Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151500-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 20:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201072764 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 20:23:00 đến ngày 2020-12-05 20:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,330,729,003 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến đường | Đáp ứng mục III Chương V | 44,5269 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 9,0825 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 9,0825 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 9,0825 | 100m3/km |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 4,3668 | 100m3 |
| 6 | Lù lèn chặt nền đường nguyên thổ (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 91,5513 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 15,3118 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 2,6201 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 2,6201 | 100m3/km |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường đất C3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,8025 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 2.287,1 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 22,0418 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 90,2339 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5) chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 90,2339 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng mục III Chương V | 13,0388 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 27km tiếp theo | Đáp ứng mục III Chương V | 13,0388 | 100tấn |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Đáp ứng mục III Chương V | 104,83 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 27,9554 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 279,55 | m3 |
| C | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại tròn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,62 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 2,55m | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D114 2,7m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất gia công thép hình (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1093 | Tấn |
| 6 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 109,3 | kg |
| 7 | Cung cấp bu lông M16x250 liên kết chân trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 56 | cái |
| 8 | Cung cấp bu lông M10x25 liên kết chân trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 114 | cái |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép đai 6 móng trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0058 | Tấn |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 265,95 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 95,2 | m2 |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 95,2 | m2 |
| D | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 27,73 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6364 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,96 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 21,14 | m3 |
| 5 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 23,09 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,36 | m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn (cọc tiêu), vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,83 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9471 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đỗ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,071 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đỗ tại chỗ, ván khuôn gỗ tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4287 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5366 | Tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0915 | Tấn |
| 13 | Sản xuất gia công thép dẹp lưới chắn rác | Đáp ứng mục III Chương V | 1,9661 | Tấn |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công (trụ tiêu) | Đáp ứng mục III Chương V | 74 | Cái |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 44 | Cấu kiện |
| 16 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 1.966,05 | Kg |
| 17 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,453 | 100m3 |
| 18 | Sơn cọc tiêu, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 32,75 | m2 |
| 19 | Khai thông thượng, hạ lưu cống bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,63 | 100m3 |
| E | Phần hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp cần đèn đơn 2m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 46 | Cần |
| 2 | Lắp cần đèn đôi 2m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cần |
| 3 | Lắp bộ đèn Led 80W, độ cao <=12m | Đáp ứng mục III Chương V | 48 | Bộ |
| 4 | Lắp xà IL-800 đỡ cáp chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Lắp xà DT-800 dừng cáp chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại HTCS nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | Bộ |
| 7 | Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 16,1 | 100m |
| 8 | Kéo cáp nguồn chiếu sáng – CV – 16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 100m |
| 9 | Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,54 | 100m |
| 10 | Cầu chì hộp 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 48 | cái |
| 11 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 106 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 33 | cái |
| 13 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | cái |
| 14 | Bulon móc 12x350 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cây |
| 15 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | cây |
| 16 | Lắp giá đỡ tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Bộ |
| 17 | Lắp tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Bộ |
| 18 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 48 | m |
| 19 | Co ống PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 20 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T – cự ly vận chuyển 50km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,211 | 10 tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi