Gói thầu: Gói thầu số 4-Xây dựng Hội trường 200 chỗ, sân đan-bồn hoa, hệ thống thoát nước ngoài nhà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201201819-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4-Xây dựng Hội trường 200 chỗ, sân đan-bồn hoa, hệ thống thoát nước ngoài nhà |
| Số hiệu KHLCNT | 20201200366 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách tĩnh hỗ trợ năm 2020 và vốn ngân sách huyện đối ứng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 12:36:00 đến ngày 2020-12-11 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,099,012,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ (PHẦN XÂY DỰNG) |
|||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 2,8542 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm Þngọn >=4,2cm, L=4,5m đóng 25 cây/m2 Vào đất cấp I | 213,4013 | 100m | |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,0001 | 100m3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 3,6612 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,9028 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 17,6256 | m3 | |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 17,6256 | m3 | |
| 8 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | 17,6256 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 26,7639 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 65,1426 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 20,2084 | m3 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 57,3835 | m3 | |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 13,0115 | m3 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 8,5356 | m3 | |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,68 | m3 | |
| 16 | Rải tấm nilon | 6,786 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn móng cột | 1,5775 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 3,4858 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 6,9654 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 1,4119 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,3947 | 100m2 | |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0307 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 6 | cái | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 1,7697 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,5814 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | 2,2884 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,4989 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 0,0559 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 3,1813 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 1,2042 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | 0,263 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 2,7866 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 2,7929 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | 0,3072 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | 0,0117 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | 1,3794 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,2381 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,067 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,3544 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,3634 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,9343 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,126 | tấn | |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép Þ 6mm | 0,0125 | tấn | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép Þ 8mm | 0,0069 | tấn | |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép Þ 10mm | 0,1372 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 7 | cái | |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 5,455 | m3 | |
| 48 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 18,4112 | m3 | |
| 49 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 1,8496 | m3 | |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch KN 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | 7,2161 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 42,1808 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 7,9173 | m3 | |
| 53 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 205,2 | m2 | |
| 54 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 116,808 | m2 | |
| 55 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 413,26 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 369,74 | m2 | |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1,8792 | m2 | |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 236,75 | m2 | |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 229,21 | m2 | |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | 177,588 | m2 | |
| 61 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 104,2332 | m2 | |
| 62 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 200,9 | m | |
| 63 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 241,8 | m | |
| 64 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 44,82 | m2 | |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 5 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (600x600) | 377,19 | m2 | |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300) | 28,96 | m2 | |
| 68 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (300x600) | 54 | m2 | |
| 69 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 100x300mm | 3 | m2 | |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 (300x600 cắt ra) | 63,94 | m2 | |
| 71 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 50x230mm | 83,2757 | m2 | |
| 72 | Ốp đá chẻ | 49,485 | m2 | |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp | 25,602 | m2 | |
| 74 | Lát đá mặt bệ các loại | 23,1026 | m2 | |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 29,27 | m2 | |
| 76 | Thi công mặt sàn gỗ công nghiệp dày 12mm (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | 29,27 | m2 | |
| 77 | Cung cấp xà gồ thép hình C45x100x2, (trọng lượng 3,1kg/m) | 1.078,8 | kg | |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,0788 | tấn | |
| 79 | Lợp mái bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | 5,8674 | 100m2 | |
| 80 | Lợp mái bằng tôn phẳng màu xanh dày 4,5 dem | 0,5382 | 100m2 | |
| 81 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 44,82 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng trần nhựa 600x600 khung thép (kể cả công vận chuyển và lắp dựng) | 360,68 | M2 | |
| 83 | Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng cường lực dày dày 5 ly (kể cả phụ kiện, công vận chuyển và lắp dựng) | 51,64 | M2 | |
| 84 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trắng cường lực dày 5 ly (kể cả phụ kiện, công vận chuyển và lắp dựng) | 51,68 | M2 | |
| 85 | Cung cấp, Lắp dựng hoa sắt cửa | 99,1742 | m2 | |
| 86 | Cung cấp lắp dựng chặn cửa bằng nam châm ( Inox 304) | 23 | Bộ | |
| 87 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn nhẹ tấm copact HPL (phụ kiện INOX 304) | 37,3104 | M2 | |
| 88 | Thép hộp 50x50x1,2 mạ kẽm (1,83kg/m) | 132,4554 | Kg | |
| 89 | Thép tấm bản mã dày 8mm | 58,404 | Kg | |
| 90 | Gia công hệ khung treo lam | 0,1909 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng khung treo lam | 0,1909 | tấn | |
| 92 | Lam chắn nắng hình viên đạn 150x52x1,5mm | 143,1 | M | |
| 93 | Nắp bịt đầu Lam hình viên đạn 150mm | 96 | Chiếc | |
| 94 | Bulong M14x150 | 248 | Cái | |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 113,6502 | 1m2 | |
| 96 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 329,9843 | m2 | |
| 97 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 369,74 | m2 | |
| 98 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài) | 581,7832 | m2 | |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 911,7675 | m2 | |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 369,74 | m2 | |
| 101 | Cung cấp lắp dựng bảng tên bằng khung nhôm ốp tấm mica dày 1ly | 3,2 | M2 | |
| 102 | Cung cấp lắp dựng chữ MICA màu vàng cao 0,25m | 1 | Bộ | |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 6,846 | 100m2 | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x6,7mm | 0,09 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | 0,04 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90x3,8mm | 0,02 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 10 | cái | |
| 108 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 1 | cái | |
| 109 | Lắp đặt Tê công nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140/114mm | 7 | cái | |
| 110 | Lắp đặt Nối thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | 3 | cái | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90x3,8mm | 0,18 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | 0,02 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2mm | 0,1 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt co 135 nhựa, ĐK 60mm | 1 | cái | |
| 115 | Lắp đặt Co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 1 | cái | |
| 116 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 11 | cái | |
| 117 | Lắp đặt Tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | 3 | cái | |
| 118 | Lắp đặt Tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34mm | 11 | cái | |
| 119 | Lắp đặt Nối thông tắt nhựa, ĐK 90mm | 3 | cái | |
| 120 | Lắp đặt phễu thu 200x200 | 4 | cái | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2mm | 0,76 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | 0,17 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | 0,13 | cái | |
| 124 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 6 | cái | |
| 125 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 4 | cái | |
| 126 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | 17 | cái | |
| 128 | Lắp đặt co răng ngoài nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | 17 | cái | |
| 129 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | 4 | cái | |
| 130 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 13 | cái | |
| 131 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | 1 | cái | |
| 132 | Lắp đặt Tê răng ngoài nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | 7 | cái | |
| 133 | Lắp đặt van phao, ĐK 34mm | 1 | cái | |
| 134 | Lắp đặt van khóa nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 135 | Lắp đặt vòi xịt vệ xinh | 7 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt chậu Lavabo + phụ kiện | 4 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | 7 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 7 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt gương soi 1400x600 | 2 | cái | |
| 140 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led ốp trần Ø260 | 25 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 25 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | 13 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Dimmer | 13 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc đơn | 24 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 22 | cái | |
| 8 | Lắp đặt MCB 2P-63A | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt MCB 2P-32A | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt MCB 2P-20A | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt MCB 2P-16A | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt MCB 2P-10A | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt MCB 2P-6A | 5 | cái | |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 850 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 420 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 250 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 70 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | 106 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Ø16 | 200 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Ø20 | 120 | m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Ø25 | 200 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Ø32 | 28 | m | |
| 23 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho ổ cắm đôi | 22 | cái | |
| 24 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho 2 công tắc | 9 | cái | |
| 25 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho 1 công tắc | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho 1 công tắc, 2 dimmer | 3 | cái | |
| 27 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho 2 công tắc, 1 dimmer | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt hộp + mặt viền cho 2 Dimmer | 3 | cái | |
| 29 | Lắp đặt hộp + mặt viền + đai cho MCB | 9 | cái | |
| 30 | Lắp đặt hộp đấu nối âm 100x100 | 24 | cái | |
| 31 | Lắp đặt hộp đấu nối âm 200x200 | 6 | cái | |
| 32 | Lắp đặt tủ điện Composite KT : 300x200x150 | 1 | cái | |
| 33 | Đóng Cọc tiếp địa Ø16x2400 mạ đồng + kẹp | 2 | cọc | |
| 34 | Kéo rải Cáp đồng trần 25mm² | 10 | m | |
| 35 | Lắp đặt trụ Potelet V75x75x8 - 3m | 1 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt sứ các loại | 4 | bộ | |
| 37 | Bass treo quạt | 13 | bộ | |
| 38 | Băng keo cách điện | 5 | Cuộn | |
| 39 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | 1 | 1 trung tâm | |
| 40 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo khói | 1,5 | 10 đầu | |
