Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây dựng toàn bộ các hạng mục và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201201864-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công xây dựng toàn bộ các hạng mục và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201185603 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 13:51:00 đến ngày 2020-12-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,381,355,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35,0032 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35,0032 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35,0032 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35,0032 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 124,978 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,248 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 116,844 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,516 | 100m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,795 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0716 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2467 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2467 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2467 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0584 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1892 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,7028 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,7189 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đắp K95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 965,585 | m3 |
| 19 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,906 | 100m2 |
| 20 | Cỏ lá tre | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 790,6 | m2 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9763 | 100m3 |
| 22 | Mua đất đắp K98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 113,2508 | m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,4899 | 100m3 |
| 24 | Lớp bạt dứa chống thấm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 28.915,83 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4.390,23 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,0728 | 100m2 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0106 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,44 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0225 | tấn |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,39 | m3 |
| 34 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 35 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,58 | m2 |
| 36 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 37 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 38 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 39 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0027 | 100m2 |
| 40 | Ống PVC D60 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0267 | 100m |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 236,115 | m3 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.647,35 | m2 |
| 43 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,07 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23,3133 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,4748 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,9894 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0202 | 100m2 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,1557 | m3 |
| 49 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,9814 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 74,4164 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 49,665 | m3 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 556,85 | m2 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,033 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,273 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2547 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,068 | 100m |
| 7 | Đá dăm đệm 4x6 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,32 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,48 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,88 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0894 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1544 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 800x800mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | đoạn cống |
| 14 | Cống hộp BxH=0.8x0.8m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,6 | m |
| 15 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 800x800mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | mối nối |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1050mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | mối nối |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0241 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0241 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0241 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0241 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN | |||
| D | PHẦN ĐG NGÀNH ĐIỆN | |||
| E | TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Chụp cực chống sét van | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | 1 m |
| 6 | Lắp đặt dây AC150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3.234 | m |
| 7 | Lắp đặt dây AC70 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | m |
| 8 | Ghíp nhôm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Ép đầu cốt M35 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Ép đầu cốt M50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt xà hãm cột đơn xuyên tâm bắt sứ đứng 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 12 | Lắp đặt xà hãm cột kép dọc xuyên tâm bắt sứ chuỗi 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Lắp đặt xà X2 sứ chuỗi cột kép ngang | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xà đỡ chống sét van | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt gông cột kép 14-16 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt gông cột kép 18 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt sứ đứng 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 70 | quả |
| 18 | Lắp đặt sứ chuỗi đơn 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35 | chuỗi |
| 19 | Lắp đặt sứ chuỗi kép 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 20 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cột |
| 21 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cột |
| F | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 100kVA | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 3 | Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 5 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | máy |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Chụp cực chống sét van | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt xà X2 xuyên tâm đầu trạm biến áp bắt sứ đứng 2.1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt xà pi đầu trạm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt xà rẽ nhánh cột đơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt xà phụ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xà trung gian phía trên tâm cột 2,4m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt xà trung gian phía dưới tâm cột 2,4m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van tâm cột 2,4m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt giá đỡ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8272 | tấn |
| 18 | Lắp đặt thang trèo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0911 | tấn |
| 19 | Lắp đặt ghế thao tác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6328 | tấn |
| 20 | Lắp đặt sứ đứng 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 64 | quả |
| 21 | Lắp đặt sứ chuỗi đơn 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 22 | Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 90 | m |
| 23 | Lắp tủ điện hạ thế tổng 500V-320A-50kA/s | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 24 | Lắp tủ điện hạ thế tổng 500V-160A-50kA/s | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 25 | Lắp tủ tụ bù cố định hạ thế 415V-2x10kVAR | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 26 | Lắp tủ tụ bù cố định hạ thế 415V-10kVAR | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 27 | Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 96 | 1 m |
| 28 | Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 (TT) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30 | 1 m |
| 29 | Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | m |
| 30 | Ép đầu cốt M35 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 31 | Ép đầu cốt M50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 32 | Ép đầu cốt M120 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 33 | Kẹp hotline | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 34 | Ghíp nhôm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 35 | Dựng cột bê tông 14-11.0, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 36 | Lắp biển trạm biến áp, biển cảnh báo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | 1 bộ |
| 37 | Khóa cửa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| G | HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3.120 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x95mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.124 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.435 | m |
| 4 | Dựng cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 216 | cột |
| 5 | Dựng cột bê tông, cột BTLT 14-9.2, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 6 | Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC (hoặc tương đương) <= 4x120 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 477 | cái |
| 7 | Lắp đặt tấm ốp cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 477 | cái |
| 8 | Khóa đai, đai thép | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 954 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ghíp 2 bulong | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 96 | cái |
| H | PHẦN ĐG TT10 | |||
| I | TRUNG THẾ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1933 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,072 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 34,0643 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 43,3375 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,8368 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0718 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2064 | tấn |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3156 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8777 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8777 | 100m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8777 | 100m3/1km |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,8 | 1m3 |
| 13 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn L63x63x6 MKNN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32 | cọc |
| 14 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm MKNN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40 | m |
| 15 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32 | m |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,48 | 100 m |
| J | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2419 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,612 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20,4443 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0548 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1032 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2285 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2285 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2285 | 100m3/1km |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,2 | 1m3 |
| 12 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24 | cọc |
| 13 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm MKNN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 63 | m |
| 14 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, MKNN, D=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 39 | m |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,192 | 100m3 |
| K | HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,8218 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 163,3406 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,256 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0359 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0688 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0456 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7762 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7762 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7762 | 100m3/1km |
| 11 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22 | cọc |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,04 | 1m3 |
| 13 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất MKNN Fi =10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 44 | m |
| 14 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, MKNN, D=10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 132 | m |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0704 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,66 | 100 m |
| L | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA - 22/0,4kV sứ thường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 180kVA - 22/0,4kV sứ thường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi