Gói thầu: Gói thầu 9A: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn Công trình (trừ phần việc thuộc gói thầu số 9B)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201192409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 9A: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn Công trình (trừ phần việc thuộc gói thầu số 9B) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201033714 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 17:26:00 đến ngày 2020-12-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,548,068,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỌC BTCT 250x250 | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 116,9167 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,374 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,1695 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15,3661 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,215 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,4575 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,4575 | tấn |
| 8 | Đập đầu cọc bằng búa căn | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,4125 | m3 |
| 9 | SX khấu hao cọc ép âm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | TB |
| 10 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18,624 | 100m |
| 11 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II- ép âm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6655 | 100m |
| 12 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 248 | mối nối |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, trạt vụn bê tông đầu cọc | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0441 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, trạt vụn bê tông đầu cọc | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0441 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0441 | 100m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,0804 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17,5895 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 77,8994 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,3535 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,7039 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,2472 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,1968 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,5863 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,1443 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 33,15 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- Tận dụng đất đào móng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7611 | 100m3 |
| C | BỂ NƯỚC, BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,2347 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15,36 | m3 |
| 3 | Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 100,177 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,7826 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,7629 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3838 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,402 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,056 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0518 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0731 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,5999 | m3 |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75- lần 1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 639,3714 | m2 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75- lần 2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 639,3714 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 465,6814 | m2 |
| 16 | Quét chống thấm nắp bể bằng Sika stopseal 107 ( hoặc tương đương) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 124,1856 | m2 |
| 17 | Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su-Sika Waterbars V25 hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 94 | m |
| 18 | Bê tông cốt liệu nhỏ mác 200 dày 40, lưới thép D4 a200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,9098 | m3 |
| 19 | Lưới thép D4 a200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 97,7456 | m2 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- Tận dụng đất đào | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,0708 | 100m3 |
| 21 | Nắp bể bằng tôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Cái |
| D | PHẦN KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 43,8711 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,553 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0712 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,1295 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,388 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,8545 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 63,919 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,392 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,9797 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8,3915 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,8402 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 200,0782 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17,6392 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 22,8228 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,7955 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9797 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,3139 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2167 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,597 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,5189 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4269 | tấn |
| E | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 206,996 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 161,259 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50-- xây thành vòm cong | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,1171 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50- tường nhà vệ sinh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,3318 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,0156 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 - Xây HKT, cột trụ, bậc cầu thang | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 43,4674 | m3 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.045,8459 | m2 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.652,8538 | m2 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75- trát má cửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 256,24 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 175,36 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 678,8334 | m2 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 416,82 | m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng lưới chống nứt tại vị trí tiếp giáp tường xây gạch và cấu kiện bê tông cốt thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.266,7121 | md |
| 14 | Láng nền sàn seno không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 56,04 | m2 |
| 15 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 731,11 | m2 |
| 16 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 309,6946 | m2 |
| 17 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm chịu nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 44,282 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 353,9766 | m2 |
| 19 | Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 353,9766 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4.135,9029 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.090,0502 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm, vữa XM mác 75- gạch 600x600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.096,0806 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, vữa XM mác 75 -gạch 300x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 72,112 | m2 |
| 24 | Lát gạch lá nem vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 336,555 | m2 |
| 25 | Lát đá len chân cửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24,04 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 136,2868 | m2 |
| 27 | Xẻ rãnh chống trượt rộng 10 sâu 5mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 357,48 | 1m |
| 28 | nẹp đồng cầu thang | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 357,48 | m |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75- gạch 300x600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 181,598 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 72,898 | m2 |
| 31 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,392 | m2 |
| 32 | Khung inox đỡ chậu | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | bộ |
| 33 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 184,8834 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 - Mái M2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 84,405 | m2 |
| 35 | Chống thấm sàn vệ sinh, ban công, mái bằng Sikatop seal 107 hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 786,9408 | m2 |
| 36 | Bê tông bọt chống nóng dày TB100mm đánh dốc 2% về rãnh thu nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 33,6555 | m3 |
| 37 | Láng vữa xi măng chống thấm dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 336,555 | m2 |
| 38 | Cửa kính thủy lực, kính cường lực dày 12mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,96 | m2 |
| 39 | SX và lắp dựng cửa đi 2 cánh, hệ nhôm Xingfa, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 29,85 | m2 |
| 40 | SX và lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm Xingfa kính mờ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 29,27 | m2 |
| 41 | Cửa sổ 2 cánh mở xoay, kính an toàn 8,38mm, hệ nhôm Xingfa 1.4mm hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 132 | m2 |
| 42 | SX và lắp dựng cửa sổ mở trượt,nhôm Xingfa, kính an toàn 8.38mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,6 | m2 |
| 43 | Vách kính mặt dựng kết hợp cửa cánh mở, kính an toàn 8,38mm, hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 30,1 | m2 |
| 44 | SX và lắp dựng vách kính số định, hệ vách cửa nhôm Xingfa, kính an toàn 12mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,77 | m2 |
| 45 | Vách kính cố định, kính an toàn 8,38mm, hệ nhôm Xingfa 1.4mm hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 35,7 | m2 |
| 46 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 69,57 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 201,68 | m2 |
| 48 | Vách compact chống ẩm dầy 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 34,88 | m2 |
| 49 | Gia công lan can sắt cầu thang | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7918 | tấn |
| 50 | Sơn tĩnh điện lan can sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 791,8 | kg |
| 51 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 55,35 | m2 |
| 52 | Gia công lan can inox tay vịn | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0006 | tấn |
| 53 | Lắp đặt tay vịn thép không rỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8 | m |
| 54 | Gờ móc nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 97,48 | m |
| 55 | Tạo gờ chỉ lõm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 226,4 | m |
| 56 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 613,2 | m |
| 57 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 252,643 | m |
| 58 | Trát trang trí các ô tường giữa 2 cửa sổ tầng 2+3, dày 1.5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 61,56 | m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,0437 | 100m2 |
| F | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0512 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,58 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,192 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0464 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0408 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0114 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1036 | tấn |
| 8 | Cát tôn nền | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,8515 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- tận dụng đất đào | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,015 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,5168 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1034 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0192 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1381 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,368 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0368 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0114 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,077 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,9532 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2201 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2752 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0119 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,01 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,386 | m3 |
| 25 | Chống thấm sê nô, mái bằng Sikatop seal 107 hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,798 | m2 |
| 26 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,072 | m2 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 23,86 | m2 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 27,08 | m2 |
| 29 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20,24 | m |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20,02 | m |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,34 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,68 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 22,01 | m2 |
| 34 | Láng sê nô, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,96 | m2 |
| 35 | Bê tông đá 4x6, mác 100 nền nhà | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,529 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm, vữa XM mác 75- gạch 600x600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,29 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 36,8 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 50,172 | m2 |
| 39 | SX và lắp dựng cửa sổ mở trượt,nhôm Xingfa, kính an toàn 8.38mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,6 | m2 |
| 40 | SX và lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm Xingfa kính mờ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,98 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,58 | m2 |
| G | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0427 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,49 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,3164 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,063 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0238 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0119 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0725 | tấn |
| 8 | Đắp đất tôn nền công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- Tôn nền tận dụng đất đào | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0195 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,95 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- tận dụng đất đào | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0246 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất thép hàn chân cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0434 | tấn |
| 12 | Lắp đặt thép hàn chân cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0434 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3066 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3066 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm không gỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0934 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm không gỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1617 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0934 | tấn |
| 18 | Bu long M16x750 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1993 | 100m2 |
| 20 | Máng tôn thu nước U400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,8 | md |
| H | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,5496 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18,8591 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 37,3566 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,4254 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,1553 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2814 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,4704 | tấn |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- tận dụng đất đào móng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9874 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17,46 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,328 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3376 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,1128 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,0694 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4139 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2913 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 27,555 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 28,9716 | m3 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 875,676 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 232,8 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 41,388 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.149,864 | m2 |
| 22 | Gia công hàng rào sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,4915 | tấn |
| 23 | Sơn tĩnh điện sắt hàng rào | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4.491,5 | kg |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 107,568 | m2 |
| 25 | Sản xuất cổng sắt - cổng phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0677 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,733 | m2 |
| 27 | Bản lề cổng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 28 | Lắp dựng cửa sắt - cổng phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | m2 |
| 29 | Cổng xếp tự động | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | md |
| 30 | Đầu kéo dẫn hướng bằng ray thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 31 | Đầu kéo dẫn hướng bằng từ (không ray) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 32 | Lắp dựng cửa xếp tự động | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | m2 |
| I | TAM CẤP, ĐƯỜNG DỐC, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,4426 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,8079 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,2333 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,4063 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,0863 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3319 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0905 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0447 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 - tận dụng đất đào | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0995 | 100m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 - Bồn hoa, đường dốc | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,8199 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,4436 | m3 |
| 12 | Bê tông gạch vỡ mác 75 tôn nền sảnh tam cấp dày 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,2597 | m3 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 99,9756 | m2 |
| 14 | Xẻ rãnh chống trượt mặt đường dốc | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,76 | 1m |
| 15 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường bồn hoa | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 51,155 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 60,977 | m2 |
| 17 | Sơn tường bồn hoa ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 60,977 | m2 |
| 18 | Bồi đất màu trồng cây | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 29,133 | 1m3 |
| 19 | Bách Xanh ( D tán 1,2-1,5m, H=3-3,5m) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 22 | cây/lần |
| 20 | Cây Điệp Vàng ( D gốc 20-25cm, H=4-5m) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cây/lần |
| 21 | Cây Ngâu ( D tán 0,6-1m, H=1-1.2m) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 32 | cây/lần |
| 22 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.089,74 | m2/tháng |
| 23 | Gia công lan can inox tay vịn đường dốc | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1034 | tấn |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15,003 | m2 |
| J | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Hào phòng mối bên ngoài rộng 0,5m, sâu 0,8m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 50,64 | m3 |
| 2 | Hào phòng mối bên trong rộng 0,3m, sâu 0,4m | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 47,9688 | m3 |
| 3 | Xử lí chống mối mặt nền | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 285,37 | m2 |
| 4 | Xử lí chống mối mặt tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 265,5 | m2 |
| K | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN - CẤP ĐIỆN TRONG NHÀ | |||
| 1 | MCCB 3P 250A 36 KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 2 | MCCB 3P 80A 25 KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 3 | MCB 2P 32A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 4 | MCB 2P 25A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 5 | MOV 135KA(8/20) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 6 | BIẾN DÒNG 100/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 7 | CẦU CHÌ 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | hộp |
| 8 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 9 | ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN ÁP | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 10 | CHUYỂN MẠCH VOLT | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 11 | QUẠT THÔNG GIÓ + CẢM BIẾN | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 12 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 2 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: H2000xW900xD650MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 13 | ATS 3P 80A 25KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 14 | MCCB 3P 50A 18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 15 | MCB 2P 40A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 16 | CẦU CHÌ 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | hộp |
| 17 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 18 | ĐỒNG HỒ VOLT | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 19 | CHUYỂN MẠCH VOLT | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 20 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 2 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: H1300xW800xD600MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 21 | MCCB 3P 80A 25 KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 22 | MCB 2P 50A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 23 | MCB 2P 25A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 24 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 25 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 26 | CẦU CHÌ 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | hộp |
| 27 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 28 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 500X700X250MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 29 | MCCB 3P 80A 25 KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 30 | MCB 2P 63A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 31 | MCB 2P 50A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 32 | MCB 2P 25A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 33 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 34 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 35 | CẦU CHÌ 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | hộp |
| 36 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 37 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 400X600X250MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 38 | MCCB 3P 80A 25 KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 39 | MCB 2P 63A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 40 | MCB 2P 50A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 41 | MCB 2P 40A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 42 | MCB 2P 20A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 43 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 44 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 45 | CẦU CHÌ 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | hộp |
| 46 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 47 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MM KÍCH THƯỚC: 400X600X250MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 48 | MCB 2P 25A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 49 | MCB 2P 16A 6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 50 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 51 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 52 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 350x450x180MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 53 | MCB 2P 40A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 54 | MCB 2P 32A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 55 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 56 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 350x450x180MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 57 | MCCB 3P 32A 18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 58 | MCB 3P 25A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 59 | MCB 3P 20A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 60 | MCB 1P 20A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 61 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 62 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 63 | TIMER 1P 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 64 | CONTACTOR 1P 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 65 | CẦU CHÌ 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | hộp |
| 66 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 67 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MM KÍCH THƯỚC: 500X700X250MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 68 | MCCB 3P 32A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 69 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 70 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 71 | TIMER 1P 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 72 | CONTACTOR 1P 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 73 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MM KÍCH THƯỚC: 800X600X250MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 74 | MCB 2P 50A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 75 | MCB 1P 20A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 76 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 77 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 78 | TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | hộp |
| 79 | MCB 2P 25A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 80 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 81 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 82 | TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | hộp |
| 83 | MCB 2P 25A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 84 | MCB 1P 20A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 85 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 86 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 87 | TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | hộp |
| 88 | MCB 2P 50A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 89 | MCB 1P 25A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 90 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 91 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 92 | TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | hộp |
| 93 | MCB 2P 63A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 94 | MCB 1P 32A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 95 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 96 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 97 | TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 98 | MCB 2P 40A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 99 | MCB 1P 20A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 100 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 101 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 102 | TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 103 | MCB 2P 63A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 104 | MCB 1P 25A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 105 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 106 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 107 | TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 8 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 108 | MCB 2P 20A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 109 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 110 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 111 | TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 4 MODULE | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | hộp |
| 112 | MCB 3P 25A 10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 113 | MCB 3P 20A 6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 114 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 115 | CẦU CHÌ 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | hộp |
| 116 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 117 | ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN ÁP | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 118 | CHUYỂN MẠCH VOLT | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 119 | VỎ TỦ NGOÀI NHÀ, KÍCH THƯỚC 500X700X250 MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 120 | MCB 2P 16A 6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 121 | MCB 1P 16A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 122 | MCB 1P 10A 4.5KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 123 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, KÍCH THƯỚC 300X500X150 MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | hộp |
| 124 | DÂY CU/XLPE/PVC (4X25)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 125 | DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 126 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 127 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 128 | DÂY CU/XLPE/PVC (4X25)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | m |
| 129 | DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | m |
| 130 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 131 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 132 | DÂY CU/XLPE/PVC (4X25)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 133 | DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 134 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 135 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 136 | DÂY CU/XLPE/PVC (2X4)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 25 | m |
| 137 | DÂY TIẾP ĐỊA 4MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 25 | m |
| 138 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 139 | DÂY CU/XLPE/PVC (2X6)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 140 | DÂY TIẾP ĐỊA 6MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 141 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 142 | DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x10 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 65 | m |
| 143 | DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x4 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 156 | m |
| 144 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x4 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 150 | m |
| 145 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x2,5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 450 | m |
| 146 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x1.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 540 | m |
| 147 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x10 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 65 | m |
| 148 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x4 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 231 | m |
| 149 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x2.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 225 | m |
| 150 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x1.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 270 | m |
| 151 | ỐNG NHỰA PVC D32 (KÈM PHỤ KIỆN) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26 | m |
| 152 | ỐNG NHỰA PVC D25 (KÈM PHỤ KIỆN) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 92 | m |
| 153 | ỐNG NHỰA PVC D20 (KÈM PHỤ KIỆN) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 495 | m |
| 154 | DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x16 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 155 | DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x10 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 52 | m |
| 156 | DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x4 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 52 | m |
| 157 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x6 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | m |
| 158 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x4 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 180 | m |
| 159 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x2,5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 360 | m |
| 160 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x1.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 630 | m |
| 161 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x16 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 162 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x10 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 52 | m |
| 163 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x6 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | m |
| 164 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x4 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 142 | m |
| 165 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x2.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 180 | m |
| 166 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x1.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 315 | m |
| 167 | ỐNG NHỰA PVC D32 (KÈM PHỤ KIỆN) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 29 | m |
| 168 | ỐNG NHỰA PVC D25 (KÈM PHỤ KIỆN) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 126 | m |
| 169 | ỐNG NHỰA PVC D20 (KÈM PHỤ KIỆN) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 495 | m |
| 170 | DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x16 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 171 | DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x10 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 52 | m |
| 172 | DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x4 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 39 | m |
| 173 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x4 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 180 | m |
| 174 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x2,5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 420 | m |
| 175 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x1.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 600 | m |
| 176 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x16 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 177 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x10 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 52 | m |
| 178 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x4 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 129 | m |
| 179 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x2.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 210 | m |
| 180 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x1.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 300 | m |
| 181 | ỐNG NHỰA PVC D32 (KÈM PHỤ KIỆN) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 29 | m |
| 182 | ỐNG NHỰA PVC D25 (KÈM PHỤ KIỆN) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 106 | m |
| 183 | ỐNG NHỰA PVC D20 (KÈM PHỤ KIỆN) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 510 | m |
| 184 | DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x4 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 185 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x2,5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 45 | m |
| 186 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x1.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 120 | m |
| 187 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x4 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 188 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x2.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 23 | m |
| 189 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x1.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 60 | m |
| 190 | ỐNG NHỰA PVC D25 (KÈM PHỤ KIỆN) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 191 | ỐNG NHỰA PVC D20 (KÈM PHỤ KIỆN) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 83 | m |
| 192 | ĐÈN RỌI GƯƠNG - 8W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | bộ |
| 193 | ĐÈN DOWNLIGHT ÂM TRẦN D110 - 9W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 49 | bộ |
| 194 | ĐÈN LED ỐP TRẦN D300 - 18W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 49 | bộ |
| 195 | ĐÈN TUÝP LED 1x18W 1.2M, LẮP NỔI | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 196 | BỘ ĐÈN MÁNG 600X600, BÓNG TUÝP LED 3x10W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 108 | bộ |
| 197 | CÔNG TẮC ĐƠN 1 CHIỀU 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17 | cái |
| 198 | CÔNG TẮC ĐÔI 1 CHIỀU 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 199 | CÔNG TẮC BA 1 CHIỀU 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 200 | CÔNG TẮC ĐƠN ĐẢO CHIỀU 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 201 | CÔNG TẮC ĐÔI ĐẢO CHIỀU 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 202 | Ổ CẮM ĐÔI 1 PHA 3 CỰC 16A - 220V - ÂM TƯỜNG | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 118 | cái |
| 203 | Ổ CẮM ĐÔI 1 PHA 3 CỰC 16A - 220V - ÂM SÀN | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 204 | Ổ CẮM ĐÔI 1 PHA 3 CỰC 16A - 220V - CHỐNG ẨM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 205 | MÁY SẤY TAY WC Panasonic FJ-T09B3 hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 206 | THANG CÁP 250X75X1.5MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 207 | MÁNG CÁP 250x75x1.5MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 208 | MÁNG CÁP 150x75x1.5MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | m |
| L | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN - CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | DÂY CU/XLPE/PVC(4X185)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 70 | m |
| 2 | DÂY TIẾP ĐỊA 95MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 3 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M185 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | CÁI |
| 4 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M95 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | CÁI |
| 5 | DÂY CU/XLPE-FR/PVC (4x25)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 6 | DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 7 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | CÁI |
| 8 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | CÁI |
| 9 | DÂY CU/XLPE-FR/PVC (4x25)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 10 | DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 11 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | CÁI |
| 12 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | CÁI |
| 13 | DÂY CU/XLPE/PVC (4x10)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | m |
| 14 | DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | m |
| 15 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | CÁI |
| 16 | DÂY CU/XLPE-FR/PVC (4x25)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 140 | m |
| 17 | DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 140 | m |
| 18 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | CÁI |
| 19 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | CÁI |
| 20 | DÂY CU/XLPE/FR-PVC (2X10)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | m |
| 21 | DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | m |
| 22 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | CÁI |
| 23 | DÂY CU/XLPE/PVC (4x10)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 200 | m |
| 24 | DÂY TIẾP ĐỊA 4MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 200 | m |
| 25 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | CÁI |
| 26 | ỐNG XẢ BỌC BÔNG THỦY TINH D150 DẪN KHÍ THẢI | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,28 | 100m |
| 27 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,6 | m3 |
| 28 | ỐNG THÉP D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2 | 100m |
| 29 | BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,2M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,026 | 100m3 |
| 31 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24,3 | m3 |
| 32 | ỐNG NHỰA XOẮN HDPE D30/40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,35 | m |
| 33 | BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,2M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 135 | m |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1755 | 100m3 |
| 35 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14,3 | m3 |
| 36 | ỐNG NHỰA XOẮN HDPE D90/100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,22 | m |
| 37 | ỐNG NHỰA XOẮN HDPE D50/65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 110 | m |
| 38 | BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,3M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 44 | m |
| 39 | GẠCH CHỈ ĐẶC ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 792 | viên |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,132 | 100m3 |
| 41 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 17,55 | m3 |
| 42 | ỐNG THÉP D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,27 | 100m |
| 43 | ỐNG THÉP D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,81 | 100m |
| 44 | BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,3M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 54 | m |
| 45 | GẠCH CHỈ ĐẶC ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 972 | viên |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,162 | 100m3 |
| 47 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,8 | m3 |
| 48 | ỐNG THÉP D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,36 | 100m |
| 49 | BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,3M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | m |
| 50 | GẠCH CHỈ ĐẶC ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 432 | viên |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,072 | 100m3 |
| 52 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 28,6 | m3 |
| 53 | ỐNG NHỰA XOẮN HDPE D50/65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 176 | m |
| 54 | BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,3M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 88 | m |
| 55 | GẠCH CHỈ ĐẶC ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1.584 | viên |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,264 | 100m3 |
| 57 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,65 | m3 |
| 58 | ỐNG THÉP D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,84 | 100m |
| 59 | BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,3M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 42 | m |
| 60 | GẠCH CHỈ ĐẶC ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 756 | viên |
| 61 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,126 | 100m3 |
| 62 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 38,4 | m3 |
| 63 | ỐNG NHỰA XOẮN HDPE D50/65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 192 | m |
| 64 | BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,3M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 96 | m |
| 65 | GẠCH CHỈ ĐẶC ĐỎ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2.880 | viên |
| 66 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,384 | 100m3 |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18,252 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,089 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,729 | m3 |
| 70 | Cốt thép đáy ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0722 | tấn |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,072 | 100m2 |
| 72 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,0591 | m3 |
| 73 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 36 | m2 |
| 74 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,576 | m3 |
| 75 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0621 | tấn |
| 76 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0432 | 100m2 |
| 77 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 78 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0914 | 100m3 |
| 79 | ĐÈN TUYP LED 1.2M 18W - CHỐNG ẨM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 80 | CÔNG TẮC ĐÔI 1 CHIỀU 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 81 | Ổ CẮM ĐÔI 1 PHA 3 CỰC 16A - 220V - ÂM TƯỜNG | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 82 | ĐÈN CỘT GANG CAO 8M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cột |
| 83 | BÓNG LED 70W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | 1bộ |
| 84 | CỌC TIẾP ĐỊA THÉP GÓC MẠ KẼM L63X63X6 DÀI 2.5M( CHO ĐÈN CỘT ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | bộ |
| 85 | DÂY THÉP MẠ KẼM D10 ( CHO TIẾP ĐỊA CỘT ĐÈN ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13 | m |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,32 | m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,288 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ, móng cột đèn | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,112 | 100m2 |
| 89 | KHUNG MÓNG M24X750 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | CÁI |
| 90 | DÂY CU/XLPE/PVC (2x6)MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 170 | m |
| 91 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x2,5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 92 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x1.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 93 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x6 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 170 | m |
| 94 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x2.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 95 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x1.5 MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | m |
| 96 | MỐC SỨ BÁO HIỆU CÁP NGẦM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | CÁI |
| 97 | KIM THU SÉT D16-1M MẠ KẼM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 98 | DÂY THOÁT SÉT D10 (THÉP MẠ KẼM) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 130 | m |
| 99 | THÉP DẸT MẠ KẼM 40X4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | M |
| 100 | CỌC TIẾP ĐỊA THÉP GÓC MẠ KẼM L63X63X6 DÀI 2.5M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 101 | HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bao |
| 102 | CẦU ĐẤU NỐI TIẾP ĐỊA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | CÁI |
| 103 | CÁP ĐỔNG M70 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | m |
| 104 | ỐNG HDPE D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,15 | 100m |
| 105 | THÉP DẸT MẠ KẼM 40X4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | M |
| 106 | CỌC TIẾP ĐỊA THÉP GÓC MẠ KẼM L63X63X6 DÀI 2.5M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 107 | HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bao |
| 108 | CẦU ĐẤU NỐI TIẾP ĐỊA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | CÁI |
| 109 | CÁP ĐỒNG TRẦN M120 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | m |
| 110 | ỐNG HDPE D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,15 | 100m |
| 111 | THÉP DẸT MẠ KẼM 40X4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | M |
| 112 | CỌC TIẾP ĐỊA THÉP GÓC MẠ KẼM L63X63X6 DÀI 2.5M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 113 | HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bao |
| 114 | CẦU ĐẤU NỐI TIẾP ĐỊA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | CÁI |
| 115 | KIM THU SÉT D16-1M MẠ KẼM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 116 | ỐNG HDPE D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,15 | 100m |
| 117 | THÉP DẸT MẠ KẼM 40X4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | M |
| 118 | CỌC TIẾP ĐỊA THÉP GÓC MẠ KẼM L63X63X6 DÀI 2.5M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 119 | HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bao |
| 120 | CẦU ĐẤU NỐI TIẾP ĐỊA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | CÁI |
| 121 | KIM THU SÉT D16-1M MẠ KẼM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 122 | ỐNG HDPE D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1 | 100m |
| 123 | THÉP DẸT MẠ KẼM 40X4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | M |
| 124 | CỌC TIẾP ĐỊA THÉP GÓC MẠ KẼM L63X63X6 DÀI 2.5M | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 125 | HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bao |
| M | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | TỦ KT TRUNG TÂM RACK 20U | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | tủ |
| 2 | TỦ KT TẦNG RACK 6U D600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | tủ |
| 3 | THANG CÁP 300X100X1.5MM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 4 | UPS 5KVA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 5 | CAMERA IP CỐ ĐỊNH HÌNH BÁN CẦU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | thiết bị |
| 6 | CAMERA IP CỐ ĐỊNH HÌNH CHỮ NHẬT | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 7 | Ổ CẮM ĐÔI INTERNET VÀ ĐIỆN THOẠI ÂM TƯỜNG | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 73 | cái |
| 8 | ODF 4CORE | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | khung giá |
| 9 | ODF 24CORE | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | khung giá |
| 10 | ROUTER | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 11 | FIREWALL | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 12 | SWITCH CORE 24 PORTS | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 13 | ĐẦU GHI NVR 16 KÊNH | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 14 | MÁY TÍNH QUẢN LÝ VỚI DUNG LƯỢNG LƯU TRỮ PHÙ HỢP | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 15 | SWITCH POE 24 PORTS | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | thiết bị |
| 16 | PATCH PANEL 24 PORTS | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | thiết bị |
| 17 | CÁP QUANG 4CORE | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,1 | 10 m |
| 18 | CÁP UTP CAT6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 90,5 | 10 m |
| 19 | ỐNG NHỰA PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 814,5 | m |
| 20 | Ổ CẮM ĐIỆN THOẠI RJ45 ÂM TƯỜNG | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 74 | cái |
| 21 | MDF 120P | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | khung giá |
| 22 | IDF50P | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | khung giá |
| 23 | CÁP 20X2X0.5MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,1 | 10 m |
| 24 | CÁP 2X2X0.5MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 80 | 10 m |
| 25 | ỐNG NHỰA PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 720 | m |
| 26 | LOA GẮN TRẦN 6W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21 | thiết bị |
| 27 | LOA TREO TƯỜNG 6W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | thiết bị |
| 28 | LOA NÉN 15W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 29 | CÁP ÂM THANH AWG16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 27 | 10 m |
| 30 | CÁP ÂM THANH AWG18 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | 10 m |
| 31 | ỐNG NHỰA PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 270 | m |
| 32 | TĂNG ÂM 240W 04 KÊNH RA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 33 | BÀN ĐIỀU KHIỂN CHỌN VÙNG ( BÀN CƠ SỞ 10 ZONE ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 34 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 35 | ĐẦU DVD | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 36 | MICRO CHỌN VÙNG | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 37 | HỘP ĐẤU DÂY | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | hộp |
| N | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC - CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | ỐNG HDPE D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,637 | 100m |
| 2 | ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,285 | 100m |
| 3 | ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,66 | 100m |
| 4 | MĂNG SÔNG HDPE D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21 | cái |
| 5 | MĂNG SÔNG PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 6 | MĂNG SÔNG PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 22 | cái |
| 7 | TÊ PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 8 | CÚT HDPE D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 9 | CÚT PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 10 | CÚT PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 11 | VAN NHỰA PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 12 | ỐNG NHỰA u.PVC D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,71 | 100m |
| 13 | ỐNG NHỰA UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,265 | 100m |
| 14 | ỐNG NHỰA UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,24 | 100m |
| 15 | ỐNG NHỰA UPVC D76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,08 | 100m |
| 16 | ỐNG NHỰA UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,04 | 100m |
| 17 | ỐNG NHỰA UPVC D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,04 | 100m |
| 18 | MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 19 | MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 20 | MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 21 | MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 22 | MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 23 | MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 24 | Y UPVC D110/110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 25 | Y UPVC D110/90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 26 | Y UPVC D110/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 27 | Y UPVC D90/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 28 | Y UPVC D60/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 29 | CHẾCH UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 30 | CHẾCH UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 31 | CHẾCH UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 32 | CÚT UPVC D76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 33 | CÔN PVC D110/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 34 | ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,06 | 100m |
| 35 | ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,05 | 100m |
| 36 | ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,28 | 100m |
| 37 | MĂNG SÔNG PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 38 | MĂNG SÔNG PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 39 | MĂNG SÔNG PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 40 | CÚT PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 41 | CÚT PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 42 | TÊ PPR D40/32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 43 | TÊ PPR D40/25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 44 | TÊ PPR D32/25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 45 | DÂY ĐIỆN Cu PVC/PVC 3X1.5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26 | m |
| 46 | ỐNG NHỰA UPVC D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,05 | 100m |
| 47 | ỐNG NHỰA UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2 | 100m |
| 48 | ỐNG NHỰA UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,94 | 100m |
| 49 | ỐNG NHỰA UPVC D76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,17 | 100m |
| 50 | ỐNG NHỰA UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,28 | 100m |
| 51 | MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 52 | MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 53 | MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 31 | cái |
| 54 | MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 55 | MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 56 | Y UPVC D110/110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 57 | Y UPVC D110/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 58 | Y UPVC D90/90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 59 | Y UPVC D76/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 60 | CHẾCH UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 61 | CHẾCH UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 40 | cái |
| 62 | CHẾCH UPVC D76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 63 | CÔN PVC D110/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 64 | CÔN UPVC D76/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 65 | BỊT THÔNG TẮC : D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 66 | BỊT THÔNG TẮC : D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 67 | CẦU CHẮN RÁC DN80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 68 | PHỄU THU SÀN DN65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 69 | CHẬU RỬA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 70 | VÒI CHẬU RỬA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 71 | XÍ BỆT | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 72 | HỘP GIẤY | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 73 | TIỂU NAM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 74 | Van ấn xả tiểu nam không áp Viglacera hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | CÁI |
| 75 | VÒI XỊT DN15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 76 | ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,035 | 100m |
| 77 | ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,135 | 100m |
| 78 | MĂNG SÔNG PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 79 | MĂNG SÔNG PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 80 | VAN NHỰA PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 81 | VAN NHỰA PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 82 | CÔN THU PPR D25/20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 83 | TÊ PPR D25/20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 84 | TÊ PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 85 | CÚT PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 86 | CÚT REN TRONG PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 87 | NÚT BỊT PPR DN 20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 88 | KÉP THÉP DN20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 89 | ỐNG NHỰA UPVC PN8 D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,055 | 100m |
| 90 | ỐNG NHỰA UPVC PN8 D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,04 | 100m |
| 91 | ỐNG NHỰA UPVC PN8 D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,055 | 100m |
| 92 | PHỄU THU SÀN DN60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 93 | Y UPVC D110/110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 94 | Y UPVC D110/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 95 | Y UPVC D90/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 96 | Y UPVC D60/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 97 | CHẾCH UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 98 | CHẾCH UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 13 | cái |
| 99 | CÔN PVC D90/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 100 | CÔN UPVC D60/42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 101 | CHẬU RỬA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 102 | VÒI CHẬU RỬA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 103 | XÍ BỆT | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 104 | HỘP GIẤY | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 105 | TIỂU NAM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 106 | Van ấn xả tiểu nam không áp Viglacera hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | CÁI |
| 107 | VÒI XỊT DN15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 108 | ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,04 | 100m |
| 109 | ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,18 | 100m |
| 110 | MĂNG SÔNG PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 111 | MĂNG SÔNG PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 112 | VAN NHỰA PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 113 | VAN NHỰA PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 114 | CÔN THU PPR D25/20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 115 | TÊ PPR D25/20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 116 | TÊ PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 117 | CÚT PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 118 | CÚT REN TRONG PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 119 | NÚT BỊT PPR DN 20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 120 | KÉP THÉP DN20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 121 | ỐNG NHỰA UPVC PN8 D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,07 | 100m |
| 122 | ỐNG NHỰA UPVC PN8 D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,06 | 100m |
| 123 | ỐNG NHỰA UPVC PN8 D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,09 | 100m |
| 124 | PHỄU THU SÀN DN60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 125 | Y UPVC D110/110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 126 | Y UPVC D110/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 127 | Y UPVC D90/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 128 | Y UPVC D60/60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 129 | CHẾCH UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 130 | CHẾCH UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 131 | CHẾCH UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 26 | cái |
| 132 | CÔN UPVC D60/42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 133 | NÚT BỊT UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 134 | NÚT BỊT UPVC D76 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| O | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC - CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,9878 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3386 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ đáy hố ga | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0221 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,0157 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,9437 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,2688 | m2 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0218 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, nắp đan hố ga | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0337 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan hố ga | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0607 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7321 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 12 | Ghi Composite KT 810x810mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 13 | Lắp dựng ghi Composite KT 810x810 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 14 | Thang thép lên xuống hố ga | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0216 | tấn |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 28,439 | m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9414 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, đáy hố ga | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0689 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,8241 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8,8248 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 27,1208 | m2 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0725 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, nắp đan hố ga | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1086 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép tấm đan hố ga | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1212 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,9716 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 26 | Song chắn rác KT 960x530mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 27 | Lắp dựng ghi Composite KT 960x530mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 28 | Thang thép lên xuống hố ga | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0755 | tấn |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,4864 | m3 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7182 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ, đáy hố ga | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0365 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,2996 | m3 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,4111 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8,3196 | m2 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0155 | 100m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,625 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cổ ga | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0568 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép ga, d <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1109 | tấn |
| 39 | Cốt thép ga, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0738 | tấn |
| 40 | Ghi Composite 850x850 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 41 | Lắp dựng ghi Composite 850x850 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 312,6 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,606 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn đáy rãnh, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21,462 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,928 | m3 |
| 46 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 12,848 | m3 |
| 47 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 52,56 | m2 |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,1159 | 100m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ, nắp đan hố ga | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,438 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép nắp tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,6057 | tấn |
| 51 | Bê tông tấm đan nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,3 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 146 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống BTCT D400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 180 | đoạn ống |
| 54 | Mua đế cống D400 ( 2 cái/ 1md) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 360 | cái |
| P | LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Đh treo tường CSL: 12000 BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | máy |
| 2 | Đh treo tường CSL: 18000 BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | máy |
| 3 | Đh treo tường CSL: 21000 BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | máy |
| 4 | Đh treo tường CSL: 24000 BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | máy |
| 5 | Đh âm trần nối ống gió CSL: 34000 BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | máy |
| 6 | Đh âm trần nối ống gió CSL: 42000BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | máy |
| 7 | Ống nối mềm D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,96 | 100m |
| 8 | Hộp gió đầu hồi giàn lạnh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 9 | Hộp gió đầu đẩy giàn lạnh | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 10 | Miệng hồi dạng nan KT 600x600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | CÁI |
| 11 | Miệng thổi dạng khuếch tán KT 600x600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | CÁI |
| 12 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,28 | 100m |
| 13 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,89 | 100m |
| 14 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6 | 100m |
| 15 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,17 | 100m |
| 16 | Ống PVC dẫn nước ngưng D21 Bảo ôn tỷ trọng 32KG/m3 dày 13mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,3 | 100m |
| 17 | Ống PVC dẫn nước ngưng D27 Bảo ôn tỷ trọng 32KG/m3 dày 13mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6 | 100m |
| 18 | Trục nước ngưng PVC D34 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,12 | 100m |
| 19 | Ống gió thải PVC D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | m |
| 20 | Ống nối mềm D150 CLASS 1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21 | m |
| 21 | Cửa thải mùi Ventcap D250 kèm lưới chắn côn trùng | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt hút mùi nối ống thông gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| Q | HỆ THỐNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,5334 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,2667 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21,778 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 392,004 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,861 | m3 |
| 6 | Bó vỉa18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 186,96 | m |
| R | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 40,0056 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 126,2999 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất trồng cỏ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 422,868 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 35,7769 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 35,7769 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 35,7769 | 100m3 |
| S | THIẾT BỊ - HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | UPS 5KVA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 2 | CAMERA IP CHỮ NHẬT BÁN CẦU MÀU | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | thiết bị |
| 3 | CAMERA IP CHỮ NHẬT, KIỂU MÀU CỐ ĐỊNH NGOÀI NHÀ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 4 | ROUTER | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 5 | FIREWALL | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 6 | SWITCH CORE 24 PORTS | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 7 | ĐẦU GHI NVR 16 KÊNH | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 8 | MÁY TÍNH QUẢN LÝ VỚI DUNG LƯỢNG LƯU TRỮ PHÙ HỢP | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 9 | SWITCH POE 24 PORTS | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | thiết bị |
| 10 | PATCH PANEL 24 PORTS | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 11 | TỔNG ĐÀI 6 TRUNG KẾ 60 MÁY LẺ | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 12 | LOA GẮN TRẦN 6W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 21 | loa |
| 13 | LOA TREO TƯỜNG 6W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | loa |
| 14 | LOA NÉN 15W | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | loa |
| 15 | TĂNG ÂM 240W 04 KÊNH RA | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 16 | BÀN ĐIỀU KHIỂN CHỌN VÙNG ( BÀN CƠ SỞ 10 ZONE ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 17 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| 18 | ĐẦU DVD | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | thiết bị |
| T | THIẾT BỊ - HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | KÉT NƯỚC MÁI INOX 2M3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | CÁI |
| 2 | BƠM SINH HOẠT Q= 2M3; H=20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | CÁI |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi