Gói thầu: 01.XL: Thi công Nâng cấp sân thể thao và chỉnh trang khu vực trung tâm phường Nam Hà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187040-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL: Thi công Nâng cấp sân thể thao và chỉnh trang khu vực trung tâm phường Nam Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20201186015 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách thành phố và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 09:56:00 đến ngày 2020-12-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,788,943,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 05 TUYẾN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bóc vét đất hữu cơ bằng thủ công, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 98,678 | 1m3 |
| 2 | Đào bóc đất hữu cơ, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 18,7488 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 5,3757 | 100m3 |
| 4 | Đào phá mương xây, vỉa hè đường cũ, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Mô tả KT theo chương V | 1,0887 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 4,6393 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đá, gạch vỡ đi đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất đá C4 | Mô tả KT theo chương V | 1,0887 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (20%KL) | Mô tả KT theo chương V | 4,0019 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (80%KL) | Mô tả KT theo chương V | 16,0074 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả KT theo chương V | 7,4511 | 100m3 |
| 10 | Giá mua đất đắp K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 2.577,598 | m3 |
| 11 | Giá mua đất đắp K=0,98 | Mô tả KT theo chương V | 985,3335 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Mô tả KT theo chương V | 356,2931 | 10m³/1km |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới (Lớp Base) CPĐD loại 1 | Mô tả KT theo chương V | 5,5894 | 100m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) CPĐD loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 4,3191 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 37,3159 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80T/h | Mô tả KT theo chương V | 3,6159 | 100tấn |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Mô tả KT theo chương V | 37,3159 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Mô tả KT theo chương V | 3,6159 | 100tấn |
| 19 | Bê tông lót móng bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,385 | m3 |
| 20 | Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 45,057 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Mô tả KT theo chương V | 2,8797 | 100m2 |
| 22 | Lót vữa lát viên đan rãnh, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 293,85 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan rãnh, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 17,631 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đan rãnh | Mô tả KT theo chương V | 1,8806 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 123,5 | m |
| 26 | Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 856 | m |
| 27 | Lắp đặt viên đan rãnh đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 1.959 | cái |
| 28 | Bê tông lót móng vỉa hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 134,79 | m3 |
| 29 | Lát gạch vỉa hè Terazzo 40cm x 40cm | Mô tả KT theo chương V | 1.347,86 | m2 |
| 30 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,464 | 1m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,05 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 0,488 | m3 |
| 38 | Chi phí Lắp đặt cột, gắn biển tên đường phố | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả KT theo chương V | 82,58 | m2 |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 24,7416 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,03 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng đáy hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,0792 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,18 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,9702 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,57 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,14 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | tấn |
| 9 | Bê tông lót móng rãnh cửa thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,25 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ đáy cửa rãnh thu nước | Mô tả KT theo chương V | 0,0056 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đáy cữa rãnh thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,88 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường cửa rãnh thu | Mô tả KT theo chương V | 0,426 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường rãnh thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,84 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 1,24 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0951 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép nắp đan, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép nắp đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,14 | tấn |
| 18 | Lắp tấm nắp đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 41 | cái |
| 19 | Sản xuất lắp đặt tấm gang song chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 8,2472 | m3 |
| 21 | Đào móng rãnh mương bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 2,4681 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,01 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép đáy mương | Mô tả KT theo chương V | 0,894 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 33,08 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép tường mương | Mô tả KT theo chương V | 9,2976 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tường mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công , M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 52,81 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,41 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 3,15 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 17,88 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,9536 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,45 | tấn |
| 33 | Lắp nắp đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 298 | cái |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,8227 | m3 |
