Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201175886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200608395 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 15:28:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,888,081,998 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 3 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 8 | quả | |
| 3 | Sứ đứng Polymer 22kV | 30 | quả | |
| 4 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) (theo TB) | 12 | bộ | |
| 5 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 108 | m | |
| 6 | Dây trung thế AC/XLPE/HDPE 240mm2 - 22kV | 54 | m | |
| 7 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 87 | m | |
| 8 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC185mm2 | 106 | m | |
| 9 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC240mm2 | 318 | m | |
| 10 | Đầu cốt AM240 | 9 | cái | |
| 11 | Đầu cốt M50 | 48 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M185 | 36 | cái | |
| 13 | Đầu cốt M240 | 108 | cái | |
| 14 | Kẹp quai + Hotline clamp | 6 | cái | |
| 15 | Dây chì 16A | 3 | bộ | |
| 16 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 6 | HT | |
| 17 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 | 2 | HT | |
| 18 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp bệt | 1 | HT | |
| 19 | Cột BTLT- I.10-190-5 (Vật tư A cấp) | 2 | cột | |
| 20 | Cột BTLT- I.12-190-9 | 1 | cột | |
| 21 | Cột BTLT- I.12-190-9 (Vật tư A cấp) | 1 | cột | |
| 22 | Xà kép bằng - XT6 (71,26kg) | 1 | bộ | |
| 23 | Xà XT3-1,3 (29,67Kg) | 1 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ CCTR+CSV loại 1 (82,23kg) | 1 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ CCTR+CSV loại 2 (83,22kg) | 1 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ cầu chì tự rơi loại 1 (72,12kg) | 1 | bộ | |
| 27 | Xà đỡ lèo + đỡ đầu cáp (XĐL+ĐC) (85,9kg) | 1 | bộ | |
| 28 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 1 (39,94kg) | 1 | bộ | |
| 29 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 2 (40,39kg) | 2 | bộ | |
| 30 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 1 (42kg) | 1 | bộ | |
| 31 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 2 (42,08kg) | 2 | bộ | |
| 32 | Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 1 (106,1kg) | 1 | bộ | |
| 33 | Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 2 (128,18kg) | 1 | bộ | |
| 34 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 (192,24kg) | 1 | bộ | |
| 35 | Giá đỡ dầm MBA (57,04kg) | 1 | bộ | |
| 36 | Giá đỡ tủ trạm bệt (16,44kg) | 1 | bộ | |
| 37 | Ghế thao tác loại 2 (97,29kg) | 1 | bộ | |
| 38 | Ghế thao tác loại 3 (95,36kg) | 1 | bộ | |
| 39 | Ghế thao tác trạm bệt (GTB) (30,44kg) | 1 | bộ | |
| 40 | Thang lên ghế thao tác (41,68kg) | 1 | bộ | |
| 41 | Giá đỡ cáp hạ thế trạm bệt (28,841kg) | 1 | bộ | |
| 42 | Cô lê ôm chống tụt (CLCT) (24,58kg) | 4 | bộ | |
| 43 | Rào chắn an toàn (33,56kg) | 1 | bộ | |
| 44 | Cửa trạm biến áp (107,16kg) Sơn 3 nước | 1 | bộ | |
| 45 | Biển tên trạm | 9 | biển | |
| 46 | Biến cấm trèo | 9 | biển | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cảnh báo sự cố đường dây | 3 | bộ | |
| 2 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 (26,5m*1,02) ( Vật tư A cấp) | 27,03 | m | |
| 3 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 (752m*1,02) | 767,04 | m | |
| 4 | Dây trung thế AC/XLPE/HDPE 1x95mm2 -22kV | 36 | m | |
| 5 | Dây đồng bọc M35mm2 | 118,5 | m | |
| 6 | Ống thép F34 | 16 | m | |
| 7 | Hộp nối cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 | 1 | hộp | |
| 8 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời | 5 | bộ | |
| 9 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 trong nhà | 1 | bộ | |
| 10 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug | 1 | bộ | |
| 11 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | 5 | bộ | |
| 12 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | 2 | bộ | |
| 13 | Ghíp bọc nhựa bấm thủng >=2bulong (dùng cho dấy bọc 95mm2) | 15 | bộ | |
| 14 | Ghíp A95 | 6 | cái | |
| 15 | Đầu cốt M35 | 26 | cái | |
| 16 | Đầu cốt AM95 | 36 | cái | |
| 17 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột | 20 | m | |
| 18 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào | 311 | m | |
| 19 | Ống nhựa trơn HDPE F160mm2, dày 9,5mm | 12 | m | |
| 20 | Hào 01 cáp đi dưới đất | 31 | m | |
| 21 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 230 | m | |
| 22 | Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 5,5 | m | |
| 23 | Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 1 cáp hạ thế) | 45 | m | |
| 24 | Hào 04 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) | 18 | m | |
| 25 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng | 168 | m | |
| 26 | Hào 04 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) | 90 | m | |
| 27 | Hào 04 cáp đi dưới nền bê tông dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) | 32 | m | |
| 28 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch đỏ 40x40 | 20 | m | |
| 29 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch block | 11 | m | |
| 30 | Hào 01 cáp đi dưới bó vỉa và đan rãnh | 15 | m | |
| 31 | Viên báo hiệu cáp (Vật tư A cấp) | 29 | viên | |
| 32 | Biển báo đầu cáp | 6 | biển | |
| 33 | Xà đỡ đầu cáp (36,73kg) | 1 | bộ | |
| 34 | Xà đỡ đầu cáp + CSV (53,6kg) | 2 | bộ | |
| 35 | Xà đỡ CDCL+đầu cáp+CSV (125,18kg) | 1 | bộ | |
| 36 | Xà đỡ cầu dao+đỡ lèo (100,7kg) | 1 | bộ | |
| 37 | Xà đỡ tay dao (12,67) (kèm theo thiết bị) | 2 | bộ | |
| 38 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) | 4 | bộ | |
| 39 | Tiếp địa RS3 | 2 | bộ | |
| 40 | Tiếp địa bổ sung (0,68kg) | 1 | bộ | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (1232m*1,02) | 1.256,6 | m | |
| 2 | Đầu cốt M95 | 36 | cái | |
| 3 | Đầu cốt M150 | 108 | cái | |
| 4 | Đai thép+khóa đai | 48 | cái | |
| 5 | Cột BTLT-I.9-190-4,3 | 2 | cột | |
| 6 | Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột | 48 | m | |
| 7 | ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào | 230,5 | m | |
| 8 | Ống nhựa HDPE F160mm2, dày 9,5mm | 36 | m | |
| 9 | Hào 03 cáp đi dưới đất | 24,5 | m | |
| 10 | Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 43,5 | m | |
| 11 | Hào 03 cáp đi dưới hè block | 38 | m | |
| 12 | Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 11 | m | |
| 13 | Hào 02 cáp đi dưới hè gạch xi măng | 90 | m | |
| 14 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 28 | m | |
| 15 | Hào 01 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm | 41,5 | m | |
| 16 | Hào 01 cáp đi dưới nền gạch đỏ 40x40 | 30 | m | |
| D | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 (568*1,02) | 579,36 | m | |
| 2 | Kẹp hãm 4x120 | 32 | cái | |
| 3 | Kẹp treo 4x120 | 7 | cái | |
| 4 | Tấm ốp F20 | 39 | cái | |
| 5 | Bịt đầu cáp 4x120 | 28 | cái | |
| 6 | Đai thép+khóa đai | 78 | cái | |
| 7 | Đầu cốt AM120 | 28 | cái | |
| 8 | Ghíp A120 | 20 | cái | |
| 9 | Cột BTLT,I-8-160-3,5 | 1 | cột | |
| 10 | Cột BTLT, I.9-190-4,3 (Vật tư A cấp) | 2 | cột | |
| E | THI CÔNG PHẦN TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV | 3 | bộ | |
| 2 | Sứ VHD 22kV | 8 | quả | |
| 3 | Sứ đứng Polymer 22kV | 30 | quả | |
| 4 | Đầu cáp Elbow 3 pha 22kV-1x50 (1 bộ 3 cái) (theo TB) | 12 | bộ | |
| 5 | Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 từ tủ trung thế sang máy | 108 | m | |
| 6 | Dây trung thế AC/XLPE/HDPE 240mm2 - 22kV | 54 | m | |
| 7 | Dây trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 - 22kV | 87 | m | |
| 8 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC185mm2 | 106 | cái | |
| 9 | Cáp mặt máy 0,6/1(1,2)kV Cu/XLPE/PVC240mm2 | 318 | cái | |
| 10 | Đầu cốt AM240 | 9 | cái | |
| 11 | Đầu cốt M50 | 48 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M185 | 36 | cái | |
| 13 | Đầu cốt M240 | 108 | cái | |
| 14 | Kẹp quai + Hotline clamp | 6 | cái | |
| 15 | Dây chì 16A | 3 | bộ | |
| 16 | Cột BTLT- I.10-190-5 | 2 | cột | |
| 17 | Cột BTLT- I.12-190-9 | 2 | cột | |
| 18 | Xà kép bằng - XT6 (71,26kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà XT3-1,3 (29,67Kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ CCTR+CSV loại 1 (82,23kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ CCTR+CSV loại 2 (83,22kg) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ cầu chì tự rơi loại 1 (72,12kg) | 1 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ lèo + đỡ đầu cáp (XĐL+ĐC) (85,9kg) | 1 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 1 (39,94kg) | 1 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 1 loại 2 (40,39kg) | 2 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 1 (42kg) | 1 | bộ | |
| 27 | Xà đỡ sứ dẫn hướng tầng 2 loại 2 (42,08kg) | 2 | bộ | |
| 28 | Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 1 (106,1kg) | 1 | bộ | |
| 29 | Dầm đỡ MBA + giá đỡ cáp hạ thế loại 2 (128,18kg) | 1 | bộ | |
| 30 | Giá đỡ dầm + đỡ GTT loại 2 (192,24kg) | 1 | bộ | |
| 31 | Giá đỡ dầm MBA (57,04kg) | 1 | bộ | |
| 32 | Giá đỡ tủ trạm bệt (16,44kg) | 1 | bộ | |
| 33 | Ghế thao tác loại 2 (97,29kg) | 1 | bộ | |
| 34 | Ghế thao tác loại 3 (95,36kg) | 1 | bộ | |
| 35 | Ghế thao tác trạm bệt (GTB) (30,44kg) | 1 | bộ | |
| 36 | Thang lên ghế thao tác (41,68kg) | 1 | bộ | |
| 37 | Giá đỡ cáp hạ thế trạm bệt (28,841kg) | 1 | bộ | |
| 38 | Cô lê ôm chống tụt (CLCT) (24,58kg) | 4 | bộ | |
| 39 | Rào chắn an toàn (33,56kg) | 1 | bộ | |
| 40 | Cửa trạm biến áp (107,16kg) Sơn 3 nước | 1 | bộ | |
| 41 | Biển tên trạm | 9 | biển | |
| 42 | Biến cấm trèo | 9 | biển | |
| 43 | tận dụng tháo, lắp lại CDPT22kV | 1 | bộ | |
| 44 | tận dụng tháo, lắp lại Cáp AL3x240mm2 lên cột | 30 | m | |
| 45 | tận dụng tháo, lắp lại Giá đỡ cáp lên cột (25kg) | 2 | bộ | |
| 46 | tận dụng tháo, lắp lại Giá đỡ dầm+ghế thao tác (100kg) | 1 | bộ | |
| 47 | tận dụng tháo, lắp lại Xà đỡ CDPT 22kV (80kg) | 1 | bộ | |
| 48 | tận dụng tháo, lắp lại Ghế thao tác (80kg) | 1 | bộ | |
| 49 | tận dụng tháo, lắp lại Thang lên ghế thao tác (40kg) | 1 | bộ | |
| 50 | tận dụng tháo, lắp lại Thanh đồng nối cáp | 1,5 | m | |
| 51 | tận dụng tháo, lắp lại Ống thép F110 luồn cáp lên cột | 4 | m | |
| 52 | tận dụng tháo, lắp lại Ống nhựa F150 luồn cáp lên cột | 3 | m | |
| 53 | tháo dỡ Dây AC70+dây bọc AL70 | 6 | m | |
| 54 | tháo dỡ Xà lệch đỡ dây cáp hạ thế (35kg) | 1 | bộ | |
| 55 | tháo dỡ Giá đỡ dầm+ghế thao tác (115kg) | 1 | bộ | |
| 56 | Móng MT-10 | 2 | móng | |
| 57 | Móng MT-12 | 2 | móng | |
| 58 | Móng trạm biến áp | 6 | móng | |
| 59 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ | 6 | HT | |
| 60 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo loại 1 | 2 | HT | |
| 61 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp bệt | 1 | HT | |
| 62 | Cửa trạm biến áp (107,16kg) Sơn 3 nước | 1 | bộ | |
| 63 | Phần tường trạm, bệ máy TBA Đằng Hải 4C | 1 | TB | |
| F | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 ) | 2 | m | |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 ) | 5,5 | m | |
| 3 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 ) | 19 | m | |
| 4 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70) | 83 | m | |
| 5 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70) | 305,5 | m | |
| 6 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc (Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70) | 363,5 | m | |
| 7 | Tháo, lắp lại cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 | 15 | m | |
| 8 | Dây trung thế AC/XLPE/HDPE 1x95mm2 -22kV | 36 | m | |
| 9 | Dây đồng bọc M35mm2 | 118,5 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống thép F34 | 16 | m | |
| 11 | Hộp nối cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 | 1 | hộp | |
| 12 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2, ngoài trời | 5 | bộ | |
| 13 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 trong nhà | 1 | bộ | |
| 14 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug | 1 | bộ | |
| 15 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x70mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | 5 | bộ | |
| 16 | Đầu cáp đồng 3 pha, 22kV, 3x185mm2 Tplug (kèm theo thiết bị) | 2 | bộ | |
| 17 | Đầu cốt M35 | 26 | cái | |
| 18 | Đầu cốt AM95 | 36 | cái | |
| 19 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp lên cột | 20 | m | |
| 20 | ống nhựa xoắn HDPE F195/150 luồn cáp đi dưới hào | 311 | m | |
| 21 | Ống nhựa trơn HDPE F160mm2, dày 9,5mm | 12 | m | |
| 22 | Hào 01 cáp đi dưới đất | 31 | m | |
| 23 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 230 | m | |
| 24 | Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 5,5 | m | |
| 25 | Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 1 cáp hạ thế) | 45 | m | |
| 26 | Hào 04 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) | 18 | m | |
| 27 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng | 168 | m | |
| 28 | Hào 04 cáp đi dưới vỉa hè gạch xi măng (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) | 90 | m | |
| 29 | Hào 04 cáp đi dưới nền bê tông dày 10cm (1 cáp trung thế + 3 cáp hạ thế) | 32 | m | |
| 30 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch đỏ 40x40 | 20 | m | |
| 31 | Hào 01 cáp đi dưới vỉa hè gạch block | 11 | m | |
| 32 | Hào 01 cáp đi dưới bó vỉa và đan rãnh | 15 | m | |
| 33 | Viên báo hiệu cáp | 29 | viên | |
| 34 | Biển báo đầu cáp | 6 | biển | |
| 35 | Xà đỡ đầu cáp (36,73kg) | 1 | bộ | |
| 36 | Xà đỡ đầu cáp + CSV (53,6kg) | 2 | bộ | |
| 37 | Xà đỡ CDCL+đầu cáp+CSV (125,18kg) | 1 | bộ | |
| 38 | Xà đỡ cầu dao+đỡ lèo (100,7kg) | 1 | bộ | |
| 39 | Xà đỡ tay dao (12,67) (kèm theo thiết bị) | 2 | bộ | |
| 40 | Giá đỡ cáp lên cột (GĐC) (29,54kg) | 4 | bộ | |
| 41 | Tiếp địa RS3 | 2 | bộ | |
| 42 | Tiếp địa bổ sung (0,68kg) | 1 | bộ | |
| 43 | Tấm đan tại vị trí hộp nối cáp | 1 | cái | |
| 44 | Khoan đường | 11 | m | |
| 45 | Chặt cây Cây phượng F400, 12m | 1 | cây | |
| 46 | Chặt cây Cây xoài F200, 12m | 1 | cây | |
| 47 | Chặt cây Cây dừa F300, 7m | 1 | cây | |
| 48 | Chặt cây Cây sấu F110, 6m | 1 | cây | |
