Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201200059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201200043 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 07:49:00 đến ngày 2020-12-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,617,498,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC PHÁ DỠ MƯƠNG XÂY | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 62,328 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 176,2992 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,3863 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,3863 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt khe bê tông dọc tuyến thoát nước ( Tính cắt 2 bên) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 144,406 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 271,5 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 151,97 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,0788 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6204 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,9781 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,9781 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,715 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,715 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,88 | 100m |
| 11 | Kè phên nứa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 73,5 | Tấm |
| 12 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng tạo phẳng đáy cống, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6223 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát trả hố móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,8692 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,1408 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,451 | 100m3 |
| 16 | Rải Nilon lớp cách ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 42,8258 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.032,08 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,0754 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC CỐNG TRÒN D400 CỐNG DỌC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 113,674 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,547 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,6837 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,6837 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34,3855 | m3 |
| 6 | Đế cống D400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 825,252 | cái |
| 7 | Ống cống D400 tải trọng TC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 687,71 | m |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 825,252 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 275,084 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 275,084 | mối nối |
| D | HẠNG MỤC GA | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,2205 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4986 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,441 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32,6011 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 143,6476 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4484 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,084 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,1476 | tấn |
| 10 | Thép góc (Thép hình L7*70*70) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.021,904 | kg |
| 11 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,0219 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7418 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,1195 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76 | 1cấu kiện |
| E | HẠNG MỤC TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22,425 | 100m |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,347 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,493 | m3 |
| F | HẠNG MỤC ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 làm cọc tiêu (20 cọc, mỗi cọc cao 1,4m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,56 | 100m |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,06 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 (BT chân cọc KT 25x25x15) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,375 | m3 |
| 4 | Dây phản quang (tính 200m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200 | m |
| 5 | Đèn xoay màu đỏ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 6 | Dây điện 2x1,5 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200 | m |
| 7 | Biển báo tam giác A=900 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Biển báo chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | biển |
| 9 | Nhân công điều hành giao thông trong quá trình thi công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 180 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi