Gói thầu: Gói thầu số 86.TCXL.20. Thi công xây lắp, cung cấp một phần vật tư thiết bị và mua bảo hiểm cho công trình Sửa chữa lưới hạ thế hiện hữu lão hóa, hư hỏng cách điện để đảm bảo an toàn bằng cáp ABC cho 21 khu vực thuộc tuyến dây 22kV Bàu Hưng Lợi, Tân Thạnh Tây, Bến Than, Bình Mỹ, Hòa Phú 2, Hòa Phú 3, Bàu Đá, Tân Qui, An Nhơn Tây năm 2021. MCT: CCHD2105003
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH, Công ty Điện lực Củ Chi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 86.TCXL.20. Thi công xây lắp, cung cấp một phần vật tư thiết bị và mua bảo hiểm cho công trình Sửa chữa lưới hạ thế hiện hữu lão hóa, hư hỏng cách điện để đảm bảo an toàn bằng cáp ABC cho 21 khu vực thuộc tuyến dây 22kV Bàu Hưng Lợi, Tân Thạnh Tây, Bến Than, Bình Mỹ, Hòa Phú 2, Hòa Phú 3, Bàu Đá, Tân Qui, An Nhơn Tây năm 2021. MCT: CCHD2105003 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173406 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 16:08:00 đến ngày 2020-12-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,893,720,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bảng tổng hợp VTTB chính từng phần (B Cấp) | |||
| 1 | LẮP THIẾT BỊ: Hộp domino 6 cực (6 MCBs 40A) | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 337 | Cái |
| 2 | LẮP VẬT LIỆU:Nước ngọt | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 9.767 | Lít |
| 3 | Thuốc hàn (Cadweld). | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 79 | Lọ |
| 4 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 158 | Kg |
| 5 | Băng keo hạ thế | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 52 | Cuộn |
| 6 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 120-240/70-95mm2 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 24 | Cái |
| 7 | ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 20 | Cái |
| 8 | ống nối ép bọc cách điện 70-70mm2 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 12 | Cái |
| 9 | Kẹp treo cáp abc 4*50mm2 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 80 | Cái |
| 10 | Kẹp treo cáp abc 4*70mm2 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 228 | Cái |
| 11 | Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 101 | Cái |
| 12 | Móc treo dây mắc điện | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 83 | Cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 366 | Cái |
| 14 | Khóa đai | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 158 | Bộ |
| 15 | Cosse cu-al cáp abc 50mm2 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 21 | Cái |
| 16 | Cosse cu-al cáp abc 70mm2 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 45 | Cái |
| 17 | cosse cu-al cáp abc 95mm2 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 39 | Cái |
| 18 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 158 | Mét |
| 19 | Đá dăm | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 42,71 | m3 |
| 20 | Cát xây dựng | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 23,42 | m3 |
| 21 | Ciment PC40 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 14.681 | kgs |
| 22 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 337 | Cái |
| 23 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*450 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 122 | Cái |
| 24 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 61 | Cái |
| 25 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 158 | cái |
| 26 | Boulon xoắn 12*250 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 61 | Cái |
| 27 | Boulon xoắn móc cho cáp abc | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 775 | Cái |
| 28 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 95/25-50mm2 bọc cđ | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 158 | Cái |
| B | Bảng phân tích chi phí VL, NC, MTC- Phần hạ thế nổi- Lắp thiết bị | |||
| 1 | Lắp hộp phân phối điện loại 6 cực-Thay mới | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 178 | Bộ |
| 2 | Lắp hộp phân phối điện loại 6 cực-Lắp mới | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 159 | Bộ |
| C | Bảng phân tích chi phí VL, NC, MTC- Lắp vật liệu | |||
| 1 | Lắp phụ kiện hộp phân phối loại 6 cực-Thay mới | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 178 | Bộ |
| 2 | Lắp phụ kiện hộp phân phối loại 6 cực-Lắp mới | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 159 | Bộ |
| 3 | Trồng trụ BTLT 8,5m đơn | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 36 | Trụ |
| 4 | Bê tông móng BTLT 8,5m đơn 1*1,2*0,4 Mac 200 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 36 | Móng |
| 5 | Trồng trụ BTLT 8,5m ghép | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 61 | Trụ |
| 6 | Bê tông móng BTLT 8,5m ghép 1*1,2*0,5 Mac 200 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 61 | Móng |
| 7 | Kéo cáp xoắn treo hạ thế 4x50mm2 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 3,9878 | Km |
| 8 | Kéo cáp xoắn treo hạ thế 4x70mm2 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 10,0816 | Km |
| 9 | Kéo cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 4,5188 | Km |
| 10 | Lắp tiếp địa hạ thế (tiếp địa lặp lại) | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 79 | Bộ |
| 11 | Lắp kẹp ngừng cáp ABC + boulon xoắn móc cáp ABC | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 366 | Bộ |
| 12 | Lắp kẹp treo cáp ABC 4*50mm2 + boulon xoắn móc cáp ABC | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 80 | Bộ |
| 13 | Lắp kẹp treo cáp ABC 4*70mm2 + boulon xoắn móc cáp ABC | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 228 | Bộ |
| 14 | Lắp kẹp treo cáp ABC 4*95mm2 + boulon xoắn móc cáp ABC | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 101 | Bộ |
| 15 | Vật tư khác | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 1 | T. phần |
| 16 | 1.3. Tháo dỡ, lắp lại | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 1 | Tp |
| 17 | 1.4 VC/BD trong công trường | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 1 | Tp |
| 18 | Phần khai quang:Tỉa nhánh, cắt cành, chặt cây loại 2 đường kính từ 21cm đến 50cm và thu gom, vận chuyển rác đổ bỏ | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 1 | Tp |
| D | Bảng tính cước phí vận chuyển đường dài (Hạng mục dây hạ thế) | |||
| 1 | Thiết bị: Cước phí vận tải bằng ô-tô 20km, hàng bậc 3 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 0,772 | tấn |
| 2 | Vật liệu: Cước phí vận tải bằng ô-tô 20km, hàng bậc 3 | Chi tiết theo hồ sơ mời thầu | 186,22 | tấn |
| E | Chi phí chung( không vượt quá 383.564.789 đồng) | |||
| F | Thu nhập chịu thuế tính trước (không vượt quá 178.842.687 đồng) | |||
| G | Chi phí bảo hiểm | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi