Gói thầu: Gói thầu 9A: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn Công trình (trừ phần việc thuộc gói thầu số 9B)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201192409-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu 9A: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn Công trình (trừ phần việc thuộc gói thầu số 9B)
Số hiệu KHLCNT 20201033714
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 17:26:00 đến ngày 2020-12-11 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,548,068,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CỌC BTCT 250x250
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 116,9167 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,374 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,1695 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15,3661 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,215 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,4575 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,4575 tấn
8 Đập đầu cọc bằng búa căn Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,4125 m3
9 SX khấu hao cọc ép âm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 TB
10 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18,624 100m
11 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II- ép âm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6655 100m
12 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 248 mối nối
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, trạt vụn bê tông đầu cọc Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0441 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, trạt vụn bê tông đầu cọc Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0441 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0441 100m3
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,0804 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,5895 m3
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 77,8994 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,3535 m3
5 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,7039 100m2
6 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,2472 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,1968 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,5863 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,1443 tấn
10 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 33,15 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- Tận dụng đất đào móng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7611 100m3
C BỂ NƯỚC, BỂ PHỐT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,2347 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15,36 m3
3 Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 100,177 m3
4 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,7826 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,7629 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3838 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,402 tấn
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,056 m3
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0518 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0731 tấn
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,5999 m3
13 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75- lần 1 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 639,3714 m2
14 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75- lần 2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 639,3714 m2
15 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 465,6814 m2
16 Quét chống thấm nắp bể bằng Sika stopseal 107 ( hoặc tương đương) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 124,1856 m2
17 Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su-Sika Waterbars V25 hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 94 m
18 Bê tông cốt liệu nhỏ mác 200 dày 40, lưới thép D4 a200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,9098 m3
19 Lưới thép D4 a200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 97,7456 m2
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- Tận dụng đất đào Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,0708 100m3
21 Nắp bể bằng tôn Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 Cái
D PHẦN KẾT CẤU THÂN
1 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 43,8711 m3
2 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,553 100m2
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0712 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,1295 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,388 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,8545 tấn
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 63,919 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,392 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,9797 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8,3915 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,8402 tấn
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 200,0782 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,6392 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22,8228 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,7955 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9797 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,3139 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2167 tấn
19 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,597 m3
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5189 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4269 tấn
E PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 206,996 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 161,259 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50-- xây thành vòm cong Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,1171 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50- tường nhà vệ sinh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,3318 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,0156 m3
6 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 - Xây HKT, cột trụ, bậc cầu thang Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 43,4674 m3
7 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.045,8459 m2
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2.652,8538 m2
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75- trát má cửa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 256,24 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 175,36 m2
11 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 678,8334 m2
12 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 416,82 m2
13 Cung cấp, lắp dựng lưới chống nứt tại vị trí tiếp giáp tường xây gạch và cấu kiện bê tông cốt thép Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.266,7121 md
14 Láng nền sàn seno không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 56,04 m2
15 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 731,11 m2
16 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 309,6946 m2
17 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm chịu nước Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 44,282 m2
18 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 353,9766 m2
19 Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 353,9766 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4.135,9029 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.090,0502 m2
22 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm, vữa XM mác 75- gạch 600x600 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.096,0806 m2
23 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, vữa XM mác 75 -gạch 300x300 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 72,112 m2
24 Lát gạch lá nem vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 336,555 m2
25 Lát đá len chân cửa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 24,04 m2
26 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 136,2868 m2
27 Xẻ rãnh chống trượt rộng 10 sâu 5mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 357,48 1m
28 nẹp đồng cầu thang Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 357,48 m
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75- gạch 300x600 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 181,598 m2
30 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 72,898 m2
31 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,392 m2
32 Khung inox đỡ chậu Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 bộ
33 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 184,8834 m2
34 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 - Mái M2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 84,405 m2
35 Chống thấm sàn vệ sinh, ban công, mái bằng Sikatop seal 107 hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 786,9408 m2
36 Bê tông bọt chống nóng dày TB100mm đánh dốc 2% về rãnh thu nước Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 33,6555 m3
37 Láng vữa xi măng chống thấm dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 336,555 m2
38 Cửa kính thủy lực, kính cường lực dày 12mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,96 m2
39 SX và lắp dựng cửa đi 2 cánh, hệ nhôm Xingfa, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 29,85 m2
40 SX và lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm Xingfa kính mờ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 29,27 m2
41 Cửa sổ 2 cánh mở xoay, kính an toàn 8,38mm, hệ nhôm Xingfa 1.4mm hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 132 m2
42 SX và lắp dựng cửa sổ mở trượt,nhôm Xingfa, kính an toàn 8.38mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,6 m2
43 Vách kính mặt dựng kết hợp cửa cánh mở, kính an toàn 8,38mm, hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 30,1 m2
44 SX và lắp dựng vách kính số định, hệ vách cửa nhôm Xingfa, kính an toàn 12mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,77 m2
45 Vách kính cố định, kính an toàn 8,38mm, hệ nhôm Xingfa 1.4mm hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35,7 m2
46 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 69,57 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 201,68 m2
48 Vách compact chống ẩm dầy 20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 34,88 m2
49 Gia công lan can sắt cầu thang Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7918 tấn
50 Sơn tĩnh điện lan can sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 791,8 kg
51 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 55,35 m2
52 Gia công lan can inox tay vịn Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0006 tấn
53 Lắp đặt tay vịn thép không rỉ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8 m
54 Gờ móc nước Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 97,48 m
55 Tạo gờ chỉ lõm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 226,4 m
56 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 613,2 m
57 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 252,643 m
58 Trát trang trí các ô tường giữa 2 cửa sổ tầng 2+3, dày 1.5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 61,56 m2
59 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 13,0437 100m2
F NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0512 100m3
2 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,58 m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,192 m3
4 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0464 100m2
5 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0408 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0114 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1036 tấn
8 Cát tôn nền Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,8515 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- tận dụng đất đào Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,015 100m3
10 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5168 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1034 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0192 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1381 tấn
14 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,368 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0368 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0114 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,077 tấn
18 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,9532 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2201 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2752 tấn
21 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0119 tấn
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,01 100m2
24 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,386 m3
25 Chống thấm sê nô, mái bằng Sikatop seal 107 hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,798 m2
26 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,072 m2
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 23,86 m2
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 27,08 m2
29 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20,24 m
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20,02 m
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,34 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,68 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22,01 m2
34 Láng sê nô, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,96 m2
35 Bê tông đá 4x6, mác 100 nền nhà Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,529 m3
36 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm, vữa XM mác 75- gạch 600x600 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,29 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 36,8 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 50,172 m2
39 SX và lắp dựng cửa sổ mở trượt,nhôm Xingfa, kính an toàn 8.38mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,6 m2
40 SX và lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm Xingfa kính mờ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,98 m2
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,58 m2
G NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0427 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,49 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,3164 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,063 100m2
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0238 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0119 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0725 tấn
8 Đắp đất tôn nền công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- Tôn nền tận dụng đất đào Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0195 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,95 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- tận dụng đất đào Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0246 100m3
11 Sản xuất thép hàn chân cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0434 tấn
12 Lắp đặt thép hàn chân cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0434 tấn
13 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3066 tấn
14 Lắp dựng cột thép Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3066 tấn
15 Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm không gỉ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0934 tấn
16 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm không gỉ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1617 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0934 tấn
18 Bu long M16x750 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1993 100m2
20 Máng tôn thu nước U400 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,8 md
H TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,5496 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18,8591 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 37,3566 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,4254 100m2
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,1553 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2814 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,4704 tấn
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- tận dụng đất đào móng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9874 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,46 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,328 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3376 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,1128 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,0694 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4139 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2913 tấn
16 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 27,555 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 28,9716 m3
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 875,676 m2
19 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 232,8 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 41,388 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.149,864 m2
22 Gia công hàng rào sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,4915 tấn
23 Sơn tĩnh điện sắt hàng rào Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4.491,5 kg
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 107,568 m2
25 Sản xuất cổng sắt - cổng phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0677 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,733 m2
27 Bản lề cổng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
28 Lắp dựng cửa sắt - cổng phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 m2
29 Cổng xếp tự động Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 md
30 Đầu kéo dẫn hướng bằng ray thép Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
31 Đầu kéo dẫn hướng bằng từ (không ray) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
32 Lắp dựng cửa xếp tự động Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 m2
I TAM CẤP, ĐƯỜNG DỐC, BỒN HOA
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11,4426 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,8079 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,2333 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,4063 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,0863 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3319 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0905 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0447 tấn
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 - tận dụng đất đào Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0995 100m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 - Bồn hoa, đường dốc Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,8199 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,4436 m3
12 Bê tông gạch vỡ mác 75 tôn nền sảnh tam cấp dày 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,2597 m3
13 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 99,9756 m2
14 Xẻ rãnh chống trượt mặt đường dốc Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,76 1m
15 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường bồn hoa Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 51,155 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 60,977 m2
17 Sơn tường bồn hoa ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 60,977 m2
18 Bồi đất màu trồng cây Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 29,133 1m3
19 Bách Xanh ( D tán 1,2-1,5m, H=3-3,5m) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22 cây/lần
20 Cây Điệp Vàng ( D gốc 20-25cm, H=4-5m) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cây/lần
21 Cây Ngâu ( D tán 0,6-1m, H=1-1.2m) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 32 cây/lần
22 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2.089,74 m2/tháng
23 Gia công lan can inox tay vịn đường dốc Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1034 tấn
24 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15,003 m2
J CHỐNG MỐI
1 Hào phòng mối bên ngoài rộng 0,5m, sâu 0,8m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 50,64 m3
2 Hào phòng mối bên trong rộng 0,3m, sâu 0,4m Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 47,9688 m3
3 Xử lí chống mối mặt nền Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 285,37 m2
4 Xử lí chống mối mặt tường Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 265,5 m2
K HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN - CẤP ĐIỆN TRONG NHÀ
1 MCCB 3P 250A 36 KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
2 MCCB 3P 80A 25 KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
3 MCB 2P 32A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
4 MCB 2P 25A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
5 MOV 135KA(8/20) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
6 BIẾN DÒNG 100/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
7 CẦU CHÌ 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 hộp
8 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
9 ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN ÁP Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
10 CHUYỂN MẠCH VOLT Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
11 QUẠT THÔNG GIÓ + CẢM BIẾN Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
12 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 2 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: H2000xW900xD650MM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
13 ATS 3P 80A 25KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
14 MCCB 3P 50A 18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
15 MCB 2P 40A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
16 CẦU CHÌ 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 hộp
17 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
18 ĐỒNG HỒ VOLT Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
19 CHUYỂN MẠCH VOLT Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
20 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 2 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: H1300xW800xD600MM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
21 MCCB 3P 80A 25 KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
22 MCB 2P 50A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
23 MCB 2P 25A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
24 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
25 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
26 CẦU CHÌ 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 hộp
27 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
28 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 500X700X250MM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
29 MCCB 3P 80A 25 KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
30 MCB 2P 63A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
31 MCB 2P 50A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
32 MCB 2P 25A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
33 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
34 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
35 CẦU CHÌ 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 hộp
36 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
37 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 400X600X250MM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
38 MCCB 3P 80A 25 KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
39 MCB 2P 63A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
40 MCB 2P 50A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
41 MCB 2P 40A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
42 MCB 2P 20A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
43 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
44 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
45 CẦU CHÌ 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 hộp
46 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
47 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MM KÍCH THƯỚC: 400X600X250MM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
48 MCB 2P 25A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
49 MCB 2P 16A 6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
50 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
51 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
52 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 350x450x180MM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
53 MCB 2P 40A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
54 MCB 2P 32A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
55 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
56 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 350x450x180MM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
57 MCCB 3P 32A 18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
58 MCB 3P 25A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
59 MCB 3P 20A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
60 MCB 1P 20A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
61 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
62 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
63 TIMER 1P 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
64 CONTACTOR 1P 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
65 CẦU CHÌ 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 hộp
66 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
67 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MM KÍCH THƯỚC: 500X700X250MM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
68 MCCB 3P 32A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
69 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
70 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
71 TIMER 1P 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
72 CONTACTOR 1P 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
73 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MM KÍCH THƯỚC: 800X600X250MM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
74 MCB 2P 50A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
75 MCB 1P 20A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
76 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
77 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
78 TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 hộp
79 MCB 2P 25A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
80 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
81 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
82 TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 hộp
83 MCB 2P 25A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
84 MCB 1P 20A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
85 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
86 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
87 TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 hộp
88 MCB 2P 50A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
89 MCB 1P 25A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
90 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
91 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
92 TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 hộp
93 MCB 2P 63A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
94 MCB 1P 32A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
95 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
96 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
97 TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
98 MCB 2P 40A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
99 MCB 1P 20A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
100 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
101 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
102 TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
103 MCB 2P 63A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
104 MCB 1P 25A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
105 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
106 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
107 TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 8 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
108 MCB 2P 20A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
109 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
110 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
111 TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 4 MODULE Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 hộp
112 MCB 3P 25A 10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
113 MCB 3P 20A 6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
114 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
115 CẦU CHÌ 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 hộp
116 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
117 ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN ÁP Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
118 CHUYỂN MẠCH VOLT Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
119 VỎ TỦ NGOÀI NHÀ, KÍCH THƯỚC 500X700X250 MM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
120 MCB 2P 16A 6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
121 MCB 1P 16A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
122 MCB 1P 10A 4.5KA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
123 VỎ TỦ TRONG NHÀ, KÍCH THƯỚC 300X500X150 MM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 hộp
124 DÂY CU/XLPE/PVC (4X25)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
125 DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
126 ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
127 ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
128 DÂY CU/XLPE/PVC (4X25)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 16 m
129 DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 16 m
130 ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
131 ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
132 DÂY CU/XLPE/PVC (4X25)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
133 DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
134 ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
135 ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
136 DÂY CU/XLPE/PVC (2X4)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 25 m
137 DÂY TIẾP ĐỊA 4MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 25 m
138 ĐẦU CỐT ĐỒNG M4 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
139 DÂY CU/XLPE/PVC (2X6)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
140 DÂY TIẾP ĐỊA 6MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
141 ĐẦU CỐT ĐỒNG M6 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
142 DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x10 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 65 m
143 DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x4 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 156 m
144 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x4 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 150 m
145 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x2,5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 450 m
146 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x1.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 540 m
147 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x10 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 65 m
148 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x4 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 231 m
149 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x2.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 225 m
150 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x1.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 270 m
151 ỐNG NHỰA PVC D32 (KÈM PHỤ KIỆN) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 26 m
152 ỐNG NHỰA PVC D25 (KÈM PHỤ KIỆN) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 92 m
153 ỐNG NHỰA PVC D20 (KÈM PHỤ KIỆN) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 495 m
154 DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x16 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
155 DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x10 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 52 m
156 DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x4 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 52 m
157 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x6 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 30 m
158 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x4 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 180 m
159 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x2,5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 360 m
160 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x1.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 630 m
161 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x16 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
162 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x10 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 52 m
163 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x6 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 m
164 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x4 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 142 m
165 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x2.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 180 m
166 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x1.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 315 m
167 ỐNG NHỰA PVC D32 (KÈM PHỤ KIỆN) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 29 m
168 ỐNG NHỰA PVC D25 (KÈM PHỤ KIỆN) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 126 m
169 ỐNG NHỰA PVC D20 (KÈM PHỤ KIỆN) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 495 m
170 DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x16 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
171 DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x10 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 52 m
172 DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x4 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 39 m
173 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x4 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 180 m
174 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x2,5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 420 m
175 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x1.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 600 m
176 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x16 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
177 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x10 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 52 m
178 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x4 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 129 m
179 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x2.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 210 m
180 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x1.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 300 m
181 ỐNG NHỰA PVC D32 (KÈM PHỤ KIỆN) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 29 m
182 ỐNG NHỰA PVC D25 (KÈM PHỤ KIỆN) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 106 m
183 ỐNG NHỰA PVC D20 (KÈM PHỤ KIỆN) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 510 m
184 DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x4 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
185 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x2,5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 45 m
186 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x1.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 120 m
187 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x4 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
188 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x2.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 23 m
189 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x1.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 60 m
190 ỐNG NHỰA PVC D25 (KÈM PHỤ KIỆN) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
191 ỐNG NHỰA PVC D20 (KÈM PHỤ KIỆN) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 83 m
192 ĐÈN RỌI GƯƠNG - 8W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 bộ
193 ĐÈN DOWNLIGHT ÂM TRẦN D110 - 9W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 49 bộ
194 ĐÈN LED ỐP TRẦN D300 - 18W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 49 bộ
195 ĐÈN TUÝP LED 1x18W 1.2M, LẮP NỔI Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bộ
196 BỘ ĐÈN MÁNG 600X600, BÓNG TUÝP LED 3x10W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 108 bộ
197 CÔNG TẮC ĐƠN 1 CHIỀU 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17 cái
198 CÔNG TẮC ĐÔI 1 CHIỀU 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 cái
199 CÔNG TẮC BA 1 CHIỀU 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
200 CÔNG TẮC ĐƠN ĐẢO CHIỀU 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
201 CÔNG TẮC ĐÔI ĐẢO CHIỀU 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
202 Ổ CẮM ĐÔI 1 PHA 3 CỰC 16A - 220V - ÂM TƯỜNG Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 118 cái
203 Ổ CẮM ĐÔI 1 PHA 3 CỰC 16A - 220V - ÂM SÀN Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
204 Ổ CẮM ĐÔI 1 PHA 3 CỰC 16A - 220V - CHỐNG ẨM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
205 MÁY SẤY TAY WC Panasonic FJ-T09B3 hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
206 THANG CÁP 250X75X1.5MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
207 MÁNG CÁP 250x75x1.5MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
208 MÁNG CÁP 150x75x1.5MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 80 m
L HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN - CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 DÂY CU/XLPE/PVC(4X185)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 70 m
2 DÂY TIẾP ĐỊA 95MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
3 ĐẦU CỐT ĐỒNG M185 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 CÁI
4 ĐẦU CỐT ĐỒNG M95 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 CÁI
5 DÂY CU/XLPE-FR/PVC (4x25)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
6 DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
7 ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 CÁI
8 ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 CÁI
9 DÂY CU/XLPE-FR/PVC (4x25)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
10 DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
11 ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 CÁI
12 ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 CÁI
13 DÂY CU/XLPE/PVC (4x10)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 80 m
14 DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 80 m
15 ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 CÁI
16 DÂY CU/XLPE-FR/PVC (4x25)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 140 m
17 DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 140 m
18 ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 CÁI
19 ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 CÁI
20 DÂY CU/XLPE/FR-PVC (2X10)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 80 m
21 DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 80 m
22 ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 CÁI
23 DÂY CU/XLPE/PVC (4x10)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 200 m
24 DÂY TIẾP ĐỊA 4MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 200 m
25 ĐẦU CỐT ĐỒNG M4 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 CÁI
26 ỐNG XẢ BỌC BÔNG THỦY TINH D150 DẪN KHÍ THẢI Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,28 100m
27 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,6 m3
28 ỐNG THÉP D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2 100m
29 BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,2M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,026 100m3
31 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 24,3 m3
32 ỐNG NHỰA XOẮN HDPE D30/40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,35 m
33 BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,2M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 135 m
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1755 100m3
35 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14,3 m3
36 ỐNG NHỰA XOẮN HDPE D90/100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,22 m
37 ỐNG NHỰA XOẮN HDPE D50/65 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 110 m
38 BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,3M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 44 m
39 GẠCH CHỈ ĐẶC ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 792 viên
40 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,132 100m3
41 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 17,55 m3
42 ỐNG THÉP D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,27 100m
43 ỐNG THÉP D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,81 100m
44 BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,3M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 54 m
45 GẠCH CHỈ ĐẶC ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 972 viên
46 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,162 100m3
47 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,8 m3
48 ỐNG THÉP D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,36 100m
49 BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,3M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 24 m
50 GẠCH CHỈ ĐẶC ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 432 viên
51 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,072 100m3
52 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 28,6 m3
53 ỐNG NHỰA XOẮN HDPE D50/65 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 176 m
54 BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,3M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 88 m
55 GẠCH CHỈ ĐẶC ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.584 viên
56 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,264 100m3
57 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 13,65 m3
58 ỐNG THÉP D65 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,84 100m
59 BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,3M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 42 m
60 GẠCH CHỈ ĐẶC ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 756 viên
61 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,126 100m3
62 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 38,4 m3
63 ỐNG NHỰA XOẮN HDPE D50/65 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 192 m
64 BĂNG BÁO HIỆU CÁP RỘNG 0,3M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 96 m
65 GẠCH CHỈ ĐẶC ĐỎ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2.880 viên
66 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,384 100m3
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18,252 m3
68 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,089 m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,729 m3
70 Cốt thép đáy ga, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0722 tấn
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,072 100m2
72 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,0591 m3
73 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 36 m2
74 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,576 m3
75 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0621 tấn
76 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0432 100m2
77 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
78 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0914 100m3
79 ĐÈN TUYP LED 1.2M 18W - CHỐNG ẨM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
80 CÔNG TẮC ĐÔI 1 CHIỀU 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
81 Ổ CẮM ĐÔI 1 PHA 3 CỰC 16A - 220V - ÂM TƯỜNG Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
82 ĐÈN CỘT GANG CAO 8M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cột
83 BÓNG LED 70W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 1bộ
84 CỌC TIẾP ĐỊA THÉP GÓC MẠ KẼM L63X63X6 DÀI 2.5M( CHO ĐÈN CỘT ) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 bộ
85 DÂY THÉP MẠ KẼM D10 ( CHO TIẾP ĐỊA CỘT ĐÈN ) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 13 m
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,32 m3
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,288 m3
88 Ván khuôn gỗ, móng cột đèn Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,112 100m2
89 KHUNG MÓNG M24X750 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 CÁI
90 DÂY CU/XLPE/PVC (2x6)MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 170 m
91 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x2,5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
92 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x1.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
93 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x6 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 170 m
94 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x2.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
95 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x1.5 MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
96 MỐC SỨ BÁO HIỆU CÁP NGẦM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 CÁI
97 KIM THU SÉT D16-1M MẠ KẼM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
98 DÂY THOÁT SÉT D10 (THÉP MẠ KẼM) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 130 m
99 THÉP DẸT MẠ KẼM 40X4 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 M
100 CỌC TIẾP ĐỊA THÉP GÓC MẠ KẼM L63X63X6 DÀI 2.5M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
101 HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bao
102 CẦU ĐẤU NỐI TIẾP ĐỊA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 CÁI
103 CÁP ĐỔNG M70 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 m
104 ỐNG HDPE D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,15 100m
105 THÉP DẸT MẠ KẼM 40X4 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 M
106 CỌC TIẾP ĐỊA THÉP GÓC MẠ KẼM L63X63X6 DÀI 2.5M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
107 HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bao
108 CẦU ĐẤU NỐI TIẾP ĐỊA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 CÁI
109 CÁP ĐỒNG TRẦN M120 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 m
110 ỐNG HDPE D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,15 100m
111 THÉP DẸT MẠ KẼM 40X4 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 M
112 CỌC TIẾP ĐỊA THÉP GÓC MẠ KẼM L63X63X6 DÀI 2.5M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
113 HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bao
114 CẦU ĐẤU NỐI TIẾP ĐỊA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 CÁI
115 KIM THU SÉT D16-1M MẠ KẼM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
116 ỐNG HDPE D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,15 100m
117 THÉP DẸT MẠ KẼM 40X4 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 M
118 CỌC TIẾP ĐỊA THÉP GÓC MẠ KẼM L63X63X6 DÀI 2.5M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
119 HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bao
120 CẦU ĐẤU NỐI TIẾP ĐỊA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 CÁI
121 KIM THU SÉT D16-1M MẠ KẼM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
122 ỐNG HDPE D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1 100m
123 THÉP DẸT MẠ KẼM 40X4 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 M
124 CỌC TIẾP ĐỊA THÉP GÓC MẠ KẼM L63X63X6 DÀI 2.5M Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
125 HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bao
M HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
1 TỦ KT TRUNG TÂM RACK 20U Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 tủ
2 TỦ KT TẦNG RACK 6U D600 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 tủ
3 THANG CÁP 300X100X1.5MM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
4 UPS 5KVA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
5 CAMERA IP CỐ ĐỊNH HÌNH BÁN CẦU Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 thiết bị
6 CAMERA IP CỐ ĐỊNH HÌNH CHỮ NHẬT Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
7 Ổ CẮM ĐÔI INTERNET VÀ ĐIỆN THOẠI ÂM TƯỜNG Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 73 cái
8 ODF 4CORE Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 khung giá
9 ODF 24CORE Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 khung giá
10 ROUTER Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
11 FIREWALL Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
12 SWITCH CORE 24 PORTS Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
13 ĐẦU GHI NVR 16 KÊNH Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
14 MÁY TÍNH QUẢN LÝ VỚI DUNG LƯỢNG LƯU TRỮ PHÙ HỢP Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
15 SWITCH POE 24 PORTS Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 thiết bị
16 PATCH PANEL 24 PORTS Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 thiết bị
17 CÁP QUANG 4CORE Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,1 10 m
18 CÁP UTP CAT6 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 90,5 10 m
19 ỐNG NHỰA PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 814,5 m
20 Ổ CẮM ĐIỆN THOẠI RJ45 ÂM TƯỜNG Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 74 cái
21 MDF 120P Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 khung giá
22 IDF50P Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 khung giá
23 CÁP 20X2X0.5MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,1 10 m
24 CÁP 2X2X0.5MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 80 10 m
25 ỐNG NHỰA PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 720 m
26 LOA GẮN TRẦN 6W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 21 thiết bị
27 LOA TREO TƯỜNG 6W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 thiết bị
28 LOA NÉN 15W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
29 CÁP ÂM THANH AWG16 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 27 10 m
30 CÁP ÂM THANH AWG18 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 10 m
31 ỐNG NHỰA PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 270 m
32 TĂNG ÂM 240W 04 KÊNH RA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
33 BÀN ĐIỀU KHIỂN CHỌN VÙNG ( BÀN CƠ SỞ 10 ZONE ) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
34 BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
35 ĐẦU DVD Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
36 MICRO CHỌN VÙNG Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
37 HỘP ĐẤU DÂY Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 hộp
N HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC - CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ
1 ỐNG HDPE D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,637 100m
2 ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,285 100m
3 ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,66 100m
4 MĂNG SÔNG HDPE D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 21 cái
5 MĂNG SÔNG PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
6 MĂNG SÔNG PPR D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22 cái
7 TÊ PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
8 CÚT HDPE D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
9 CÚT PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
10 CÚT PPR D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
11 VAN NHỰA PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
12 ỐNG NHỰA u.PVC D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,71 100m
13 ỐNG NHỰA UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,265 100m
14 ỐNG NHỰA UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,24 100m
15 ỐNG NHỰA UPVC D76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,08 100m
16 ỐNG NHỰA UPVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,04 100m
17 ỐNG NHỰA UPVC D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,04 100m
18 MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 24 cái
19 MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
20 MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
21 MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
22 MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
23 MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
24 Y UPVC D110/110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
25 Y UPVC D110/90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
26 Y UPVC D110/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
27 Y UPVC D90/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
28 Y UPVC D60/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
29 CHẾCH UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
30 CHẾCH UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
31 CHẾCH UPVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
32 CÚT UPVC D76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
33 CÔN PVC D110/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
34 ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,06 100m
35 ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,05 100m
36 ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,28 100m
37 MĂNG SÔNG PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
38 MĂNG SÔNG PPR D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
39 MĂNG SÔNG PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
40 CÚT PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
41 CÚT PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
42 TÊ PPR D40/32 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
43 TÊ PPR D40/25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
44 TÊ PPR D32/25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
45 DÂY ĐIỆN Cu PVC/PVC 3X1.5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 26 m
46 ỐNG NHỰA UPVC D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,05 100m
47 ỐNG NHỰA UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2 100m
48 ỐNG NHỰA UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,94 100m
49 ỐNG NHỰA UPVC D76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,17 100m
50 ỐNG NHỰA UPVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,28 100m
51 MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
52 MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
53 MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 31 cái
54 MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
55 MĂNG SÔNG NHỰA u.PVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
56 Y UPVC D110/110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
57 Y UPVC D110/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
58 Y UPVC D90/90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
59 Y UPVC D76/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
60 CHẾCH UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
61 CHẾCH UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 40 cái
62 CHẾCH UPVC D76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
63 CÔN PVC D110/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
64 CÔN UPVC D76/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
65 BỊT THÔNG TẮC : D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
66 BỊT THÔNG TẮC : D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
67 CẦU CHẮN RÁC DN80 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
68 PHỄU THU SÀN DN65 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
69 CHẬU RỬA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
70 VÒI CHẬU RỬA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
71 XÍ BỆT Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
72 HỘP GIẤY Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
73 TIỂU NAM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
74 Van ấn xả tiểu nam không áp Viglacera hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 CÁI
75 VÒI XỊT DN15 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
76 ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,035 100m
77 ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,135 100m
78 MĂNG SÔNG PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
79 MĂNG SÔNG PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
80 VAN NHỰA PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
81 VAN NHỰA PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
82 CÔN THU PPR D25/20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
83 TÊ PPR D25/20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
84 TÊ PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
85 CÚT PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14 cái
86 CÚT REN TRONG PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
87 NÚT BỊT PPR DN 20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
88 KÉP THÉP DN20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
89 ỐNG NHỰA UPVC PN8 D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,055 100m
90 ỐNG NHỰA UPVC PN8 D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,04 100m
91 ỐNG NHỰA UPVC PN8 D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,055 100m
92 PHỄU THU SÀN DN60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
93 Y UPVC D110/110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
94 Y UPVC D110/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
95 Y UPVC D90/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
96 Y UPVC D60/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
97 CHẾCH UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
98 CHẾCH UPVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 13 cái
99 CÔN PVC D90/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
100 CÔN UPVC D60/42 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
101 CHẬU RỬA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
102 VÒI CHẬU RỬA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
103 XÍ BỆT Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
104 HỘP GIẤY Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
105 TIỂU NAM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
106 Van ấn xả tiểu nam không áp Viglacera hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 CÁI
107 VÒI XỊT DN15 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
108 ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,04 100m
109 ỐNG NƯỚC LẠNH PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,18 100m
110 MĂNG SÔNG PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
111 MĂNG SÔNG PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
112 VAN NHỰA PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
113 VAN NHỰA PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
114 CÔN THU PPR D25/20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
115 TÊ PPR D25/20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
116 TÊ PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
117 CÚT PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 cái
118 CÚT REN TRONG PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14 cái
119 NÚT BỊT PPR DN 20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14 cái
120 KÉP THÉP DN20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14 cái
121 ỐNG NHỰA UPVC PN8 D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,07 100m
122 ỐNG NHỰA UPVC PN8 D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,06 100m
123 ỐNG NHỰA UPVC PN8 D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,09 100m
124 PHỄU THU SÀN DN60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
125 Y UPVC D110/110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
126 Y UPVC D110/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
127 Y UPVC D90/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
128 Y UPVC D60/60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
129 CHẾCH UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
130 CHẾCH UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
131 CHẾCH UPVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 26 cái
132 CÔN UPVC D60/42 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
133 NÚT BỊT UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
134 NÚT BỊT UPVC D76 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
O HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC - CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,9878 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3386 m3
3 Ván khuôn gỗ đáy hố ga Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0221 100m2
4 Đổ bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,0157 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,9437 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11,2688 m2
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0218 100m3
8 Ván khuôn gỗ, nắp đan hố ga Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0337 100m2
9 Cốt thép tấm đan hố ga Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0607 tấn
10 Bê tông tấm đan nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7321 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
12 Ghi Composite KT 810x810mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
13 Lắp dựng ghi Composite KT 810x810 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
14 Thang thép lên xuống hố ga Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0216 tấn
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 28,439 m3
16 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9414 m3
17 Ván khuôn gỗ, đáy hố ga Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0689 100m2
18 Đổ bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,8241 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8,8248 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 27,1208 m2
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0725 100m3
22 Ván khuôn gỗ, nắp đan hố ga Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1086 100m2
23 Cốt thép tấm đan hố ga Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1212 tấn
24 Bê tông tấm đan nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,9716 m3
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
26 Song chắn rác KT 960x530mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
27 Lắp dựng ghi Composite KT 960x530mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
28 Thang thép lên xuống hố ga Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0755 tấn
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,4864 m3
30 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7182 m3
31 Ván khuôn gỗ, đáy hố ga Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0365 100m2
32 Đổ bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,2996 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,4111 m3
34 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8,3196 m2
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0155 100m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,625 m3
37 Ván khuôn gỗ cổ ga Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0568 100m2
38 Cốt thép ga, d <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1109 tấn
39 Cốt thép ga, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0738 tấn
40 Ghi Composite 850x850 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
41 Lắp dựng ghi Composite 850x850 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
42 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 312,6 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,606 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn đáy rãnh, đá 2x4, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 21,462 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,928 m3
46 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12,848 m3
47 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 52,56 m2
48 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,1159 100m3
49 Ván khuôn gỗ, nắp đan hố ga Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,438 100m2
50 Cốt thép nắp tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,6057 tấn
51 Bê tông tấm đan nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,3 m3
52 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 146 cái
53 Lắp đặt ống BTCT D400 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 180 đoạn ống
54 Mua đế cống D400 ( 2 cái/ 1md) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 360 cái
P LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Đh treo tường CSL: 12000 BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 máy
2 Đh treo tường CSL: 18000 BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 máy
3 Đh treo tường CSL: 21000 BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 máy
4 Đh treo tường CSL: 24000 BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 máy
5 Đh âm trần nối ống gió CSL: 34000 BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 máy
6 Đh âm trần nối ống gió CSL: 42000BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 máy
7 Ống nối mềm D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,96 100m
8 Hộp gió đầu hồi giàn lạnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
9 Hộp gió đầu đẩy giàn lạnh Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
10 Miệng hồi dạng nan KT 600x600 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 16 CÁI
11 Miệng thổi dạng khuếch tán KT 600x600 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 16 CÁI
12 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,28 100m
13 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,89 100m
14 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6 100m
15 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,17 100m
16 Ống PVC dẫn nước ngưng D21 Bảo ôn tỷ trọng 32KG/m3 dày 13mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,3 100m
17 Ống PVC dẫn nước ngưng D27 Bảo ôn tỷ trọng 32KG/m3 dày 13mm Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6 100m
18 Trục nước ngưng PVC D34 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,12 100m
19 Ống gió thải PVC D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 m
20 Ống nối mềm D150 CLASS 1 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 21 m
21 Cửa thải mùi Ventcap D250 kèm lưới chắn côn trùng Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
22 Lắp đặt hút mùi nối ống thông gió Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
Q HỆ THỐNG GIAO THÔNG
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,5334 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,2667 100m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 21,778 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 392,004 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,861 m3
6 Bó vỉa18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 186,96 m
R SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 40,0056 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 126,2999 100m3
3 Đắp đất trồng cỏ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 422,868 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35,7769 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35,7769 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35,7769 100m3
S THIẾT BỊ - HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
1 UPS 5KVA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
2 CAMERA IP CHỮ NHẬT BÁN CẦU MÀU Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 thiết bị
3 CAMERA IP CHỮ NHẬT, KIỂU MÀU CỐ ĐỊNH NGOÀI NHÀ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
4 ROUTER Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
5 FIREWALL Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
6 SWITCH CORE 24 PORTS Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
7 ĐẦU GHI NVR 16 KÊNH Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
8 MÁY TÍNH QUẢN LÝ VỚI DUNG LƯỢNG LƯU TRỮ PHÙ HỢP Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
9 SWITCH POE 24 PORTS Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 thiết bị
10 PATCH PANEL 24 PORTS Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
11 TỔNG ĐÀI 6 TRUNG KẾ 60 MÁY LẺ Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
12 LOA GẮN TRẦN 6W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 21 loa
13 LOA TREO TƯỜNG 6W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 loa
14 LOA NÉN 15W Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 loa
15 TĂNG ÂM 240W 04 KÊNH RA Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
16 BÀN ĐIỀU KHIỂN CHỌN VÙNG ( BÀN CƠ SỞ 10 ZONE ) Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
17 BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
18 ĐẦU DVD Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 thiết bị
T THIẾT BỊ - HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 KÉT NƯỚC MÁI INOX 2M3 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 CÁI
2 BƠM SINH HOẠT Q= 2M3; H=20 Chương V. Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 CÁI
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->