| 35 | Đào móng rãnh mương bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,404 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,18 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép đáy mương | Mô tả KT theo chương V | 0,0055 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,7 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép tường mương | Mô tả KT theo chương V | 4,384 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tường mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 21,92 | m3 |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 8,22 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,4932 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép nắp đan, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4526 | tấn |
| 44 | Lắp nắp đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 274 | cái |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 46,7992 | m3 |
| C | SAN NỀN, SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ, phong hóa bùn đáy hồ ao, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 21,207 | 100m3 |
| 2 | Bơm nước hồ ao để thi công đào đắp đất | Mô tả KT theo chương V | 2 | ca |
| 3 | Đào xúc đất đá, rác phế thải xây dựng, máy đào <=1,25m3, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 46,8506 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả KT theo chương V | 21,207 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đá, rác phế thải xây dựng đi đổ thải, ô tô tự đổ | Mô tả KT theo chương V | 9,0511 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền sân vận động, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 106,5269 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp | Mô tả KT theo chương V | 8.723,0976 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Mô tả KT theo chương V | 872,3098 | 10m³/1km |
| 9 | Đắp đất mùn trộn phân hữu cơ, đất sét pha cát mịn mặt sân vận động dày TB 5 cm, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 1,992 | 100m3 |
| 10 | Giá mua đất mùn trộn phân hữu cơ | Mô tả KT theo chương V | 199,2 | m3 |
| 11 | Rải hạt cỏ mặt sân bóng | Mô tả KT theo chương V | 3.984 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 155,6 | m3 |
| 13 | Lát gạch Terazzo 40cmx40cm | Mô tả KT theo chương V | 1.556 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng sân bóng chuyền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 48,6 | m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 4,86 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80T/h | Mô tả KT theo chương V | 0,6133 | 100tấn |
| 17 | Rải thảm mặt sân bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Mô tả KT theo chương V | 37,3159 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổbằng ô tô tự đổ | Mô tả KT theo chương V | 0,6133 | 100tấn |
| 19 | Lắp dựng khung thành sân bóng, cột lưới bóng chuyền thép ống D100 | Mô tả KT theo chương V | 0,8478 | tấn |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 15,9393 | 1m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 55,3471 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,7498 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18,09 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,36 | m3 |
| 25 | Xây tường tường dốc xe khuyết tật bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,914 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0822 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0635 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,9042 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,212 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 98 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 128,09 | m2 |
| 32 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 17,9 | m |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 29,212 | m2 |
| 34 | Sản xuất cột thép ống D100 | Mô tả KT theo chương V | 0,1884 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cột thép ống D100 | Mô tả KT theo chương V | 0,1884 | tấn |
| 36 | Lắp đặt dụng cụ, thể dục thể thao ở công viên | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| D | HOÀN TRẢ TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào rãnh đất lắp đặt đường ống cấp nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 52 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống cấp nước, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 51,2652 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Mô tả KT theo chương V | 2,6 | 100 m |
| 4 | Lắp đai khởi thuỷ lắp đặt cấp nước các hộ dân, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt nối thẳng nhựa HDPE, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Hộp chứa hồ nước bằng thép định hình cấp nước, sơn tĩnh điện màu đen | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 10 | Bê tông bệ và hố đặt cố định hộp đồng hồ, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | m3 |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 2,6 | 100m |
| E | HOÀN TRẢ TUYẾN ĐIỆN 0,4KV VÀ CHIẾU SÁNG ; | |||
| 1 | Cột BTLT 8,5m-190 NPC.1-8,5-190-3.0 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Cột BTLT 8,5m-190 NPC.1-8,5-190-5.0 | Mô tả KT theo chương V | 7 | cột |
| 4 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m | Mô tả KT theo chương V | 7 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Mô tả KT theo chương V | 281 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 70mm2 | Mô tả KT theo chương V | 0,281 | km |
| 7 | Cổ dề cột đôi | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Cổ dề cột đơn | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 12 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 10 cái |
| 13 | Kẹp xiết cáp | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt kẹp néo cáp ABC, tiết diện cáp <=4x70mm2 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Ghíp nhựa đôi | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Tiếp địa RC2 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Móng cột đơn M1 | Mô tả KT theo chương V | 3 | móng |
| 18 | Móng cột đôi M2 | Mô tả KT theo chương V | 3 | móng |
| 19 | Tiếp địa RC2 | Mô tả KT theo chương V | 2 | móng |
| 20 | Cần đèn PT-D05 đơn vươn 1,5m + chụp đầu cột | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chóa đèn cao áp LED BELED STR15C 150W | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 22 | Lắp đặt cổ dề đơn | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 23 | Lắp đặt cổ dề đôi | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 24 | Cáp vặn xoắn ABC 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 239,4 | m |
| 25 | Dây dẫn lên đèn Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 12 | m |
| 26 | Kẹp xiết cáp | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Ghíp nhựa đôi | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM16 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi