Gói thầu: Gói thầu số 4-Xây dựng Hội trường 200 chỗ, sân đan-bồn hoa, hệ thống thoát nước ngoài nhà

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201201819-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung
Tên gói thầu Gói thầu số 4-Xây dựng Hội trường 200 chỗ, sân đan-bồn hoa, hệ thống thoát nước ngoài nhà
Số hiệu KHLCNT 20201200366
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp ngân sách tĩnh hỗ trợ năm 2020 và vốn ngân sách huyện đối ứng năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 12:36:00 đến ngày 2020-12-11 14:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,099,012,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ
(PHẦN XÂY DỰNG)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 2,8542 100m3
2 Đóng cọc tràm Þngọn >=4,2cm, L=4,5m đóng 25 cây/m2 Vào đất cấp I 213,4013 100m
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 3,0001 100m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 3,6612 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,9028 100m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 17,6256 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 17,6256 m3
8 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công 17,6256 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 26,7639 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 65,1426 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 20,2084 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 57,3835 m3
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 13,0115 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 8,5356 m3
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,68 m3
16 Rải tấm nilon 6,786 100m2
17 Ván khuôn móng cột 1,5775 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m 3,4858 100m2
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 6,9654 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 1,4119 100m2
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,3947 100m2
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0307 100m2
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy 6 cái
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 1,7697 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm 0,5814 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm 2,2884 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m 0,4989 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m 0,0559 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m 3,1813 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m 1,2042 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m 0,263 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m 2,7866 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m 2,7929 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m 0,3072 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m 0,0117 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m 1,3794 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,2381 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,067 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,3544 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,3634 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm 0,9343 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm 0,126 tấn
43 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép Þ 6mm 0,0125 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép Þ 8mm 0,0069 tấn
45 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép Þ 10mm 0,1372 tấn
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy 7 cái
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 5,455 m3
48 Xây tường bằng gạch KN 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 18,4112 m3
49 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 1,8496 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch KN 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 7,2161 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 42,1808 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch KN 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 7,9173 m3
53 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 205,2 m2
54 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 116,808 m2
55 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 413,26 m2
56 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 369,74 m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 1,8792 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 236,75 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75 229,21 m2
60 Trát trần, vữa XM M75 177,588 m2
61 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 104,2332 m2
62 Đắp phào đơn, vữa XM M75 200,9 m
63 Đắp phào kép, vữa XM M75 241,8 m
64 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 44,82 m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 5 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (600x600) 377,19 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300) 28,96 m2
68 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (300x600) 54 m2
69 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 100x300mm 3 m2
70 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 (300x600 cắt ra) 63,94 m2
71 Ốp tường trụ, cột KT gạch 50x230mm 83,2757 m2
72 Ốp đá chẻ 49,485 m2
73 Lát đá bậc tam cấp 25,602 m2
74 Lát đá mặt bệ các loại 23,1026 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 29,27 m2
76 Thi công mặt sàn gỗ công nghiệp dày 12mm (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) 29,27 m2
77 Cung cấp xà gồ thép hình C45x100x2, (trọng lượng 3,1kg/m) 1.078,8 kg
78 Lắp dựng xà gồ thép 1,0788 tấn
79 Lợp mái bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem 5,8674 100m2
80 Lợp mái bằng tôn phẳng màu xanh dày 4,5 dem 0,5382 100m2
81 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 44,82 m2
82 Lắp dựng trần nhựa 600x600 khung thép (kể cả công vận chuyển và lắp dựng) 360,68 M2
83 Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng cường lực dày dày 5 ly (kể cả phụ kiện, công vận chuyển và lắp dựng) 51,64 M2
84 Cung cấp lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trắng cường lực dày 5 ly (kể cả phụ kiện, công vận chuyển và lắp dựng) 51,68 M2
85 Cung cấp, Lắp dựng hoa sắt cửa 99,1742 m2
86 Cung cấp lắp dựng chặn cửa bằng nam châm ( Inox 304) 23 Bộ
87 Cung cấp lắp dựng vách ngăn nhẹ tấm copact HPL (phụ kiện INOX 304) 37,3104 M2
88 Thép hộp 50x50x1,2 mạ kẽm (1,83kg/m) 132,4554 Kg
89 Thép tấm bản mã dày 8mm 58,404 Kg
90 Gia công hệ khung treo lam 0,1909 tấn
91 Lắp dựng khung treo lam 0,1909 tấn
92 Lam chắn nắng hình viên đạn 150x52x1,5mm 143,1 M
93 Nắp bịt đầu Lam hình viên đạn 150mm 96 Chiếc
94 Bulong M14x150 248 Cái
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 113,6502 1m2
96 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 329,9843 m2
97 Bả bằng bột bả vào tường trong 369,74 m2
98 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài) 581,7832 m2
99 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 911,7675 m2
100 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 369,74 m2
101 Cung cấp lắp dựng bảng tên bằng khung nhôm ốp tấm mica dày 1ly 3,2 M2
102 Cung cấp lắp dựng chữ MICA màu vàng cao 0,25m 1 Bộ
103 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 6,846 100m2
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x6,7mm 0,09 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm 0,04 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90x3,8mm 0,02 100m
107 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 10 cái
108 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 1 cái
109 Lắp đặt Tê công nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140/114mm 7 cái
110 Lắp đặt Nối thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm 3 cái
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90x3,8mm 0,18 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm 0,02 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2mm 0,1 100m
114 Lắp đặt co 135 nhựa, ĐK 60mm 1 cái
115 Lắp đặt Co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 1 cái
116 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 11 cái
117 Lắp đặt Tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm 3 cái
118 Lắp đặt Tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34mm 11 cái
119 Lắp đặt Nối thông tắt nhựa, ĐK 90mm 3 cái
120 Lắp đặt phễu thu 200x200 4 cái
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2mm 0,76 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm 0,17 100m
123 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm 0,13 cái
124 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 6 cái
125 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 4 cái
126 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm 1 cái
127 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm 17 cái
128 Lắp đặt co răng ngoài nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm 17 cái
129 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm 4 cái
130 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 13 cái
131 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm 1 cái
132 Lắp đặt Tê răng ngoài nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm 7 cái
133 Lắp đặt van phao, ĐK 34mm 1 cái
134 Lắp đặt van khóa nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 2 cái
135 Lắp đặt vòi xịt vệ xinh 7 bộ
136 Lắp đặt chậu Lavabo + phụ kiện 4 bộ
137 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện 7 bộ
138 Lắp đặt chậu tiểu nam 7 bộ
139 Lắp đặt gương soi 1400x600 2 cái
140 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
B HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn Led ốp trần Ø260 25 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 25 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
4 Lắp đặt quạt trần 13 cái
5 Lắp đặt Dimmer 13 cái
6 Lắp đặt công tắc đơn 24 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi 22 cái
8 Lắp đặt MCB 2P-63A 1 cái
9 Lắp đặt MCB 2P-32A 1 cái
10 Lắp đặt MCB 2P-20A 2 cái
11 Lắp đặt MCB 2P-16A 2 cái
12 Lắp đặt MCB 2P-10A 1 cái
13 Lắp đặt MCB 2P-6A 5 cái
14 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 850 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 420 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 250 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 70 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 106 m
19 Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Ø16 200 m
20 Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Ø20 120 m
21 Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Ø25 200 m
22 Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Ø32 28 m
23 Lắp đặt hộp + mặt viền cho ổ cắm đôi 22 cái
24 Lắp đặt hộp + mặt viền cho 2 công tắc 9 cái
25 Lắp đặt hộp + mặt viền cho 1 công tắc 1 cái
26 Lắp đặt hộp + mặt viền cho 1 công tắc, 2 dimmer 3 cái
27 Lắp đặt hộp + mặt viền cho 2 công tắc, 1 dimmer 1 cái
28 Lắp đặt hộp + mặt viền cho 2 Dimmer 3 cái
29 Lắp đặt hộp + mặt viền + đai cho MCB 9 cái
30 Lắp đặt hộp đấu nối âm 100x100 24 cái
31 Lắp đặt hộp đấu nối âm 200x200 6 cái
32 Lắp đặt tủ điện Composite KT : 300x200x150 1 cái
33 Đóng Cọc tiếp địa Ø16x2400 mạ đồng + kẹp 2 cọc
34 Kéo rải Cáp đồng trần 25mm² 10 m
35 Lắp đặt trụ Potelet V75x75x8 - 3m 1 bộ
36 Lắp đặt sứ các loại 4 bộ
37 Bass treo quạt 13 bộ
38 Băng keo cách điện 5 Cuộn
39 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 1 1 trung tâm
40 Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo khói 1,5 10 đầu
41 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp 0,6 5 nút
42 Lắp đặt chuông báo cháy 0,4 5 chuông
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 120 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
45 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 10 m
46 Lắp đặt MCB 2P-6A 1 cái
47 Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Ø16 120 m
48 Băng keo cách điện 1 Cuộn
49 Bình chữa cháy CO2 5kg + giá đỡ 4 Bình
50 Bình chữa cháy bột 4kg + giá đỡ 4 Bình
51 Lắp đặt Loa treo tường 310W 4 bộ
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm² 66 m
53 Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Ø20 35 m
54 Lắp đặt MCB 2P-32A 1 cái
55 Lắp đặt dây dẫn 1 ruột 1x6mm² 10 m
56 Lắp đặt tủ crack 20U-D600 1 bộ
57 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cái
58 Giá treo loa 4 cái
59 Micro không dây 4 bộ (2cái)
60 Micro cổ ngỗng 4 bộ
61 Loa treo tường 310W 2 bộ (2cái)
62 Đầu phát âm thanh hình ảnh 1 bộ
63 Bộ chống phản hồi âm 1 bộ
64 Mixer (trộn tín hiệu) 12 kênh 1 bộ
65 Amply 1600W 1 bộ
66 Equalizer (lọc tín hiệu) 1 bộ
C PHẦN VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 4,9361 10 tấn/1km
2 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 44,4243 10 tấn/1km
3 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km 113,5287 10 tấn/1km
4 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công 42,0633 1000v
5 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 19,413 10m3/1km
6 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 174,717 10m3/1km
7 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 18,719 10m3/1km
8 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 168,471 10m3/1km
9 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 1,0373 10 tấn/1km
10 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 9,3354 10 tấn/1km
11 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công 40,2502 1000v
12 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 0,464 10 tấn/1km
13 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 4,176 10 tấn/1km
14 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công 4,64 m3
15 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 4,456 10 tấn/1km
16 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 40,1041 10 tấn/1km
17 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công 44,5601 tấn
18 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 8,2011 10 tấn/1km
19 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 73,8103 10 tấn/1km
20 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 82,0114 tấn
D SÂN ĐAN, HÈ RÃNH THOÁT NƯỚC
(PHẦN XÂY DỰNG)
1 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép 0,9804 m3
2 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg 2 cấu kiện
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 1,28 m3
4 Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 315mm (nhân công tính 1/2 lắp mới) 9,245 100m
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I 13,396 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0893 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 6,304 m3
8 Xây tường bằng gạch KN 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 11,82 m3
9 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 275,8 m2
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,4308 100m3
11 Rải tấm nilon lót 1,4361 100m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 8,6166 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm 0,4476 tấn
14 Ván khuôn móng dài 0,0111 100m2
15 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 5,852 10m
16 Rải tấm nilon lót 0,965 100m2
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 6,755 m3
18 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg 2 cấu kiện
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 0,0516 m3
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 0,5926 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1975 100m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 5,7872 m3
23 Ván khuôn móng dài 0,1686 100m2
24 Xây tường bằng gạch KN 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 11,204 m3
25 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 89,87 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 29,46 m2
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 3,3904 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,2065 100m2
29 Rải tấm nilon lót 1,1258 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK =6mm 0,1911 tấn
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK =8mm 0,0319 tấn
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy 99 cái
E SÂN ĐAN, HÈ RÃNH THOÁT NƯỚC
(PHẦN VẬN CHUYỂN)
1 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 3,0157 10 tấn/1km
2 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 27,1411 10 tấn/1km
3 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km 39,2038 10 tấn/1km
4 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công 25,5566 1000v
5 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 3,41 10m3/1km
6 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 30,69 10m3/1km
7 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 2,784 10m3/1km
8 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 25,056 10m3/1km
9 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 0,0495 10 tấn/1km
10 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 0,4455 10 tấn/1km
11 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công 0,495 m3
12 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 0,1616 10 tấn/1km
13 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 1,454 10 tấn/1km
14 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công 1,6156 tấn
15 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 1,1259 10 tấn/1km
16 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 10,1328 10 tấn/1km
17 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 11,258 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->