Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201173976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH UCE |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 15:47:00 đến ngày 2020-12-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,286,629,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II ( tính 90% đào bằng máy ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,9661 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II ( tính 10% đào thủ công ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21,8456 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 65,7125 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,514 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8304 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,514 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,399 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,5349 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36,6259 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0572 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4603 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1802 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1537 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,7198 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22,2596 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,086 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường , ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3514 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2565 | 100m2 |
| 19 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,0367 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (lấp đất chân móng) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,6308 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7496 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,271 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5538 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (TT 4 km tiếp theo) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5538 | 100m3/1km |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6984 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0972 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8528 | tấn |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,459 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,9754 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,3406 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2317 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,579 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,1417 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,1631 | m3 |
| 35 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,3571 | m3 |
| 36 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6015 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km ( TT 6km tiếp theo) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6015 | 100m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0252 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1281 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1605 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,1706 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36,1892 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,7108 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1906 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,4291 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,2904 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0472 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,029 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0667 | 100m2 |
| 50 | Bê tông giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,367 | m3 |
| 51 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,3228 | m2 |
| 52 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,3568 | m2 |
| 53 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50,4056 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 59,552 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,2689 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21,58 | m |
| 57 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 99,04 | m |
| 58 | Gia công vì kèo thép hình | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1904 | tấn |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6483 | tấn |
| 60 | Lắp vì kèo thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1904 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6483 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 63,3792 | 1m2 |
| 63 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,42mm, liên kết bằng vít, mã nhôm kẽm (A/Z100), sơn POLYESTER, G550 của tôn AUSTNAM hoặc tương đương) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2792 | 100m2 |
| 64 | Tôn úp nóc khổ rộng 300 dày 0,42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30,2 | m |
| 65 | Mũ che khe lún bằng inox 304 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,52 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt chếch nhựa, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt măng sông nhựa, bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 70 | Tấm chắn rác inox | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 71 | Keo dán ống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | hộp |
| 72 | Xây bậc tam cấp, gạch không nung 6x10x21cm,, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,7837 | m3 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,6725 | m2 |
| 74 | Gia công lan can, lam nắng thép hộp mạ kẽm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1145 | tấn |
| 75 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,008 | m2 |
| 76 | Bulong M8 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 77 | Sơn tĩnh điện lan can, lam nắng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 114,5 | kg |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 27,7579 | m2 |
| 79 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 125,6104 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11,218 | m2 |
| 81 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 246,009 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 183,619 | m2 |
| 83 | Trát lót chân tường ngoài nhà, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,8738 | m2 |
| 84 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,8738 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14,432 | m2 |
| 86 | Trát cột trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,312 | m2 |
| 87 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20,097 | m2 |
| 88 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,52 | m |
| 89 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,04 | m |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 53,595 | m |
| 91 | Soi chỉ lõm, rộng 30, sâu 15mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 45,345 | m |
| 92 | Đắp chữ Nhà văn hóa thôn Lại Trạch | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21 | chữ |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 125,6104 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 125,6104 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 281,418 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 44,2448 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 257,603 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-tiết diện gạch 300x300 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,7959 | m2 |
| 99 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 23,256 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 122,855 | m2 |
| 101 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,5997 | m2 |
| 102 | Cửa đi, khung nhôm hệ màu đen, độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,465 | m2 |
| 103 | Cửa đi, khung nhôm hệ màu đen, độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, kính mờ an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,15 | m2 |
| 104 | Hệ cửa sổ lùa, hai cánh, khung nhôm hệ màu đen, độ dày thanh nhôm 1,0-1,5mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,12 | m2 |
| 105 | Hệ cửa sổ 1 cánh mở lật, khung nhôm hệ màu đen, độ dày thanh nhôm 1,0-1,5mm, kính trắng an toàn dày 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | m2 |
| 106 | Hệ cửa sổ 1 cánh mở lật, khung nhôm hệ màu đen, độ dày thanh nhôm 1,0-1,5mm, kính mờ an toàn dày 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m2 |
| 107 | Khóa cửa đi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 108 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 34,875 | m2 |
| 109 | Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng inox | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 192,82 | kg |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,3247 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2581 | 100m2 |
| 112 | Lắp đặt xí bệt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 115 | Chân chậu rửa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt phụ kiện sứ INAX gồm : ( Giá treo khăn, Hộp xà phòng, Hộp cốc, Hộp giấy) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 119 | Thu sàn inox | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100 m |
| 121 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút ren trong nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt van nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 125 | Van phao D21 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 126 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D48mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, D34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, D27mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 130 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D48mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D48mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D48mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D48mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D48-34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt rắc co nhựa, D48mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt van khóa đồng, D48mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt măng sông nhựa, D34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa, D34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt chếch nhựa, D34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa, D34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn thu nhựa, D34-27mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt rắc co nhựa, D34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt van khóa đồng D34 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt măng sông nhựa, D27mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa, D27mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt chếch nhựa, D27mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa, D27mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút ren trong D25 1/2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 149 | Nơ inox | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 150 | Kép inox | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 151 | Tê inox ren trong | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 152 | Keo dán ống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | hộp |
| 153 | Băng tan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cuộn |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, D76mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, D34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 157 | Lắp đặt măng sông nhựa D110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa D110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa D110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 160 | Lắp đặt chếch nhựa D110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa D76mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa D76mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt măng sông nhựa D76mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt chếch nhựa D76mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn thu D76-34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa D34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt măng sông nhựa, D34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt chếch nhựa, D34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa, D34mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 170 | Keo dán ống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | hộp |
| 171 | Băng tan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cuộn |
| 172 | Tủ điện tổng sơn tĩnh điện 350x250x150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 173 | Lắp đặt hộp chứa Aptomat 2-4MCB | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | hộp |
| 174 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT120x120 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | hộp |
| 178 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 181 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 182 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt đế âm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | hộp |
| 184 | Lắp đặt đèn led âm trần 15w-220v | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36 | bộ |
| 185 | Lắp đặt đèn sát trần, bóng Led D300 18W-220v | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 186 | Lắp đặt đèn led panel 300x300mm, 25w-220v | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | bộ |
| 187 | Đèn led dây ánh sáng vàng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 55 | m |
| 188 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 189 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | chiếc |
| 190 | Lắp đặt quạt trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 191 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 70 | m |
| 192 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 193 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25 | m |
| 194 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 70 | m |
| 195 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 350 | m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 346 | m |
| 197 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2541 | m3 |
| 198 | Ván khuôn móng bể tự hoại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0247 | 100m2 |
| 199 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0172 | tấn |
| 200 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0191 | tấn |
| 201 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3177 | m3 |
| 202 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0129 | 100m2 |
| 203 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,015 | tấn |
| 204 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,222 | m3 |
| 205 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,768 | m3 |
| 206 | Trát tường trong bể dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14,68 | m2 |
| 207 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,3884 | m2 |
| 208 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| B | SÂN, TƯỜNG RÀO, BỒN CÂY, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4371 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,7653 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn BT lót móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0994 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,0887 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,4508 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,8431 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1148 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0925 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,3265 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,0015 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 52,9855 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,25 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m |
| 15 | Chi tiết kiến trúc đầu trụ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 57,2355 | m2 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,4008 | m3 |
| 18 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,0962 | 1m3 |
| 19 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,4607 | 1m3 |
| 20 | Ván khuôn móng rãnh, hố ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0285 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8447 | m3 |
| 22 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7318 | m3 |
| 23 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,66 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,5408 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,9 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0271 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0324 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4677 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | 1cấu kiện |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | 1 đoạn ống |
| 31 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 300mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | mối nối |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,8523 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,56 | m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,56 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,245 | m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17,995 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,085 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II ( TT 4km tiếp theo) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,085 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi