Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172704-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 19:17:00 đến ngày 2020-12-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 57,030,854,391 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xã Phước sang | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 53 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 4 | Móng M12a | Đáp ứng mục 3 chương V | 49 | bộ |
| 5 | Móng M12BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bộ |
| 6 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 53 | bộ |
| 7 | Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) – trụ ghép | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 40 | bộ |
| 9 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | bộ |
| 10 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 11 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | bộ |
| 13 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 – độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 4.064,7 | m |
| 14 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 – độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 4.064,7 | m |
| 15 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 54 | m |
| 16 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 98 | bộ |
| 17 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục 3 chương V | 98 | cây |
| 18 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | cây |
| 19 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 68 | sợi |
| 20 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | sợi |
| 21 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục 3 chương V | 72 | bộ |
| 22 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 72 | sợi |
| 23 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 140 | bộ |
| 24 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 27 | cây |
| 25 | Bulon mắt 16x500 | Đáp ứng mục 3 chương V | 45 | cây |
| 26 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 98 | cái |
| 27 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 25 | cái |
| 28 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục 3 chương V | 25 | cái |
| 29 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 25 | cái |
| 30 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 144 | cái |
| 31 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cuộn |
| 32 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 104 | cái |
| 33 | LBFCO-27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bộ |
| 34 | Chì trung thế 8K | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | sợi |
| 35 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | bộ |
| 36 | Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 756 | mét |
| 37 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 56 | mét |
| 38 | Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 84 | mét |
| 39 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 84 | cái |
| 40 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 41 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 42 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 43 | Ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | mét |
| 44 | Co ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | cái |
| 45 | Ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 140 | mét |
| 46 | Co ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 56 | cái |
| 47 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 48 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 49 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | bộ |
| 50 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cuộn |
| 51 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 52 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 53 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cuộn |
| 54 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 55 | Nắp che đầu cực FCO (trên – dưới) | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | cái |
| 56 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 57 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | bộ |
| 58 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | bộ |
| 59 | Hộp composit gắn ĐK | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | bộ |
| 60 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | máy |
| 61 | FCO 27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | bộ |
| 62 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | sợi |
| 63 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | bộ |
| 64 | CT 600V-100/5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | cái |
| 65 | MCCB 3P-600V-75A | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 66 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 67 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 68 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 69 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | cái |
| 70 | Rack 3 sứ (sử dụng lại) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 71 | Rack 2 sứ (sử dụng lại) | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 72 | Sứ ống chỉ (sử dụng lại) | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | cái |
| 73 | Trụ BTLT 10,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 74 | Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 75 | Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 183 | trụ |
| 76 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 143 | trụ |
| 77 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 175 | bộ |
| 78 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 143 | bộ |
| 79 | Móng M8,5BT1 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 80 | Móng M10,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 81 | Móng M10,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 82 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục 3 chương V | 91 | bộ |
| 83 | Bộ đà IL-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 84 | Bộ đà TL (DTL)-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 85 | Chằng lệch hạ thế - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 86 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 48.149,1 | mét |
| 87 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 26 | bộ |
| 88 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 538 | bộ |
| 89 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.684 | cái |
| 90 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 620 | cây |
| 91 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 191 | cây |
| 92 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 284 | cây |
| 93 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.504 | cái |
| 94 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 628 | cái |
| 95 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | bộ |
| 96 | Code trụ ghép 600x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 68 | bộ |
| 97 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục 3 chương V | 358 | cái |
| 98 | Hộp Domino + 6 CB-32A | Đáp ứng mục 3 chương V | 179 | cái |
| 99 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục 3 chương V | 537 | mét |
| 100 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 314 | cuộn |
| 101 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 346 | cái |
| B | Xã An Bình | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 93 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 71 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | trụ |
| 4 | Móng M12a | Đáp ứng mục 3 chương V | 93 | bộ |
| 5 | Móng M12BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 6 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 71 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng IL-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 68 | bộ |
| 11 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 12 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bộ |
| 13 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 14 | Bộ chằng xuống - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 15 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục 3 chương V | 25 | bộ |
| 16 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 17 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 7.204,3 | m |
| 18 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 7.204,3 | m |
| 19 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 68 | m |
| 20 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 179 | bộ |
| 21 | Sứ đứng Pintype 36kV CDDR ≥770mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 22 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục 3 chương V | 182 | cây |
| 23 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 84 | cây |
| 24 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 117 | sợi |
| 25 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 62 | sợi |
| 26 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục 3 chương V | 88 | bộ |
| 27 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 88 | sợi |
| 28 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 215 | bộ |
| 29 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 18 | cây |
| 30 | Bulon mắt 16x500 | Đáp ứng mục 3 chương V | 70 | cây |
| 31 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 88 | cái |
| 32 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 21 | cái |
| 33 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục 3 chương V | 21 | cái |
| 34 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 21 | cái |
| 35 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 176 | cái |
| 36 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cuộn |
