Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201200881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201200786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 10:27:00 đến ngày 2020-12-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,317,745,351 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO XỬ LÝ VẾT NỨT VÀ SƠN TOÀN BỘ TÒA NHÀ (NGOÀI TRỜI) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng mục III chương V | 254 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Đáp ứng mục III chương V | 231,886 | m2 |
| 3 | CCLĐ lưới thép D0.7mm ô 10x10 tại vị trí tường nứt | Đáp ứng mục III chương V | 254 | m2 |
| 4 | Tạo rãnh đặt thép liên kết (D8) vị trí xử lý vết nứt | Đáp ứng mục III chương V | 1.104 | vị trí |
| 5 | Trát tường ngoài vị trí xử lý vết nứt, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 trộn phụ gia chống thấm | Đáp ứng mục III chương V | 196 | m2 |
| 6 | Trát tường trong vị trí xử lý vết nứt, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 trộn phụ gia chống thấm | Đáp ứng mục III chương V | 58 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường tại vị trí xử lý vết nứt | Đáp ứng mục III chương V | 254 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ tại vị trí xử lý vết nứt | Đáp ứng mục III chương V | 58 | m2 |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt vách Trưng bày bằng tấm Durafex, bồi vải thô | Đáp ứng mục III chương V | 231,886 | m2 |
| 10 | Bả bằng matít vào vách Trưng bày | Đáp ứng mục III chương V | 231,886 | m2 |
| 11 | Sơn vách Trưng bày đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 231,886 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III chương V | 2.225,382 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ vị trí thấm trong nhà | Đáp ứng mục III chương V | 120,05 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Đáp ứng mục III chương V | 2.225,382 | m2 |
| 15 | Bả bằng matít vào tường trong nhà bị thấm và ố mốc | Đáp ứng mục III chương V | 120,05 | m2 |
| 16 | Sơn lót 1 lớp + Sơn giả đá 1 lớp + Sơn keo bóng dầu 1 lớp | Đáp ứng mục III chương V | 1.078,01 | m2 |
| 17 | Sơn tạo gai tường, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | Đáp ứng mục III chương V | 331,47 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (màu sơn cũ) | Đáp ứng mục III chương V | 815,902 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (màu sơn cũ) | Đáp ứng mục III chương V | 120,05 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Đáp ứng mục III chương V | 24,178 | 100m2 |
| 21 | CCLD lưới bao che công trình | Đáp ứng mục III chương V | 2.417,73 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO TRẦN | |||
| 1 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (tạm tính 50% chi phí nhân công) | Đáp ứng mục III chương V | 150 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ dàn đèn tiêu điểm (tạm tính 50% chi phí nhân công) | Đáp ứng mục III chương V | 30 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ thiết bị báo cháy (tạm tính 50% chi phí nhân công) | Đáp ứng mục III chương V | 44 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ camera (tạm tính 50% chi phí nhân công) | Đáp ứng mục III chương V | 22 | 1 thiết bị |
| 5 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục III chương V | 1.483,248 | m2 |
| 6 | Lắp đặt dàn đèn tiêu điểm (tận dụng lại vật liệu) | Đáp ứng mục III chương V | 30 | bộ |
| 7 | Lắp đặt thiết bị báo cháy (tận dụng lại vật liệu) | Đáp ứng mục III chương V | 44 | bộ |
| 8 | Lắp đặt camera (tận dụng lại vật liệu) | Đáp ứng mục III chương V | 22 | 1 thiết bị |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng trần thạch cao khung chìm dày 9mm | Đáp ứng mục III chương V | 1.483,248 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 1.483,248 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 1.483,248 | m2 |
| 12 | Lắp đặt đèn Led 600x600 panel, 42w | Đáp ứng mục III chương V | 16 | bộ |
| 13 | Sản xuất khung kệ chắn bảo vệ các tủ kính khi thi công | Đáp ứng mục III chương V | 0,195 | tấn |
| 14 | Lắp đặt khung kệ chắn bảo vệ các tủ kính khi thi công | Đáp ứng mục III chương V | 0,195 | tấn |
| 15 | Tấm ván ép 10mm | Đáp ứng mục III chương V | 45 | m2 |
| 16 | CCLD bạt bao che vách trưng bày trong quá trình thi công | Đáp ứng mục III chương V | 97,77 | m2 |
| 17 | Chi phí dọn dẹp, hoàn trả mặt bằng cho khách tham quan trong quá trình thi công (thi công vào ban đêm sáng phải dọn dẹp để trả mặt bằng) (dự kiến thi công 45 ngày) | Đáp ứng mục III chương V | 30 | công |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng mục III chương V | 15,251 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Đáp ứng mục III chương V | 15,251 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - bột bả các loại | Đáp ứng mục III chương V | 0,976 | tấn |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - bột bả các loại (60m) | Đáp ứng mục III chương V | 0,976 | tấn |
| 22 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Đáp ứng mục III chương V | 13,349 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Đáp ứng mục III chương V | 13,349 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (60m) | Đáp ứng mục III chương V | 13,349 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng mục III chương V | 13,349 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (20.5Km) | Đáp ứng mục III chương V | 13,349 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi