Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Trà Bồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201009964 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn theo Quyết định số 3394/QĐ-UBND ngày 27/12/2019 của Chủ tịch UBND huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 10:51:00 đến ngày 2020-12-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,428,422,538 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Khối nhà lưu trữ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào đất cấp III | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,895 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng bằng bằng thủ công đất cấp III | Theo hồ sơ TK BVTC | 6,098 | M3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng Đá dăm 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ TK BVTC | 13,464 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn Móng | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,224 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, Đá dăm 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 48,937 | 1m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,072 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng cột, Đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,25 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép móng cột, Đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,847 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép móng cột, Đường kính cốt thép >18mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,156 | 1 tấn |
| 10 | Đắp cát công trình Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,02 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông tường, Đá dăm 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 4,664 | 1m3 |
| 12 | Ván khuôn vách thang máy | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,656 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,377 | 1 tấn |
| 14 | Xây đá chẻ móng mác 75 | Theo hồ sơ TK BVTC | 15,43 | 1m3 |
| 15 | Đắp đất công trình Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,971 | 100m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 7,416 | 1m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm , giằng | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,893 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,172 | 1 tấn |
| 19 | Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,948 | 1 tấn |
| 20 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ TK BVTC | 69,571 | 1m3 |
| 21 | Lót bao nilon chống thấm | Theo hồ sơ TK BVTC | 198,774 | M2 |
| 22 | Đổ bê tông nền, Đá dăm 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ TK BVTC | 19,877 | 1m3 |
| 23 | Đổ bê tông lót bậc cấp & ram dốc Đá dăm 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,515 | 1m3 |
| 24 | Xây bậc cấp & ram dốc bằng gạch thẻ (5 x 10 x 20), mác 50 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,752 | 1m3 |
| 25 | Đổ bê tông cột tầng 1 Đá dăm 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 6,192 | 1m3 |
| 26 | Đổ bê tông cột tấng 2 Đá dăm 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 7,884 | 1m3 |
| 27 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,438 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,21 | 1 tấn |
| 29 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,224 | 1 tấn |
| 30 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,515 | 1 tấn |
| 31 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,694 | 1 tấn |
| 32 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép >18mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,971 | 1 tấn |
| 33 | Đổ bê tông xà dầm nhà, Đá dăm 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 33,15 | 1m3 |
| 34 | Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,586 | 1 tấn |
| 35 | Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,298 | 1 tấn |
| 36 | Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép >18mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,813 | 1 tấn |
| 37 | Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,232 | 1 tấn |
| 38 | Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,538 | 1 tấn |
| 39 | Ván khuôn xà dầm | Theo hồ sơ TK BVTC | 3,463 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông sàn mái, Đá dăm 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 63,251 | 1m3 |
| 41 | Cốt thép sàn mái, Đường Kính <=10 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 4,801 | 1 tấn |
| 42 | Cốt thép sàn mái, Đường Kính >10 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,57 | 1 tấn |
| 43 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TK BVTC | 3,282 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn sê nô | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,604 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan ô văng, Đá dăm 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 4,709 | 1m3 |
| 46 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,088 | 1 tấn |
| 47 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,414 | 1 tấn |
| 48 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,055 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông cầu thang Đá dăm 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 4,37 | 1m3 |
| 50 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,274 | 1 tấn |
| 51 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,156 | 1 tấn |
| 52 | Ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,432 | 100m2 |
| 53 | Xây bậc cấp cầu thang bằng gạch đất sét nung (5 x 10 x 20) mác 50 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,23 | 1m3 |
| 54 | Xây tường bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5) Chiều dày >11.5cm, Vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TK BVTC | 37,414 | 1m3 |
| 55 | Xây tường bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5) Chiều dày >11.5cm, Vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TK BVTC | 55,818 | 1m3 |
| 56 | Xây tường bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5) Chiều dày >11.5cm, Vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TK BVTC | 9,559 | 1m3 |
| 57 | Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông (7,5x11,5x17,5) Chiều dày Vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TK BVTC | 26,573 | 1m3 |
| 58 | Xây hộp gen bằng gạch bê tông (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, Chiều dày 7,5cm, Vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,387 | 1m3 |
| 59 | Xây hộp gen bằng gạch bê tông (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, Chiều dày 7,5cm, Vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,971 | 1m3 |
| 60 | Trát chân móng | Theo hồ sơ TK BVTC | 21,289 | 1m2 |
| 61 | Trát tường ngoài | Theo hồ sơ TK BVTC | 371,59 | 1m2 |
| 62 | Trát tường trong | Theo hồ sơ TK BVTC | 825,55 | 1m2 |
| 63 | Trát lam đứng, cầu thang | Theo hồ sơ TK BVTC | 97,92 | 1m2 |
| 64 | Trát trụ, cột | Theo hồ sơ TK BVTC | 243,8 | 1m2 |
| 65 | Trát xà dầm | Theo hồ sơ TK BVTC | 302,445 | 1m2 |
| 66 | Trát trần | Theo hồ sơ TK BVTC | 328,2 | 1m2 |
| 67 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang | Theo hồ sơ TK BVTC | 260,4 | 1m2 |
| 68 | Trát bập cấp, sảnh đón & ram dốc | Theo hồ sơ TK BVTC | 21,593 | 1m2 |
| 69 | Đắp phào đơn | Theo hồ sơ TK BVTC | 96,3 | 1m |
| 70 | Trát gờ chỉ | Theo hồ sơ TK BVTC | 96,3 | 1m |
| 71 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước | Theo hồ sơ TK BVTC | 214,115 | 1m2 |
| 72 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước | Theo hồ sơ TK BVTC | 214,115 | 1m2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,078 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,127 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 89mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 13 | Cái |
| 76 | SXLD cầu chắn rác bằng thép fi 120 | Theo hồ sơ TK BVTC | 13 | Cái |
| 77 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo hồ sơ TK BVTC | 47,783 | 1m2 |
| 78 | Lát đá granit bậc cầu thang | Theo hồ sơ TK BVTC | 33,148 | 1m2 |
| 79 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo hồ sơ TK BVTC | 23,1 | 1m2 |
| 80 | Lát nền, sàn; Tiết diện gạch 600x600m2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 406,305 | 1m2 |
| 81 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột; Tiết diện gạch 90x600m2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 12,24 | 1m2 |
| 82 | Sản xuất xà gồ thép C120*45*15*2.5 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,843 | Tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép, xà gồ | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,843 | Tấn |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,611 | 100m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả Vào tường | Theo hồ sơ TK BVTC | 1.218,429 | 1m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả dầm, trần | Theo hồ sơ TK BVTC | 1.232,765 | 1m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà | Theo hồ sơ TK BVTC | 2.058,315 | 1m2 |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TK BVTC | 392,879 | 1m2 |
| 89 | Sản xuất lan can cầu thang | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,55 | Tấn |
| 90 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TK BVTC | 25,566 | 1m2 |
| 91 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TK BVTC | 25,566 | 1m2 |
| 92 | SXLD tay vịn cầu thang bằng gỗ (60x100), gỗ nhóm 3 | Theo hồ sơ TK BVTC | 20,22 | M |
| 93 | SXLD của đi bằng nhôm theo thiết kế | Theo hồ sơ TK BVTC | 48,72 | M2 |
| 94 | SXLD cửa sổ bằng nhôm theo thiết kế | Theo hồ sơ TK BVTC | 24,96 | M2 |
| 95 | SXLD khung sắt cửa sổ, thép dẹt 14x4 | Theo hồ sơ TK BVTC | 27,52 | M2 |
| 96 | SXLD khung nhôm định hình, nhôm Xingfa | Theo hồ sơ TK BVTC | 76,98 | M2 |
| 97 | Con son đón điện có sứ | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Sứ |
| 98 | Đầu cos ép cáp đồng SC25, SC10, SC6 | Theo hồ sơ TK BVTC | 27 | Cái |
| 99 | Ống sứ cong D40 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Sứ |
| 100 | Lắp đặt các automat 3 pha (MCCB), Cường độ dòng điện <=100A | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 101 | Lắp đặt aptomat khối chống giật Roman loại 2 pha , cường độ dòng Điện 30A | Theo hồ sơ TK BVTC | 5 | Cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha, Cường độ dòng điện 30A | Theo hồ sơ TK BVTC | 3 | Cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha, Cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha, Cường độ dòng điện 16A | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 105 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | M |
| 106 | Lắp đặt căng tắc, Số hạt trên 1 căng tắc là 1 | Theo hồ sơ TK BVTC | 9 | 1 cái |
| 107 | Lắp đặt căng tắc, Số hạt trên 1 căng tắc là 2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 3 | 1 cái |
| 108 | Lắp đặt căng tắc, Số hạt trên 1 căng tắc là 3 | Theo hồ sơ TK BVTC | 3 | 1 cái |
| 109 | Lắp đặt căng tắc, Số hạt trên 1 căng tắc là 4 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | 1 cái |
| 110 | Mặt công tấc + đế chống cháy Roman loại 1,2 và 3 hạt trên 1 công Tắc | Theo hồ sơ TK BVTC | 15 | 2 cái |
| 111 | Mặt công tấc + đế chống cháy Roman loại 4 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm, Loại ổ đôi | Theo hồ sơ TK BVTC | 15 | 1 cái |
| 113 | Lắp đặt đế ổ cắm ngầm | Theo hồ sơ TK BVTC | 15 | Hộp |
| 114 | Lắp đặt quạt điện, quạt trần | Theo hồ sơ TK BVTC | 9 | Cái |
| 115 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 116 | Thép fi 10 treo quạt trần | Theo hồ sơ TK BVTC | 6 | Kg |
| 117 | Lắp đặt đèn Led Tube T8L dài 1,2m, 2*18W loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TK BVTC | 21 | Bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Loại hộp đèn 1 bằng | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Bộ |
| 119 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn thường có chụp | Theo hồ sơ TK BVTC | 24 | Bộ |
| 120 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TK BVTC | 3 | Bộ |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, Loại dây <=25mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 80 | M |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, Loại dây <=10mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 15 | M |
| 123 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 6,0mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 140 | M |
| 124 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 2,5mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 300 | M |
| 125 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 2,5mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 920 | M |
| 126 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 2,5mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 4 | M |
| 127 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 1,0mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 15 | M |
| 128 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 6,0mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 70 | M |
| 129 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 2,5mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 150 | M |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 488 | M |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ống <=27 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 70 | M |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ống <=48 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 20 | M |
| 133 | Tử điện âm tường 600x400x200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 134 | Tử điện âm tường 450*350*180 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 135 | Đèn báo pha Junsun | Theo hồ sơ TK BVTC | 6 | Cái |
| 136 | Lắp đặt hộp chứa aptomat âm tường | Theo hồ sơ TK BVTC | 5 | Hộp |
| 137 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp Aptomat <=50x80mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 50 | Hộp |
| 138 | GCLD trụ kim thu sét ống Inox 304 D60 dài 5m, dày 2,11mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Bộ |
| 139 | Dây chằng đở trụ lắp kim thu sét (Cáp thép d6) | Theo hồ sơ TK BVTC | 30 | M |
| 140 | Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 3 Rp=51m, | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Bộ |
| 141 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC | 8,4 | M3 |
| 142 | Cọc đồng thoát sét d=16 dài 2,4m, ấn Độ | Theo hồ sơ TK BVTC | 6 | Cọc |
| 143 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC | 6 | 1 cọc |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ống <=34 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 40 | M |
| 145 | Lắp đặt cáp đồng xuống tiếp địa M50mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 70 | M |
| 146 | Khớp nối đồng VN cho cọc d=16 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 147 | Hộp kiểm tra điện trở KT210x160x100 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 148 | Mối hàn hoá nhiệt CADWELD | Theo hồ sơ TK BVTC | 6 | Mối |
| 149 | Kẹp kiểm tra + Bulong, đai ốc, vành đệm | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Bộ |
| 150 | Đo đạc điện trở tiếp địa | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Lần |
| 151 | Đắp đất trả đất đào bằng thủ công | Theo hồ sơ TK BVTC | 8,4 | 1m3 |
| B | Hạng mục 2: Cổng, tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ gạch đá | Theo hồ sơ TK BVTC | 8,775 | 1m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ TK BVTC | 2,178 | 1m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ TK BVTC | 8,355 | M3 |
| 4 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo hồ sơ TK BVTC | 4,832 | M3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, Đá dăm 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,815 | 1m3 |
| 6 | Bê tông sản móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,959 | 1m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,12 | 1m3 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,05 | 1 tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,145 | 100m2 |
| 10 | Xây móng, đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TK BVTC | 15,983 | 1m3 |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,045 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cột, đá 1x2, Mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,8 | 1m3 |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,046 | 1 tấn |
| 14 | Cốt thép cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,297 | 1 tấn |
| 15 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,461 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 3,577 | 1m3 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,048 | 1 tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,272 | 1 tấn |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,306 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, Chiều Dày 11,5cm, Vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TK BVTC | 4,678 | 1m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, Chiều Dày >17,5cm, Vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TK BVTC | 15,168 | 1m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,169 | 1m3 |
| 23 | Ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,006 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép Tấm đan, hàng Rào, cửa sổ, lá chớp | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,011 | Tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | 1 cấu kiện |
| 26 | Trát tường ngoài | Theo hồ sơ TK BVTC | 217,408 | 1m2 |
| 27 | Trát trụ, cột | Theo hồ sơ TK BVTC | 70,992 | 1m2 |
| 28 | Trát giằng tường | Theo hồ sơ TK BVTC | 28,631 | 1m2 |
| 29 | Đắp phào kép | Theo hồ sơ TK BVTC | 40,72 | 1m |
| 30 | Trát gờ chỉ | Theo hồ sơ TK BVTC | 140 | 1m |
| 31 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước mầu | Theo hồ sơ TK BVTC | 317,013 | 1m2 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cổng ngõ | Theo hồ sơ TK BVTC | 9 | M2 |
| C | Hạng mục 3: Hệ thống phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 4 zone ESEN-4 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 2 | Nút nhấn khẩn 55100-001APO | Theo hồ sơ TK BVTC | 3 | Cái |
| 3 | Chuông báo cháy 29600-400 | Theo hồ sơ TK BVTC | 3 | Cái |
| 4 | Đầu báo khói 55000-317APO | Theo hồ sơ TK BVTC | 7 | Cái |
| 5 | Lắp đặt dây cáp báo cháy chống nhiễu, Loại dây <=1mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 100 | M |
| 6 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây <= 1,0mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 60 | M |
| 7 | Lắp đặt ống Đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,04 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,1 | 100m |
| 9 | Hộp nối, phân dây (loại đôi) | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo hồ sơ TK BVTC | 5 | Hộp |
| 11 | Ngã 3 lắp âm sàn | Theo hồ sơ TK BVTC | 11 | Cái |
| 12 | Cáp đồng trần | Theo hồ sơ TK BVTC | 17 | M |
| 13 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ TK BVTC | 4 | 1 cọc |
| 14 | Ốc siếc cáp | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 15 | Thuốc hàn hóa nhiệt Leedweld 200g, Thái Lan | Theo hồ sơ TK BVTC | 4 | Gói |
| 16 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 17 | Đào đất cấp III | Theo hồ sơ TK BVTC | 4,05 | M3 |
| 18 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ TK BVTC | 1,05 | 1m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng | Theo hồ sơ TK BVTC | 3 | 1m3 |
| 20 | Trung tâm báo cháy 1 Loop MX-5101 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Tủ |
| 21 | Nút nhấn khẩn địa chỉ, cách ly SA5900-908APO | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 22 | Chuông báo cháy địa chỉ 55000-001APO | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 23 | Đèn báo cháy địa chỉ 55000-009APO | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 24 | Đầu báo khói địa chỉ 55000-600APO | Theo hồ sơ TK BVTC | 5 | Cái |
| 25 | Đầu báo nhiệt địa chỉ 55000-400APO | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 26 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy, loại dây 2x0,5mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 100 | M |
| 27 | Lắp đặt dây cáp nguồn, loại dây 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 250 | M |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK ống 16 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 220 | M |
| 29 | Tay co thủy lực tự đóng cửa DELLER D682 | Theo hồ sơ TK BVTC | 5 | Cái |
| 30 | Bình FM200 khối lượng xã khí > = 125kg, F227-CL-140 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Bình |
| 31 | Tủ điều khiển xã khí LP-AD-01 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Tủ |
| 32 | Đầu phun FM200 F227-DN-40 | Theo hồ sơ TK BVTC | 3 | Cái |
| 33 | Van chọn vùng xã khí D34 F227-SV-40, Hàn Quốc | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 34 | Van xả khí thải D60 LP-SV-01, Hàn Quốc | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 35 | Nút nhấn kích hoạt xả khí F227-OD-01, Hàn Quốc | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 36 | Nút nhấn dừng xả khí F227-OD-01, Hàn Quốc | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 37 | Modun điều khiển van xã khí LP-SV-01, Hàn Quốc | Theo hồ sơ TK BVTC | 7 | Cái |
| 38 | Modun điều khiển chuông, đèn xả khí LP-SV-01 | Theo hồ sơ TK BVTC | 7 | Cái |
| 39 | Rờ le thời gian Panasonic TB118N | Theo hồ sơ TK BVTC | 19 | Cái |
| 40 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60x2.9mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,02 | 100m |
| 41 | Bịt răng ngoài STK D60 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 42 | Tê răng STK D60 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 43 | Co răng STK D60 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 44 | Hàn khoét lổ | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Lổ |
| 45 | Măng sông kẽm D34 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 46 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D34x2.9mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,5 | 100m |
| 47 | Tê tráng kẽm D34x2.9mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 3 | Cái |
| 48 | Co tráng kẽm D34x2.9mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 25 | Cái |
| 49 | Ty treo ống thép | Theo hồ sơ TK BVTC | 50 | Cái |
| 50 | Bu long nở | Theo hồ sơ TK BVTC | 100 | Cái |
| 51 | Tê thép hàn D90 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 52 | Bầu giảm D90-60 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 53 | Co TTK hàn 60 | Theo hồ sơ TK BVTC | 5 | Cái |
| 54 | Tê răng STK D60 | Theo hồ sơ TK BVTC | 3 | Cái |
| 55 | Co ren mạ kẽm D60 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 56 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60x2.9mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,756 | 100m |
| 57 | Trụ chữa cháy 2 họng D65 | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 58 | Họng tiếp nước chữa cháy | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 59 | Tủ chữa cháy ngoài nhà | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| 60 | Bulong D10, dài 15mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 4 | Cái |
| 61 | Lăng phun D65 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 62 | Cuộn vòi D65, L = 20m | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 63 | Tủ chữa cháy vách tường | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 64 | Van góc chữa cháy D50 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 65 | Lăng phun D50/13 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 66 | Cuộn vòi D50, L = 20m | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 67 | Phụ kiện ống | Theo hồ sơ TK BVTC | 1 | Bộ |
| 68 | Bảng nội quy tiệnh chữa cháy | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Bộ |
| 69 | Bình MT3 | Theo hồ sơ TK BVTC | 8 | Cái |
| 70 | Bình MFZL8 | Theo hồ sơ TK BVTC | 8 | Cái |
| 71 | Đào đất cấp III | Theo hồ sơ TK BVTC | 15,39 | M3 |
| 72 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ TK BVTC | 3,99 | 1m3 |
| 73 | Đắp đất nền móng | Theo hồ sơ TK BVTC | 11,4 | 1m3 |
| 74 | Đèn exit chỉ hướng KT - 670 KENTOM | Theo hồ sơ TK BVTC | 5 | Đèn |
| 75 | Đèn chiếu sáng sự cố KT2200 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Đèn |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ống 20 mm | Theo hồ sơ TK BVTC | 80 | M |
| 77 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1,5mm2 | Theo hồ sơ TK BVTC | 165 | M |
| 78 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20 Ampe | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 79 | Đế âm đơn Vanlock S2157 | Theo hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| 80 | Phít cắm điện | Theo hồ sơ TK BVTC | 7 | Cái |
| D | Hạng mục 4: San nền + sân bê tông | |||
| 1 | Đất san lấp mặt bằng | Theo hồ sơ TK BVTC | 429,25 | M3 |
| 2 | Vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ TK BVTC | 429,25 | M3 |
| 3 | San đầm đất Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ TK BVTC | 4,293 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ TK BVTC | 18,925 | 1m3 |
| 5 | Lót bao nilon chống | Theo hồ sơ TK BVTC | 378,5 | M2 |
| 6 | Ván khuôn sân | Theo hồ sơ TK BVTC | 0,54 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông nền, Đá dăm 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TK BVTC | 60,219 | 1m3 |
| 8 | Chèn Pitum khe co giãn | Theo hồ sơ TK BVTC | 72,9 | M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi