Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201173976-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH UCE
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201173659
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 15:47:00 đến ngày 2020-12-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,286,629,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II ( tính 90% đào bằng máy ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9661 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II ( tính 10% đào thủ công ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,8456 1m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65,7125 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,514 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8304 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,514 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,399 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5349 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,6259 m3
10 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0572 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4603 tấn
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1802 100m2
13 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1537 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7198 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,2596 m3
16 Lắp dựng cốt thép giằng chân tường , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,086 tấn
17 Lắp dựng cốt thép giằng chân tường , ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3514 tấn
18 Ván khuôn gỗ giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2565 100m2
19 Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,0367 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (lấp đất chân móng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6308 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7496 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,271 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5538 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (TT 4 km tiếp theo) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5538 100m3/1km
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6984 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0972 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8528 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,459 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9754 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3406 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2317 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,579 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,1417 tấn
34 Bê tông xà dầm máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,1631 m3
35 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,3571 m3
36 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6015 100m3
37 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km ( TT 6km tiếp theo) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6015 100m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1281 tấn
40 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1605 100m2
41 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,1706 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,1892 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,7108 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1906 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4291 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,2904 m3
47 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0472 tấn
48 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,029 tấn
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0667 100m2
50 Bê tông giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,367 m3
51 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,3228 m2
52 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,3568 m2
53 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,4056 m2
54 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,552 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,2689 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,58 m
57 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 99,04 m
58 Gia công vì kèo thép hình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1904 tấn
59 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6483 tấn
60 Lắp vì kèo thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1904 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6483 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,3792 1m2
63 Lợp mái bằng tôn múi dày 0,42mm, liên kết bằng vít, mã nhôm kẽm (A/Z100), sơn POLYESTER, G550 của tôn AUSTNAM hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2792 100m2
64 Tôn úp nóc khổ rộng 300 dày 0,42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,2 m
65 Mũ che khe lún bằng inox 304 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,52 m
66 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
67 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
68 Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
69 Lắp đặt măng sông nhựa, bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
70 Tấm chắn rác inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
71 Keo dán ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
72 Xây bậc tam cấp, gạch không nung 6x10x21cm,, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7837 m3
73 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,6725 m2
74 Gia công lan can, lam nắng thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1145 tấn
75 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,008 m2
76 Bulong M8 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
77 Sơn tĩnh điện lan can, lam nắng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 114,5 kg
78 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,7579 m2
79 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 125,6104 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,218 m2
81 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 246,009 m2
82 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 183,619 m2
83 Trát lót chân tường ngoài nhà, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,8738 m2
84 Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,8738 m2
85 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,432 m2
86 Trát cột trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,312 m2
87 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,097 m2
88 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,52 m
89 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,04 m
90 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,595 m
91 Soi chỉ lõm, rộng 30, sâu 15mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,345 m
92 Đắp chữ Nhà văn hóa thôn Lại Trạch Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 chữ
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 125,6104 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 125,6104 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 281,418 m2
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,2448 m2
97 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 257,603 m2
98 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-tiết diện gạch 300x300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,7959 m2
99 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,256 m2
100 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 122,855 m2
101 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,5997 m2
102 Cửa đi, khung nhôm hệ màu đen, độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,465 m2
103 Cửa đi, khung nhôm hệ màu đen, độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, kính mờ an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,15 m2
104 Hệ cửa sổ lùa, hai cánh, khung nhôm hệ màu đen, độ dày thanh nhôm 1,0-1,5mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,12 m2
105 Hệ cửa sổ 1 cánh mở lật, khung nhôm hệ màu đen, độ dày thanh nhôm 1,0-1,5mm, kính trắng an toàn dày 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m2
106 Hệ cửa sổ 1 cánh mở lật, khung nhôm hệ màu đen, độ dày thanh nhôm 1,0-1,5mm, kính mờ an toàn dày 8,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m2
107 Khóa cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
108 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,875 m2
109 Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 192,82 kg
110 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3247 100m2
111 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2581 100m2
112 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
115 Chân chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
116 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
117 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt phụ kiện sứ INAX gồm : ( Giá treo khăn, Hộp xà phòng, Hộp cốc, Hộp giấy) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
119 Thu sàn inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
120 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
121 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
122 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
123 Lắp đặt cút ren trong nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
124 Lắp đặt van nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Van phao D21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
126 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D48mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, D34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, D27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
130 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D48mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D48mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
132 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D48mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
133 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D48mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
134 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D48-34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
135 Lắp đặt rắc co nhựa, D48mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
136 Lắp đặt van khóa đồng, D48mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt măng sông nhựa, D34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
138 Lắp đặt cút nhựa, D34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
139 Lắp đặt chếch nhựa, D34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
140 Lắp đặt tê nhựa, D34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
141 Lắp đặt côn thu nhựa, D34-27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
142 Lắp đặt rắc co nhựa, D34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
143 Lắp đặt van khóa đồng D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
144 Lắp đặt măng sông nhựa, D27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
145 Lắp đặt cút nhựa, D27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
146 Lắp đặt chếch nhựa, D27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
147 Lắp đặt tê nhựa, D27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
148 Lắp đặt cút ren trong D25 1/2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
149 Nơ inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
150 Kép inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
151 Tê inox ren trong Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
152 Keo dán ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
153 Băng tan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cuộn
154 Lắp đặt ống nhựa D110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, D76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, D34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
157 Lắp đặt măng sông nhựa D110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
158 Lắp đặt tê nhựa D110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
159 Lắp đặt cút nhựa D110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
160 Lắp đặt chếch nhựa D110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
161 Lắp đặt tê nhựa D76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
162 Lắp đặt cút nhựa D76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
163 Lắp đặt măng sông nhựa D76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
164 Lắp đặt chếch nhựa D76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
165 Lắp đặt côn thu D76-34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
166 Lắp đặt cút nhựa D34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
167 Lắp đặt măng sông nhựa, D34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
168 Lắp đặt chếch nhựa, D34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
169 Lắp đặt tê nhựa, D34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
170 Keo dán ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
171 Băng tan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cuộn
172 Tủ điện tổng sơn tĩnh điện 350x250x150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
173 Lắp đặt hộp chứa Aptomat 2-4MCB Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
174 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
175 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
176 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
177 Lắp đặt hộp nối, phân dây KT120x120 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 hộp
178 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
179 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
180 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
181 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
182 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
183 Lắp đặt đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 hộp
184 Lắp đặt đèn led âm trần 15w-220v Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
185 Lắp đặt đèn sát trần, bóng Led D300 18W-220v Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
186 Lắp đặt đèn led panel 300x300mm, 25w-220v Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
187 Đèn led dây ánh sáng vàng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55 m
188 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
189 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 chiếc
190 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
191 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 m
192 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
193 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 m
194 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 m
195 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 350 m
196 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 346 m
197 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2541 m3
198 Ván khuôn móng bể tự hoại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0247 100m2
199 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0172 tấn
200 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0191 tấn
201 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3177 m3
202 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 100m2
203 Gia công, lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,015 tấn
204 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,222 m3
205 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,768 m3
206 Trát tường trong bể dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,68 m2
207 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3884 m2
208 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
B SÂN, TƯỜNG RÀO, BỒN CÂY, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4371 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,7653 1m3
3 Ván khuôn BT lót móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0994 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0887 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4508 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,8431 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1148 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0925 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3265 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0015 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 52,9855 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,25 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 m
15 Chi tiết kiến trúc đầu trụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,2355 m2
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,4008 m3
18 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,0962 1m3
19 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4607 1m3
20 Ván khuôn móng rãnh, hố ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0285 100m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8447 m3
22 Xây hố ga bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7318 m3
23 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,66 m3
24 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,5408 m2
25 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,9 m2
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0271 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0324 tấn
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4677 m3
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 1cấu kiện
30 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 1 đoạn ống
31 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 300mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 mối nối
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8523 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,245 m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,995 m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,085 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II ( TT 4km tiếp theo) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,085 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->