| 49 | Chặt cây Cây sấu F100, 6m | 1 | cây | |
| 50 | Chặt cây Cây vú sữa F60, 4m | 1 | cây | |
| 51 | Chặt cây dừa cảnh F40, 2m | 1 | cây | |
| G | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột trạm (Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2) | 113 | m | |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp (Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2) | 230,5 | m | |
| 3 | Lắp đặt cáp không có ống bảo vệ đi trong hào cáp + ép tốc (Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2) | 888,5 | m | |
| 4 | Đầu cốt M95 | 36 | cái | |
| 5 | Đầu cốt M150 | 108 | cái | |
| 6 | Đai thép+khóa đai | 48 | cái | |
| 7 | Ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp luồn cáp lên cột | 48 | m | |
| 8 | ống nhựa chịu lực HDPE F130/100 luồn cáp đi dưới hào | 230,5 | m | |
| 9 | Ống nhựa HDPE F160mm2, dày 9,5mm | 36 | m | |
| 10 | Cột BTLT-I.9-190-4,3 | 2 | cột | |
| 11 | Hào 03 cáp đi dưới đất | 24,5 | m | |
| 12 | Hào 03 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 43,5 | m | |
| 13 | Hào 03 cáp đi dưới hè block | 38 | m | |
| 14 | Hào 02 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 11 | m | |
| 15 | Hào 02 cáp đi dưới hè gạch xi măng | 90 | m | |
| 16 | Hào 01 cáp đi dưới đường nhựa Asphalt dày 10cm | 28 | m | |
| 17 | Hào 01 cáp đi dưới nền bê tông dày 5cm | 41,5 | m | |
| 18 | Hào 01 cáp đi dưới nền gạch đỏ 40x40 | 30 | m | |
| 19 | tháo, lắp lại Hòm công tơ H1 | 1 | hòm | |
| 20 | tháo, lắp lại Hòm công tơ H2 | 1 | hòm | |
| 21 | tháo, lắp lại Hòm công tơ H4 | 1 | hòm | |
| 22 | tháo, lắp lại Hòm công tơ H3P | 2 | hòm | |
| 23 | thu hồi Cột LT8m | 2 | cột | |
| 24 | Móng M2T9 | 1 | móng | |
| 25 | Khoan đường | 33 | m | |
| H | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 (568*1,02) | 568 | m | |
| 2 | Kẹp hãm 4x120 | 32 | cái | |
| 3 | Kẹp treo 4x120 | 7 | cái | |
| 4 | Tấm ốp F20 | 39 | cái | |
| 5 | Bịt đầu cáp 4x120 | 28 | cái | |
| 6 | Đai thép+khóa đai | 78 | cái | |
| 7 | Đầu cốt AM120 | 28 | cái | |
| 8 | Ghíp A120 | 20 | cái | |
| 9 | Cột BTLT,I-8-160-3,5 | 1 | cột | |
| 10 | Cột BTLT, I.9-190-4,3 | 2 | cột | |
| 11 | tháo, lắp lại Cáp LV-ABC-A4x70 | 80 | m | |
| 12 | tháo, lắp lại Hòm công tơ H1 | 2 | Hộp | |
| 13 | tháo, lắp lại Hòm công tơ H2 | 2 | Hộp | |
| 14 | thu hồi Cột BTLT8m | 2 | cột | |
| 15 | Móng MT-8 | 1 | móng | |
| 16 | Móng M2T-9 | 1 | móng | |
| I | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - PHẦN TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV (loại dùng cho trạm treo và bệt) | 3 | máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 560kVA-22/0.4KV, kiểu kín, kết nối Plugin Bushing (loại dùng cho trạm trụ) | 6 | máy | |
| 3 | Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ mở rộng 02 ngăn (Gồm 01 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung thế, hạ thế, đầu cáp, có card RTU và card thông tin truyền thông giao tiếp với hệ thống SCADA qua giao thức truyền thông IEC 60870-5-101 và IEC 60875-5-104; | 5 | TB | |
| 4 | Trụ đỡ MBA hợp bộ tủ trung thế loại tủ compac 03 ngăn (Gồm 02 ngăn CDPT cáp đến và đi+01 ngăn CDPT+CCO) và tủ điện hạ thế (Gồm 1 MCCB tổng 1000A loại có chỉnh định dòng, 3MCCB nhánh 300A...), kèm chụp đầu cực MBA, máng che cáp trung thế, hạ thế, đầu cáp, có card RTU và card thông tin truyền thông giao tiếp với hệ thống SCADA qua giao thức truyền thông IEC 60870-5-101 và IEC 60875-5-104; | 1 | TB | |
| 5 | Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB1000A+03MCCB250A) | 3 | tủ | |
| 6 | Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| J | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 22kV | 2 | bộ | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 3 | bộ | |
| K | THÍ NGHIỆM PHẦN CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kv, 3 pha | 2 | bộ | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| L | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TBA | |||
| 1 | Sứ đứng polimer + ty sứ - 22kV | 30 | quả | |
| 2 | Sứ đứng gốm 22kV | 8 | Quả | |
| 3 | HT tiếp địa trạm | 9 | HT | |
| 4 | Cầu chì tự rơi | 3 | bộ | |
| 5 | Cáp hạ thế | 2 | sợi | |
| 6 | Cáp 24kv | 1 | sợi | |
| M | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm | 2 | sợi | |
| N | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150 +1 x 95mm | 2 | sợi | |
| O | Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT - PHẦN TBA | |||
| 1 | Chi phí TN cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 1 | mẫu | |
| 2 | Chi phí TN cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC185mm2 | 1 | mẫu | |
| 3 | Chi phí TN cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC240mm2 | 1 | mẫu | |
| 4 | Chi phí TN sứ polymer 22KV | 1 | mẫu | |
| 5 | Chi phí TN sứ VHD 22KV | 1 | mẫu | |
| 6 | Mua vật tư phục vụ thí nghiệm Cáp 22kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 6 | m | |
| 7 | Mua vật tư phục vụ thí nghiệm Cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC185mm2 | 6 | m | |
| 8 | Mua vật tư phục vụ thí nghiệm Cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC240mm2 | 6 | m | |
| 9 | Mua vật tư phục vụ thí nghiệm Sứ VHD 22kV | 1 | quả | |
| 10 | Mua vật tư phục vụ thí nghiệm Sứ polimer 22kV | 1 | chuỗi | |
| P | Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT - PHẦN CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Chi phí TN cáp 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 70mm2 | 2 | mẫu | |
| 2 | Chi phí mẫu cáp 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70mm2 | 12 | m | |
| Q | Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT - PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV | |||
| 1 | CP TN cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 150 + 1x95 mm2 | 2 | mẫu | |
| 2 | CP mẫu cáp 0,6-1 kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3 x 150 + 1x95mm2 | 12 | m | |
| R | Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT - PHẦN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Chi phí TN cáp LV-ABC-A4x120 | 1 | mẫu | |
| 2 | Chi phí mẫu cáp LV-ABC-A4x120 | 6 | m | |
| S | Hoàn trả - Phần cáp ngầm 22kV | |||
| 1 | Hoàn trả đường asphalt dày 10cm | 198,2 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả gạch BT xi măng KT 30x30x6 | 236,1 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả hè gạch đỏ 40x40x4 | 16 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả vỉa hè gạch Block (tận dụng 80%) | 8,8 | m2 | |
| 5 | Hoàn trả bó vỉa 100x30x18 (tận dụng gạch 100%) | 15 | md | |
| 6 | Hoàn trả đan rãnh | 15 | md | |
| 7 | Hoàn trả nền bê tông dày 10cm | 35,2 | m2 | |
| T | Hoàn trả - Phần cáp ngầm 0,4kV | |||
| 1 | Hoàn trả đường asphalt dày 10cm | 56 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả gạch BT xi măng KT 30x30x6 | 72 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả hè gạch đỏ 40x40x4 | 24 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả vỉa hè gạch Block (tận dụng 80%) | 30,4 | m2 | |
| 5 | Hoàn trả nền bê tông dày 5cm | 24,9 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi