Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171508-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201164003 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố - Phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 16:51:00 đến ngày 2020-12-05 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,884,524,507 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Cung cấp cọc bê tông dự ứng lực PC-A300, cọc dài > 4m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 11,84 | 100m |
| 2 | Ép trước cọc bê tông dự ứng lực PC-A300, cọc dài > 4m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 11,84 | 100m |
| 3 | Nối cọc bê tông dự ứng lực D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | mối |
| 4 | Sản xuất thép đặt sẵn đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,39 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 50kg/cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 0,39 | tấn |
| 6 | Cắt đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 28,335 | m3 |
| 7 | Bê tông bịt đầu cọc đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,847 | m3 |
| 8 | Đào đất móng đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,102 | 100m3 |
| 9 | Lấp đất móng bằng đất đào, k=0.9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,809 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế liệu, đất dư đi đổ cự ly 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,576 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất dư đi đổ tiếp cự ly <=5km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,576 | 100m3 |
| 12 | Đóng cừ tràm D80-100, mật độ 25 cây/m2. L =4.0m | Theo hồ sơ thiết kế | 25,931 | 100m |
| 13 | Nạo vét bùn đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,593 | m3 |
| 14 | Đắp đệm cát đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,593 | m3 |
| 15 | BT lót: móng, đáy bể tự hoại, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,874 | m3 |
| 16 | BT lót: dầm, đà kiềng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,624 | m3 |
| 17 | BT lót nền, bậc cấp, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,847 | m3 |
| 18 | BT đá 1x2 M250 móng, giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 25,414 | m3 |
| 19 | BT đá 1x2 M250 đáy bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 1,21 | m3 |
| 20 | BT đá 1x2 M250 thành bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 2,822 | m3 |
| 21 | BT đá 1x2 M250 cổ cột, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,328 | m3 |
| 22 | BT đá 1x2 M250 cột, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,242 | m3 |
| 23 | BT đá 1x2 M250 cột, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,075 | m3 |
| 24 | BT đá 1x2 M250 sàn tầng 1, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,767 | m3 |
| 25 | BT đá 1x2 M250 dầm, đà kiềng, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 10,153 | m3 |
| 26 | BT đá 1x2 M250 dầm sàn, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 8,904 | m3 |
| 27 | BT đá 1x2 M250 sàn mái, sênô, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 23,505 | m3 |
| 28 | BT đá 1x2 M200 bổ trụ, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,928 | m3 |
| 29 | BT đá 1x2 M200 bổ trụ, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,643 | m3 |
| 30 | BT đá 1x2 M200 lanh tô, ô văng, giằng tường, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,938 | m3 |
| 31 | BT đá 1/2 M200 lanh tô, giằng tường, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,255 | m3 |
| 32 | BT đúc sẵn đá 1x2 M200 nắp thăm bể tự hoại, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,064 | m3 |
| 33 | BT đá 1x2 M250 cầu thang, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,471 | m3 |
| 34 | BT đá 1x2 M250 cầu thang, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,445 | m3 |
| 35 | Bê tông đá mi M200 sàn mái (SM), ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,462 | m3 |
| 36 | CCLĐ Lưới thép D4@200 sàn mái (SM), ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 29,24 | m2 |
| 37 | Bê tông gạch vỡ M100 tôn nền sàn ban công (S2), ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,621 | m3 |
| 38 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng, giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,138 | 100m2 |
| 39 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 0,336 | 100m2 |
| 40 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột, cột, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,164 | 100m2 |
| 41 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7 | 100m2 |
| 42 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, đà kiềng tầng 1, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,589 | 100m2 |
| 43 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm sàn, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,988 | 100m2 |
| 44 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn, sênô, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,489 | 100m2 |
| 45 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn bổ trụ,, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,266 | 100m2 |
| 46 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,317 | 100m2 |
| 47 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,559 | 100m2 |
| 48 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn nắp bể đúc sẵn, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | 100m2 |
| 49 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,143 | 100m2 |
| 50 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,163 | 100m2 |
| 51 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,145 | tấn |
| 52 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - móng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,766 | tấn |
| 53 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - cổ cột, cột, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,468 | tấn |
| 54 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - cổ cột, cột, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,062 | tấn |
| 55 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - dầm, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,627 | tấn |
| 56 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - dầm, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,098 | tấn |
| 57 | GCLD cốt thép Ф > 18 - dầm, ≤ 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,424 | tấn |
| 58 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - nền, sàn mái , sê nô ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,334 | tấn |
| 59 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - nền, sàn mái , sê nô ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,038 | tấn |
| 60 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - lanh tô, bổ trụ, giằng tường h, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,205 | tấn |
| 61 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - lanh tô, bổ trụ, giằng tường h ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,748 | tấn |
| 62 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - cầu thang, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,104 | tấn |
| 63 | GCLD cốt thép 10< Ф ≤ 18 - cầu thang, ≤ 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,286 | tấn |
| 64 | Đắp cát nâng nền, hệ số đầm chặt K=0.85 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,611 | m3 |
| 65 | Xây cốp pha móng, dầm dày ≤ 10cm gạch đinh xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,631 | m3 |
| 66 | Xây tường ngăn bể tự hoại dày <=10cm gạch thẻ xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,72 | m3 |
| 67 | Xây tường hộp gen dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,287 | m3 |
| 68 | Xây tường hộp gen dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,518 | m3 |
| 69 | Xây cột cổng tường rào dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,246 | m3 |
| 70 | Xây bó vỉa bồn hoa dày <=10cm gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,131 | m3 |
| 71 | Xây tường dày ≤ 30cm gạch xi măng cốt liệu 80x80x180 câu gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 8,129 | m3 |
| 72 | Xây tường dày ≤ 30cm gạch xi măng cốt liệu 80x80x180 câu gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 11,48 | m3 |
| 73 | Xây tường dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 80x80x180, VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 21,767 | m3 |
| 74 | Xây tường dày ≤ 10cm gạch xi măng cốt liệu 80x80x180, VXM M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 13,911 | m3 |
| 75 | Xây chèn tường gạch xi măng cốt liệu 80x80x180, VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,32 | m3 |
| 76 | Xây bậc thang, bậc cấp, cột cờ gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,465 | m3 |
| 77 | Trát tường bể tự hoại dày 15, VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | m2 |
| 78 | Trát tường trong nhà dày 15, M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 236,846 | m2 |
| 79 | Trát tường trong nhà dày 15, M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 270,166 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 142,252 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài nhà dày 15, vữa XM M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 199,768 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột ngoài nhà dày 15, vữa XM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 44,41 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột ngoài nhà dày 15, vữa XM M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 27,24 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột trong nhà dày 15, vữa M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 35,18 | m3 |
| 85 | Trát trụ cột trong nhà dày 15, vữa M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 30,285 | m2 |
| 86 | Trát cạnh cửa dày 1,5cm, vữa M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 8,83 | m2 |
| 87 | Trát cạnh cửa dày 1,5cm, vữa M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 12,26 | m2 |
| 88 | Trát dầm trong nhà dày 15 (có bả lớp XM), M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,24 | m2 |
| 89 | Trát dầm trong nhà dày 15 (có bả lớp XM), M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 55,577 | m2 |
| 90 | Trát dầm ngoài nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 29,47 | m2 |
| 91 | Trát dầm ngoài nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 81,758 | m2 |
| 92 | Trát trần trong nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 77,455 | m2 |
| 93 | Trát trần trong nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 91,09 | m2 |
| 94 | Trát trần ngoài nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 8,56 | m2 |
| 95 | Trát trần ngoài nhà dày 15 (có bả lớp XM), vữa M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 29,815 | m2 |
| 96 | Trát dạ cầu thang dày 15, vữa M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 14,171 | m2 |
| 97 | Trát dạ cầu thang dày 15, vữa M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 13,93 | m2 |
| 98 | Bả bằng bột bả tường trong nhà, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 220,385 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả tường trong nhà, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 255,776 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả, cột, dầm, trần, sênô trong nhà, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 135,536 | m2 |
| 101 | Bả bằng bột bả, cột, dầm, trần, sênô trong nhà, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 203,142 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả, tường ngoài nhà, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 131,813 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả, tường ngoài nhà, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 199,768 | m2 |
