Gói thầu: Gói thầu Xây dựng (Baop gồm chi phí dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201192632-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuyên Hóa
Tên gói thầu Gói thầu Xây dựng (Baop gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20201079602
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 14 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 08:54:00 đến ngày 2020-12-11 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,332,205,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP NHÀ LỚP HỌC, KHUÔN VIÊN SÂN, HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 311,183 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,604 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,192 1m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,698 m3
5 Lót cát móng công trình tưới nước đầm kỷ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,438 m3
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,318 m3
7 Bê tông cột móng, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,277 m3
8 Bê tông dầm, giằng móng M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,211 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,32 m2
10 Ván khuôn cột móng - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,919 m2
11 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,46 m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165,07 kg
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.018,68 kg
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 443,91 kg
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,058 m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 189,281 m3
17 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,037 m3
18 Xây móng bằng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,123 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,818 m3
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,274 m2
21 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,475 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,274 m2
23 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,39 m3
24 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,641 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,617 m3
26 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,434 m3
27 Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,293 m3
28 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,507 m3
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 311,846 m2
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 494,559 m2
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 881,853 m2
32 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,138 m2
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 171,456 m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 713,42 kg
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.071,23 kg
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 952,93 kg
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.101,316 kg
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.106,84 kg
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.369,01 kg
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8.335,87 kg
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 185,28 kg
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 919,24 kg
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 627,41 kg
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 422,32 kg
45 Căng lưới thép gia cố tiếp giáp giữa tường gạch không nung với cột, dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 204,524 m2
46 Xây tường ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22cm câu ngang gạch đặc - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,294 m3
47 Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,814 m3
48 Xây tường ngoài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm câu ngang gạch đặc - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,04 m3
49 Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,814 m3
50 Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,887 m3
51 Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,272 m3
52 Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,256 m3
53 Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,358 m3
54 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,978 m3
55 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,545 m3
56 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.719,742 kg
57 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.719,742 kg
58 Lợp mái tôn sóng màu, chiều dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 506,88 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 269,7 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.643,144 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 497,204 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 556,697 m2
63 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.024,34 m2
64 Trát sê nô, lanh tô, ô văng, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 171,456 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,23 m2
66 Lắp dựng lan can bằng Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,67 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,39 1m2
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136,44 m
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
70 Lắp đặt ống nhựa thông dầm - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5 m
71 Lắp đặt ống nhựa thoát tràn - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 m
72 Lắp đặt cầu chắn rác thép D4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
73 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 645,715 m2
74 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,818 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,218 m2
76 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 382,681 m2
77 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,864 m2
78 Làm trần thả 600x600 khung xương Zinca-Pro tấm thạch cao chịu ẩm Gyproc 9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,609 m2
79 Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,708 m2
80 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,708 m2
81 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129,34 m
82 Đắp biểu tượng ngành lên tường công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 BT
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 876,06 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.224,343 m2
85 Lắp dựng cửa đi 2 cánh loại cửa nhôm PAA(PMA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,4 m2
86 Lắp dựng cửa đi 1 cánh loại cửa nhôm PAA(PMA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,69 m2
87 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh loại cửa nhôm PAA(PMA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,18 m2
88 Lắp dựng cửa cố định, vách kính nhôm PAA(PMA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,72 m2
89 Lắp dựng cửa sổ kiểu mở hất ra ngoài nhôm PAA(PMA) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,77 m2
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 740,736 m2
91 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
93 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
94 Lắp đặt đèn ốp trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 bộ
95 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
96 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
97 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
98 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
99 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
103 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
104 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
105 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
106 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
107 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
108 Lắp đặt công tắc 1 hạt - Công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
109 Lắp đặt tủ điện tôn, KT350x300x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
110 Lắp đặt tủ điện MCB âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 hộp
111 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
113 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 720 m
114 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.120 m
115 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 270 m
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230 m
117 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
118 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
119 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
120 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
121 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt nổi bảo hộ dây dẫn - D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
122 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cọc
123 Đào rãnh chôn dây tiếp địa - Đất CIII Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 1m3
124 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m3
125 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 bộ
126 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
127 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
128 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
129 Lắp đặt chậu rửa Lavabo loại 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
130 Lắp đặt vòi chậu rửa loai 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
131 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
132 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
133 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
134 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bể
135 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 m
136 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 m
137 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
138 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 m
139 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 m
140 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 m
141 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
142 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
143 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, D40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
144 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
145 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
146 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
147 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, D40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
148 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
149 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo, D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
150 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, D21-40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
151 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p dán keo, D34-60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
152 Lắp đặt van ren 1 chiều, D40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
153 Lắp đặt van ren đồng, D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
154 Lắp đặt van ren đồng, D40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
155 Lắp đặt Y nhựa thông tắc, D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
156 Lắp đặt Y nhựa thông tắc, D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
157 Đào rãnh đường ống bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7 1m3
158 Đắp cát đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9 m3
159 Đắp đất rãnh đường ống (sử dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,851 m3
160 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,786 m3
161 Đào móng bằng thủ công, Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,947 1m3
162 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,022 m3
163 Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 m3
164 Bê tông tấm đan bể M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,526 m3
165 Ván khuôn móng bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,4 m2
166 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8 m2
167 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,728 m2
168 Gia công, lắp đặt cốt thép bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 214,96 kg
169 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,865 m3
170 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 (Lần 1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,13 m2
171 Đi 01 nước hồ keo xi măng chống thấm tường bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,13 m2
172 Trát tường bể dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 (Lần 2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,13 m2
173 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
174 Đổ lớp cát mịn vào bể lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
175 Đổ lớp cát thô vào bể lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
176 Đổ lớp đá 1x2cm vào bể lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
177 Đổ lớp đá 4x6cm vào bể lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
178 Đào móng bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,756 m3
179 Đào móng bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,939 1m3
180 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,045 m3
181 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,808 m3
182 Bê tông bể chứa thành thẳng, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,198 m3
183 Bê tông mặt bể M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,685 m3
184 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,908 m3
185 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,527 m2
186 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,883 m2
187 Ván khuôn gỗ sàn bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 m2
188 Lắp dựng cốt thép bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 707,6 kg
189 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,578 m3
190 Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,731 m2
191 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,72 m2
192 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,264 m2
193 Nắp đậy bể bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
194 Đào bốc phong hóa, bùn đất bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 718 m3
195 Đắp đất mặt bằng bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.646 m3
196 Đào san tạo phẳng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,587 m3
197 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 718 m3
198 Lớp cát đệm móng tưới nước đầm kỷ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,225 m3
199 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 564,494 m2
200 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,449 m3
201 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
202 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,874 m3
203 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,283 1m3
204 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,936 1m3
205 Lót cát tưới nước đầm kỷ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,979 m3
206 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,345 m3
207 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,246 m3
208 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,323 m3
209 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,134 m3
210 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,898 m3
211 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,602 m3
212 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,96 m2
213 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,676 m2
214 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,21 m2
215 Lắp dựng cốt thép móng, trụ ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 431,87 kg
216 Lắp dựng cốt thép móng, cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 477,74 kg
217 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136,64 kg
218 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 763,23 kg
219 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,845 m3
220 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,384 m3
221 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,678 m3
222 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 513,826 m2
223 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,257 m2
224 Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,184 m2
225 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 151,956 m2
226 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 151,858 m2
227 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 771,267 m2
228 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,418 m3
229 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,953 m3
230 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,371 m3
B PHÁ DỠ VÀ XÂY DỰNG TUYẾN KÊNH TƯỚI
1 Đào đất bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,292 1m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,118 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,973 m2
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,098 m3
5 Bê tông kênh mương, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,124 m3
6 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,976 m2
7 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,05 kg
8 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,296 m2
9 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,448 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 1cấu kiện
11 Ván khuôn móng kênh mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,724 m2
12 Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 241,82 m2
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168,06 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,292 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,907 m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,851 m3
17 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,907 m3
C DỰ PHÒNG
1 Dự phòng %*XL (%*(A+B)) 2 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->