| 37 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 172 | cái |
| 38 | LBFCO-27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | bộ |
| 39 | Chì trung thế 6K | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | sợi |
| 40 | LA-18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 41 | Mương cáp ngầm trung thế - loại 1 | Đáp ứng mục 3 chương V | 46 | bộ |
| 42 | Cáp ngầm CXV/S/DATA-24kV-1x50mm2 (độ chùn của cáp là 1,0%) | Đáp ứng mục 3 chương V | 66,66 | m |
| 43 | Cáp CV-35mm2 (độ chùn của cáp là 1,0%) | Đáp ứng mục 3 chương V | 66,66 | m |
| 44 | Ống HDPE 130/100mm2 dày 2,2mm, độ hao hụt là 1% | Đáp ứng mục 3 chương V | 46 | m |
| 45 | Đầu cáp ngầm 24kV-3x50mm2 - ngoài trời | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | đầu |
| 46 | Bát T đỡ 01 đầu cáp ngầm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 47 | Ống HDPE trơn Ø140 dày 6,7mm lên trụ trung thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | m |
| 48 | Code lắp ống lên trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 49 | Bảng báo thứ tự pha | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 50 | Cột mốc cáp ngầm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 51 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 52 | Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 648 | mét |
| 53 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 48 | mét |
| 54 | Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 72 | mét |
| 55 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 72 | cái |
| 56 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 57 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 58 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 59 | Ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | mét |
| 60 | Co ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | cái |
| 61 | Ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 120 | mét |
| 62 | Co ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 48 | cái |
| 63 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 64 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 65 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | bộ |
| 66 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cuộn |
| 67 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 68 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 69 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cuộn |
| 70 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 71 | Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | cái |
| 72 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 73 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 74 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 75 | Hộp composit gắn ĐK | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 76 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | máy |
| 77 | FCO 27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 78 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | sợi |
| 79 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 80 | CT 600V-100/5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | cái |
| 81 | MCCB 3P-600V-75A | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 82 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 83 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | trụ |
| 84 | Bộ chằng lệch hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 85 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 95 | mét |
| 86 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 87 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 88 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 89 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 90 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 91 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục 3 chương V | 18 | cái |
| 92 | Trụ BTLT-8,5m (sử dụng lại) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 93 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 (sử dụng lại) | Đáp ứng mục 3 chương V | 51 | mét |
| 94 | Sứ ống chỉ (sử dụng lại) | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 95 | Kẹp quai U (sử dụng lại) | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 96 | Điện kế khách hàng (sử dụng lại) | Đáp ứng mục 3 chương V | 18 | cái |
| 97 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 98 | Bộ chằng lệch hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 99 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | mét |
| 100 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 101 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 102 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 103 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 104 | Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 105 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 106 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 107 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 108 | Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 180 | trụ |
| 109 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 193 | trụ |
| 110 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 171 | bộ |
| 111 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 193 | bộ |
| 112 | Móng M8,5BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | bộ |
| 113 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | bộ |
| 114 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục 3 chương V | 90 | bộ |
| 115 | Chằng xuống hạ thế - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | bộ |
| 116 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 48.849,84 | mét |
| 117 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.869,66 | mét |
| 118 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 119 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 559 | bộ |
| 120 | Rack 4 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 121 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.687 | cái |
| 122 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 677 | cây |
| 123 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 241 | cây |
| 124 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 310 | cây |
| 125 | Bulon 16x650 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cây |
| 126 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.410 | cái |
| 127 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 924 | cái |
| 128 | Bulon móc 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 19 | cây |
| 129 | Bulon móc 16x350 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | cây |
| 130 | Bulon mắt 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cây |
| 131 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cây |
| 132 | Bulon mắt 16x450 | Đáp ứng mục 3 chương V | 33 | cây |
| 133 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 134 | Code trụ ghép 600x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 96 | bộ |
| 135 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục 3 chương V | 719 | cái |
| 136 | Kẹp treo ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 39 | cái |
| 137 | Kẹp dừng ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 42 | cái |
| 138 | Hộp Domino + 6 CB-32A | Đáp ứng mục 3 chương V | 309 | cái |
| 139 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục 3 chương V | 927 | mét |
| 140 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 462 | cuộn |
| 141 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 383 | cái |
| 142 | Di dời Cần đèn chiếu sáng 4m | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cần |
| 143 | Di dời Đèn Sodium 250W | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 144 | Mương cáp ngầm hạ thế 01 mạch - dưới vỉa hè | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | mét |
| 145 | Cáp ngầm CXV/DSTA-0,6/1kV-3x95mm2 - độ võng 1,0% | Đáp ứng mục 3 chương V | 46,46 | mét |
| 146 | Ống HDPE 105/80mm2 dày 2,1mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 46 | mét |
| C | Xã Tân Long | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 39 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 32 | trụ |
| 3 | Móng M12a | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | bộ |
| 4 | Móng M12BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 5 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 32 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng IL-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 13 | bộ |
| 7 | Xà đỡ góc GL-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | bộ |
| 9 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 10 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 12 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 2.923,3 | m |
| 13 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 2.923,3 | m |
| 14 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 36 | m |
| 15 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 61 | bộ |
| 16 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục 3 chương V | 61 | cây |
| 17 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 19 | cây |
| 18 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | sợi |
| 19 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | sợi |
| 20 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục 3 chương V | 48 | bộ |
| 21 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 48 | sợi |
| 22 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 95 | bộ |
| 23 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cây |
| 24 | Bulon mắt 16x500 | Đáp ứng mục 3 chương V | 34 | cây |
| 25 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 48 | cái |
