Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng quận Kiến An |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189362 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 18:46:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,349,946,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁT CÂY, DỌN MẶT BẰNG | |||
| 1 | Dọn mặt bằng, phát cây, dọn cỏ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,405 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,069 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,069 | m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 433,16 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 438,58 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,718 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,718 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất núi hè đường, đắp taluy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.820,69 | m3 |
| 6 | Vật liệu đất núi đắp K95, hệ số 1,13 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.057,38 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 293,97 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 293,97 | m3 |
| 9 | Vật liệu đất núi đắp K98, hệ số 1,16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 341,005 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,048 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,471 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,952 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nhựa chặt hạt trung dày 7cm(loại BTNC 19) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,952 | 100m2 |
| D | BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào móng bó vỉa bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,09 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,27 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 4 | Lót móng bó vỉa cấp phối đá dăm loại 1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,161 | 100m3 |
| 5 | Lớp vữa XM M75 lót tạo phẳng dày 2cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 160,61 | m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 535 | m |
| E | ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Đào móng đan rãnh bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,21 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,13 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đan rãnh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,97 | 100m2 |
| 4 | Lớp vữa XM M75 lót tạo phẳng dày 2cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 152,1 | m2 |
| 5 | Lắp đặt đan rãnh bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.014 | cái |
| F | LÁT HÈ | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,34 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hè, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 89,17 | m3 |
| 3 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 891,75 | m2 |
| G | BÓ HÈ | |||
| 1 | Đào đất móng tường bó hè bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 352,45 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,08 | m3 |
| 3 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường bó hè, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,12 | m3 |
| H | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Di chuyển cột điện dưới lòng đường cải tạo lên vỉa hè | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 2 | Hỗ trợ di chuyển đường cấp nước sinh hoạt trong quá trình thi công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 113 | m |
| I | GA | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 341,59 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,433 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,29 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,29 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,29 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,301 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,817 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49,09 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường cánh, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,59 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường cánh, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,83 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường cánh, tường cửa xả, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,13 | m3 |
| 12 | Cốt thép giằng đỡ D<10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,01 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng đỡ D<18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,04 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,78 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,296 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31,16 | m3 |
| 17 | Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 141,64 | m2 |
| 18 | Đắp đất hố móng ga độ chặt yêu cầu K95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 113,86 | m3 |
| 19 | Vật liệu đất núi K95, hệ số 1,13 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 128,662 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,416 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,416 | 100m3 |
| J | CÁNH PHAI | |||
| 1 | Lắp đặt khung van, cửa van | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,63 | tấn |
| 2 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,34 | Tấn |
| 3 | Sản xuất khung van | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,29 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 54,75 | m2 |
| 5 | Máy đóng mở cửa phai V1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| K | TẤM ĐAN | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,43 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép viền miệng ga, tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,402 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,32 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,109 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | cấu kiện |
| 6 | Nắp ga gang tải trọng 25T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | Cái |
| L | HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,167 | tấn |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,01 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | cấu kiện |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông miệng hố thu nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,43 | m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố thu nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,17 | m3 |
| 7 | Trát tường hố thu nước, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,84 | m2 |
| 8 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| M | CỐNG NGANG D400 | |||
| 1 | Đào đất hố móng cống, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 73,25 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,24 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,73 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,069 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đế cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,215 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt đế cống D400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 72 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | mối nối |
| 9 | Đắp mối nối ống bê tông bằng VXM M100, đường kính ống D400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | mối nối |
| 10 | Vật liệu đất núi K95, hệ số 1,13 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,595 | m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,42 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,733 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,733 | 100m3 |
| N | CỐNG DỌC D600 | |||
| 1 | Đào đất hố móng cống , đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 162,41 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,54 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,67 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,7 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đế cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,916 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt đế cống D600 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 389 | cái |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 129 | mối nối |
| 8 | Đắp mối nối ống bê tông bằng VXM M100, đường kính ống 600mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 129 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 130 | đoạn ống |
| 10 | Vật liệu đất núi K95, hệ số 1,13 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 61,178 | m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 54,14 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,624 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,624 | 100m3 |
| O | CỐNG DỌC D1000 | |||
| 1 | Đào đất hố móng cống, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,75 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,72 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,304 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đế cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,268 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt đế cống D1000 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28 | cái |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | mối nối |
| 8 | Đắp mối nối ống bê tông bằng VXM M100, đường kính ống 1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | đoạn ống |
| 10 | Vật liệu đất núi K95, hệ số 1,13 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,6 | m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,6 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,22 | 100m3 |
| P | CỐNG NGANG ĐƯỜNG 2*D1500 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cầu cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,05 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng cống , đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 61,82 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,03 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,32 | m3 |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,32 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,99 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,53 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,303 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đế cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,329 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt đế cống D1500 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | mối nối |
| 12 | Đắp mối nối ống bê tông bằng VXM M100, đường kính ống D1500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | mối nối |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D1500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | đoạn ống |
| 14 | Vật liệu đất núi K95, hệ số 1,13 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,289 | m3 |
| 15 | Đắp đất hố móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,61 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,689 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,689 | 100m3 |
| Q | CỬA CỐNG 2*D1500 | |||
| 1 | Đắp quai xanh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 317,5 | m3 |
| 2 | Vật liệu đất núi K95, hệ số 1,13 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 358,775 | m3 |
| 3 | Đào, phá quai xanh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 317,5 | m3 |
| 4 | Đào móng cửa cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,543 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,53 | 100m |
| 6 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,57 | m3 |
| 7 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,57 | m3 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,57 | m2 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng cửa cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,07 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường đầu, cửa cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,68 | m3 |
| 11 | Vật liệu đất núi K95, hệ số 1,13 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,464 | m3 |
| 12 | Đắp đất hố móng cửa cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,11 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,718 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,718 | 100m3 |
| R | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào đất móng kè, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 155,64 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,373 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,87 | m3 |
| 4 | Cát đệm móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,87 | m3 |
| 5 | Đệm móng đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,86 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây bờ kè, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,42 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,556 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,556 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi