Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172500-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố - Phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 17:58:00 đến ngày 2020-12-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,551,980,108 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : PHẦN ĐẬP PHÁ THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tole, vách tole khung thép | Theo hồ sơ thiết kế | 204,8086 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ lưới sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 21,504 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 14,9564 | m2 |
| 4 | Phá Dỡ cột BTCT | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6096 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 15,3231 | m3 |
| 6 | Phá dỡ phần ngầm: móng, đà kiềng,… | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tb |
| 7 | Bốc xếp mái tole, vách tole khung thép, lưới, cửa vào nơi qui định | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4127 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 16,9327 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn (tạm tính 8km) | Theo hồ sơ thiết kế | 16,9327 | m3 |
| B | HẠNG MỤC : PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp cọc BTLT PHC D300 (loại A) (không bao gồm cọc thử) | Theo hồ sơ thiết kế | 414 | m |
| 2 | Ép cọc BTLT D300, cọc dài >4m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 4,14 | 100m |
| 3 | Nối cọc BTLT D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | mối nối |
| 4 | Sản xuất thép tấm đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0147 | tấn |
| 5 | Lắp dựng thép tấm đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0147 | tấn |
| 6 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 10,89 | 100m |
| 7 | Đắp cát đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,089 | m3 |
| 8 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 59,7137 | m3 |
| 9 | Đào đất giằng móng, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 20,828 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3041 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,005 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,005 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,005 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,3635 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đà kiềng đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,0045 | m3 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,6946 | m3 |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,3546 | m3 |
| 18 | Bê tông bể nước ngầm, HTH đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1485 | m3 |
| 19 | Bê tông cột, chiều cao <=6m đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,634 | m3 |
| 20 | Bê tông cột, chiều cao <=28m đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,214 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm giằng đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,6466 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,59 | m3 |
| 23 | Bê tông đá mi M150 trộn phụ gia chống thấm mái sân thượng dày 60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5217 | m3 |
| 24 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2,M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4972 | m3 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,561 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường bể nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2989 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0787 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5213 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0456 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6532 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4589 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2495 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1403 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1845 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6753 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0954 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7752 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1309 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7738 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5177 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,0259 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2464 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2295 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=28m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5052 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4202 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0915 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô bổ trụ, râu tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể nước, HTH | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5103 | tấn |
| 49 | Cốt thép lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,121 | tấn |
| 50 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 9,04 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hàng rao | Theo hồ sơ thiết kế | 9,04 | m2 |
| 52 | Lắp đặt lanh tô trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 53 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 54 | Đắp cát nâng nền | Theo hồ sơ thiết kế | 26,0685 | m3 |
| 55 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,4154 | m3 |
| 56 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,315 | m3 |
| 57 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,4951 | m3 |
| 58 | Xây tam cấp, cầu thang gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1308 | m3 |
| 59 | Xây HTH gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,4756 | m3 |
| 60 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 572,5705 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 467,4935 | m2 |
| 63 | Láng đáy HTH dày 3cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,46 | m2 |
| 64 | Láng tạo dốc 2% về lỗ thu nước, vữa XM M75, dày mỏng nhất 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 59,06 | m2 |
| 65 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 281,186 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 224,578 | m2 |
| 67 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 553,2655 | m2 |
| 68 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 405,0535 | m2 |
| 69 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 514,404 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.067,6695 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 405,0535 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép các loại: lan can cầu thang, ban công, cầu thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 38,058 | m2 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,11 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh 300x300mm chống trượt | Theo hồ sơ thiết kế | 18,16 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 189,715 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh 600x600mm nhám mặt | Theo hồ sơ thiết kế | 40,9 | m2 |