| 26 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 27 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 28 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 29 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 96 | cái |
| 30 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 55 | cái |
| 31 | LBFCO-27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 32 | Chì trung thế 6K | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | sợi |
| 33 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 34 | Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 324 | mét |
| 35 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | mét |
| 36 | Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 36 | mét |
| 37 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 36 | cái |
| 38 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 39 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 40 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 41 | Ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | mét |
| 42 | Co ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 43 | Ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 60 | mét |
| 44 | Co ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | cái |
| 45 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 46 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 47 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 48 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cuộn |
| 49 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 50 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 51 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cuộn |
| 52 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 53 | Nắp che đầu cực FCO (trên – dưới) | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 54 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 55 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 56 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 57 | Hộp composit gắn ĐK | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 58 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | máy |
| 59 | FCO 27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 60 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | sợi |
| 61 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 62 | CT 600V-100/5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 63 | MCCB 3P-600V-75A | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 64 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 65 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | trụ |
| 66 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | trụ |
| 67 | Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 56 | trụ |
| 68 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 36 | trụ |
| 69 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 36 | bộ |
| 70 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 36 | bộ |
| 71 | Móng M8,5BT1 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | bộ |
| 72 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 73 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục 3 chương V | 33 | bộ |
| 74 | Bộ đà TL (DTL)-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 75 | Chằng lệch hạ thế - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 76 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 18.855,72 | mét |
| 77 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 187,68 | mét |
| 78 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 203 | bộ |
| 79 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 609 | cái |
| 80 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 276 | cây |
| 81 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 93 | cây |
| 82 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 70 | cây |
| 83 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 408 | cái |
| 84 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 312 | cái |
| 85 | Bulon móc 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cây |
| 86 | Bulon mắt 16x450 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cây |
| 87 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 88 | Code trụ ghép 600x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | bộ |
| 89 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục 3 chương V | 253 | cái |
| 90 | Kẹp treo ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 91 | Kẹp dừng ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 92 | Hộp Domino + 6 CB 32A | Đáp ứng mục 3 chương V | 119 | cái |
| 93 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục 3 chương V | 476 | mét |
| 94 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 156 | cuộn |
| 95 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 117 | cái |
| 96 | Di dời Cần đèn chiếu sáng | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cần |
| 97 | Di dời Đèn chiếu sáng | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| D | Xã An Long | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 17 | trụ |
| 3 | Móng M12a | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | bộ |
| 4 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 17 | bộ |
| 5 | Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | bộ |
| 7 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 8 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 9 | Bộ chằng lệch - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 11 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.351,5 | m |
| 12 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.351,5 | m |
| 13 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | m |
| 14 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 36 | bộ |
| 15 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục 3 chương V | 36 | cây |
| 16 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | cây |
| 17 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | sợi |
| 18 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | sợi |
| 19 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục 3 chương V | 18 | bộ |
| 20 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 18 | sợi |
| 21 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 41 | bộ |
| 22 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cây |
| 23 | Bulon mắt 16x500 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cây |
| 24 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 25 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 26 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 27 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 28 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 36 | cái |
| 29 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 32 | cái |
| 30 | LBFCO-27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 31 | Chì trung thế 6K | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | sợi |
| 32 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 33 | Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 54 | mét |
| 34 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | mét |
| 35 | Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | mét |
| 36 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 37 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 38 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 39 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 40 | Ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | mét |
| 41 | Co ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 42 | Ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | mét |
| 43 | Co ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 44 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 45 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 46 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 47 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cuộn |
| 48 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 49 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 50 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cuộn |
| 51 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 52 | Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 53 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 54 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 55 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 56 | Hộp composit gắn ĐK | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 57 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | máy |
| 58 | FCO 27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 59 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | sợi |
| 60 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 61 | CT 600V-100/5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 62 | MCCB 3P-600V-75A | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 63 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 64 | Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | trụ |
| 65 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | trụ |
| 66 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 67 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | bộ |
| 68 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 69 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 3.629,16 | mét |
| 70 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 41 | bộ |
| 71 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 123 | cái |
| 72 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 26 | cây |
| 73 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | cây |
| 74 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | cây |
| 75 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 120 | cái |
| 76 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | cái |
| 77 | Code trụ ghép 600x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | bộ |
| 78 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục 3 chương V | 38 | cái |
| 79 | Hộp Domino + 6 CB 32A | Đáp ứng mục 3 chương V | 19 | cái |
| 80 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục 3 chương V | 57 | mét |
| 81 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 25 | cuộn |
| 82 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | cái |
| E | Xã Vĩnh Hòa | |||
| 1 | Trụ BTLT-16m ghép đôi - ghép bằng mặt bích | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m ghép (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-18m ghép đôi -ghép bằng mặt bích | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 100 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 53 | trụ |
| 6 | Móng M16-BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 7 | Móng M14BT1 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 8 | Móng M14BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 9 | Móng M12a | Đáp ứng mục 3 chương V | 100 | bộ |
| 10 | Móng M12BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 11 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 53 | bộ |
| 12 | Xà đỡ thẳng IL-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 13 | Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng IL1-2000 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 47 | bộ |
| 16 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 17 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 18 | Bộ chằng xuống - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 19 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục 3 chương V | 25 | bộ |
| 20 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 21 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 6.974,8 | m |
| 22 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 6.974,8 | m |
| 23 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 56 | m |
| 24 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 143 | bộ |
| 25 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục 3 chương V | 143 | cây |
| 26 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 77 | cây |
| 27 | Khánh định vị chữ A | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 28 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 123 | sợi |
| 29 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | sợi |
| 30 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | sợi |
| 31 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục 3 chương V | 94 | bộ |
| 32 | Kẹp căng dây AC-(50-70) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 33 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 90 | sợi |
| 34 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 201 | bộ |
| 35 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cây |
| 36 | Bulon mắt 16x500 | Đáp ứng mục 3 chương V | 72 | cây |
| 37 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 84 | cái |
| 38 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | cái |
| 39 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | cái |
| 40 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | cái |
| 41 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 188 | cái |
| 42 | Code bắt trụ ghép | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | cái |
| 43 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | cuộn |
| 44 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 157 | cái |
| 45 | LBFCO-27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 46 | Chì trung thế 8K | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | sợi |
| 47 | LA-18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 48 | Mương cáp ngầm trung thế - loại 1 | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | m |
| 49 | Cáp ngầm CXV/S/DATA-24kV-1x50mm2 (độ chùn của cáp là 1,0%) | Đáp ứng mục 3 chương V | 64,64 | m |
| 50 | Cáp CV-35mm2 (độ chùn của cáp là 1,0%) | Đáp ứng mục 3 chương V | 64,64 | m |
| 51 | Ống HDPE 130/100mm2 dày 2,2mm, độ hao hụt là 1% | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | m |
| 52 | Đầu cáp ngầm 24kV-3x50mm2 - ngoài trời | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | đầu |
| 53 | Bát T đỡ 01 đầu cáp ngầm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 54 | Ống HDPE trơn Ø140 dày 6,7mm lên trụ trung thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | m |
| 55 | Code lắp ống lên trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 56 | Bảng báo thứ tự pha | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 57 | - Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 58 | Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 594 | mét |
| 59 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | mét |
| 60 | Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 66 | mét |
| 61 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 66 | cái |
| 62 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 63 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 64 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 65 | Ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | mét |
| 66 | Co ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | cái |
| 67 | Ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 110 | mét |
| 68 | Co ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | cái |
| 69 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 70 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 71 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | bộ |
| 72 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cuộn |
| 73 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 74 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 75 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cuộn |
| 76 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 77 | Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | cái |
| 78 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 79 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 80 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 81 | Hộp composit gắn ĐK | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 82 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | máy |
| 83 | FCO 27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 84 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | sợi |
| 85 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 86 | CT 600V-100/5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | cái |
| 87 | MCCB 3P-600V-75A | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 88 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 89 | Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 131 | trụ |
| 90 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 91 | trụ |
| 91 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 131 | bộ |
| 92 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 91 | bộ |
| 93 | Móng M8,5BT1 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 94 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 95 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục 3 chương V | 60 | bộ |
| 96 | Chằng xuống hạ thế - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 97 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 33.663,06 | mét |
| 98 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 488,58 | mét |
| 99 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 382 | bộ |
| 100 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.155 | cái |
| 101 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 447 | cây |
| 102 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 176 | cây |
| 103 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 169 | cây |
| 104 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 954 | cái |
| 105 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 534 | cái |
| 106 | Bulon móc 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cây |
| 107 | Bulon móc 16x350 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cây |
| 108 | Bulon mắt 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cây |
| 109 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cây |
| 110 | Bulon mắt 16x450 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cây |
| 111 | Code trụ ghép 600x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 62 | bộ |
| 112 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục 3 chương V | 389 | cái |
| 113 | Kẹp treo ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 114 | Kẹp dừng ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 115 | Hộp Domino + 6 CB 32A | Đáp ứng mục 3 chương V | 178 | cái |
| 116 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục 3 chương V | 534 | mét |
| 117 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 267 | cuộn |
| 118 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 235 | cái |
| F | Xã An Linh | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 38 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 29 | trụ |
| 3 | Móng M12a | Đáp ứng mục 3 chương V | 38 | bộ |
| 4 | Móng M12BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 5 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 29 | bộ |
| 6 | Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 34 | bộ |
| 9 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 10 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 11 | Bộ chằng lệch - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | bộ |
| 13 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 2.493,9 | m |
| 14 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 2.493,9 | m |
| 15 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 56 | m |
| 16 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 56 | bộ |
| 17 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục 3 chương V | 56 | cây |
| 18 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | sợi |
| 19 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | sợi |
| 20 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | bộ |
| 21 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | sợi |
| 22 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 88 | bộ |
| 23 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cây |
| 24 | Bulon mắt 16x500 | Đáp ứng mục 3 chương V | 32 | cây |
| 25 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 76 | cái |
| 26 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 27 | Kẹp quai U 4/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 28 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục 3 chương V | 19 | cái |
| 29 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 30 | Kẹp dây nóng 4/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 31 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 88 | cái |
| 32 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cuộn |
| 33 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 67 | cái |
| 34 | LBFCO-27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 35 | Chì trung thế 8K | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | sợi |
| 36 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 37 | Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 594 | mét |
| 38 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | mét |
| 39 | Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 66 | mét |
| 40 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 66 | cái |
| 41 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 42 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 43 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 44 | Ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | mét |
| 45 | Co ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | cái |
| 46 | Ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 110 | mét |
| 47 | Co ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | cái |
| 48 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 49 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 50 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | bộ |
| 51 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cuộn |
| 52 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 53 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 54 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cuộn |
| 55 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 56 | Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | cái |
| 57 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 58 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 59 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 60 | Hộp composit gắn ĐK | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 61 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | máy |
| 62 | FCO 27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 63 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | sợi |
| 64 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 65 | CT 600V-100/5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | cái |
| 66 | MCCB 3P-600V-75A | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 67 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 68 | Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | trụ |
| 69 | Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 95 | trụ |
| 70 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 75 | trụ |
| 71 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 84 | bộ |
| 72 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 75 | bộ |
| 73 | Móng M8,5BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | bộ |
| 74 | Móng M10,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 75 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 76 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục 3 chương V | 45 | bộ |
| 77 | Bộ đà IL-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 78 | Bộ đà TL (DTL)-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 79 | Chằng xuống hạ thế - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 80 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 23.005,08 | mét |
| 81 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.420,86 | mét |
| 82 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 254 | bộ |
| 83 | Rack 4 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 84 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 770 | cái |
| 85 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 339 | cây |
| 86 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 138 | cây |
| 87 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 124 | cây |
| 88 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 624 | cái |
| 89 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 538 | cái |
| 90 | Bulon móc 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 23 | cây |
| 91 | Bulon móc 16x350 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cây |
| 92 | Bulon mắt 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cây |
| 93 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cây |
| 94 | Bulon mắt 16x450 | Đáp ứng mục 3 chương V | 13 | cây |
| 95 | Code trụ ghép 600x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 60 | bộ |
| 96 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục 3 chương V | 463 | cái |
| 97 | Kẹp treo ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 27 | cái |
| 98 | Kẹp dừng ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 19 | cái |
| 99 | Hộp Domino + 6 CB 32A | Đáp ứng mục 3 chương V | 191 | cái |
| 100 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục 3 chương V | 573 | mét |
| 101 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 269 | cuộn |
| 102 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 186 | cái |
| G | Xã Tân Hiệp | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 23 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | trụ |
| 4 | Móng M12a | Đáp ứng mục 3 chương V | 23 | bộ |
| 5 | Móng M12BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 6 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | bộ |
| 7 | Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | bộ |
| 9 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 10 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 11 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 12 | Bộ chằng lệch - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 14 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.746,2 | m |
| 15 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.746,2 | m |
| 16 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 32 | m |
| 17 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 31 | bộ |
| 18 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục 3 chương V | 31 | cây |
| 19 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cây |
| 20 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 29 | sợi |
| 21 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | sợi |
| 22 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | bộ |
| 23 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | sợi |
| 24 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 55 | bộ |
| 25 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cây |
| 26 | Bulon mắt 16x500 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | cây |
| 27 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | cái |
| 28 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 29 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 30 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 31 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 65 | cái |
| 32 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cuộn |
| 33 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 41 | cái |
| 34 | LBFCO-27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 35 | Chì trung thế 8K | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | sợi |
| 36 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 37 | Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 378 | mét |
| 38 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | mét |
| 39 | Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 42 | mét |
| 40 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 42 | cái |
| 41 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 42 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 43 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 44 | Ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | mét |
| 45 | Co ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 46 | Ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 70 | mét |
| 47 | Co ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | cái |
| 48 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 49 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 50 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | bộ |
| 51 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cuộn |
| 52 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 53 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 54 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cuộn |
| 55 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 56 | Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 57 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 58 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 59 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 60 | Hộp composit gắn ĐK | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 61 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | máy |
| 62 | FCO 27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 63 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | sợi |
| 64 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 65 | CT 600V-100/5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 66 | MCCB 3P-600V-75A | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 67 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 68 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | trụ |
| 69 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 70 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 71 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 72 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 73 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | cái |
| 74 | Hộp domino 6 CB | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | hộp |
| 75 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cái |
| 76 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | trụ |
| 77 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 78 | Rack 3 sứ (SỬ DỤNG LẠI) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 79 | Rack 2 sứ (SỬ DỤNG LẠI) | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 80 | Sứ ống chỉ (SỬ DỤNG LẠI) | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 81 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 (SỬ DỤNG LẠI) | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | cái |
| 82 | Hộp domino 6 CB (SỬ DỤNG LẠI) | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | hộp |
| 83 | Điện kế khách hàng (SỬ DỤNG LẠI) | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cái |
| 84 | Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 85 | Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 76 | trụ |
| 86 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 53 | trụ |
| 87 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 71 | bộ |
| 88 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 53 | bộ |
| 89 | Móng M8,5BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 90 | Móng M10,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 91 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 92 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục 3 chương V | 38 | bộ |
| 93 | Bộ đà IL-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 94 | Bộ đà TL (DTL)-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 95 | Chằng xuống hạ thế - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 96 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 17.117,64 | mét |
| 97 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 582,42 | mét |
| 98 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 99 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 192 | bộ |
| 100 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 578 | cái |
| 101 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 261 | cây |
| 102 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 62 | cây |
| 103 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 98 | cây |
| 104 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 518 | cái |
| 105 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 300 | cái |
| 106 | Bulon móc 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cây |
| 107 | Bulon mắt 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cây |
| 108 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cây |
| 109 | Bulon mắt 16x450 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cây |
| 110 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | bộ |
| 111 | Code trụ ghép 600x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 18 | bộ |
| 112 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục 3 chương V | 223 | cái |
| 113 | Kẹp treo ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 114 | Kẹp dừng ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 115 | Hộp Domino + 6 CB 32A | Đáp ứng mục 3 chương V | 98 | cái |
| 116 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục 3 chương V | 294 | mét |
| 117 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 150 | cuộn |
| 118 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 141 | cái |
| 119 | Di dời Cần đèn chiếu sáng | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cần |
| 120 | Di dời Đèn chiếu sáng | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| H | Xã An Thái | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 43 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 47 | trụ |
| 3 | Móng M12a | Đáp ứng mục 3 chương V | 42 | bộ |
| 4 | Móng M12BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 5 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 47 | bộ |
| 6 | Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 41 | bộ |
| 9 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | bộ |
| 10 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 11 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | bộ |
| 13 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 3.593,5 | m |
| 14 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 3.593,5 | m |
| 15 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 48 | m |
| 16 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 88 | bộ |
| 17 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục 3 chương V | 88 | cây |
| 18 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cây |
| 19 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 58 | sợi |
| 20 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | sợi |
| 21 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục 3 chương V | 58 | bộ |
| 22 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 58 | sợi |
| 23 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 118 | bộ |
| 24 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 13 | cây |
| 25 | Bulon mắt 16x500 | Đáp ứng mục 3 chương V | 45 | cây |
| 26 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 64 | cái |
| 27 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 28 | Kẹp quai U 4/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | cái |
| 29 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cái |
| 30 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 31 | Kẹp dây nóng 4/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | cái |
| 32 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 116 | cái |
| 33 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | cuộn |
| 34 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 89 | cái |
| 35 | LBFCO-27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 36 | Chì trung thế 8K | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | sợi |
| 37 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 38 | Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 594 | mét |
| 39 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | mét |
| 40 | Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 66 | mét |
| 41 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 66 | cái |
| 42 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 43 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 44 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 45 | Ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | mét |
| 46 | Co ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | cái |
| 47 | Ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 110 | mét |
| 48 | Co ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 44 | cái |
| 49 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 50 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 51 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | bộ |
| 52 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cuộn |
| 53 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 54 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 55 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cuộn |
| 56 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 57 | Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | cái |
| 58 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 59 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 60 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 61 | Hộp composit gắn ĐK | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 62 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | máy |
| 63 | FCO 27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 64 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | sợi |
| 65 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 66 | CT 600V-100/5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | cái |
| 67 | MCCB 3P-600V-75A | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 68 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cái |
| 69 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | trụ |
| 70 | Hộp domino 6 CB | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | hộp |
| 71 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 72 | Kẹp treo ABC | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 73 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | trụ |
| 74 | Kẹp treo ABC | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 75 | Hộp domino 6 CB (SỬ DỤNG LẠI) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | hộp |
| 76 | Điện kế khách hàng (SỬ DỤNG LẠI) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 77 | Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 78 | Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 106 | trụ |
| 79 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 86 | trụ |
| 80 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 106 | bộ |
| 81 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 86 | bộ |
| 82 | Móng M10,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 83 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 84 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục 3 chương V | 45 | bộ |
| 85 | Bộ đà IL-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 86 | Bộ đà TL (DTL)-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 87 | Chằng lệch hạ thế - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 88 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 26.628,12 | mét |
| 89 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 238,68 | mét |
| 90 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 3x70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 463,08 | mét |
| 91 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 308 | bộ |
| 92 | Rack 4 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 93 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 910 | cái |
| 94 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 416 | cây |
| 95 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 103 | cây |
| 96 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 160 | cây |
| 97 | Bulon 16x650 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cây |
| 98 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 780 | cái |
| 99 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 510 | cái |
| 100 | Bulon móc 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cây |
| 101 | Bulon móc 16x350 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cây |
| 102 | Bulon mắt 16x450 | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | cây |
| 103 | Code trụ ghép 600x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 70 | bộ |
| 104 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục 3 chương V | 410 | cái |
| 105 | Kẹp treo ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 13 | cái |
| 106 | Kẹp dừng ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 13 | cái |
| 107 | Hộp Domino + 6CB-32A | Đáp ứng mục 3 chương V | 189 | cái |
| 108 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục 3 chương V | 567 | mét |
| 109 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 255 | cuộn |
| 110 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 202 | cái |
| I | Xã Phước Hòa | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 13 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 23 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m đơn (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | trụ |
| 4 | Móng M12a | Đáp ứng mục 3 chương V | 13 | bộ |
| 5 | Móng M12BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 6 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 23 | bộ |
| 7 | Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ đơn | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | bộ |
| 10 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 12 | Bộ chằng lệch - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 14 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.443,3 | m |
| 15 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.443,3 | m |
| 16 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | m |
| 17 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 43 | bộ |
| 18 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục 3 chương V | 43 | cây |
| 19 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | cây |
| 20 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 21 | sợi |
| 21 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 22 | sợi |
| 22 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục 3 chương V | 26 | bộ |
| 23 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 26 | sợi |
| 24 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | bộ |
| 25 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 11 | cây |
| 26 | Bulon mắt 16x500 | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | cây |
| 27 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 40 | cái |
| 28 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | cái |
| 29 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | cái |
| 30 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | cái |
| 31 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 52 | cái |
| 32 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cuộn |
| 33 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 39 | cái |
| 34 | LBFCO-27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 35 | Chì trung thế 8K | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | sợi |
| 36 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bộ |
| 37 | Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 432 | mét |
| 38 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 32 | mét |
| 39 | Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 48 | mét |
| 40 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 48 | cái |
| 41 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 42 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 43 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 44 | Ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | mét |
| 45 | Co ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cái |
| 46 | Ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 80 | mét |
| 47 | Co ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 32 | cái |
| 48 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 49 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 50 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | bộ |
| 51 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cuộn |
| 52 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 53 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 54 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cuộn |
| 55 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 56 | Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cái |
| 57 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 58 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bộ |
| 59 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bộ |
| 60 | Hộp composit gắn ĐK | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bộ |
| 61 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | máy |
| 62 | FCO 27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bộ |
| 63 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | sợi |
| 64 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bộ |
| 65 | CT 600V-100/5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | cái |
| 66 | MCCB 3P-600V-75A | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 67 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 68 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | trụ |
| 69 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 70 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 80 | mét |
| 71 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 72 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 73 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 74 | Hộp domino 6 CB | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | hộp |
| 75 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 76 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 77 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 78 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | mét |
| 79 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 80 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 81 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 82 | Trụ BTLT-8,5m (Sử dụng lại) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | trụ |
| 83 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 (Sử dụng lại) | Đáp ứng mục 3 chương V | 60 | mét |
| 84 | Hộp domino 6 CB (Sử dụng lại) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | hộp |
| 85 | Điện kế khách hàng (Sử dụng lại) | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 86 | Trụ BTLT 10,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | trụ |
| 87 | Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 98 | trụ |
| 88 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 96 | trụ |
| 89 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 100 | bộ |
| 90 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 96 | bộ |
| 91 | Móng M8,5BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 92 | Móng M10,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 93 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | bộ |
| 94 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục 3 chương V | 37 | bộ |
| 95 | Bộ đà IL-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 96 | Bộ đà TL (DTL)-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 97 | Chằng xuống hạ thế - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 98 | Chằng lệch hạ thế - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 99 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 17.714,34 | mét |
| 100 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.857,42 | mét |
| 101 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 221 | bộ |
| 102 | Rack 4 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 103 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 665 | cái |
| 104 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 321 | cây |
| 105 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 46 | cây |
| 106 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 132 | cây |
| 107 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 636 | cái |
| 108 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 454 | cái |
| 109 | Bulon móc 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 23 | cây |
| 110 | Bulon móc 16x350 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cây |
| 111 | Bulon mắt 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 13 | cây |
| 112 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | cây |
| 113 | Bulon mắt 16x450 | Đáp ứng mục 3 chương V | 27 | cây |
| 114 | Code trụ đơn bắt kẹp ABC (hoặc Rack sứ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 115 | Code trụ ghép 600x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 34 | bộ |
| 116 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục 3 chương V | 406 | cái |
| 117 | Kẹp treo ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 31 | cái |
| 118 | Kẹp dừng ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 45 | cái |
| 119 | Hộp Domino + 6CB - 32A | Đáp ứng mục 3 chương V | 143 | cái |
| 120 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục 3 chương V | 429 | mét |
| 121 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 227 | cuộn |
| 122 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 203 | cái |
| 123 | Di dời Cần đèn chiếu sáng | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cần |
| 124 | Di dời Đèn chiếu sáng | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| J | Xã Tam Lập | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 87 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | trụ |
| 4 | Móng M14BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 5 | Móng M12a | Đáp ứng mục 3 chương V | 69 | bộ |
| 6 | Móng M12BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 19 | bộ |
| 7 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | bộ |
| 8 | Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 10 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 11 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 12 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 13 | Bộ chằng lệch - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 14 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục 3 chương V | 19 | bộ |
| 15 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 5.598,8 | m |
| 16 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 5.598,8 | m |
| 17 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | m |
| 18 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 136 | bộ |
| 19 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục 3 chương V | 136 | cây |
| 20 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 119 | cây |
| 21 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 108 | sợi |
| 22 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | sợi |
| 23 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục 3 chương V | 76 | bộ |
| 24 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 76 | sợi |
| 25 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 177 | bộ |
| 26 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cây |
| 27 | Bulon mắt 16x500 | Đáp ứng mục 3 chương V | 60 | cây |
| 28 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 48 | cái |
| 29 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 30 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 31 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 32 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 152 | cái |
| 33 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | cuộn |
| 34 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 139 | cái |
| 35 | LBFCO-27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 36 | Chì trung thế 8K | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | sợi |
| 37 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 38 | Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 378 | mét |
| 39 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | mét |
| 40 | Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 42 | mét |
| 41 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 42 | cái |
| 42 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 43 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 44 | Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code bắt tủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 45 | Ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | mét |
| 46 | Co ống PVC-D49mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 47 | Ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 70 | mét |
| 48 | Co ống PVC-D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 28 | cái |
| 49 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 50 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 51 | Đai thép + 02 khóa đai | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | bộ |
| 52 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cuộn |
| 53 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 54 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 55 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cuộn |
| 56 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 57 | Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 58 | Nắp che đầu cực LA | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 59 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 60 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 61 | Hộp composit gắn ĐK | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 62 | MBT 1x25kVA-12,7/0,23- Amorphous | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | máy |
| 63 | FCO 27kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 64 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | sợi |
| 65 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | bộ |
| 66 | CT 600V-100/5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 67 | MCCB 3P-600V-75A | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 68 | ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 69 | Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 46 | trụ |
| 70 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 34 | trụ |
| 71 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 46 | bộ |
| 72 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 34 | bộ |
| 73 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục 3 chương V | 37 | bộ |
| 74 | Chằng xuống hạ thế - neo xòe | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 75 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 24.076,08 | mét |
| 76 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 253 | bộ |
| 77 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 759 | cái |
| 78 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 184 | cây |
| 79 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 311 | cây |
| 80 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 62 | cây |
| 81 | Bulon 16x650 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | cây |
| 82 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 600 | cái |
| 83 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 490 | cái |
| 84 | Code trụ ghép 600x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 82 | bộ |
| 85 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục 3 chương V | 394 | cái |
| 86 | Hộp Domino + 6 CB 32A | Đáp ứng mục 3 chương V | 198 | cái |
| 87 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục 3 chương V | 594 | mét |
| 88 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 245 | cuộn |
| 89 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 80 | cái |
| K | Thị trấn Phước Vĩnh | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m đơn (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 38 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Đáp ứng mục 3 chương V | 58 | trụ |
| 3 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục 3 chương V | 38 | bộ |
| 4 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 58 | bộ |
| 5 | Móng M8,5BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục 3 chương V | 21 | bộ |
| 8 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 8.307,9 | mét |
| 9 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 367,2 | mét |
| 10 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 112 | bộ |
| 11 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 336 | cái |
| 12 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 160 | cây |
| 13 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cây |
| 14 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 104 | cây |
| 15 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 348 | cái |
| 16 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 17 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 170 | cái |
| 18 | Bulon móc 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cây |
| 19 | Bulon móc 16x350 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cây |
| 20 | Bulon mắt 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | cây |
| 21 | Bulon mắt 16x450 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cây |
| 22 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục 3 chương V | 128 | cái |
| 23 | Kẹp treo ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | cái |
| 24 | Kẹp dừng ABC 4x70 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 25 | Hộp Domino + 6 CB 32A | Đáp ứng mục 3 chương V | 52 | cái |
| 26 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục 3 chương V | 156 | mét |
| 27 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 88 | cuộn |
| 28 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 96 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi