Gói thầu: Gói thầu số 02: Di chuyển công trình nổi

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201188041-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Di chuyển công trình nổi
Số hiệu KHLCNT 20190558856
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 16:12:00 đến ngày 2020-12-08 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,752,189,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỆN CHUYÊN NGÀNH
B TRUNG THẾ
1 Lắp đặt cầu dao phụ tải 3 pha ngoài trời, loại <=35KV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
2 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha (CDPT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
C LẮP ĐẶT VẬT TƯ
1 Chụp cực dilicon chống sét van Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Rải đặt cáp trung thế 24kV trong ống Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x240) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 97 m
3 Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 m
4 Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 m
5 Lắp đặt thanh cái dẹt 50x5mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5 m
6 Lắp đặt dây AC150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 375 m
7 Lắp đặt hộp nối cáp khô 22kV-240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
8 Làm đầu cáp ngoài trời 22kV 3x240mm2. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
9 Ghíp nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21 cái
10 Ép đầu cốt M35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
11 Ép đầu cốt M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cái
12 Ép đầu cốt AM150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt xà hãm cột đơn xuyên tâm bắt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
14 Lắp đặt xà hãm cột kép dọc xuyên tâm bắt sứ chuỗi 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
15 Lắp xà pi tâm cột 2.4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
16 Lắp đặt xà đỡ CDPT, CSV, đầu cáp trên cột đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
17 Lắp xà trung gian 3 pha 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
18 Lắp đặt colie ôm cáp lên cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
19 Lắp đặt gông cột 16m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt thang trèo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0478 tấn
21 Lắp đặt ghế thao tác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0722 tấn
22 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23 quả
23 Lắp đặt sứ chuỗi đơn 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 chuỗi
24 Dựng cột bê tông 16-11.0, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cột
D HÀO CÁP 24KV
1 Rải băng báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,138 100m2
2 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,621 1000v
E THÁO DỠ
1 Tháo dỡ dây AC150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,117 km
2 Tháo dỡ sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 sứ
3 Tháo dỡ xà các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Tháo dỡ cột BTLT 14. Bằng cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cột
F TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 máy
2 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
3 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
4 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 máy
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
6 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
7 Thí nghiệm cầu chì tự rơi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
G LẮP ĐẶT VẬT TƯ
1 Lắp đặt xà X2 xuyên tâm đầu trạm biến áp bắt sứ đứng 2.1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt xà trung gian phía trên tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt xà trung gian phía dưới tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt xà đỡ hộp đầu cáp, chống sét van Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
6 Lắp đặt giá đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2757 tấn
7 Lắp đặt thang trèo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0304 tấn
8 Lắp đặt ghế thao tác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2109 tấn
9 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25 quả
10 Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 m
11 Lắp tủ điện hạ thế tổng 600V-630A-50kA/s (tận dụng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
12 Lắp tủ tụ bù cố định hạ thế 600V-4x10kVAR Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
13 Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 74 1 m
14 Lắp đặt 0.6kV- Cu/XLPE/PVC-4x25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 1 m
15 Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 m
16 Ép đầu cốt M35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
17 Ép đầu cốt M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 cái
18 Ép đầu cốt M120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 cái
19 Kẹp quai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
20 Kẹp hotline Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
21 Ghíp nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 cái
22 Dựng cột bê tông 14-11.0, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cột
23 Lắp biển trạm biến áp, biển cảnh báo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 1 bộ
24 Khóa cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
H THÁO DỠ
1 Tháo máy biến áp 3 pha công suất <= 500 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 máy
2 Tháo chống sét van <= 35kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
3 Tháo dỡ cầu chì tự rơi 35 (22) kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Tháo dỡ tủ hạ thế tổng 600V-630A-50kA/s Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
5 Tháo dỡ hệ thống tụ bù trên cột, cấp điện áp 0,4kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,04 1MVAR
6 Tháo dỡ cáp 24kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,012 km
7 Tháo dỡ cáp 24kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,04 km
8 Tháo dỡ sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 sứ
9 Tháo dỡ xà các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 bộ
10 Tháo dỡ cột BTLT 12. Bằng cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cột
I HẠ THẾ (ĐG NGÀNH ĐIỆN)
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 373 m
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 (tận dụng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 870 m
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x25mm2 (tận dụng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 122 m
4 Lắp đặt cáp công tơ đi hộ dân Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.300 m
5 Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 150 m
6 Lắp đặt hộp đầu cáp hạ thế 25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 bộ
7 Ép nối dây tiết diện 120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 64 mối
8 Ép đầu cốt M25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 cái
9 Ép đầu cốt AM120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28 cái
10 Dựng cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cột
J LẮP ĐẶT HỘP PHÂN DÂY
1 Lắp đặt hộp phân dây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 hộp
2 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 144 cái
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 54 m
4 Ép đầu cốt AM70 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 72 cái
5 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36 bộ
K LẮP ĐẶT HÒM 4 CÔNG TƠ
1 Lắp đặt hòm 4 công tơ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24 hộp
2 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 48 cái
3 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 (cấp điện cho hòm H4) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 144 m
4 Ép đầu cốt M25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 96 cái
5 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 48 bộ
L LẮP ĐẶT HÒM CÔNG TƠ 3 PHA
1 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 hộp
2 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 192 cái
3 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (cấp điện cho hòm H3P) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3 100m
4 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 bộ
M LẮP ĐẶT CÔNG TƠ 1 PHA (TRONG HÒM)
1 Lắp đặt công tơ 1 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 92 cái
2 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,84 100m
N LẮP ĐẶT CÔNG TƠ 3 PHA (TRÊN CỘT)
1 Lắp đặt công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
2 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x25mm2 (dây cầu đấu) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1 100m
O VẬT TƯ KHÁC
1 Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC <= 4x120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 74 cái
P HÀO CÁP
1 Rải băng báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,146 100m2
Q THÁO DỠ
1 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,123 km
2 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,162 km
3 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,008 km
4 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,158 km
5 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,092 km
6 Tháo dỡ dây đồng (M). Tiết diện dây <= 16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,388 km
7 Tháo dỡ hộp phân dây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 hộp
8 Tháo hộp công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23 hộp
9 Tháo hộp công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 hộp
10 Tháo công tơ 1 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 92 cái
11 Tháo công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cái
12 Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 1 cột
R XÂY DỰNG CƠ BẢN
S TRUNG THẾ
1 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 195/150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,77 100 m
2 Lắp đặt sứ các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2386 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,3856 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3744 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0362 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0768 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,454 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,327 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,044 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1946 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1946 100m3/1km
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1946 100m3/1km
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,56 1m3
15 Đóng cọc chống sét đã có sẵn L50x5x2500 mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cọc
16 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm mã kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 m
17 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 m
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0256 100m3
19 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,06 100 m
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2112 1m3
21 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,454 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,82 m2
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0021 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0021 100m3/1km
25 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0021 100m3/1km
26 Cắt mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,36 100m
27 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,44 m3
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,478 1m3
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,223 100m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,107 100m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1153 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1469 100m3
33 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1469 100m3/1km
34 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1469 100m3/1km
T TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0806 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8064 m3
3 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,192 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0183 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0344 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,428 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,402 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0045 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0761 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0761 100m3/1km
11 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0761 100m3/1km
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 1m3
13 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất40x4mm mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21 m
14 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 m
15 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,06 100 m
U HẠ THẾ
1 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 40/30mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 65/50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5 100 m
3 Lắp đặt sứ các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 50 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1361 100m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,398 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1361 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1361 100m3/1km
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1361 100m3/1km
9 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cọc
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,28 1m3
11 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm-mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 m
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0128 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,12 100 m
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 163,6096 1m3
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,409 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,825 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,162 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8831 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8831 100m3/1km
20 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8831 100m3/1km
V THIẾT BỊ
W PHẦN TRUNG THẾ
1 Cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/s Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Chống sét van 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
X PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Chống sét van 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Cầu chì tự rơi 24kV-100A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->