| 77 | Len chân tường bằng gạch thạch anh 100x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,305 | m2 |
| 78 | Ốp tường vệ sinh gạch thạch anh 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 89,98 | m2 |
| 79 | Ốp gạch gốm màu vàng VM75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,88 | m2 |
| 80 | Trát đá rửa chân tường VM75 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,5 | m2 |
| 81 | Lát đá granite bậc cấp, ngạch cửa VM75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,045 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit | Theo hồ sơ thiết kế | 29,2588 | m2 |
| 83 | Cc, đóng trần thạch cao khung chìm chống ẩm C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,64 | m2 |
| 84 | Cc, lắp dựng vách ngăn phòng tắm kính cường lực dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,835 | m2 |
| 85 | Cc, lắp dựng Cửa cổng khung sắt sơn dầu hoàn thiện + tay nắm cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6,6 | m2 |
| 86 | Cc, lắp dựng cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 5mm, hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,125 | m2 |
| 87 | Cc, lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính cường lực dày 5mm, hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,36 | m2 |
| 88 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt chậu tiểu nam + xã tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 91 | Cc, lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 92 | Cc, lắp đặt vòi rửa Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 93 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt vòi tắm hương sen (1 vòi + 1 hương sen) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 95 | Lắp đặt sink bếp kèm vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 96 | Đắp phào chỉ gờ tường | Theo hồ sơ thiết kế | 128,3 | m |
| 97 | CCLD tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ 60x80 thổi PU màu cánh gián | Theo hồ sơ thiết kế | 13,15 | m |
| 98 | Cc, lắp dựng lan can cầu thang, ban công (lan can sắt) | Theo hồ sơ thiết kế | 22,218 | m2 |
| 99 | Quét chống thấm vệ sinh, sân thượng,mái | Theo hồ sơ thiết kế | 117,23 | m2 |
| 100 | Cc, lắp đặt mái kính cường lực dày 10mm khung sắt hộp 40x80x1,2 sơn dầu hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 3,965 | m2 |
| 101 | Sản xuất thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7326 | tấn |
| 102 | Lắp dựng thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7326 | tấn |
| 103 | Cc, lắp đặt Bulong D14 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 104 | Cc, lắp đặt Bulong D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 105 | Làm màng chống thấm bể nước | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| 106 | CCLD vách cemboard giả gỗ, chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,73 | m2 |
| 107 | CCLD huy hiệu quân đội nhân dân | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 108 | CCLD chữ inox màu đồng cao 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 109 | Trồng cây lá màu | Theo hồ sơ thiết kế | 2,475 | m2 |
| 110 | Cung cấp đất phân trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 0,495 | m3 |
| 111 | CCLĐ waterstop bể nước | Theo hồ sơ thiết kế | 6,4 | m |
| 112 | CCLĐ lưới gia cố bể nước 200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | m2 |
| 113 | Cc, lắp đặt đèn cổng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 114 | Cc, lắp đặt ống cấp nước PPR D20 - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100m |
| 115 | Cc, lắp đặt ống cấp nước PPR D25 - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,55 | 100m |
| 116 | Cc, lắp đặt ống cấp nước PPR D32 - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,39 | 100m |
| 117 | Cc, lắp đặt ống thoát nước UPVC D40 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 118 | Cc, lắp đặt ống thoát nước UPVC D60 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,15 | 100m |
| 119 | Cc, lắp đặt ống thoát nước UPVC D90 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100m |
| 120 | Cc, lắp đặt ống thoát nước UPVC D114 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,31 | 100m |
| 121 | Cc, lắp đặt ống thoát nước UPVC D168 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 122 | Lắp đặt Co 90 PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 123 | Lắp đặt Co 90 PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 124 | Lắp đặt Co 90 PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 125 | Lắp đặt Co 90 ren trong PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 126 | Lắp đặt van PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt van PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt van PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt T PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt T PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt T PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 132 | Lắp đặt T giảm PPR D32x25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt T giảm PPR D32x32x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt T giảm PPR D32x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt T giảm PPR D25x20x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt T giảm PPR D20x25x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt T giảm PPR D25x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt nối giảm PPR D32-25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt nối giảm PPR D114x90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt nối giảm PPR D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt nối PPR măng sông ngoài D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 142 | Lắp đặt nối PPR măng sông ngoài D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 143 | Lắp đặt nối PPR măng sông ngoài D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt co thông tắc UPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 145 | Lắp đặt co thông tắc UPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt co 45 UPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 147 | Lắp đặt co 45 UPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 148 | Lắp đặt co 45 UPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 149 | Lắp đặt Y giảm UPVC D114x90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt Y giảm UPVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt Y giảm UPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt Y giảm UPVC D60x42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt Y UPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt Y UPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt Y UPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt co 90 UPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 157 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt cầu chắn rác D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt T cong UPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt T UPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt T UPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt T UPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt T UPVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 165 | Cc, lắp đặt P-Trap D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 166 | Cc, lắp đặt P-Trap D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 167 | Lắp đặt mặt bích UPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 168 | Lắp đặt mặt bích UPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt nối mềm Upvc D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt van 1 chiều Upvc D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt van 1 chiều Upvc D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt công tắc mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt van phao D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt van phao D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt đồng hồ nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 177 | Lắp đặt đầu thông hơi D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 179 | Lắp đặt bình tích áp 100L | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 180 | Lắp đặt Bơm trung chuyển: Q=3m3/h, H=20m, P=2.2kw | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt Bơm tăng áp: Q=3m3/h, H=20m, P=2.2kw | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 182 | Cc, thi công lắp đặt hố ga 600x600x1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt MCB 2 pha 63A/10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt MCB 2 pha 50A/10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt RCBO 2 pha 20A 6kA 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt RCBO 2 pha 25A 6kA 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 187 | Lắp đặt MCB 1 pha 20A/6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 188 | Lắp đặt MCB 1 pha 16A/6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 189 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A/6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 190 | Cc, lắp đặt vỏ Tủ điện âm tường 1F | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 191 | Cc, lắp đặt vỏ Tủ điện âm tường 2F | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 192 | Cc, lắp đặt đèn compact ốp trần 1x15W | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 193 | Cc, lắp đặt đèn compact ốp trần 1x22W | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 194 | Cc, lắp đặt đèn led 1,2m - 1x18W (chống thấm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 195 | Cc, lắp đặt đèn led 1,2m - 1x18W | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 196 | Cc, lắp đặt đèn led 1,2m - 2x18W | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | bộ |
| 197 | Lắp đặt dây đơn CV 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 198 | Lắp đặt dây đơn CV 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 66 | m |
| 199 | Lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 117 | m |
| 200 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 720 | m |
| 201 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 756 | m |
| 202 | Lắp đặt ống PVC D20 bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ thiết kế | 680 | m |
| 203 | Lắp đặt ống ruột gà bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ thiết kế | 89 | m |
| 204 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 205 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 206 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 207 | Lắp đặt Dimmer đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt công tắc bốn - một chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt công đơn 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A/220V - H = 300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 211 | Lắp đặt hộp chờ cấp nguồn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | hộp |
| 212 | Cc, đóng cọc chống sét D16, L=2400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cọc |
| 213 | Kéo rải dây đồng trần 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 214 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 215 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 216 | Lắp đặt cáp mạng Cat5e UTP | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 217 | Lắp đặt cáp điện thoại RG6 | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa D20 bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ thiết kế | 144 | m |
| 219 | Lắp đặt hộp nối điện thoại 10 đôi - MDF | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 220 | Lắp đặt Access point | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 221 | Lắp đặt Switch 8 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt Tủ rack 6U | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 223 | Lắp đặt Ống đồng Ø6.4 + cách nhiệt dày 13mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,364 | 100m |
| 224 | Lắp đặt Ống đồng Ø9.5 + cách nhiệt dày 13mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,26 | 100m |
| 225 | Lắp đặt Ống đồng Ø12.7 + cách nhiệt dày 16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,13 | 100m |
| 226 | Quạt gắn tường 100l/s | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 227 | Quạt gắn tường 150l/s | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 228 | Quạt gắn trần 25l/s - 50Pa | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 229 | Quạt gắn tường 25l/s | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 230 | Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 231 | Quạt gắn tường 50l/s | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 232 | Quạt trần D1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 233 | Cc, lắp đặt miệng gió thải ngoài trời 300x100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 234 | Lắp đặt ống mềm D150 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 235 | Cuốn ống tôn tráng kẽm dày 0,6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT - PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy Co2 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 2 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bảng |
| 3 | Kim thu sét hiện đại Rbv=30m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt cọc tiếp địa D16, L=24m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cọc |
| 6 | Cáp đống trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 7 | Ống luồn dây PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 8 | Ốc siết cáp D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi