Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201175886-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200608395
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 15:28:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,888,081,998 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Cầu chì tự rơi 22kV 3 bộ
2 Sứ VHD 22kV 8 quả
3 Sứ đứng Polymer 22kV 30 quả
4 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) (theo TB) 12 bộ
5 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 108 m
6 Dây trung thế AC/XLPE/HDPE 240mm2 - 22kV 54 m
7 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 87 m
8 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC185mm2 106 m
9 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC240mm2 318 m
10 Đầu cốt AM240 9 cái
11 Đầu cốt M50 48 cái
12 Đầu cốt M185 36 cái
13 Đầu cốt M240 108 cái
14 Kẹp quai + Hotline clamp 6 cái
15 Dây chì 16A 3 bộ
16 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 6 HT
17 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 2 HT
18 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp bệt 1 HT
19 Cột BTLT- I.10-190-5 (Vật tư A cấp) 2 cột
20 Cột BTLT- I.12-190-9 1 cột
21 Cột BTLT- I.12-190-9 (Vật tư A cấp) 1 cột
22 Xà kép bằng - XT6 (71,26kg) 1 bộ
23 Xà XT3-1,3 (29,67Kg) 1 bộ
24 Xà đỡ CCTR+CSV loại 1 (82,23kg) 1 bộ
25 Xà đỡ CCTR+CSV loại 2 (83,22kg) 1 bộ
26 Xà đỡ cầu chì tự rơi loại 1 (72,12kg) 1 bộ
27 Xà đỡ lèo + đỡ đầu cáp (XĐL+ĐC) (85,9kg) 1 bộ
28 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 1 (39,94kg) 1 bộ
29 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 2 (40,39kg) 2 bộ
30 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 1 (42kg) 1 bộ
31 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 2 (42,08kg) 2 bộ
32 Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 1 (106,1kg) 1 bộ
33 Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 2 (128,18kg) 1 bộ
34 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 (192,24kg) 1 bộ
35 Giá đỡ dầm MBA (57,04kg) 1 bộ
36 Giá đỡ tủ trạm bệt (16,44kg) 1 bộ
37 Ghế thao tác loại 2 (97,29kg) 1 bộ
38 Ghế thao tác loại 3 (95,36kg) 1 bộ
39 Ghế thao tác trạm bệt (GTB) (30,44kg) 1 bộ
40 Thang lên ghế thao tác (41,68kg) 1 bộ
41 Giá đỡ cáp hạ thế trạm bệt (28,841kg) 1 bộ
42 Cô lê ôm chống tụt (CLCT) (24,58kg) 4 bộ
43 Rào chắn an toàn (33,56kg) 1 bộ
44 Cửa trạm biến áp (107,16kg) Sơn 3 nước 1 bộ
45 Biển tên trạm 9 biển
46 Biến cấm trèo 9 biển
B MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV
1 Cảnh báo sự cố đường dây 3 bộ
2 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 (26,5m*1,02) ( Vật tư A cấp) 27,03 m
3 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (752m*1,02) 767,04 m
4 Dây trung thế AC/XLPE/HDPE 1x95mm2 -22kV 36 m
5 Dây đồng bọc M35mm2 118,5 m
6 Ống thép F34 16 m
7 Hộp nối cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 1 hộp
8 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời 5 bộ
9 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 trong nhà 1 bộ
10 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug 1 bộ
11 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) 5 bộ
12 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) 2 bộ
13 Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) 15 bộ
14 Ghíp A95 6 cái
15 Đầu cốt M35 26 cái
16 Đầu cốt AM95 36 cái
17 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột 20 m
18 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào 311 m
19 Ống nhựa trơn HDPE F160mm2, dày 9,5mm 12 m
20 Hào 01 cáp đi dưới đất 31 m
21 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 230 m
22 Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 5,5 m
23 Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 1 cáp hạ thế) 45 m
24 Hào 04 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) 18 m
25 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng 168 m
26 Hào 04 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) 90 m
27 Hào 04 cáp đi dưới nền bê tông dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) 32 m
28 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch đỏ 40x40 20 m
29 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch block 11 m
30 Hào 01 cáp đi dưới bó vỉa và đan rãnh 15 m
31 Viên báo hiệu cáp (Vật tư A cấp) 29 viên
32 Biển báo đầu cáp 6 biển
33 Xà đỡ đầu cáp (36,73kg) 1 bộ
34 Xà đỡ đầu cáp + CSV (53,6kg) 2 bộ
35 Xà đỡ CDCL+đầu cáp+CSV (125,18kg) 1 bộ
36 Xà đỡ cầu dao+đỡ lèo (100,7kg) 1 bộ
37 Xà đỡ tay dao (12,67) (kèm theo thiết bị) 2 bộ
38 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) 4 bộ
39 Tiếp địa RS3 2 bộ
40 Tiếp địa bổ sung (0,68kg) 1 bộ
C MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV
1 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (1232m*1,02) 1.256,6 m
2 Đầu cốt M95 36 cái
3 Đầu cốt M150 108 cái
4 Đai thép+khóa đai 48 cái
5 Cột BTLT-I.9-190-4,3 2 cột
6 Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột 48 m
7 ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào 230,5 m
8 Ống nhựa HDPE F160mm2, dày 9,5mm 36 m
9 Hào 03 cáp đi dưới đất 24,5 m
10 Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 43,5 m
11 Hào 03 cáp đi dưới hè block 38 m
12 Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 11 m
13 Hào 02 cáp đi dưới hè gạch xi măng 90 m
14 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 28 m
15 Hào 01 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm 41,5 m
16 Hào 01 cáp đi dưới nền gạch đỏ 40x40 30 m
D MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Cáp LV-ABC-A4x120 (568*1,02) 579,36 m
2 Kẹp hãm 4x120 32 cái
3 Kẹp treo 4x120 7 cái
4 Tấm ốp F20 39 cái
5 Bịt đầu cáp 4x120 28 cái
6 Đai thép+khóa đai 78 cái
7 Đầu cốt AM120 28 cái
8 Ghíp A120 20 cái
9 Cột BTLT,I-8-160-3,5 1 cột
10 Cột BTLT, I.9-190-4,3 (Vật tư A cấp) 2 cột
E THI CÔNG PHẦN TBA
1 Cầu chì tự rơi 22kV 3 bộ
2 Sứ VHD 22kV 8 quả
3 Sứ đứng Polymer 22kV 30 quả
4 Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) (theo TB) 12 bộ
5 Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy 108 m
6 Dây trung thế AC/XLPE/HDPE 240mm2 - 22kV 54 m
7 Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV 87 m
8 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC185mm2 106 cái
9 Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC240mm2 318 cái
10 Đầu cốt AM240 9 cái
11 Đầu cốt M50 48 cái
12 Đầu cốt M185 36 cái
13 Đầu cốt M240 108 cái
14 Kẹp quai + Hotline clamp 6 cái
15 Dây chì 16A 3 bộ
16 Cột BTLT- I.10-190-5 2 cột
17 Cột BTLT- I.12-190-9 2 cột
18 Xà kép bằng - XT6 (71,26kg) 1 bộ
19 Xà XT3-1,3 (29,67Kg) 1 bộ
20 Xà đỡ CCTR+CSV loại 1 (82,23kg) 1 bộ
21 Xà đỡ CCTR+CSV loại 2 (83,22kg) 1 bộ
22 Xà đỡ cầu chì tự rơi loại 1 (72,12kg) 1 bộ
23 Xà đỡ lèo + đỡ đầu cáp (XĐL+ĐC) (85,9kg) 1 bộ
24 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 1 (39,94kg) 1 bộ
25 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 2 (40,39kg) 2 bộ
26 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 1 (42kg) 1 bộ
27 Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 2 (42,08kg) 2 bộ
28 Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 1 (106,1kg) 1 bộ
29 Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 2 (128,18kg) 1 bộ
30 Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 (192,24kg) 1 bộ
31 Giá đỡ dầm MBA (57,04kg) 1 bộ
32 Giá đỡ tủ trạm bệt (16,44kg) 1 bộ
33 Ghế thao tác loại 2 (97,29kg) 1 bộ
34 Ghế thao tác loại 3 (95,36kg) 1 bộ
35 Ghế thao tác trạm bệt (GTB) (30,44kg) 1 bộ
36 Thang lên ghế thao tác (41,68kg) 1 bộ
37 Giá đỡ cáp hạ thế trạm bệt (28,841kg) 1 bộ
38 Cô lê ôm chống tụt (CLCT) (24,58kg) 4 bộ
39 Rào chắn an toàn (33,56kg) 1 bộ
40 Cửa trạm biến áp (107,16kg) Sơn 3 nước 1 bộ
41 Biển tên trạm 9 biển
42 Biến cấm trèo 9 biển
43 tận dụng tháo, lắp lại CDPT22kV 1 bộ
44 tận dụng tháo, lắp lại Cáp AL3x240mm2 lên cột 30 m
45 tận dụng tháo, lắp lại Giá đỡ cáp lên cột (25kg) 2 bộ
46 tận dụng tháo, lắp lại Giá đỡ dầm+ghế thao tác (100kg) 1 bộ
47 tận dụng tháo, lắp lại Xà đỡ CDPT 22kV (80kg) 1 bộ
48 tận dụng tháo, lắp lại Ghế thao tác (80kg) 1 bộ
49 tận dụng tháo, lắp lại Thang lên ghế thao tác (40kg) 1 bộ
50 tận dụng tháo, lắp lại Thanh đồng nối cáp 1,5 m
51 tận dụng tháo, lắp lại Ống thép F110 luồn cáp lên cột 4 m
52 tận dụng tháo, lắp lại Ống nhựa F150 luồn cáp lên cột 3 m
53 tháo dỡ Dây AC70+dây bọc AL70 6 m
54 tháo dỡ Xà lệch đỡ dây cáp hạ thế (35kg) 1 bộ
55 tháo dỡ Giá đỡ dầm+ghế thao tác (115kg) 1 bộ
56 Móng MT-10 2 móng
57 Móng MT-12 2 móng
58 Móng trạm biến áp 6 móng
59 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ 6 HT
60 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 2 HT
61 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp bệt 1 HT
62 Cửa trạm biến áp (107,16kg) Sơn 3 nước 1 bộ
63 Phần tường trạm, bệ máy TBA Đằng Hải 4C 1 TB
F THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 22kV
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 ) 2 m
2 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 ) 5,5 m
3 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 ) 19 m
4 Kéo cáp lên, xuống cột trạm (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70) 83 m
5 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70) 305,5 m
6 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70) 363,5 m
7 Tháo, lắp lại cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 15 m
8 Dây trung thế AC/XLPE/HDPE 1x95mm2 -22kV 36 m
9 Dây đồng bọc M35mm2 118,5 m
10 Lắp đặt ống thép F34 16 m
11 Hộp nối cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 1 hộp
12 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời 5 bộ
13 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 trong nhà 1 bộ
14 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug 1 bộ
15 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) 5 bộ
16 Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) 2 bộ
17 Đầu cốt M35 26 cái
18 Đầu cốt AM95 36 cái
19 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột 20 m
20 ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào 311 m
21 Ống nhựa trơn HDPE F160mm2, dày 9,5mm 12 m
22 Hào 01 cáp đi dưới đất 31 m
23 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 230 m
24 Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 5,5 m
25 Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 1 cáp hạ thế) 45 m
26 Hào 04 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) 18 m
27 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng 168 m
28 Hào 04 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) 90 m
29 Hào 04 cáp đi dưới nền bê tông dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) 32 m
30 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch đỏ 40x40 20 m
31 Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch block 11 m
32 Hào 01 cáp đi dưới bó vỉa và đan rãnh 15 m
33 Viên báo hiệu cáp 29 viên
34 Biển báo đầu cáp 6 biển
35 Xà đỡ đầu cáp (36,73kg) 1 bộ
36 Xà đỡ đầu cáp + CSV (53,6kg) 2 bộ
37 Xà đỡ CDCL+đầu cáp+CSV (125,18kg) 1 bộ
38 Xà đỡ cầu dao+đỡ lèo (100,7kg) 1 bộ
39 Xà đỡ tay dao (12,67) (kèm theo thiết bị) 2 bộ
40 Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) 4 bộ
41 Tiếp địa RS3 2 bộ
42 Tiếp địa bổ sung (0,68kg) 1 bộ
43 Tấm đan tại vị trí hộp nối cáp 1 cái
44 Khoan đường 11 m
45 Chặt cây Cây phượng F400, 12m 1 cây
46 Chặt cây Cây xoài F200, 12m 1 cây
47 Chặt cây Cây dừa F300, 7m 1 cây
48 Chặt cây Cây sấu F110, 6m 1 cây
49 Chặt cây Cây sấu F100, 6m 1 cây
50 Chặt cây Cây vú sữa F60, 4m 1 cây
51 Chặt cây dừa cảnh F40, 2m 1 cây
G THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV
1 Kéo cáp lên, xuống cột trạm (Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2) 113 m
2 Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp (Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2) 230,5 m
3 Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc (Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2) 888,5 m
4 Đầu cốt M95 36 cái
5 Đầu cốt M150 108 cái
6 Đai thép+khóa đai 48 cái
7 Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột 48 m
8 ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào 230,5 m
9 Ống nhựa HDPE F160mm2, dày 9,5mm 36 m
10 Cột BTLT-I.9-190-4,3 2 cột
11 Hào 03 cáp đi dưới đất 24,5 m
12 Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 43,5 m
13 Hào 03 cáp đi dưới hè block 38 m
14 Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 11 m
15 Hào 02 cáp đi dưới hè gạch xi măng 90 m
16 Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm 28 m
17 Hào 01 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm 41,5 m
18 Hào 01 cáp đi dưới nền gạch đỏ 40x40 30 m
19 tháo, lắp lại Hòm công tơ H1 1 hòm
20 tháo, lắp lại Hòm công tơ H2 1 hòm
21 tháo, lắp lại Hòm công tơ H4 1 hòm
22 tháo, lắp lại Hòm công tơ H3P 2 hòm
23 thu hồi Cột LT8m 2 cột
24 Móng M2T9 1 móng
25 Khoan đường 33 m
H THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV
1 Cáp LV-ABC-A4x120 (568*1,02) 568 m
2 Kẹp hãm 4x120 32 cái
3 Kẹp treo 4x120 7 cái
4 Tấm ốp F20 39 cái
5 Bịt đầu cáp 4x120 28 cái
6 Đai thép+khóa đai 78 cái
7 Đầu cốt AM120 28 cái
8 Ghíp A120 20 cái
9 Cột BTLT,I-8-160-3,5 1 cột
10 Cột BTLT, I.9-190-4,3 2 cột
11 tháo, lắp lại Cáp LV-ABC-A4x70 80 m
12 tháo, lắp lại Hòm công tơ H1 2 Hộp
13 tháo, lắp lại Hòm công tơ H2 2 Hộp
14 thu hồi Cột BTLT8m 2 cột
15 Móng MT-8 1 móng
16 Móng M2T-9 1 móng
I LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - PHẦN TBA
1 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) 3 máy
2 Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) 6 máy
3 Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ mở rộng 02 ngăn (Gồm 01 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung thế, hạ thế, đầu cáp, có card RTU và card thông tin truyền thông giao tiếp với hệ thống SCADA qua giao thức truyền thông IEC 60870-5-101 và IEC 60875-5-104; 5 TB
4 Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ compac 03 ngăn (Gồm 02 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung thế, hạ thế, đầu cáp, có card RTU và card thông tin truyền thông giao tiếp với hệ thống SCADA qua giao thức truyền thông IEC 60870-5-101 và IEC 60875-5-104; 1 TB
5 Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB1000A+03MCCB250A) 3 tủ
6 Chống sét van 22kV 2 bộ
J LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22kV
1 Cầu dao cách ly 22kV 2 bộ
2 Chống sét van 22kV 3 bộ
K THÍ NGHIỆM PHẦN CÁP NGẦM 22kV
1 Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kv, 3 pha 2 bộ
2 Chống sét van 22kV 1 bộ
3 Chống sét van 22kV 2 bộ
L THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TBA
1 Sứ đứng polimer + ty sứ - 22kV 30 quả
2 Sứ đứng gốm 22kV 8 Quả
3 HT tiếp địa trạm 9 HT
4 Cầu chì tự rơi 3 bộ
5 Cáp hạ thế 2 sợi
6 Cáp 24kv 1 sợi
M THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 22kV
1 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm 2 sợi
N THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV
1 Cáp ngầm 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150 +1 x 95mm 2 sợi
O Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT - PHẦN TBA
1 Chi phí TN cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 1 mẫu
2 Chi phí TN cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC185mm2 1 mẫu
3 Chi phí TN cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC240mm2 1 mẫu
4 Chi phí TN sứ polymer 22KV 1 mẫu
5 Chi phí TN sứ VHD 22KV 1 mẫu
6 Mua vật tư phục vụ thí nghiệm Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 6 m
7 Mua vật tư phục vụ thí nghiệm Cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC185mm2 6 m
8 Mua vật tư phục vụ thí nghiệm Cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC240mm2 6 m
9 Mua vật tư phục vụ thí nghiệm Sứ VHD 22kV 1 quả
10 Mua vật tư phục vụ thí nghiệm Sứ polimer 22kV 1 chuỗi
P Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT - PHẦN CÁP NGẦM 22kV
1 Chi phí TN cáp 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 70mm2 2 mẫu
2 Chi phí mẫu cáp 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm2 12 m
Q Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT - PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV
1 CP TN cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 150 + 1x95 mm2 2 mẫu
2 CP mẫu cáp 0,6-1 kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 150 + 1x95mm2 12 m
R Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT - PHẦN ĐZ 0,4kV
1 Chi phí TN cáp LV-ABC-A4x120 1 mẫu
2 Chi phí mẫu cáp LV-ABC-A4x120 6 m
S Hoàn trả - Phần cáp ngầm 22kV
1 Hoàn trả đường asphalt dày 10cm 198,2 m2
2 Hoàn trả gạch BT xi măng KT 30x30x6 236,1 m2
3 Hoàn trả hè gạch đỏ 40x40x4 16 m2
4 Hoàn trả vỉa hè gạch Block (tận dụng 80%) 8,8 m2
5 Hoàn trả bó vỉa 100x30x18 (tận dụng gạch 100%) 15 md
6 Hoàn trả đan rãnh 15 md
7 Hoàn trả nền bê tông dày 10cm 35,2 m2
T Hoàn trả - Phần cáp ngầm 0,4kV
1 Hoàn trả đường asphalt dày 10cm 56 m2
2 Hoàn trả gạch BT xi măng KT 30x30x6 72 m2
3 Hoàn trả hè gạch đỏ 40x40x4 24 m2
4 Hoàn trả vỉa hè gạch Block (tận dụng 80%) 30,4 m2
5 Hoàn trả nền bê tông dày 5cm 24,9 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->