| 41 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | 0,6 | 5 nút | |
| 42 | Lắp đặt chuông báo cháy | 0,4 | 5 chuông | |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | 120 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 10 | m | |
| 46 | Lắp đặt MCB 2P-6A | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Ø16 | 120 | m | |
| 48 | Băng keo cách điện | 1 | Cuộn | |
| 49 | Bình chữa cháy CO2 5kg + giá đỡ | 4 | Bình | |
| 50 | Bình chữa cháy bột 4kg + giá đỡ | 4 | Bình | |
| 51 | Lắp đặt Loa treo tường 310W | 4 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm² | 66 | m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Ø20 | 35 | m | |
| 54 | Lắp đặt MCB 2P-32A | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột 1x6mm² | 10 | m | |
| 56 | Lắp đặt tủ crack 20U-D600 | 1 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 58 | Giá treo loa | 4 | cái | |
| 59 | Micro không dây | 4 | bộ (2cái) | |
| 60 | Micro cổ ngỗng | 4 | bộ | |
| 61 | Loa treo tường 310W | 2 | bộ (2cái) | |
| 62 | Đầu phát âm thanh hình ảnh | 1 | bộ | |
| 63 | Bộ chống phản hồi âm | 1 | bộ | |
| 64 | Mixer (trộn tín hiệu) 12 kênh | 1 | bộ | |
| 65 | Amply 1600W | 1 | bộ | |
| 66 | Equalizer (lọc tín hiệu) | 1 | bộ | |
| C | PHẦN VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 4,9361 | 10 tấn/1km | |
| 2 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 44,4243 | 10 tấn/1km | |
| 3 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | 113,5287 | 10 tấn/1km | |
| 4 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 42,0633 | 1000v | |
| 5 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 19,413 | 10m3/1km | |
| 6 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 174,717 | 10m3/1km | |
| 7 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 18,719 | 10m3/1km | |
| 8 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 168,471 | 10m3/1km | |
| 9 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 1,0373 | 10 tấn/1km | |
| 10 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 9,3354 | 10 tấn/1km | |
| 11 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 40,2502 | 1000v | |
| 12 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,464 | 10 tấn/1km | |
| 13 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 4,176 | 10 tấn/1km | |
| 14 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | 4,64 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 4,456 | 10 tấn/1km | |
| 16 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 40,1041 | 10 tấn/1km | |
| 17 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 44,5601 | tấn | |
| 18 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 8,2011 | 10 tấn/1km | |
| 19 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 73,8103 | 10 tấn/1km | |
| 20 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 82,0114 | tấn | |
| D | SÂN ĐAN, HÈ RÃNH THOÁT NƯỚC (PHẦN XÂY DỰNG) |
|||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 0,9804 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 2 | cấu kiện | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,28 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ ống nhựa miệng bát, ĐK 315mm (nhân công tính 1/2 lắp mới) | 9,245 | 100m | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | 13,396 | m3 | |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0893 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 6,304 | m3 | |
| 8 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 11,82 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 275,8 | m2 | |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4308 | 100m3 | |
| 11 | Rải tấm nilon lót | 1,4361 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 8,6166 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | 0,4476 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn móng dài | 0,0111 | 100m2 | |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 5,852 | 10m | |
| 16 | Rải tấm nilon lót | 0,965 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 6,755 | m3 | |
| 18 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 2 | cấu kiện | |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,0516 | m3 | |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,5926 | 100m3 | |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1975 | 100m3 | |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 5,7872 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn móng dài | 0,1686 | 100m2 | |
| 24 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 11,204 | m3 | |
| 25 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 89,87 | m2 | |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 29,46 | m2 | |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,3904 | m3 | |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2065 | 100m2 | |
| 29 | Rải tấm nilon lót | 1,1258 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK =6mm | 0,1911 | tấn | |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK =8mm | 0,0319 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 99 | cái | |
| E | SÂN ĐAN, HÈ RÃNH THOÁT NƯỚC (PHẦN VẬN CHUYỂN) |
|||
| 1 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 3,0157 | 10 tấn/1km | |
| 2 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 27,1411 | 10 tấn/1km | |
| 3 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | 39,2038 | 10 tấn/1km | |
| 4 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 25,5566 | 1000v | |
| 5 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 3,41 | 10m3/1km | |
| 6 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 30,69 | 10m3/1km | |
| 7 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 2,784 | 10m3/1km | |
| 8 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 25,056 | 10m3/1km | |
| 9 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,0495 | 10 tấn/1km | |
| 10 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 0,4455 | 10 tấn/1km | |
| 11 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | 0,495 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,1616 | 10 tấn/1km | |
| 13 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 1,454 | 10 tấn/1km | |
| 14 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 1,6156 | tấn | |
| 15 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 1,1259 | 10 tấn/1km | |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 10,1328 | 10 tấn/1km | |
| 17 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 11,258 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi