 3 pha điện tử Theo BVTK 4 Cái
10 Kiểm định TI 0,4 kV tại đơn vị kiểm định Theo BVTK 12 Cái
11 Thí nghiệm cáp ngầm 3 pha 24kV Theo BVTK 6 Sợi
12 Thí nghiệm Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x185mm2 Theo BVTK 12 Sợi
13 Thí nghiệm tiếp địa lặp lại đường dây 0,4kV Theo BVTK 3 VT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->