Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây dựng toàn bộ các hạng mục và lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201201864-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Thi công xây dựng toàn bộ các hạng mục và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201185603
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách Huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 13:51:00 đến ngày 2020-12-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,381,355,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 35,0032 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 35,0032 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 35,0032 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 35,0032 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 124,978 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 11,248 100m3
7 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 116,844 m3
8 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,516 100m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,795 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0716 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,2467 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,2467 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,2467 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0584 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,1892 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,7028 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 30,7189 100m3
18 Mua đất đắp K95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 965,585 m3
19 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,906 100m2
20 Cỏ lá tre Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 790,6 m2
21 Đắp đất công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,9763 100m3
22 Mua đất đắp K98 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 113,2508 m3
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 30,4899 100m3
24 Lớp bạt dứa chống thấm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 28.915,83 m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4.390,23 m3
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,0728 100m2
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0106 100m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,06 m3
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,04 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,44 m3
31 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,04 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0225 tấn
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,39 m3
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 15,6 m2
35 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,58 m2
36 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0001 100m3
37 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0009 100m3
38 Thi công tầng lọc bằng cát Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0025 100m3
39 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0027 100m2
40 Ống PVC D60 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0267 100m
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 236,115 m3
42 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2.647,35 m2
43 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 8,07 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 23,3133 m3
45 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,4748 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,9894 m3
47 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0202 100m2
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,1557 m3
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,9814 m2
50 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 74,4164 m2
B HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 49,665 m3
2 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 556,85 m2
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,033 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,273 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2547 100m3
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,068 100m
7 Đá dăm đệm 4x6 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,32 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,48 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,88 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0894 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,54 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1544 100m2
13 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 800x800mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 8 đoạn cống
14 Cống hộp BxH=0.8x0.8m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,6 m
15 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 800x800mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7 mối nối
16 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1050mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7 mối nối
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0241 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0241 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0241 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0241 100m3
C HẠNG MỤC: ĐIỆN
D PHẦN ĐG NGÀNH ĐIỆN
E TRUNG THẾ
1 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 1 bộ
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 bộ
3 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 bộ
4 Chụp cực chống sét van Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 1 m
6 Lắp đặt dây AC150 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3.234 m
7 Lắp đặt dây AC70 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 5 m
8 Ghíp nhôm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 12 cái
9 Ép đầu cốt M35 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 8 cái
10 Ép đầu cốt M50 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt xà hãm cột đơn xuyên tâm bắt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 10 bộ
12 Lắp đặt xà hãm cột kép dọc xuyên tâm bắt sứ chuỗi 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6 bộ
13 Lắp đặt xà X2 sứ chuỗi cột kép ngang Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 bộ
14 Lắp đặt xà đỡ chống sét van Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 bộ
15 Lắp đặt gông cột kép 14-16 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 bộ
16 Lắp đặt gông cột kép 18 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 bộ
17 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 70 quả
18 Lắp đặt sứ chuỗi đơn 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 35 chuỗi
19 Lắp đặt sứ chuỗi kép 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6 chuỗi
20 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 18 cột
21 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 cột
F TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 100kVA Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 1 máy
3 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 1 bộ
4 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 1 bộ
5 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 máy
6 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 bộ
7 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6 bộ
8 Thí nghiệm cầu chì tự rơi Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 bộ
9 Chụp cực chống sét van Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 bộ
10 Lắp đặt xà X2 xuyên tâm đầu trạm biến áp bắt sứ đứng 2.1m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 bộ
11 Lắp đặt xà pi đầu trạm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt xà rẽ nhánh cột đơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 bộ
13 Lắp đặt xà phụ Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 bộ
14 Lắp đặt xà trung gian phía trên tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 bộ
15 Lắp đặt xà trung gian phía dưới tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 bộ
16 Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 bộ
17 Lắp đặt giá đỡ Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8272 tấn
18 Lắp đặt thang trèo Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0911 tấn
19 Lắp đặt ghế thao tác Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6328 tấn
20 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 64 quả
21 Lắp đặt sứ chuỗi đơn 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 chuỗi
22 Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 90 m
23 Lắp tủ điện hạ thế tổng 500V-320A-50kA/s Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 1 tủ
24 Lắp tủ điện hạ thế tổng 500V-160A-50kA/s Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 1 tủ
25 Lắp tủ tụ bù cố định hạ thế 415V-2x10kVAR Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 1 tủ
26 Lắp tủ tụ bù cố định hạ thế 415V-10kVAR Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 1 tủ
27 Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 96 1 m
28 Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 (TT) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 30 1 m
29 Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 12 m
30 Ép đầu cốt M35 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 24 cái
31 Ép đầu cốt M50 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 42 cái
32 Ép đầu cốt M120 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 30 cái
33 Kẹp hotline Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 bộ
34 Ghíp nhôm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 18 cái
35 Dựng cột bê tông 14-11.0, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6 cột
36 Lắp biển trạm biến áp, biển cảnh báo Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6 1 bộ
37 Khóa cửa Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6 cái
G HẠ THẾ
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3.120 m
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x95mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2.124 m
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2.435 m
4 Dựng cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 216 cột
5 Dựng cột bê tông, cột BTLT 14-9.2, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 cột
6 Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC (hoặc tương đương) <= 4x120 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 477 cái
7 Lắp đặt tấm ốp cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 477 cái
8 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 954 bộ
9 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 96 cái
H PHẦN ĐG TT10
I TRUNG THẾ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,1933 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,072 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 34,0643 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 43,3375 m3
5 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,8368 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0718 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2064 tấn
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3156 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8777 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8777 100m3/1km
11 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8777 100m3/1km
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 12,8 1m3
13 Đóng cọc chống sét đã có sẵn L63x63x6 MKNN Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 32 cọc
14 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm MKNN Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 40 m
15 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 32 m
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,128 100m3
17 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,48 100 m
J TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2419 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,344 m3
3 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,612 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 20,4443 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0548 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1032 tấn
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0134 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2285 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2285 100m3/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2285 100m3/1km
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 19,2 1m3
12 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 24 cọc
13 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm MKNN Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 63 m
14 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, MKNN, D=10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 39 m
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,192 100m3
K HẠ THẾ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,8218 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,936 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 163,3406 m3
4 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,256 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0359 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0688 tấn
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0456 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,7762 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,7762 100m3/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,7762 100m3/1km
11 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 22 cọc
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,04 1m3
13 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất MKNN Fi =10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 44 m
14 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, MKNN, D=10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 132 m
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0704 100m3
16 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,66 100 m
L PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 100kVA - 22/0,4kV sứ thường Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 máy
2 Máy biến áp 180kVA - 22/0,4kV sứ thường Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 1 máy
3 Chống sét van 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 bộ
4 Cầu chì tự rơi 24kV-100A Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->