Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201192562-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201192402
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 16:43:00 đến ngày 2020-12-07 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,123,459,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK đã được phê duyệt 480,93 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 2,3758 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK đã được phê duyệt 24,0465 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK đã được phê duyệt 5,0829 100m3
5 Ma tít chèn khe Theo HSTK đã được phê duyệt 279,6 kg
6 Gỗ đệm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,14 m3
7 Chiều dài cắt khe Theo HSTK đã được phê duyệt 48,8 10m
B PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 bằng đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 8,0929 100m3
2 Đắp nền đường K90 bằng đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 6,3444 100m3
3 Đắp nền đường K90 bằng đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 41,1416 100m3
4 Đào nền đất C2 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,104 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 235,984 m3
6 Đào khuôn đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 241,0399 m3
7 Đánh cấp đất C2 Theo HSTK đã được phê duyệt 786,8015 m3
8 Đào đất KTH đất C1 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,005 100m3
9 Vận chuyển đất C1 đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 9,0633 100m3
10 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 3,955 100m3
11 Vận chuyển đất C3 đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 2,3598 100m3
C HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo tam giác Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
3 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2581 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4088 1m3
5 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0015 100m3
6 Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1025 m3
7 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,475 m3
8 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1192 tấn
9 Sơn cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 19,305 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1656 100m2
11 Trồng cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 45 cái
12 Sơn gờ giả tốc Theo HSTK đã được phê duyệt 11,2 m2
D GIA CỐ MÁI TALUY:
1 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 609,1626 m3
2 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 252,9072 m3
3 Ống PVC D60 Theo HSTK đã được phê duyệt 243 m
4 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Theo HSTK đã được phê duyệt 9,72 m2
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK đã được phê duyệt 219,734 m3
6 Đào hố móng đất C1 Theo HSTK đã được phê duyệt 616,0849 m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,1025 100m3
E CỐNG TRÒN D750
1 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Theo HSTK đã được phê duyệt 10 1 đoạn ống
2 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,197 tấn
3 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,1 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 0,521 100m2
5 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,2528 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,5265 m3
7 Ván khuôn tường Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1273 100m2
8 Ván khuôn móng dài Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4324 100m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,167 m3
10 Quét nhựa bitum chống thấm Theo HSTK đã được phê duyệt 11,5 m2
11 Vữa XM M100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,009 m3
12 Vải tẩm nhựa phòng nước Theo HSTK đã được phê duyệt 24,84 m2
13 Gỗ tẩm nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0093 m3
14 Đào hố móng đất C2 Theo HSTK đã được phê duyệt 40,975 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,295 100m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 5 m3
17 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1147 100m3
F CỐNG HỘP 1,5X1,5 (M)
1 Lắp đặt cống hộp 1.5x1.5 Theo HSTK đã được phê duyệt 7 1 đoạn ống
2 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,456 m3
3 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6157 tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9317 100m2
5 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,3176 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 26,8249 m3
7 Ván khuôn thép tường Theo HSTK đã được phê duyệt 0,24 100m2
8 Ván khuôn móng dài Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6695 100m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,311 m3
10 Quét nhựa bitum phòng nước Theo HSTK đã được phê duyệt 26,04 m2
11 Vữa XM M100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0592 m3
12 Vải tẩm nhựa phòng nước 2 lớp Theo HSTK đã được phê duyệt 7,28 m2
13 Gỗ tẩm nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 0,054 m3
14 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo HSTK đã được phê duyệt 16,555 100m
15 Bê tông cầu công tác, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,133 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cầu công tác Theo HSTK đã được phê duyệt 0,009 100m2
17 Gia công, lắp đặt cốt thép cầu công tác, ĐK ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0033 tấn
18 Gia công, lắp đặt cốt thép cầu công tác, ĐK >10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,017 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK đã được phê duyệt 2 1cấu kiện
20 Đào hố móng đất C2 Theo HSTK đã được phê duyệt 45,75 m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2684 100m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 2,08 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK đã được phê duyệt 5 m3
24 Vận chuyển đất C2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1891 100m3
G CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng (2%) Theo HSTK đã được phê duyệt 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->