Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201171508-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201164003
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố - Phân cấp có mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 16:51:00 đến ngày 2020-12-05 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,884,524,507 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Cung cấp cọc bê tông dự ứng lực PC-A300, cọc dài > 4m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 11,84 100m
2 Ép trước cọc bê tông dự ứng lực PC-A300, cọc dài > 4m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 11,84 100m
3 Nối cọc bê tông dự ứng lực D300 Theo hồ sơ thiết kế 74 mối
4 Sản xuất thép đặt sẵn đầu cọc Theo hồ sơ thiết kế 0,39 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 50kg/cấu kiện Theo hồ sơ thiết kế 0,39 tấn
6 Cắt đầu cọc Theo hồ sơ thiết kế 28,335 m3
7 Bê tông bịt đầu cọc đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế 0,847 m3
8 Đào đất móng đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 1,102 100m3
9 Lấp đất móng bằng đất đào, k=0.9 Theo hồ sơ thiết kế 0,809 100m3
10 Vận chuyển phế liệu, đất dư đi đổ cự ly 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,576 100m3
11 Vận chuyển đất dư đi đổ tiếp cự ly <=5km Theo hồ sơ thiết kế 0,576 100m3
12 Đóng cừ tràm D80-100, mật độ 25 cây/m2. L =4.0m Theo hồ sơ thiết kế 25,931 100m
13 Nạo vét bùn đầu cừ Theo hồ sơ thiết kế 2,593 m3
14 Đắp đệm cát đầu cừ Theo hồ sơ thiết kế 2,593 m3
15 BT lót: móng, đáy bể tự hoại, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế 6,874 m3
16 BT lót: dầm, đà kiềng đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế 5,624 m3
17 BT lót nền, bậc cấp, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế 7,847 m3
18 BT đá 1x2 M250 móng, giằng móng Theo hồ sơ thiết kế 25,414 m3
19 BT đá 1x2 M250 đáy bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế 1,21 m3
20 BT đá 1x2 M250 thành bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế 2,822 m3
21 BT đá 1x2 M250 cổ cột, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 1,328 m3
22 BT đá 1x2 M250 cột, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 5,242 m3
23 BT đá 1x2 M250 cột, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 4,075 m3
24 BT đá 1x2 M250 sàn tầng 1, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 7,767 m3
25 BT đá 1x2 M250 dầm, đà kiềng, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 10,153 m3
26 BT đá 1x2 M250 dầm sàn, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 8,904 m3
27 BT đá 1x2 M250 sàn mái, sênô, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 23,505 m3
28 BT đá 1x2 M200 bổ trụ, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 0,928 m3
29 BT đá 1x2 M200 bổ trụ, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 0,643 m3
30 BT đá 1x2 M200 lanh tô, ô văng, giằng tường, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 1,938 m3
31 BT đá 1/2 M200 lanh tô, giằng tường, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 2,255 m3
32 BT đúc sẵn đá 1x2 M200 nắp thăm bể tự hoại, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 0,064 m3
33 BT đá 1x2 M250 cầu thang, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 1,471 m3
34 BT đá 1x2 M250 cầu thang, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 1,445 m3
35 Bê tông đá mi M200 sàn mái (SM), ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 1,462 m3
36 CCLĐ Lưới thép D4@200 sàn mái (SM), ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 29,24 m2
37 Bê tông gạch vỡ M100 tôn nền sàn ban công (S2), ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 0,621 m3
38 SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng, giằng móng Theo hồ sơ thiết kế 0,138 100m2
39 SXLD và tháo dỡ ván khuôn bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế 0,336 100m2
40 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột, cột, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 1,164 100m2
41 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 0,7 100m2
42 SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, đà kiềng tầng 1, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 0,589 100m2
43 SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm sàn, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 0,988 100m2
44 SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn, sênô, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 2,489 100m2
45 SXLD và tháo dỡ ván khuôn bổ trụ,, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 0,266 100m2
46 SXLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 0,317 100m2
47 SXLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 0,559 100m2
48 SXLD và tháo dỡ ván khuôn nắp bể đúc sẵn, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 0,006 100m2
49 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 0,143 100m2
50 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 0,163 100m2
51 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - móng Theo hồ sơ thiết kế 0,145 tấn
52 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - móng Theo hồ sơ thiết kế 1,766 tấn
53 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - cổ cột, cột, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 0,468 tấn
54 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - cổ cột, cột, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 2,062 tấn
55 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - dầm, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 0,627 tấn
56 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - dầm, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 3,098 tấn
57 GCLD cốt thép Ф > 18 - dầm, ≤ 6m Theo hồ sơ thiết kế 0,424 tấn
58 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - nền, sàn mái , sê nô ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 4,334 tấn
59 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - nền, sàn mái , sê nô ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 0,038 tấn
60 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - lanh tô, bổ trụ, giằng tường h, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 0,205 tấn
61 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - lanh tô, bổ trụ, giằng tường h ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 0,748 tấn
62 GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - cầu thang, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 0,104 tấn
63 GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - cầu thang, ≤ 28m Theo hồ sơ thiết kế 1,286 tấn
64 Đắp cát nâng nền, hệ số đầm chặt K=0.85 Theo hồ sơ thiết kế 13,611 m3
65 Xây cốp pha móng, dầm dày ≤ 10cm gạch đinh xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 7,631 m3
66 Xây tường ngăn bể tự hoại dày <=10cm gạch thẻ xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,72 m3
67 Xây tường hộp gen dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 1,287 m3
68 Xây tường hộp gen dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 1,518 m3
69 Xây cột cổng tường rào dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,246 m3
70 Xây bó vỉa bồn hoa dày <=10cm gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,131 m3
71 Xây tường dày ≤ 30cm gạch xi măng cốt liệu 80x80x180 câu gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 8,129 m3
72 Xây tường dày ≤ 30cm gạch xi măng cốt liệu 80x80x180 câu gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 11,48 m3
73 Xây tường dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 80x80x180, VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 21,767 m3
74 Xây tường dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 80x80x180, VXM M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 13,911 m3
75 Xây chèn tường gạch xi măng cốt liệu 80x80x180, VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 2,32 m3
76 Xây bậc thang, bậc cấp, cột cờ gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 1,465 m3
77 Trát tường bể tự hoại dày 15, VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 18 m2
78 Trát tường trong nhà dày 15, M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 236,846 m2
79 Trát tường trong nhà dày 15, M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 270,166 m2
80 Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 142,252 m2
81 Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 199,768 m2
82 Trát trụ cột ngoài nhà dày 15, vữa XM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 44,41 m2
83 Trát trụ cột ngoài nhà dày 15, vữa XM M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 27,24 m2
84 Trát trụ cột trong nhà dày 15, vữa M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 35,18 m3
85 Trát trụ cột trong nhà dày 15, vữa M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 30,285 m2
86 Trát cạnh cửa dày 1,5cm, vữa M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 8,83 m2
87 Trát cạnh cửa dày 1,5cm, vữa M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 12,26 m2
88 Trát dầm trong nhà dày 15 (có bả lớp XM), M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 6,24 m2
89 Trát dầm trong nhà dày 15 (có bả lớp XM), M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 55,577 m2
90 Trát dầm ngoài nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 29,47 m2
91 Trát dầm ngoài nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 81,758 m2
92 Trát trần trong nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 77,455 m2
93 Trát trần trong nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 91,09 m2
94 Trát trần ngoài nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 8,56 m2
95 Trát trần ngoài nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 29,815 m2
96 Trát dạ cầu thang dày 15, vữa M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 14,171 m2
97 Trát dạ cầu thang dày 15, vữa M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 13,93 m2
98 Bả bằng bột bả tường trong nhà, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 220,385 m2
99 Bả bằng bột bả tường trong nhà, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 255,776 m2
100 Bả bằng bột bả, cột, dầm, trần, sênô trong nhà, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 135,536 m2
101 Bả bằng bột bả, cột, dầm, trần, sênô trong nhà, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 203,142 m2
102 Bả bằng bột bả, tường ngoài nhà, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 131,813 m2
103 Bả bằng bột bả, tường ngoài nhà, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 199,768 m2
104 Bả bằng bột bả, cột, dầm sàn, sênô ngoài nhà, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 82,44 m2
105 Bả bằng bột bả, cột, dầm sàn, sênô ngoài nhà, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 138,813 m2
106 Sơn nước 3 lớp tường cột, dầm sàn, sênô trong nhà, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 355,921 m2
107 Sơn nước 3 lớp tường cột, dầm sàn, sênô trong nhà, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 458,918 m2
108 Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm sàn, sênô ngoài nhà, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 214,253 m2
109 Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm sàn, sênô ngoài nhà, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 338,581 m2
110 Lát đá Granite ngạch cửa lối đi, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,83 m2
111 Lát đá Granite ngạch cửa lối đi, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 1,22 m2
112 Lát đá Granite có khía mũi bậc chống trượt cầu thang (Nt), ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 14,788 m2
113 Lát đá Granite có khía mũi bậc chống trượt cầu thang (Nt), ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 15,213 m2
114 Ốp len chân tường cầu thang đá Granite h=100 (Nt), VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 1,391 m2
115 Ốp len chân tường cầu thang đá Granite h=100 (Nt), VXM M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 1,37 m2
116 Lát đá Granite khía mũi bậc chống trượt bậc cấp (Nbc), VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 7,125 m2
117 Lát gạch Ceramic 600x600 (N1), VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 87,315 m2
118 Lát gạch Ceramic 600x600 (S1), VXM M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 80,94 m2
119 Lát gạch Ceramic nhám 600x600 (S2, S3), VXM M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 91,38 m2
120 Lát gạch Ceramic nhám 250x250 nền vệ sinh (Nwc), VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 4,785 m2
121 Lát gạch Ceramic nhám 250x250 nền vệ sinh (Swc), VXM M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 8,305 m2
122 Ốp gạch Ceramic len tường 100x600, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 7,43 m2
123 Ốp gạch Ceramic len tường 100x600, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 7,8 m2
124 Ốp gạch Ceramic 250x400 tường vệ sinh (T4), VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 16,6 m2
125 Ốp gạch Ceramic 250x400 tường vệ sinh (T4), VXM M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 21,6 m2
126 Ốp đá tự nhiên kt(100x200) chân tường ngoài nhà (T2),VXM M75, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 8,24 m2
127 Ốp đá Granite trụ cổng, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 2,2 m2
128 Láng vữa tạo dốc sàn vệ sinh, dày 3cm VXM M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 13,09 m2
129 Láng vữa tạo dốc nền sàn ban công, sân thượng có trộn phụ gia chống thấm, dày 3cm VXM M75, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 91,38 m2
130 Quét hóa chất chống thấm sàn vệ sinh, ban công, sân thượng, mái, ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 139,44 m2
131 Quét 2 nước xi măng tường ngăn bể tự hoại, ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 18 m2
132 Đắp gờ chỉ chân tường Theo hồ sơ thiết kế 34,345 md
133 Kẻ jont lõm 20x10 trang trí tường Theo hồ sơ thiết kế 70,5 md
134 Đắp gờ chỉ móc nước Theo hồ sơ thiết kế 14,2 md
135 Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nổi (Tr2), ≤28m Theo hồ sơ thiết kế 13,09 m2
136 Đóng trần thạch cao khung nhôm chìm (Tr3), ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 2,49 m2
137 CCLD Bộ Chữ inox mạ vàng "BAN CHỈ HUY QUẬN SỰ PHƯỜNG 16" H=0,25m dày 25mm, (theo bản vẽ thiết kế) Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
138 CCLD Cửa đi 4 cánh mở + khung kính cố định phía trên H=0,4m; cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính trong cường lực dày 10mm (phụ kiện cửa nhựa loại 4 cánh mở) Theo hồ sơ thiết kế 6,5 m2
139 CCLD Cửa đi 2 cánh mở; cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa nhựa loại 2 cánh mở) Theo hồ sơ thiết kế 3,08 m2
140 CCLD Cửa đi 2 cánh mở + vách kính cố định; cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính trong cường lực dày 10mm (phụ kiện cửa nhựa loại 2 cánh mở) Theo hồ sơ thiết kế 6,5 m2
141 CCLD Cửa đi 1 cánh mở, cửa nhựa lõi thép màu trắng; trên kính, dưới Lambri nhựa lõi thép, kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa nhựa loại 1 cánh mở) Theo hồ sơ thiết kế 15,18 m2
142 CCLD Cửa đi 1 cánh mở + khung kính cố định phía trên H=0,4m, cửa nhựa lõi thép trên kính, dưới Lambri nhựa lõi thép; kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa nhựa loại 1 cánh mở) Theo hồ sơ thiết kế 2,08 m2
143 CCLD Cửa sổ lùa 2 cánh + khung kính cố định phía trên H=0,4m; cửa nhựa lõi thép; kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa sổ nhựa loại 2 cánh lùa) Theo hồ sơ thiết kế 35,36 m2
144 CCLD Cửa sổ 1 cánh bật kt 600x600mm, cửa nhựa lõi thép; kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa sổ nhựa loại 1 cánh bật) Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
145 CCLD Cửa sổ 1 cánh bật kt 1200x600mm, cửa nhựa lõi thép; kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa sổ nhựa loại 1 cánh bật) Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
146 CCLD Cửa sổ 4 cánh bật kt 2600x600mm, cửa nhựa lõi thép; kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa sổ nhựa loại 4 cánh bật) Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
147 CCLD khung sắt bảo vệ, thép hộp 14x14x1.0mm Theo hồ sơ thiết kế 38,72 m2
148 CCLD Đèn trụ cổng rào, bóng LED BULB 9W. Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
149 CCLD cổng hai cánh mở, khung sắt hộp 50x100x1.5, thanh đứng thép hộp 25x50x1.4, chông thép cao 200 (theo bản vẽ thiết kế) Theo hồ sơ thiết kế 6,389 m2
150 CCLD thang sắt lên mái (theo bản vẽ kiến trúc) Theo hồ sơ thiết kế 5,1 m2
151 CCLD cột cờ Inox 304 (đoạn ống dưới D60,5 dày 2mm, đoạn ống trên D50,8 dày 1,5mm) (theo bản vẽ kiến trúc) Theo hồ sơ thiết kế 3,5 md
152 CCLD Lan can sắt hộp 20x40x1,4mm khoảng cách 1785, tay vịn sắt D60x1,8mm Theo hồ sơ thiết kế 1,1 m2
153 SXLD Lan can sắt cầu thang (Tay vịn ống sắt D60x1,8mm; thanh ngang sắt hộp 13x26x1,2mm; thanh đứng sắt hộp 20x40x1,4mm ck 100, h<=28m Theo hồ sơ thiết kế 12,303 m2
154 CCLD lan can sắt tầng mái (tay vịn D60x1,8mm, thanh đứng sắt hộp 20x40x1,4mm, thanh ngang sắt hộp 13x26x1,2mm) Theo hồ sơ thiết kế 13,86 m2
155 CCLD lan can cầu thang sắt( tay vịn D60x1,8mm, thanh đứng sắt hộp 20x40x1,2mm, thanh ngang sắt hộp 13x26x1,2mm) Theo hồ sơ thiết kế 5,4 m2
156 SX bản mã cột cờ Theo hồ sơ thiết kế 0,011 tấn
157 LĐ bản mã cột cờ Theo hồ sơ thiết kế 0,011 m2
158 CCLĐ Bulon neo D20, L=600, cường độ 6,6 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
159 CCLĐ Bulon khoan cấy hóa chất M12, L=110, cường độ 6,6 Theo hồ sơ thiết kế 10 cái
160 Bơm hóa chất Sika Grout dày 20 vào lỗ khoan Theo hồ sơ thiết kế 10 lỗ
161 SX Thép niềng đan Theo hồ sơ thiết kế 0,054 tấn
162 LĐ Thép niềng đan Theo hồ sơ thiết kế 0,054 tấn
163 Sơn dầu sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 169,264 m2
164 Lắp dựng dàn giáo trong nhà (4 tháng) Theo hồ sơ thiết kế 0,966 100m2
165 Lắp dựng dàn giáo ngoài nhà, ≤28m (4 tháng) Theo hồ sơ thiết kế 4,449 100m2
166 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <=110cv, phạm vi <=50m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,01 100m3
167 Đào vét đất hữu cơ Theo hồ sơ thiết kế 0,53 100m3
168 Đắp cát công trình, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 3,988 100m3
169 Lu lèn lại nền sân trước khi đổ bê tông, độ chặt K=0.95 , chiều sâu tác dụng 50cm Theo hồ sơ thiết kế 1,325 100m3
170 Bê tông sân đường đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế 13,688 m3
171 Cắt roăn chống nứt (5x30)mm cách khoảng 2m sân đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế 9,579 10m
172 Trải tấm nilon lót chống mất nước bê tông Theo hồ sơ thiết kế 1,369 100m2
173 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế 0,2 m3
174 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế 0,379 m3
175 SXLD và tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ thiết kế 0,04 100m2
B HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 LĐ Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện nổi DB.T + Busbar, Phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
2 LĐ Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 8 đường + Busbar, Phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
3 LĐ MCB 2P - 100A, 10kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
4 LĐ MCB 2P - 50A, 6kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
5 LĐ MCB 1P - 32A, 6kA Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
6 LĐ MCB 2P - 32A, 6kA Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
7 LĐ MCB 1P - 20A, 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
8 LĐ MCB 1P - 16A, 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 10 cái
9 LĐ MCB 1P - 6A, 4.5kA Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
10 LĐ RCBO 2P_20A, 30mmA, 4,5kA Theo hồ sơ thiết kế 7 bộ
11 CCLĐ Time switch Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
12 CCLĐ Contactor 2P - 10A Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
13 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 2Cx25mm2 (Tạm tính) Theo hồ sơ thiết kế 35 m
14 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 3Cx6mm2 Theo hồ sơ thiết kế 66 m
15 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 3Cx4mm2 Theo hồ sơ thiết kế 50 m
16 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 579 m
17 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 1.179 m
18 Lắp đặt đèn LED TUBE bóng 1.2m -18W, máng siêu mỏng, gắn áp tường. Theo hồ sơ thiết kế 27 bộ
19 Lắp đặt đèn LED PANEL gắn áp trần 12W - Vuông 200x200 Theo hồ sơ thiết kế 5 bộ
20 Lắp đặt đèn LED PANEL gắn âm trần 7W - D115 Theo hồ sơ thiết kế 7 bộ
21 Lắp đặt đèn trang trí gắn áp tường trong nhà, bóng LED BULB 9W. Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
22 Lắp đặt đèn exit led 3W, thời gian lưu điện 2 giờ. Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
23 Lắp đặt đèn emergency 2x5W, thời gian lưu điện 2 giờ. Theo hồ sơ thiết kế 5 bộ
24 Lắp đặt quạt đảo gắn trần Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
25 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ thiết kế 5 bộ
26 CCLĐ Đèn pha không thấm nước IP65, bóng led 1x100W, trụ tròn/bát giác Þ đáy 156 - Þ ngọn 60mm, dày 3mm, cao 6m + cần đèn đơn Þ60mm, cao 1,5m + Móng trụ đèn 04 bulong M24x1250mm. Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
27 Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A Theo hồ sơ thiết kế 33 cái
28 Lắp đặt Công tắc 2 chiều 10A Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
29 Lắp đặt Dimmer quạt Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
30 Lắp đặt mặt công tắc loại 2 gang Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
31 Lắp đặt mặt công tắc loại 3 gang Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
32 Lắp đặt mặt công tắc loại 1 gang Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
33 Lắp đặt mặt công tắc loại 6 gang Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
34 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi, 3 cực, 16A-220V Theo hồ sơ thiết kế 34 cái
35 Lắp đặt đế âm lắp công tắc, ổ cắm Theo hồ sơ thiết kế 50 cái
36 Lắp đặt đế nổi lắp ổ cắm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
37 Lắp đặt hộp nối dây 2, 3 ngã Theo hồ sơ thiết kế 109 cái
38 Lắp đặt ống điện đi ngầm HDPE xoắn D65/50 Theo hồ sơ thiết kế 22 m
39 Lắp đặt ống điện đi ngầm HDPE xoắn D40/30 Theo hồ sơ thiết kế 45 m
40 Lắp đặt ống điện D32 Theo hồ sơ thiết kế 60 m
41 Lắp đặt ống điện D20 Theo hồ sơ thiết kế 550 m
42 Lắp đặt cáp đồng trần 25mm² Theo hồ sơ thiết kế 30 m
43 Lắp đặt cọc đồng tiếp đất L2400,D16 Theo hồ sơ thiết kế 4 cọc
44 Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ thiết kế 4 mối
45 Lắp đặt giếng tiếp địa khoan sâu dự kiến 10m Theo hồ sơ thiết kế 1 hố
46 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
1 LĐ Tủ đấu nối TV, Mạng, Điện thoại - VDI (gồm: 1 Mô đun tivi 1 vào - 6 ra, 1 Mô đun điện thoại 1 vào - 6 ra,1 Mô đun mạng 1 vào - 6 ra) Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
2 Lắp đặt Ổ cắm mạng + Mặt viền Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
3 Lắp đặt Ổ cắm điện thoại + Mặt viền Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
4 Lắp đặt Ổ cắm ti vi + Mặt viền Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
5 Lắp đặt đế âm lắp công tắc, ổ cắm Theo hồ sơ thiết kế 14 cái
6 Lắp đặt đế nổi ổ cắm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
7 Lắp đặt Cáp mạng, điện thoại UTP Cat.5e Theo hồ sơ thiết kế 157 m
8 Lắp đặt Cáp tivi RG6 Theo hồ sơ thiết kế 74 m
9 Lắp đặt ống điện đi ngầm HDPE xoắn D65/50 Theo hồ sơ thiết kế 21 m
10 Lắp đặt Ống luồn dây điện PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế 220 m
D HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC
1 LĐ Xí bệt + thùng nước Theo hồ sơ thiết kế 3 Bộ
2 LĐ Vòi xịt rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
3 LĐ Hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
4 LĐ Lavabo gắn tường + bộ xả Theo hồ sơ thiết kế 2 Bộ
5 LĐ Vòi rửa lavabo Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
6 LĐ Dây cấp nước 4 tấc Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
7 LĐ LĐ Gương soi Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
8 LĐ LĐ Kệ kính Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
9 LĐ Móc treo Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
10 LĐ Chậu tiểu nam + bộ xả Theo hồ sơ thiết kế 3 Bộ
11 LĐ Chậu rửa bếp + bộ xả Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
12 LĐ Phễu thu sàn D50 (KT 150×150) Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
13 LĐ Vòi hương sen Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
14 CCLĐ Bình bột chữa cháy ABC - 8kg Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
15 CCLĐ Bình CO2 chữa cháy - 5kg Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
16 LĐ Ống PP-R D32 Theo hồ sơ thiết kế 0,16 100m
17 LĐ Ống uPVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 0,02 100m
18 LĐ Ống uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 0,8 100m
19 LĐ Ống uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 0,18 100m
20 LĐ Ống uPVC D21 Theo hồ sơ thiết kế 0,44 100m
21 LĐ Tê PP-R D32 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
22 LĐ Co PP-R D32 Theo hồ sơ thiết kế 11 cái
23 LĐ Co uPVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
24 LĐ Co uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
25 LĐ Co uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
26 LĐ Co uPVC D21 Theo hồ sơ thiết kế 23 cái
27 LĐ Co ren trong uPVC D21 Theo hồ sơ thiết kế 13 cái
28 LĐ Tê uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
29 LĐ Tê uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
30 LĐ Tê uPVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
31 LĐ Tê Giảm uPVC D34/27 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
32 LĐ Tê Giảm uPVC D34/21 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
33 LĐ Tê Giảm uPVC D27/21 Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
34 LĐ Côn Giảm uPVC D34/21 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
35 LĐ Côn Giảm uPVC D34/27 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
36 LĐ Côn Giảm uPVC D27/21 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
37 LĐ Măng song PP-R D32 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
38 LĐ Van Phao tự động DN25 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
39 LĐ Bồn nước Inox 1m3 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
40 LĐ Rơle mực nước Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
41 LĐ Bơm cấp nước sinh hoạt Q=4m3/h , H=10m Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
42 LĐ Y lọc DN25 - nối ren Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
43 LĐ Van khóa DN25 - nối ren Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
44 LĐ Van khóa DN20 - nối ren Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
45 LĐ Van khóa DN15 - nối ren Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
46 LĐ Van 1 chiều DN32 - nối ren Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
47 LĐ Van 1 chiều DN25 - nối ren Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
48 LĐ Van 1 chiều DN20 - nối ren Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
49 LĐ Mối nối mềm DN25 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
50 LĐ Đồng hồ đo áp lực Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
51 LĐ Tủ điện điều khiển Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
52 LĐ Rắc co uPVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
53 LĐ Vòi tưới Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
54 LĐ Ống uPVC D168 Theo hồ sơ thiết kế 0,2 100m
55 LĐ Ống uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 0,257 100m
56 LĐ Ống uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 0,042 100m
57 LĐ Ống uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 0,45 100m
58 LĐ Ống uPVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 0,02 100m
59 LĐ Lơi uPVC D168 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
60 LĐ Lơi uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 13 cái
61 LĐ Lơi uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
62 LĐ Lơi uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
63 LĐ Y uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
64 LĐ Y uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
65 LĐ Y uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
66 LĐ Y uPVC D114/60 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
67 LĐ Tê cong uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
68 LĐ Tê cong uPVC D114/90 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
69 LĐ Tê cong uPVC D168 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
70 LĐ Co uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 14 cái
71 LĐ Co uPVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
72 LĐ Côn giảm uPVC D114/60 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
73 LĐ Côn giảm uPVC D90/60 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
74 LĐ Côn giảm uPVC D60/42 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
75 LĐ Bít thông tắc D114 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
76 LĐ Bít thông tắc D90 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
77 LĐ Con thỏ uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
78 LĐ Nút bít uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
79 LĐ Nút bít uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
80 LĐ Nút bít uPVC D42 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
81 LĐ Nút bít uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
82 LĐ Ống uPVC D220 Theo hồ sơ thiết kế 0,2 100m
83 LĐ Ống uPVC D168 Theo hồ sơ thiết kế 0,32 100m
84 LĐ Ống uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 0,76 100m
85 LĐ Ống uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 0,02 100m
86 LĐ Lơi uPVC D168 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
87 LĐ Lơi uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
88 LĐ Lơi uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 21 cái
89 LĐ Co uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
90 LĐ Co uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
91 LĐ Y uPVC D90/60 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
92 LĐ Cầu chắn rác D60 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
93 LĐ Cầu chắn rác D90 Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
94 Đào đất hầm tự hoại Theo hồ sơ thiết kế 0,1913 100m3
95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Theo hồ sơ thiết kế 0,112 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100m3
97 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100m3
98 BT lót đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế 0,962 m3
99 BT đáy đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế 1,443 m3
100 BT đan đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế 0,334 m3
101 BT thành đá 1x2 M250 Theo hồ sơ thiết kế 3,381 m3
102 Ván khuôn đáy Theo hồ sơ thiết kế 0,049 100m2
103 Ván khuôn đan Theo hồ sơ thiết kế 0,017 100m2
104 Ván khuôn thành Theo hồ sơ thiết kế 0,451 100m2
105 GCLD cốt thép D ≤ 10 Theo hồ sơ thiết kế 0,416 tấn
106 SX giằng thép V40x40x3 Theo hồ sơ thiết kế 0,147 tấn
107 Quét 2 nước ximăng thành, đáy bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế 48,25 m2
108 LD nắp đan bể tự hoại, hố ga Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
109 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 10,823 100m
E HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 CCLĐ Kim thu sét - bán kính bảo vệ cấp 1, Rbv = 24m (NLP 1100-44) Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
2 CCLĐ Trụ đỡ kim thu sét, ống STK 60, cao 3,1m Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
3 CCLĐ Hộp kiểm tra điện trở Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
4 CCLĐ Cọc tiếp đất thép mạ đồng L2400, D16 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
5 CCLĐ Mối hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ thiết kế 1 mối
6 CCLĐ Dây đồng trần 70mm² Theo hồ sơ thiết kế 40 m
7 CCLĐ Ống PVC D49 Theo hồ sơ thiết kế 18 m
8 CCLĐ Phụ kiện : Chân đế trụ, Kẹp cáp, Bulong… Theo hồ sơ thiết kế 1 hệ
F HẠNG MỤC : CÂY XANH
1 Vận chuyển đất hữu cơ trồng cây Theo hồ sơ thiết kế 4,72 m3
2 Trồng cỏ lá gừng Theo hồ sơ thiết kế 0,236 100m2/lần
3 Tưới nước thảm cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) Theo hồ sơ thiết kế 0,236 100m2
4 Phun thuốc phòng trừ sùng cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) Theo hồ sơ thiết kế 0,708 100m2/lần
5 Bón phân vô cơ thảm cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) Theo hồ sơ thiết kế 0,236 100m2/lần
6 Bón phân hữu cơ thảm cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) Theo hồ sơ thiết kế 0,236 100m2/lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->