| 104 | Bả bằng bột bả, cột, dầm sàn, sênô ngoài nhà, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 82,44 | m2 |
| 105 | Bả bằng bột bả, cột, dầm sàn, sênô ngoài nhà, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 138,813 | m2 |
| 106 | Sơn nước 3 lớp tường cột, dầm sàn, sênô trong nhà, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 355,921 | m2 |
| 107 | Sơn nước 3 lớp tường cột, dầm sàn, sênô trong nhà, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 458,918 | m2 |
| 108 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm sàn, sênô ngoài nhà, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 214,253 | m2 |
| 109 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm sàn, sênô ngoài nhà, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 338,581 | m2 |
| 110 | Lát đá Granite ngạch cửa lối đi, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,83 | m2 |
| 111 | Lát đá Granite ngạch cửa lối đi, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,22 | m2 |
| 112 | Lát đá Granite có khía mũi bậc chống trượt cầu thang (Nt), ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 14,788 | m2 |
| 113 | Lát đá Granite có khía mũi bậc chống trượt cầu thang (Nt), ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 15,213 | m2 |
| 114 | Ốp len chân tường cầu thang đá Granite h=100 (Nt), VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,391 | m2 |
| 115 | Ốp len chân tường cầu thang đá Granite h=100 (Nt), VXM M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,37 | m2 |
| 116 | Lát đá Granite khía mũi bậc chống trượt bậc cấp (Nbc), VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,125 | m2 |
| 117 | Lát gạch Ceramic 600x600 (N1), VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 87,315 | m2 |
| 118 | Lát gạch Ceramic 600x600 (S1), VXM M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 80,94 | m2 |
| 119 | Lát gạch Ceramic nhám 600x600 (S2, S3), VXM M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 91,38 | m2 |
| 120 | Lát gạch Ceramic nhám 250x250 nền vệ sinh (Nwc), VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,785 | m2 |
| 121 | Lát gạch Ceramic nhám 250x250 nền vệ sinh (Swc), VXM M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 8,305 | m2 |
| 122 | Ốp gạch Ceramic len tường 100x600, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,43 | m2 |
| 123 | Ốp gạch Ceramic len tường 100x600, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,8 | m2 |
| 124 | Ốp gạch Ceramic 250x400 tường vệ sinh (T4), VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 16,6 | m2 |
| 125 | Ốp gạch Ceramic 250x400 tường vệ sinh (T4), VXM M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 21,6 | m2 |
| 126 | Ốp đá tự nhiên kt(100x200) chân tường ngoài nhà (T2),VXM M75, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 8,24 | m2 |
| 127 | Ốp đá Granite trụ cổng, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2 | m2 |
| 128 | Láng vữa tạo dốc sàn vệ sinh, dày 3cm VXM M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 13,09 | m2 |
| 129 | Láng vữa tạo dốc nền sàn ban công, sân thượng có trộn phụ gia chống thấm, dày 3cm VXM M75, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 91,38 | m2 |
| 130 | Quét hóa chất chống thấm sàn vệ sinh, ban công, sân thượng, mái, ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 139,44 | m2 |
| 131 | Quét 2 nước xi măng tường ngăn bể tự hoại, ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | m2 |
| 132 | Đắp gờ chỉ chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 34,345 | md |
| 133 | Kẻ jont lõm 20x10 trang trí tường | Theo hồ sơ thiết kế | 70,5 | md |
| 134 | Đắp gờ chỉ móc nước | Theo hồ sơ thiết kế | 14,2 | md |
| 135 | Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nổi (Tr2), ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 13,09 | m2 |
| 136 | Đóng trần thạch cao khung nhôm chìm (Tr3), ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,49 | m2 |
| 137 | CCLD Bộ Chữ inox mạ vàng "BAN CHỈ HUY QUẬN SỰ PHƯỜNG 16" H=0,25m dày 25mm, (theo bản vẽ thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 138 | CCLD Cửa đi 4 cánh mở + khung kính cố định phía trên H=0,4m; cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính trong cường lực dày 10mm (phụ kiện cửa nhựa loại 4 cánh mở) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,5 | m2 |
| 139 | CCLD Cửa đi 2 cánh mở; cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa nhựa loại 2 cánh mở) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,08 | m2 |
| 140 | CCLD Cửa đi 2 cánh mở + vách kính cố định; cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính trong cường lực dày 10mm (phụ kiện cửa nhựa loại 2 cánh mở) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,5 | m2 |
| 141 | CCLD Cửa đi 1 cánh mở, cửa nhựa lõi thép màu trắng; trên kính, dưới Lambri nhựa lõi thép, kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa nhựa loại 1 cánh mở) | Theo hồ sơ thiết kế | 15,18 | m2 |
| 142 | CCLD Cửa đi 1 cánh mở + khung kính cố định phía trên H=0,4m, cửa nhựa lõi thép trên kính, dưới Lambri nhựa lõi thép; kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa nhựa loại 1 cánh mở) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,08 | m2 |
| 143 | CCLD Cửa sổ lùa 2 cánh + khung kính cố định phía trên H=0,4m; cửa nhựa lõi thép; kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa sổ nhựa loại 2 cánh lùa) | Theo hồ sơ thiết kế | 35,36 | m2 |
| 144 | CCLD Cửa sổ 1 cánh bật kt 600x600mm, cửa nhựa lõi thép; kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa sổ nhựa loại 1 cánh bật) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 145 | CCLD Cửa sổ 1 cánh bật kt 1200x600mm, cửa nhựa lõi thép; kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa sổ nhựa loại 1 cánh bật) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 146 | CCLD Cửa sổ 4 cánh bật kt 2600x600mm, cửa nhựa lõi thép; kính trong cường lực dày 6mm (phụ kiện cửa sổ nhựa loại 4 cánh bật) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 147 | CCLD khung sắt bảo vệ, thép hộp 14x14x1.0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 38,72 | m2 |
| 148 | CCLD Đèn trụ cổng rào, bóng LED BULB 9W. | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 149 | CCLD cổng hai cánh mở, khung sắt hộp 50x100x1.5, thanh đứng thép hộp 25x50x1.4, chông thép cao 200 (theo bản vẽ thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,389 | m2 |
| 150 | CCLD thang sắt lên mái (theo bản vẽ kiến trúc) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1 | m2 |
| 151 | CCLD cột cờ Inox 304 (đoạn ống dưới D60,5 dày 2mm, đoạn ống trên D50,8 dày 1,5mm) (theo bản vẽ kiến trúc) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5 | md |
| 152 | CCLD Lan can sắt hộp 20x40x1,4mm khoảng cách 1785, tay vịn sắt D60x1,8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1 | m2 |
| 153 | SXLD Lan can sắt cầu thang (Tay vịn ống sắt D60x1,8mm; thanh ngang sắt hộp 13x26x1,2mm; thanh đứng sắt hộp 20x40x1,4mm ck 100, h<=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 12,303 | m2 |
| 154 | CCLD lan can sắt tầng mái (tay vịn D60x1,8mm, thanh đứng sắt hộp 20x40x1,4mm, thanh ngang sắt hộp 13x26x1,2mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,86 | m2 |
| 155 | CCLD lan can cầu thang sắt( tay vịn D60x1,8mm, thanh đứng sắt hộp 20x40x1,2mm, thanh ngang sắt hộp 13x26x1,2mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,4 | m2 |
| 156 | SX bản mã cột cờ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,011 | tấn |
| 157 | LĐ bản mã cột cờ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,011 | m2 |
| 158 | CCLĐ Bulon neo D20, L=600, cường độ 6,6 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 159 | CCLĐ Bulon khoan cấy hóa chất M12, L=110, cường độ 6,6 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 160 | Bơm hóa chất Sika Grout dày 20 vào lỗ khoan | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | lỗ |
| 161 | SX Thép niềng đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,054 | tấn |
| 162 | LĐ Thép niềng đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,054 | tấn |
| 163 | Sơn dầu sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 169,264 | m2 |
| 164 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà (4 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,966 | 100m2 |
| 165 | Lắp dựng dàn giáo ngoài nhà, ≤28m (4 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,449 | 100m2 |
| 166 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <=110cv, phạm vi <=50m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | 100m3 |
| 167 | Đào vét đất hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,53 | 100m3 |
| 168 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,988 | 100m3 |
| 169 | Lu lèn lại nền sân trước khi đổ bê tông, độ chặt K=0.95 , chiều sâu tác dụng 50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,325 | 100m3 |
| 170 | Bê tông sân đường đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,688 | m3 |
| 171 | Cắt roăn chống nứt (5x30)mm cách khoảng 2m sân đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 9,579 | 10m |
| 172 | Trải tấm nilon lót chống mất nước bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1,369 | 100m2 |
| 173 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | m3 |
| 174 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,379 | m3 |
| 175 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | LĐ Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện nổi DB.T + Busbar, Phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | LĐ Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 8 đường + Busbar, Phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 3 | LĐ MCB 2P - 100A, 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | LĐ MCB 2P - 50A, 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1P - 32A, 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 6 | LĐ MCB 2P - 32A, 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 7 | LĐ MCB 1P - 20A, 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 8 | LĐ MCB 1P - 16A, 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 9 | LĐ MCB 1P - 6A, 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 10 | LĐ RCBO 2P_20A, 30mmA, 4,5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 11 | CCLĐ Time switch | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 12 | CCLĐ Contactor 2P - 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 2Cx25mm2 (Tạm tính) | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 3Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 66 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 3Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 579 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.179 | m |
| 18 | Lắp đặt đèn LED TUBE bóng 1.2m -18W, máng siêu mỏng, gắn áp tường. | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn LED PANEL gắn áp trần 12W - Vuông 200x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn LED PANEL gắn âm trần 7W - D115 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn trang trí gắn áp tường trong nhà, bóng LED BULB 9W. | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn exit led 3W, thời gian lưu điện 2 giờ. | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn emergency 2x5W, thời gian lưu điện 2 giờ. | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 24 | Lắp đặt quạt đảo gắn trần | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 26 | CCLĐ Đèn pha không thấm nước IP65, bóng led 1x100W, trụ tròn/bát giác Þ đáy 156 - Þ ngọn 60mm, dày 3mm, cao 6m + cần đèn đơn Þ60mm, cao 1,5m + Móng trụ đèn 04 bulong M24x1250mm. | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 28 | Lắp đặt Công tắc 2 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt Dimmer quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt mặt công tắc loại 2 gang | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt mặt công tắc loại 3 gang | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 32 | Lắp đặt mặt công tắc loại 1 gang | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt mặt công tắc loại 6 gang | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt Ổ cắm điện đôi, 3 cực, 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 35 | Lắp đặt đế âm lắp công tắc, ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 36 | Lắp đặt đế nổi lắp ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp nối dây 2, 3 ngã | Theo hồ sơ thiết kế | 109 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống điện đi ngầm HDPE xoắn D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | m |
| 39 | Lắp đặt ống điện đi ngầm HDPE xoắn D40/30 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 40 | Lắp đặt ống điện D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 41 | Lắp đặt ống điện D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 550 | m |
| 42 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt cọc đồng tiếp đất L2400,D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 44 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | mối |
| 45 | Lắp đặt giếng tiếp địa khoan sâu dự kiến 10m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hố |
| 46 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | LĐ Tủ đấu nối TV, Mạng, Điện thoại - VDI (gồm: 1 Mô đun tivi 1 vào - 6 ra, 1 Mô đun điện thoại 1 vào - 6 ra,1 Mô đun mạng 1 vào - 6 ra) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt Ổ cắm mạng + Mặt viền | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 3 | Lắp đặt Ổ cắm điện thoại + Mặt viền | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 4 | Lắp đặt Ổ cắm ti vi + Mặt viền | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 5 | Lắp đặt đế âm lắp công tắc, ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt đế nổi ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cáp mạng, điện thoại UTP Cat.5e | Theo hồ sơ thiết kế | 157 | m |
| 8 | Lắp đặt Cáp tivi RG6 | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | m |
| 9 | Lắp đặt ống điện đi ngầm HDPE xoắn D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | m |
| 10 | Lắp đặt Ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 220 | m |
| D | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | LĐ Xí bệt + thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 2 | LĐ Vòi xịt rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 3 | LĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 4 | LĐ Lavabo gắn tường + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | LĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | LĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | LĐ LĐ Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 8 | LĐ LĐ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 9 | LĐ Móc treo | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 10 | LĐ Chậu tiểu nam + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 11 | LĐ Chậu rửa bếp + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | LĐ Phễu thu sàn D50 (KT 150×150) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 13 | LĐ Vòi hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | CCLĐ Bình bột chữa cháy ABC - 8kg | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 15 | CCLĐ Bình CO2 chữa cháy - 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 16 | LĐ Ống PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m |
| 17 | LĐ Ống uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| 18 | LĐ Ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100m |
| 19 | LĐ Ống uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 20 | LĐ Ống uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,44 | 100m |
| 21 | LĐ Tê PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 22 | LĐ Co PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 23 | LĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 24 | LĐ Co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 25 | LĐ Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 26 | LĐ Co uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 27 | LĐ Co ren trong uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 28 | LĐ Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 29 | LĐ Tê uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 30 | LĐ Tê uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 31 | LĐ Tê Giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 32 | LĐ Tê Giảm uPVC D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 33 | LĐ Tê Giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 34 | LĐ Côn Giảm uPVC D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 35 | LĐ Côn Giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 36 | LĐ Côn Giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 37 | LĐ Măng song PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 38 | LĐ Van Phao tự động DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 39 | LĐ Bồn nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 40 | LĐ Rơle mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 41 | LĐ Bơm cấp nước sinh hoạt Q=4m3/h , H=10m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 42 | LĐ Y lọc DN25 - nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 43 | LĐ Van khóa DN25 - nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 44 | LĐ Van khóa DN20 - nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 45 | LĐ Van khóa DN15 - nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 46 | LĐ Van 1 chiều DN32 - nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 47 | LĐ Van 1 chiều DN25 - nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 48 | LĐ Van 1 chiều DN20 - nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 49 | LĐ Mối nối mềm DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 50 | LĐ Đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 51 | LĐ Tủ điện điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 52 | LĐ Rắc co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 53 | LĐ Vòi tưới | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 54 | LĐ Ống uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 55 | LĐ Ống uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,257 | 100m |
| 56 | LĐ Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,042 | 100m |
| 57 | LĐ Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100m |
| 58 | LĐ Ống uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| 59 | LĐ Lơi uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 60 | LĐ Lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 61 | LĐ Lơi uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 62 | LĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 63 | LĐ Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 64 | LĐ Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 65 | LĐ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 66 | LĐ Y uPVC D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 67 | LĐ Tê cong uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 68 | LĐ Tê cong uPVC D114/90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 69 | LĐ Tê cong uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 70 | LĐ Co uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 71 | LĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 72 | LĐ Côn giảm uPVC D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 73 | LĐ Côn giảm uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 74 | LĐ Côn giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 75 | LĐ Bít thông tắc D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 76 | LĐ Bít thông tắc D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 77 | LĐ Con thỏ uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 78 | LĐ Nút bít uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 79 | LĐ Nút bít uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 80 | LĐ Nút bít uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 81 | LĐ Nút bít uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 82 | LĐ Ống uPVC D220 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 83 | LĐ Ống uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,32 | 100m |
| 84 | LĐ Ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,76 | 100m |
| 85 | LĐ Ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| 86 | LĐ Lơi uPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 87 | LĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 88 | LĐ Lơi uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 89 | LĐ Co uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 90 | LĐ Co uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 91 | LĐ Y uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 92 | LĐ Cầu chắn rác D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 93 | LĐ Cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 94 | Đào đất hầm tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1913 | 100m3 |
| 95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,112 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m3 |
| 98 | BT lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,962 | m3 |
| 99 | BT đáy đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,443 | m3 |
| 100 | BT đan đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,334 | m3 |
| 101 | BT thành đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,381 | m3 |
| 102 | Ván khuôn đáy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,049 | 100m2 |
| 103 | Ván khuôn đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,017 | 100m2 |
| 104 | Ván khuôn thành | Theo hồ sơ thiết kế | 0,451 | 100m2 |
| 105 | GCLD cốt thép D ≤ 10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,416 | tấn |
| 106 | SX giằng thép V40x40x3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,147 | tấn |
| 107 | Quét 2 nước ximăng thành, đáy bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 48,25 | m2 |
| 108 | LD nắp đan bể tự hoại, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 109 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 10,823 | 100m |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | CCLĐ Kim thu sét - bán kính bảo vệ cấp 1, Rbv = 24m (NLP 1100-44) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | CCLĐ Trụ đỡ kim thu sét, ống STK 60, cao 3,1m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | CCLĐ Hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 4 | CCLĐ Cọc tiếp đất thép mạ đồng L2400, D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | CCLĐ Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | mối |
| 6 | CCLĐ Dây đồng trần 70mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 7 | CCLĐ Ống PVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | m |
| 8 | CCLĐ Phụ kiện : Chân đế trụ, Kẹp cáp, Bulong… | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hệ |
| F | HẠNG MỤC : CÂY XANH | |||
| 1 | Vận chuyển đất hữu cơ trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 4,72 | m3 |
| 2 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,236 | 100m2/lần |
| 3 | Tưới nước thảm cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,236 | 100m2 |
| 4 | Phun thuốc phòng trừ sùng cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,708 | 100m2/lần |
| 5 | Bón phân vô cơ thảm cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,236 | 100m2/lần |
| 6 | Bón phân hữu cơ thảm cỏ (tính bảo dưỡng cho 1 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,236 | 100m2/lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi