Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201172704-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201172681
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 19:17:00 đến ngày 2020-12-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 57,030,854,391 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xã Phước sang
1 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 50 trụ
2 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 53 trụ
3 Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
4 Móng M12a Đáp ứng mục 3 chương V 49 bộ
5 Móng M12BT Đáp ứng mục 3 chương V 8 bộ
6 Móng M12BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 53 bộ
7 Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) – trụ ghép Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
8 Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 40 bộ
9 Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 10 bộ
10 Xà FCO Composit 1P-800 Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
11 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
12 Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng Đáp ứng mục 3 chương V 16 bộ
13 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 – độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 4.064,7 m
14 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 – độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 4.064,7 m
15 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 54 m
16 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ Đáp ứng mục 3 chương V 98 bộ
17 Ty sứ đứng Đáp ứng mục 3 chương V 98 cây
18 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Đáp ứng mục 3 chương V 28 cây
19 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 68 sợi
20 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 30 sợi
21 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní Đáp ứng mục 3 chương V 72 bộ
22 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 72 sợi
23 Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục 3 chương V 140 bộ
24 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 27 cây
25 Bulon mắt 16x500 Đáp ứng mục 3 chương V 45 cây
26 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 98 cái
27 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 25 cái
28 Bọc kẹp quai Đáp ứng mục 3 chương V 25 cái
29 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 25 cái
30 Ốc siết cáp 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 144 cái
31 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 11 cuộn
32 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục 3 chương V 104 cái
33 LBFCO-27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 8 bộ
34 Chì trung thế 8K Đáp ứng mục 3 chương V 8 sợi
35 Đà composit FCO-800 Đáp ứng mục 3 chương V 14 bộ
36 Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 756 mét
37 Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 56 mét
38 Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 84 mét
39 Đầu cốt đồng 70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 84 cái
40 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
41 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
42 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
43 Ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 28 mét
44 Co ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 28 cái
45 Ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 140 mét
46 Co ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 56 cái
47 Code bắt 1 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
48 Code bắt 2 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
49 Đai thép + 02 khóa đai Đáp ứng mục 3 chương V 28 bộ
50 Băng keo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 14 cuộn
51 Bảng nguy hiểm Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
52 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
53 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 14 cuộn
54 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
55 Nắp che đầu cực FCO (trên – dưới) Đáp ứng mục 3 chương V 28 cái
56 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
57 Bộ tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục 3 chương V 14 bộ
58 Bộ tiếp địa đo đếm Đáp ứng mục 3 chương V 14 bộ
59 Hộp composit gắn ĐK Đáp ứng mục 3 chương V 14 bộ
60 MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous Đáp ứng mục 3 chương V 14 máy
61 FCO 27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 14 bộ
62 Chì 24kV-3K Đáp ứng mục 3 chương V 14 sợi
63 Chống sét van LA 18kV-10kA Đáp ứng mục 3 chương V 14 bộ
64 CT 600V-100/5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 28 cái
65 MCCB 3P-600V-75A Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
66 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
67 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
68 Rack 2 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
69 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 9 cái
70 Rack 3 sứ (sử dụng lại) Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
71 Rack 2 sứ (sử dụng lại) Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
72 Sứ ống chỉ (sử dụng lại) Đáp ứng mục 3 chương V 9 cái
73 Trụ BTLT 10,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
74 Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
75 Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 183 trụ
76 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 143 trụ
77 Móng M8,5a Đáp ứng mục 3 chương V 175 bộ
78 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 143 bộ
79 Móng M8,5BT1 Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
80 Móng M10,5a Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
81 Móng M10,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
82 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục 3 chương V 91 bộ
83 Bộ đà IL-800 Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
84 Bộ đà TL (DTL)-800 Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
85 Chằng lệch hạ thế - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
86 Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 48.149,1 mét
87 Rack 2 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 26 bộ
88 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 538 bộ
89 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 1.684 cái
90 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 620 cây
91 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 191 cây
92 Bulon 16x450 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 284 cây
93 Kẹp AC-50-70-02bulon Đáp ứng mục 3 chương V 1.504 cái
94 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 628 cái
95 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) Đáp ứng mục 3 chương V 15 bộ
96 Code trụ ghép 600x300 Đáp ứng mục 3 chương V 68 bộ
97 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục 3 chương V 358 cái
98 Hộp Domino + 6 CB-32A Đáp ứng mục 3 chương V 179 cái
99 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục 3 chương V 537 mét
100 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 314 cuộn
101 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 346 cái
B Xã An Bình
1 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 93 trụ
2 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 71 trụ
3 Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 8 trụ
4 Móng M12a Đáp ứng mục 3 chương V 93 bộ
5 Móng M12BT Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
6 Móng M12BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 71 bộ
7 Xà đỡ thẳng IL-800 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
8 Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
9 Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
10 Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 68 bộ
11 Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
12 Xà FCO Composit 1P-800 Đáp ứng mục 3 chương V 8 bộ
13 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
14 Bộ chằng xuống - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
15 Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng Đáp ứng mục 3 chương V 25 bộ
16 Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
17 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 7.204,3 m
18 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 7.204,3 m
19 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 68 m
20 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ Đáp ứng mục 3 chương V 179 bộ
21 Sứ đứng Pintype 36kV CDDR ≥770mm Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
22 Ty sứ đứng Đáp ứng mục 3 chương V 182 cây
23 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Đáp ứng mục 3 chương V 84 cây
24 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 117 sợi
25 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 62 sợi
26 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní Đáp ứng mục 3 chương V 88 bộ
27 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 88 sợi
28 Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục 3 chương V 215 bộ
29 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 18 cây
30 Bulon mắt 16x500 Đáp ứng mục 3 chương V 70 cây
31 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 88 cái
32 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 21 cái
33 Bọc kẹp quai Đáp ứng mục 3 chương V 21 cái
34 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 21 cái
35 Ốc siết cáp 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 176 cái
36 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 11 cuộn
37 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục 3 chương V 172 cái
38 LBFCO-27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 10 bộ
39 Chì trung thế 6K Đáp ứng mục 3 chương V 10 sợi
40 LA-18kV-10kA Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
41 Mương cáp ngầm trung thế - loại 1 Đáp ứng mục 3 chương V 46 bộ
42 Cáp ngầm CXV/S/DATA-24kV-1x50mm2 (độ chùn của cáp là 1,0%) Đáp ứng mục 3 chương V 66,66 m
43 Cáp CV-35mm2 (độ chùn của cáp là 1,0%) Đáp ứng mục 3 chương V 66,66 m
44 Ống HDPE 130/100mm2 dày 2,2mm, độ hao hụt là 1% Đáp ứng mục 3 chương V 46 m
45 Đầu cáp ngầm 24kV-3x50mm2 - ngoài trời Đáp ứng mục 3 chương V 2 đầu
46 Bát T đỡ 01 đầu cáp ngầm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
47 Ống HDPE trơn Ø140 dày 6,7mm lên trụ trung thế Đáp ứng mục 3 chương V 16 m
48 Code lắp ống lên trụ Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
49 Bảng báo thứ tự pha Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
50 Cột mốc cáp ngầm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
51 Đà composit FCO-800 Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
52 Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 648 mét
53 Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 48 mét
54 Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 72 mét
55 Đầu cốt đồng 70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 72 cái
56 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
57 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
58 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
59 Ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 24 mét
60 Co ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 24 cái
61 Ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 120 mét
62 Co ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 48 cái
63 Code bắt 1 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
64 Code bắt 2 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
65 Đai thép + 02 khóa đai Đáp ứng mục 3 chương V 24 bộ
66 Băng keo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 12 cuộn
67 Bảng nguy hiểm Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
68 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
69 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 12 cuộn
70 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
71 Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) Đáp ứng mục 3 chương V 24 cái
72 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
73 Bộ tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
74 Bộ tiếp địa đo đếm Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
75 Hộp composit gắn ĐK Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
76 MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous Đáp ứng mục 3 chương V 12 máy
77 FCO 27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
78 Chì 24kV-3K Đáp ứng mục 3 chương V 12 sợi
79 Chống sét van LA 18kV-10kA Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
80 CT 600V-100/5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 24 cái
81 MCCB 3P-600V-75A Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
82 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
83 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục 3 chương V 2 trụ
84 Bộ chằng lệch hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
85 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 95 mét
86 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
87 Rack 2 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
88 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
89 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
90 Kẹp quai U Đáp ứng mục 3 chương V 3 cái
91 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục 3 chương V 18 cái
92 Trụ BTLT-8,5m (sử dụng lại) Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
93 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (sử dụng lại) Đáp ứng mục 3 chương V 51 mét
94 Sứ ống chỉ (sử dụng lại) Đáp ứng mục 3 chương V 3 cái
95 Kẹp quai U (sử dụng lại) Đáp ứng mục 3 chương V 3 cái
96 Điện kế khách hàng (sử dụng lại) Đáp ứng mục 3 chương V 18 cái
97 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
98 Bộ chằng lệch hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
99 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 44 mét
100 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
101 Rack 2 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
102 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
103 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
104 Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
105 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
106 Móng M8,5a Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
107 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
108 Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 180 trụ
109 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 193 trụ
110 Móng M8,5a Đáp ứng mục 3 chương V 171 bộ
111 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 193 bộ
112 Móng M8,5BT Đáp ứng mục 3 chương V 20 bộ
113 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Đáp ứng mục 3 chương V 14 bộ
114 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục 3 chương V 90 bộ
115 Chằng xuống hạ thế - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 15 bộ
116 Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 48.849,84 mét
117 Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 1.869,66 mét
118 Rack 2 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
119 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 559 bộ
120 Rack 4 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
121 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 1.687 cái
122 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 677 cây
123 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 241 cây
124 Bulon 16x450 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 310 cây
125 Bulon 16x650 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cây
126 Kẹp AC-50-70-02bulon Đáp ứng mục 3 chương V 1.410 cái
127 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 924 cái
128 Bulon móc 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 19 cây
129 Bulon móc 16x350 Đáp ứng mục 3 chương V 20 cây
130 Bulon mắt 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 8 cây
131 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 1 cây
132 Bulon mắt 16x450 Đáp ứng mục 3 chương V 33 cây
133 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
134 Code trụ ghép 600x300 Đáp ứng mục 3 chương V 96 bộ
135 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục 3 chương V 719 cái
136 Kẹp treo ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 39 cái
137 Kẹp dừng ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 42 cái
138 Hộp Domino + 6 CB-32A Đáp ứng mục 3 chương V 309 cái
139 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục 3 chương V 927 mét
140 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 462 cuộn
141 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 383 cái
142 Di dời Cần đèn chiếu sáng 4m Đáp ứng mục 3 chương V 1 cần
143 Di dời Đèn Sodium 250W Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
144 Mương cáp ngầm hạ thế 01 mạch - dưới vỉa hè Đáp ứng mục 3 chương V 30 mét
145 Cáp ngầm CXV/DSTA-0,6/1kV-3x95mm2 - độ võng 1,0% Đáp ứng mục 3 chương V 46,46 mét
146 Ống HDPE 105/80mm2 dày 2,1mm Đáp ứng mục 3 chương V 46 mét
C Xã Tân Long
1 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 39 trụ
2 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 32 trụ
3 Móng M12a Đáp ứng mục 3 chương V 30 bộ
4 Móng M12BT Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
5 Móng M12BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 32 bộ
6 Xà đỡ thẳng IL-800 Đáp ứng mục 3 chương V 13 bộ
7 Xà đỡ góc GL-800 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
8 Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 15 bộ
9 Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
10 Xà FCO Composit 1P-800 Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
11 Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
12 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 2.923,3 m
13 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 2.923,3 m
14 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 36 m
15 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ Đáp ứng mục 3 chương V 61 bộ
16 Ty sứ đứng Đáp ứng mục 3 chương V 61 cây
17 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Đáp ứng mục 3 chương V 19 cây
18 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 44 sợi
19 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 16 sợi
20 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní Đáp ứng mục 3 chương V 48 bộ
21 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 48 sợi
22 Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục 3 chương V 95 bộ
23 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 14 cây
24 Bulon mắt 16x500 Đáp ứng mục 3 chương V 34 cây
25 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 48 cái
26 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
27 Bọc kẹp quai Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
28 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
29 Ốc siết cáp 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 96 cái
30 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục 3 chương V 55 cái
31 LBFCO-27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
32 Chì trung thế 6K Đáp ứng mục 3 chương V 6 sợi
33 Đà composit FCO-800 Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
34 Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 324 mét
35 Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 24 mét
36 Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 36 mét
37 Đầu cốt đồng 70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 36 cái
38 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
39 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
40 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
41 Ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 12 mét
42 Co ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
43 Ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 60 mét
44 Co ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 24 cái
45 Code bắt 1 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
46 Code bắt 2 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
47 Đai thép + 02 khóa đai Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
48 Băng keo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 6 cuộn
49 Bảng nguy hiểm Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
50 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
51 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 6 cuộn
52 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
53 Nắp che đầu cực FCO (trên – dưới) Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
54 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
55 Bộ tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
56 Bộ tiếp địa đo đếm Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
57 Hộp composit gắn ĐK Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
58 MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous Đáp ứng mục 3 chương V 6 máy
59 FCO 27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
60 Chì 24kV-3K Đáp ứng mục 3 chương V 6 sợi
61 Chống sét van LA 18kV-10kA Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
62 CT 600V-100/5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
63 MCCB 3P-600V-75A Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
64 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
65 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục 3 chương V 2 trụ
66 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục 3 chương V 2 trụ
67 Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 56 trụ
68 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 36 trụ
69 Móng M8,5a Đáp ứng mục 3 chương V 36 bộ
70 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 36 bộ
71 Móng M8,5BT1 Đáp ứng mục 3 chương V 20 bộ
72 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
73 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục 3 chương V 33 bộ
74 Bộ đà TL (DTL)-800 Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
75 Chằng lệch hạ thế - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
76 Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 18.855,72 mét
77 Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 187,68 mét
78 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 203 bộ
79 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 609 cái
80 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 276 cây
81 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 93 cây
82 Bulon 16x450 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 70 cây
83 Kẹp AC-50-70-02bulon Đáp ứng mục 3 chương V 408 cái
84 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 312 cái
85 Bulon móc 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cây
86 Bulon mắt 16x450 Đáp ứng mục 3 chương V 6 cây
87 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
88 Code trụ ghép 600x300 Đáp ứng mục 3 chương V 50 bộ
89 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục 3 chương V 253 cái
90 Kẹp treo ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
91 Kẹp dừng ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
92 Hộp Domino + 6 CB 32A Đáp ứng mục 3 chương V 119 cái
93 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục 3 chương V 476 mét
94 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 156 cuộn
95 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 117 cái
96 Di dời Cần đèn chiếu sáng Đáp ứng mục 3 chương V 1 cần
97 Di dời Đèn chiếu sáng Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
D Xã An Long
1 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 15 trụ
2 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 17 trụ
3 Móng M12a Đáp ứng mục 3 chương V 15 bộ
4 Móng M12BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 17 bộ
5 Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
6 Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 15 bộ
7 Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
8 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
9 Bộ chằng lệch - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
10 Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
11 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 1.351,5 m
12 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 1.351,5 m
13 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 6 m
14 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ Đáp ứng mục 3 chương V 36 bộ
15 Ty sứ đứng Đáp ứng mục 3 chương V 36 cây
16 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Đáp ứng mục 3 chương V 9 cây
17 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 20 sợi
18 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 16 sợi
19 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní Đáp ứng mục 3 chương V 18 bộ
20 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 18 sợi
21 Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục 3 chương V 41 bộ
22 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 4 cây
23 Bulon mắt 16x500 Đáp ứng mục 3 chương V 14 cây
24 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
25 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
26 Bọc kẹp quai Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
27 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
28 Ốc siết cáp 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 36 cái
29 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục 3 chương V 32 cái
30 LBFCO-27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
31 Chì trung thế 6K Đáp ứng mục 3 chương V 1 sợi
32 Đà composit FCO-800 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
33 Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 54 mét
34 Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 4 mét
35 Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 6 mét
36 Đầu cốt đồng 70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
37 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
38 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
39 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
40 Ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 mét
41 Co ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
42 Ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 10 mét
43 Co ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
44 Code bắt 1 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
45 Code bắt 2 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
46 Đai thép + 02 khóa đai Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
47 Băng keo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 1 cuộn
48 Bảng nguy hiểm Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
49 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
50 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 1 cuộn
51 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
52 Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
53 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
54 Bộ tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
55 Bộ tiếp địa đo đếm Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
56 Hộp composit gắn ĐK Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
57 MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous Đáp ứng mục 3 chương V 1 máy
58 FCO 27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
59 Chì 24kV-3K Đáp ứng mục 3 chương V 1 sợi
60 Chống sét van LA 18kV-10kA Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
61 CT 600V-100/5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
62 MCCB 3P-600V-75A Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
63 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
64 Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 5 trụ
65 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 10 trụ
66 Móng M8,5a Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
67 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 10 bộ
68 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
69 Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 3.629,16 mét
70 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 41 bộ
71 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 123 cái
72 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 26 cây
73 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 30 cây
74 Bulon 16x450 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 20 cây
75 Kẹp AC-50-70-02bulon Đáp ứng mục 3 chương V 120 cái
76 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 50 cái
77 Code trụ ghép 600x300 Đáp ứng mục 3 chương V 14 bộ
78 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục 3 chương V 38 cái
79 Hộp Domino + 6 CB 32A Đáp ứng mục 3 chương V 19 cái
80 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục 3 chương V 57 mét
81 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 25 cuộn
82 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 15 cái
E Xã Vĩnh Hòa
1 Trụ BTLT-16m ghép đôi - ghép bằng mặt bích Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
2 Trụ BTLT-14m ghép (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
3 Trụ BTLT-18m ghép đôi -ghép bằng mặt bích Đáp ứng mục 3 chương V 2 trụ
4 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 100 trụ
5 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 53 trụ
6 Móng M16-BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
7 Móng M14BT1 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
8 Móng M14BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
9 Móng M12a Đáp ứng mục 3 chương V 100 bộ
10 Móng M12BT Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
11 Móng M12BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 53 bộ
12 Xà đỡ thẳng IL-800 Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
13 Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
14 Xà đỡ thẳng IL1-2000 Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
15 Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 47 bộ
16 Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
17 Xà FCO Composit 1P-800 Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
18 Bộ chằng xuống - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
19 Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng Đáp ứng mục 3 chương V 25 bộ
20 Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
21 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 6.974,8 m
22 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 6.974,8 m
23 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 56 m
24 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ Đáp ứng mục 3 chương V 143 bộ
25 Ty sứ đứng Đáp ứng mục 3 chương V 143 cây
26 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Đáp ứng mục 3 chương V 77 cây
27 Khánh định vị chữ A Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
28 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 123 sợi
29 Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 Đáp ứng mục 3 chương V 6 sợi
30 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 14 sợi
31 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní Đáp ứng mục 3 chương V 94 bộ
32 Kẹp căng dây AC-(50-70) Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
33 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 90 sợi
34 Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục 3 chương V 201 bộ
35 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 16 cây
36 Bulon mắt 16x500 Đáp ứng mục 3 chương V 72 cây
37 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 84 cái
38 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 20 cái
39 Bọc kẹp quai Đáp ứng mục 3 chương V 20 cái
40 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 20 cái
41 Ốc siết cáp 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 188 cái
42 Code bắt trụ ghép Đáp ứng mục 3 chương V 5 cái
43 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 10 cuộn
44 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục 3 chương V 157 cái
45 LBFCO-27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
46 Chì trung thế 8K Đáp ứng mục 3 chương V 9 sợi
47 LA-18kV-10kA Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
48 Mương cáp ngầm trung thế - loại 1 Đáp ứng mục 3 chương V 44 m
49 Cáp ngầm CXV/S/DATA-24kV-1x50mm2 (độ chùn của cáp là 1,0%) Đáp ứng mục 3 chương V 64,64 m
50 Cáp CV-35mm2 (độ chùn của cáp là 1,0%) Đáp ứng mục 3 chương V 64,64 m
51 Ống HDPE 130/100mm2 dày 2,2mm, độ hao hụt là 1% Đáp ứng mục 3 chương V 44 m
52 Đầu cáp ngầm 24kV-3x50mm2 - ngoài trời Đáp ứng mục 3 chương V 2 đầu
53 Bát T đỡ 01 đầu cáp ngầm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
54 Ống HDPE trơn Ø140 dày 6,7mm lên trụ trung thế Đáp ứng mục 3 chương V 16 m
55 Code lắp ống lên trụ Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
56 Bảng báo thứ tự pha Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
57 - Đà composit FCO-800 Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
58 Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 594 mét
59 Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 44 mét
60 Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 66 mét
61 Đầu cốt đồng 70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 66 cái
62 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
63 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
64 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
65 Ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 22 mét
66 Co ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 22 cái
67 Ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 110 mét
68 Co ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 44 cái
69 Code bắt 1 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
70 Code bắt 2 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
71 Đai thép + 02 khóa đai Đáp ứng mục 3 chương V 22 bộ
72 Băng keo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 11 cuộn
73 Bảng nguy hiểm Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
74 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
75 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 11 cuộn
76 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
77 Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) Đáp ứng mục 3 chương V 22 cái
78 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
79 Bộ tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
80 Bộ tiếp địa đo đếm Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
81 Hộp composit gắn ĐK Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
82 MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous Đáp ứng mục 3 chương V 11 máy
83 FCO 27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
84 Chì 24kV-3K Đáp ứng mục 3 chương V 11 sợi
85 Chống sét van LA 18kV-10kA Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
86 CT 600V-100/5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 22 cái
87 MCCB 3P-600V-75A Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
88 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
89 Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 131 trụ
90 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 91 trụ
91 Móng M8,5a Đáp ứng mục 3 chương V 131 bộ
92 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 91 bộ
93 Móng M8,5BT1 Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
94 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
95 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục 3 chương V 60 bộ
96 Chằng xuống hạ thế - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
97 Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 33.663,06 mét
98 Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 488,58 mét
99 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 382 bộ
100 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 1.155 cái
101 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 447 cây
102 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 176 cây
103 Bulon 16x450 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 169 cây
104 Kẹp AC-50-70-02bulon Đáp ứng mục 3 chương V 954 cái
105 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 534 cái
106 Bulon móc 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 8 cây
107 Bulon móc 16x350 Đáp ứng mục 3 chương V 3 cây
108 Bulon mắt 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 1 cây
109 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 1 cây
110 Bulon mắt 16x450 Đáp ứng mục 3 chương V 6 cây
111 Code trụ ghép 600x300 Đáp ứng mục 3 chương V 62 bộ
112 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục 3 chương V 389 cái
113 Kẹp treo ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
114 Kẹp dừng ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
115 Hộp Domino + 6 CB 32A Đáp ứng mục 3 chương V 178 cái
116 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục 3 chương V 534 mét
117 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 267 cuộn
118 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 235 cái
F Xã An Linh
1 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 38 trụ
2 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 29 trụ
3 Móng M12a Đáp ứng mục 3 chương V 38 bộ
4 Móng M12BT Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
5 Móng M12BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 29 bộ
6 Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
7 Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
8 Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 34 bộ
9 Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
10 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
11 Bộ chằng lệch - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
12 Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng Đáp ứng mục 3 chương V 10 bộ
13 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 2.493,9 m
14 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 2.493,9 m
15 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 56 m
16 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm Đáp ứng mục 3 chương V 56 bộ
17 Ty sứ đứng Đáp ứng mục 3 chương V 56 cây
18 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 44 sợi
19 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 12 sợi
20 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní Đáp ứng mục 3 chương V 44 bộ
21 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 44 sợi
22 Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục 3 chương V 88 bộ
23 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cây
24 Bulon mắt 16x500 Đáp ứng mục 3 chương V 32 cây
25 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 76 cái
26 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
27 Kẹp quai U 4/0 Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
28 Bọc kẹp quai Đáp ứng mục 3 chương V 19 cái
29 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
30 Kẹp dây nóng 4/0 Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
31 Ốc siết cáp 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 88 cái
32 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 8 cuộn
33 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục 3 chương V 67 cái
34 LBFCO-27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
35 Chì trung thế 8K Đáp ứng mục 3 chương V 9 sợi
36 Đà composit FCO-800 Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
37 Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 594 mét
38 Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 44 mét
39 Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 66 mét
40 Đầu cốt đồng 70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 66 cái
41 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
42 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
43 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
44 Ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 22 mét
45 Co ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 22 cái
46 Ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 110 mét
47 Co ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 44 cái
48 Code bắt 1 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
49 Code bắt 2 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
50 Đai thép + 02 khóa đai Đáp ứng mục 3 chương V 22 bộ
51 Băng keo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 11 cuộn
52 Bảng nguy hiểm Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
53 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
54 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 11 cuộn
55 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
56 Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) Đáp ứng mục 3 chương V 22 cái
57 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
58 Bộ tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
59 Bộ tiếp địa đo đếm Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
60 Hộp composit gắn ĐK Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
61 MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous Đáp ứng mục 3 chương V 11 máy
62 FCO 27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
63 Chì 24kV-3K Đáp ứng mục 3 chương V 11 sợi
64 Chống sét van LA 18kV-10kA Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
65 CT 600V-100/5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 22 cái
66 MCCB 3P-600V-75A Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
67 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
68 Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 3 trụ
69 Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 95 trụ
70 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 75 trụ
71 Móng M8,5a Đáp ứng mục 3 chương V 84 bộ
72 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 75 bộ
73 Móng M8,5BT Đáp ứng mục 3 chương V 14 bộ
74 Móng M10,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
75 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
76 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục 3 chương V 45 bộ
77 Bộ đà IL-800 Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
78 Bộ đà TL (DTL)-800 Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
79 Chằng xuống hạ thế - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
80 Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 23.005,08 mét
81 Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 1.420,86 mét
82 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 254 bộ
83 Rack 4 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
84 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 770 cái
85 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 339 cây
86 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 138 cây
87 Bulon 16x450 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 124 cây
88 Kẹp AC-50-70-02bulon Đáp ứng mục 3 chương V 624 cái
89 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 538 cái
90 Bulon móc 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 23 cây
91 Bulon móc 16x350 Đáp ứng mục 3 chương V 4 cây
92 Bulon mắt 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 3 cây
93 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cây
94 Bulon mắt 16x450 Đáp ứng mục 3 chương V 13 cây
95 Code trụ ghép 600x300 Đáp ứng mục 3 chương V 60 bộ
96 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục 3 chương V 463 cái
97 Kẹp treo ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 27 cái
98 Kẹp dừng ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 19 cái
99 Hộp Domino + 6 CB 32A Đáp ứng mục 3 chương V 191 cái
100 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục 3 chương V 573 mét
101 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 269 cuộn
102 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 186 cái
G Xã Tân Hiệp
1 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 23 trụ
2 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 16 trụ
3 Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 2 trụ
4 Móng M12a Đáp ứng mục 3 chương V 23 bộ
5 Móng M12BT Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
6 Móng M12BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 16 bộ
7 Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
8 Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 24 bộ
9 Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
10 Xà FCO Composit 1P-800 Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
11 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
12 Bộ chằng lệch - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
13 Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
14 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 1.746,2 m
15 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 1.746,2 m
16 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 32 m
17 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm Đáp ứng mục 3 chương V 31 bộ
18 Ty sứ đứng Đáp ứng mục 3 chương V 31 cây
19 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Đáp ứng mục 3 chương V 2 cây
20 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 29 sợi
21 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 2 sợi
22 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní Đáp ứng mục 3 chương V 28 bộ
23 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 28 sợi
24 Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục 3 chương V 55 bộ
25 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 6 cây
26 Bulon mắt 16x500 Đáp ứng mục 3 chương V 20 cây
27 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 44 cái
28 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
29 Bọc kẹp quai Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
30 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
31 Ốc siết cáp 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 65 cái
32 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 6 cuộn
33 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục 3 chương V 41 cái
34 LBFCO-27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
35 Chì trung thế 8K Đáp ứng mục 3 chương V 5 sợi
36 Đà composit FCO-800 Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
37 Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 378 mét
38 Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 28 mét
39 Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 42 mét
40 Đầu cốt đồng 70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 42 cái
41 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
42 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
43 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
44 Ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 14 mét
45 Co ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
46 Ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 70 mét
47 Co ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 28 cái
48 Code bắt 1 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
49 Code bắt 2 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
50 Đai thép + 02 khóa đai Đáp ứng mục 3 chương V 14 bộ
51 Băng keo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 7 cuộn
52 Bảng nguy hiểm Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
53 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
54 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 7 cuộn
55 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
56 Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
57 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
58 Bộ tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
59 Bộ tiếp địa đo đếm Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
60 Hộp composit gắn ĐK Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
61 MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous Đáp ứng mục 3 chương V 7 máy
62 FCO 27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
63 Chì 24kV-3K Đáp ứng mục 3 chương V 7 sợi
64 Chống sét van LA 18kV-10kA Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
65 CT 600V-100/5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
66 MCCB 3P-600V-75A Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
67 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
68 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục 3 chương V 3 trụ
69 Bộ chằng xuống hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
70 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
71 Rack 2 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
72 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
73 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 Đáp ứng mục 3 chương V 24 cái
74 Hộp domino 6 CB Đáp ứng mục 3 chương V 3 hộp
75 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
76 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục 3 chương V 3 trụ
77 Bộ chằng xuống hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
78 Rack 3 sứ (SỬ DỤNG LẠI) Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
79 Rack 2 sứ (SỬ DỤNG LẠI) Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
80 Sứ ống chỉ (SỬ DỤNG LẠI) Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
81 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 (SỬ DỤNG LẠI) Đáp ứng mục 3 chương V 24 cái
82 Hộp domino 6 CB (SỬ DỤNG LẠI) Đáp ứng mục 3 chương V 3 hộp
83 Điện kế khách hàng (SỬ DỤNG LẠI) Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
84 Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
85 Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 76 trụ
86 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 53 trụ
87 Móng M8,5a Đáp ứng mục 3 chương V 71 bộ
88 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 53 bộ
89 Móng M8,5BT Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
90 Móng M10,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
91 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
92 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục 3 chương V 38 bộ
93 Bộ đà IL-800 Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
94 Bộ đà TL (DTL)-800 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
95 Chằng xuống hạ thế - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
96 Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 17.117,64 mét
97 Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 582,42 mét
98 Rack 2 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
99 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 192 bộ
100 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 578 cái
101 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 261 cây
102 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 62 cây
103 Bulon 16x450 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 98 cây
104 Kẹp AC-50-70-02bulon Đáp ứng mục 3 chương V 518 cái
105 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 300 cái
106 Bulon móc 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cây
107 Bulon mắt 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 3 cây
108 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 1 cây
109 Bulon mắt 16x450 Đáp ứng mục 3 chương V 8 cây
110 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) Đáp ứng mục 3 chương V 10 bộ
111 Code trụ ghép 600x300 Đáp ứng mục 3 chương V 18 bộ
112 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục 3 chương V 223 cái
113 Kẹp treo ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
114 Kẹp dừng ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
115 Hộp Domino + 6 CB 32A Đáp ứng mục 3 chương V 98 cái
116 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục 3 chương V 294 mét
117 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 150 cuộn
118 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 141 cái
119 Di dời Cần đèn chiếu sáng Đáp ứng mục 3 chương V 2 cần
120 Di dời Đèn chiếu sáng Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
H Xã An Thái
1 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 43 trụ
2 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 47 trụ
3 Móng M12a Đáp ứng mục 3 chương V 42 bộ
4 Móng M12BT Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
5 Móng M12BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 47 bộ
6 Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
7 Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
8 Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 41 bộ
9 Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 15 bộ
10 Xà FCO Composit 1P-800 Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
11 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
12 Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng Đáp ứng mục 3 chương V 10 bộ
13 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 3.593,5 m
14 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 3.593,5 m
15 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 48 m
16 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm Đáp ứng mục 3 chương V 88 bộ
17 Ty sứ đứng Đáp ứng mục 3 chương V 88 cây
18 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Đáp ứng mục 3 chương V 8 cây
19 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 58 sợi
20 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 30 sợi
21 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní Đáp ứng mục 3 chương V 58 bộ
22 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 58 sợi
23 Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục 3 chương V 118 bộ
24 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 13 cây
25 Bulon mắt 16x500 Đáp ứng mục 3 chương V 45 cây
26 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 64 cái
27 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
28 Kẹp quai U 4/0 Đáp ứng mục 3 chương V 5 cái
29 Bọc kẹp quai Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
30 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
31 Kẹp dây nóng 4/0 Đáp ứng mục 3 chương V 5 cái
32 Ốc siết cáp 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 116 cái
33 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 10 cuộn
34 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục 3 chương V 89 cái
35 LBFCO-27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
36 Chì trung thế 8K Đáp ứng mục 3 chương V 7 sợi
37 Đà composit FCO-800 Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
38 Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 594 mét
39 Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 44 mét
40 Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 66 mét
41 Đầu cốt đồng 70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 66 cái
42 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
43 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
44 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
45 Ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 22 mét
46 Co ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 22 cái
47 Ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 110 mét
48 Co ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 44 cái
49 Code bắt 1 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
50 Code bắt 2 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
51 Đai thép + 02 khóa đai Đáp ứng mục 3 chương V 22 bộ
52 Băng keo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 11 cuộn
53 Bảng nguy hiểm Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
54 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
55 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 11 cuộn
56 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
57 Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) Đáp ứng mục 3 chương V 22 cái
58 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
59 Bộ tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
60 Bộ tiếp địa đo đếm Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
61 Hộp composit gắn ĐK Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
62 MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous Đáp ứng mục 3 chương V 11 máy
63 FCO 27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
64 Chì 24kV-3K Đáp ứng mục 3 chương V 11 sợi
65 Chống sét van LA 18kV-10kA Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
66 CT 600V-100/5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 22 cái
67 MCCB 3P-600V-75A Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
68 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 11 cái
69 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục 3 chương V 4 trụ
70 Hộp domino 6 CB Đáp ứng mục 3 chương V 1 hộp
71 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
72 Kẹp treo ABC Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
73 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục 3 chương V 4 trụ
74 Kẹp treo ABC Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
75 Hộp domino 6 CB (SỬ DỤNG LẠI) Đáp ứng mục 3 chương V 1 hộp
76 Điện kế khách hàng (SỬ DỤNG LẠI) Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
77 Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
78 Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 106 trụ
79 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 86 trụ
80 Móng M8,5a Đáp ứng mục 3 chương V 106 bộ
81 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 86 bộ
82 Móng M10,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
83 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
84 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục 3 chương V 45 bộ
85 Bộ đà IL-800 Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
86 Bộ đà TL (DTL)-800 Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
87 Chằng lệch hạ thế - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
88 Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 26.628,12 mét
89 Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 238,68 mét
90 Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 3x70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 463,08 mét
91 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 308 bộ
92 Rack 4 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
93 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 910 cái
94 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 416 cây
95 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 103 cây
96 Bulon 16x450 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 160 cây
97 Bulon 16x650 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cây
98 Kẹp AC-50-70-02bulon Đáp ứng mục 3 chương V 780 cái
99 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 510 cái
100 Bulon móc 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cây
101 Bulon móc 16x350 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cây
102 Bulon mắt 16x450 Đáp ứng mục 3 chương V 9 cây
103 Code trụ ghép 600x300 Đáp ứng mục 3 chương V 70 bộ
104 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục 3 chương V 410 cái
105 Kẹp treo ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 13 cái
106 Kẹp dừng ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 13 cái
107 Hộp Domino + 6CB-32A Đáp ứng mục 3 chương V 189 cái
108 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục 3 chương V 567 mét
109 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 255 cuộn
110 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 202 cái
I Xã Phước Hòa
1 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 13 trụ
2 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 23 trụ
3 Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 3 trụ
4 Móng M12a Đáp ứng mục 3 chương V 13 bộ
5 Móng M12BT Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
6 Móng M12BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 23 bộ
7 Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ đơn Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
8 Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
9 Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 11 bộ
10 Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
11 Xà FCO Composit 1P-800 Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
12 Bộ chằng lệch - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
13 Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
14 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 1.443,3 m
15 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 1.443,3 m
16 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 30 m
17 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm Đáp ứng mục 3 chương V 43 bộ
18 Ty sứ đứng Đáp ứng mục 3 chương V 43 cây
19 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Đáp ứng mục 3 chương V 22 cây
20 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 21 sợi
21 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 22 sợi
22 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní Đáp ứng mục 3 chương V 26 bộ
23 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 26 sợi
24 Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục 3 chương V 50 bộ
25 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 11 cây
26 Bulon mắt 16x500 Đáp ứng mục 3 chương V 15 cây
27 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 40 cái
28 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 10 cái
29 Bọc kẹp quai Đáp ứng mục 3 chương V 10 cái
30 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 10 cái
31 Ốc siết cáp 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 52 cái
32 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 7 cuộn
33 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục 3 chương V 39 cái
34 LBFCO-27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
35 Chì trung thế 8K Đáp ứng mục 3 chương V 4 sợi
36 Đà composit FCO-800 Đáp ứng mục 3 chương V 8 bộ
37 Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 432 mét
38 Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 32 mét
39 Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 48 mét
40 Đầu cốt đồng 70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 48 cái
41 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
42 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
43 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
44 Ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 16 mét
45 Co ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
46 Ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 80 mét
47 Co ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 32 cái
48 Code bắt 1 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
49 Code bắt 2 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
50 Đai thép + 02 khóa đai Đáp ứng mục 3 chương V 16 bộ
51 Băng keo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 8 cuộn
52 Bảng nguy hiểm Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
53 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
54 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 8 cuộn
55 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
56 Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
57 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
58 Bộ tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục 3 chương V 8 bộ
59 Bộ tiếp địa đo đếm Đáp ứng mục 3 chương V 8 bộ
60 Hộp composit gắn ĐK Đáp ứng mục 3 chương V 8 bộ
61 MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous Đáp ứng mục 3 chương V 8 máy
62 FCO 27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 8 bộ
63 Chì 24kV-3K Đáp ứng mục 3 chương V 8 sợi
64 Chống sét van LA 18kV-10kA Đáp ứng mục 3 chương V 8 bộ
65 CT 600V-100/5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 16 cái
66 MCCB 3P-600V-75A Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
67 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 8 cái
68 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục 3 chương V 3 trụ
69 Bộ chằng xuống hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
70 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 80 mét
71 Rack 2 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
72 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
73 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
74 Hộp domino 6 CB Đáp ứng mục 3 chương V 2 hộp
75 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
76 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục 3 chương V 1 trụ
77 Bộ chằng xuống hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
78 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 20 mét
79 Rack 2 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
80 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
81 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
82 Trụ BTLT-8,5m (Sử dụng lại) Đáp ứng mục 3 chương V 2 trụ
83 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 (Sử dụng lại) Đáp ứng mục 3 chương V 60 mét
84 Hộp domino 6 CB (Sử dụng lại) Đáp ứng mục 3 chương V 2 hộp
85 Điện kế khách hàng (Sử dụng lại) Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
86 Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 3 trụ
87 Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 98 trụ
88 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 96 trụ
89 Móng M8,5a Đáp ứng mục 3 chương V 100 bộ
90 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 96 bộ
91 Móng M8,5BT Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
92 Móng M10,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
93 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC Đáp ứng mục 3 chương V 15 bộ
94 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục 3 chương V 37 bộ
95 Bộ đà IL-800 Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
96 Bộ đà TL (DTL)-800 Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
97 Chằng xuống hạ thế - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
98 Chằng lệch hạ thế - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
99 Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 17.714,34 mét
100 Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 1.857,42 mét
101 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 221 bộ
102 Rack 4 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
103 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 665 cái
104 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 321 cây
105 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 46 cây
106 Bulon 16x450 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 132 cây
107 Kẹp AC-50-70-02bulon Đáp ứng mục 3 chương V 636 cái
108 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 454 cái
109 Bulon móc 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 23 cây
110 Bulon móc 16x350 Đáp ứng mục 3 chương V 8 cây
111 Bulon mắt 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 13 cây
112 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 5 cây
113 Bulon mắt 16x450 Đáp ứng mục 3 chương V 27 cây
114 Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
115 Code trụ ghép 600x300 Đáp ứng mục 3 chương V 34 bộ
116 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục 3 chương V 406 cái
117 Kẹp treo ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 31 cái
118 Kẹp dừng ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 45 cái
119 Hộp Domino + 6CB - 32A Đáp ứng mục 3 chương V 143 cái
120 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục 3 chương V 429 mét
121 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 227 cuộn
122 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 203 cái
123 Di dời Cần đèn chiếu sáng Đáp ứng mục 3 chương V 1 cần
124 Di dời Đèn chiếu sáng Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
J Xã Tam Lập
1 Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 2 trụ
2 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 87 trụ
3 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 50 trụ
4 Móng M14BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
5 Móng M12a Đáp ứng mục 3 chương V 69 bộ
6 Móng M12BT Đáp ứng mục 3 chương V 19 bộ
7 Móng M12BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 50 bộ
8 Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
9 Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
10 Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
11 Xà FCO Composit 1P-800 Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
12 Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
13 Bộ chằng lệch - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
14 Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng Đáp ứng mục 3 chương V 19 bộ
15 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 5.598,8 m
16 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 5.598,8 m
17 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 30 m
18 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm Đáp ứng mục 3 chương V 136 bộ
19 Ty sứ đứng Đáp ứng mục 3 chương V 136 cây
20 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Đáp ứng mục 3 chương V 119 cây
21 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 108 sợi
22 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 28 sợi
23 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní Đáp ứng mục 3 chương V 76 bộ
24 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục 3 chương V 76 sợi
25 Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục 3 chương V 177 bộ
26 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục 3 chương V 14 cây
27 Bulon mắt 16x500 Đáp ứng mục 3 chương V 60 cây
28 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 48 cái
29 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
30 Bọc kẹp quai Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
31 Kẹp dây nóng 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
32 Ốc siết cáp 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 152 cái
33 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 5 cuộn
34 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục 3 chương V 139 cái
35 LBFCO-27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
36 Chì trung thế 8K Đáp ứng mục 3 chương V 5 sợi
37 Đà composit FCO-800 Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
38 Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 378 mét
39 Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 28 mét
40 Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 42 mét
41 Đầu cốt đồng 70mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 42 cái
42 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
43 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
44 Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
45 Ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 14 mét
46 Co ống PVC-D49mm Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
47 Ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 70 mét
48 Co ống PVC-D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 28 cái
49 Code bắt 1 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
50 Code bắt 2 ống PVC D114mm Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
51 Đai thép + 02 khóa đai Đáp ứng mục 3 chương V 14 bộ
52 Băng keo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 7 cuộn
53 Bảng nguy hiểm Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
54 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
55 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục 3 chương V 7 cuộn
56 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
57 Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
58 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
59 Bộ tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
60 Bộ tiếp địa đo đếm Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
61 Hộp composit gắn ĐK Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
62 MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous Đáp ứng mục 3 chương V 7 máy
63 FCO 27kV-100A Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
64 Chì 24kV-3K Đáp ứng mục 3 chương V 7 sợi
65 Chống sét van LA 18kV-10kA Đáp ứng mục 3 chương V 7 bộ
66 CT 600V-100/5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 14 cái
67 MCCB 3P-600V-75A Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
68 ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
69 Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 46 trụ
70 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 34 trụ
71 Móng M8,5a Đáp ứng mục 3 chương V 46 bộ
72 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 34 bộ
73 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục 3 chương V 37 bộ
74 Chằng xuống hạ thế - neo xòe Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
75 Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 24.076,08 mét
76 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 253 bộ
77 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 759 cái
78 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 184 cây
79 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 311 cây
80 Bulon 16x450 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 62 cây
81 Bulon 16x650 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 10 cây
82 Kẹp AC-50-70-02bulon Đáp ứng mục 3 chương V 600 cái
83 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 490 cái
84 Code trụ ghép 600x300 Đáp ứng mục 3 chương V 82 bộ
85 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục 3 chương V 394 cái
86 Hộp Domino + 6 CB 32A Đáp ứng mục 3 chương V 198 cái
87 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục 3 chương V 594 mét
88 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 245 cuộn
89 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 80 cái
K Thị trấn Phước Vĩnh
1 Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 38 trụ
2 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) Đáp ứng mục 3 chương V 58 trụ
3 Móng M8,5a Đáp ứng mục 3 chương V 38 bộ
4 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục 3 chương V 58 bộ
5 Móng M8,5BT Đáp ứng mục 3 chương V 8 bộ
6 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
7 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục 3 chương V 21 bộ
8 Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 8.307,9 mét
9 Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục 3 chương V 367,2 mét
10 Rack 3 sứ Đáp ứng mục 3 chương V 112 bộ
11 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục 3 chương V 336 cái
12 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 160 cây
13 Bulon 16x350 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 4 cây
14 Bulon 16x450 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục 3 chương V 104 cây
15 Kẹp AC-50-70-02bulon Đáp ứng mục 3 chương V 348 cái
16 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
17 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục 3 chương V 170 cái
18 Bulon móc 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 1 cây
19 Bulon móc 16x350 Đáp ứng mục 3 chương V 4 cây
20 Bulon mắt 16x250 Đáp ứng mục 3 chương V 5 cây
21 Bulon mắt 16x450 Đáp ứng mục 3 chương V 7 cây
22 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục 3 chương V 128 cái
23 Kẹp treo ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 5 cái
24 Kẹp dừng ABC 4x70 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
25 Hộp Domino + 6 CB 32A Đáp ứng mục 3 chương V 52 cái
26 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục 3 chương V 156 mét
27 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục 3 chương V 88 cuộn
28 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục 3 chương V 96 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->