Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201200131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng công trình đô thị |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201200123 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn duy tu sửa chữa của công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 09:26:00 đến ngày 2020-12-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,716,194,776 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Gia cố chống xói lở sau cầu | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 21,091 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 21,091 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo phạm vi 7km, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 21,091 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng tường chắn, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,22 | m3 |
| 5 | Rải bạt cách ly đổ bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 6,16 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông tấm tường đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 292,316 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tường bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,304 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tường đúc sẵn đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 44,535 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7251 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm tường đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 12,945 | 100m2 |
| 11 | Bốc khối bê tông tường xếp lên xe, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 88 | cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển tiếp 1000m khối bê tông tường, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 88 | cấu kiện |
| 13 | Bốc khối bê tông tường xếp xuống vị trí, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 88 | cấu kiện |
| 14 | Rải bạt - giấy dầu lớp cách ly đổ bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,126 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ Bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,612 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,018 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bó vỉa, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,602 | tấn |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 22,692 | 100m2 |
| 19 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,894 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế | 10,034 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Sửa chữa đường bãi sau cầu | |||
| 1 | Cày sọc mặt bãi bê tông hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 50,274 | 100M2 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax=37,5mm) bù cao độ, tạo dốc , mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế | 16,391 | 100M3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám bằng nhũ tương gốc axit, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 62,9543 | 100M2 |
| 4 | Bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 63,342 | 100M2 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám bằng nhũ tương gốc axit, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 62,9543 | 100M2 |
| 6 | Bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4cm | Theo hồ sơ thiết kế | 63,342 | 100M2 |
| C | Hạng mục 3: Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng thi công hố thu nước, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 0,211 | 100m3 |
| 2 | Đắp móng hố thu nước bằng đá dăm thủ công kết hợp máy | Theo hồ sơ thiết kế | 15,61 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0549 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng đáy hố thu nước, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,605 | m3 |
| 5 | SXLĐ, tháo dỡ ván khuôn Hố thu nước và nâng cao độ hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,401 | 100M2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, đá 1x2, mác 300 - Hố thu nước và nâng cao độ hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 4,576 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép Hố ga , hố thu nước, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,066 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga hố thu nước, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,565 | tấn |
| 9 | Sản xuất thép hình L80x8mm mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,254 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép hình L80x8mm mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,254 | Tấn |
| 11 | Gia công kết cấu thép nắp hố ga hố thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,478 | tấn |
| 12 | Gia công kết cấu thép vuông đặc năm hố ga hố thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,014 | tấn |
| 13 | Lắp nắm hố ga , hố thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 14 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3431 | 100m3 |
| 15 | Đục bê tông cốt thép thành hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | mối nối |
| 18 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 19 | Đắp móng hố thu nước bằng đá dăm thủ công kết hợp máy | Theo hồ sơ thiết kế | 28,41 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 0,059 | 100m3 |
| 21 | Đào móng mương thoát nước, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 0,138 | 100m3 |
| 22 | Đục tường bê tông cốt thép hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,037 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót mương, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,61 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương thu nước, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,313 | tấn |
| 25 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ mương thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,153 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương thoát nước, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,21 | m3 |
| 29 | Đắp móng mương nước bằng đá dăm thủ công kết hợp máy | Theo hồ sơ thiết kế | 2,25 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0387 | 100m3 |
| 31 | Gia công kết cấu thép tấm dày 8mm nắp mương | Theo hồ sơ thiết kế | 0,439 | tấn |
| 32 | Gia công kết cấu thép vuông đặc 8x8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | tấn |
| 33 | Lắp nắp mương bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi