Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201192653-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi Nhánh Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình Văn hóa Đô thị
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201189986
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Tp.Biên Hòa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 17:24:00 đến ngày 2020-12-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 22,854,599,726 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V HSMT 6,857 100m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 26,112 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 70,404 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V HSMT 1,29 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V HSMT 0,037 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo chương V HSMT 2,501 tấn
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 21,846 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 43,692 m3
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 4,374 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 1,008 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 5,043 tấn
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V HSMT 5,891 100m3
13 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 77,702 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 8,31 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 2,286 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 9,309 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 6,162 tấn
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 0,504 m3
19 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V HSMT 78,537 m3
20 Bê tông nền bậc cấp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 0,36 m3
21 Ván khuôn nền bậc cấp Theo chương V HSMT 0,01 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 0,034 tấn
23 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 236,649 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 22,587 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 19,546 tấn
26 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m Theo chương V HSMT 41,43 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 6,909 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 1,082 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 6,2 tấn
30 Bê tông lanh tô, bổ trụ, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo chương V HSMT 29,562 m3
31 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V HSMT 5,499 100m2
32 Cốt thép lanh tô, bổ trụ đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 1,198 tấn
33 Cốt thép lanh tô, bổ trụ đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 3,557 tấn
34 Gia công xà gồ thép Theo chương V HSMT 2,269 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V HSMT 2,269 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 196,32 m2
37 Gia công thang sắt Theo chương V HSMT 5,14 tấn
38 Lắp dựng thang sắt Theo chương V HSMT 5,14 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 875,198 m2
40 Bulong neo M20 L600 Theo chương V HSMT 60 bộ
41 Bê tông đan bệ ngồi đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V HSMT 1,944 m3
42 Ván khuôn bệ đan ngồi Theo chương V HSMT 0,301 100m2
43 Cốt thép đan bệ ngồi đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,234 tấn
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 302,325 m3
45 Xây tường gạch không nung 8x8x18 dày 100 vữa XM M75 Theo chương V HSMT 27,747 m3
46 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 1.499,628 m2
47 Bả matít vào tường ngoài nhà Theo chương V HSMT 1.499,628 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 1.375,008 m2
49 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 1.112,166 m2
50 Bả ma tít vào tường trong nhà Theo chương V HSMT 1.112,166 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 1.112,166 m2
52 Sơn gai ngoài nhà Theo chương V HSMT 124,62 m2
53 Trát cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 501,612 m2
54 Bả matít vào cột Theo chương V HSMT 501,612 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 501,612 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 1.793,07 m2
57 Bả ma tít vào trần Theo chương V HSMT 1.793,07 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 1.793,07 m2
59 Trát dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 711,019 m2
60 Bả ma tít vào dầm Theo chương V HSMT 711,019 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 711,019 m2
62 Xây bậc cấp bằng gạch không nung 4x8x18 vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 0,648 m3
63 Láng bậc cấp, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 6,192 m2
64 Lát sàn bằng gạch granite 400x400mm Theo chương V HSMT 1.432,896 m2
65 Lát sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm chuyên dụng Theo chương V HSMT 142,62 m2
66 Lát chân cửa bằng đá granite Theo chương V HSMT 16,68 m2
67 Hoàn thiện bệ ngồi bằng đá rửa Theo chương V HSMT 19,44 m2
68 Len chân tường bằng gạch granite 120x400mm Theo chương V HSMT 30,873 m2
69 Ốp tường bằng gạch ceramic 250x400mm Theo chương V HSMT 549,3 m2
70 Ốp tường WC gạch ceramic 300x600mm Theo chương V HSMT 511,14 m2
71 Quét chống thấm WC bằng sika Theo chương V HSMT 203,808 m2
72 CCLĐ Bồn rửa tay KT 300x260 bằng inox tấm 1 ly, khung dọc sắt hộp 20x20x1,4mm và 30x30x1,4, khung đỡ sắt dẹt 20x5mm Theo chương V HSMT 29,4 md
73 CCLĐ Máng tiểu nam KT 450x220 bằng inox tấm 1 ly, khung dọc sắt hộp 20x20x1,4mm và 30x30x1,4, khung đỡ sắt dẹt 20x5mm Theo chương V HSMT 16,8 md
74 CCLĐ Vách ngăn WC bằng tấm MDF chống ẩm Theo chương V HSMT 14,04 m2
75 CCLĐ Vách ngăn bằng tấm pano nhôm, khung nhôm Theo chương V HSMT 76,32 m2
76 CC Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V HSMT 11,208 100m2
77 CCLĐ Máng xối tole dày 1ly KT 200x250 Theo chương V HSMT 159,6 m
78 CCLĐ Lưới chắn rác máng xối tole rộng 447mm Theo chương V HSMT 159,6 m
79 CCLĐ Trần gypsumboard chống ẩm khung nổi Theo chương V HSMT 71,31 m2
80 CCLĐ Trần thạch cao khung chìm Theo chương V HSMT 394,32 m2
81 Láng vữa tạo dốc hiên chơi dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 128,82 m2
82 Quét chống thấm hiên chơi bằng sika Theo chương V HSMT 128,82 m2
83 Lan can tay vịn và trụ đứng sắt hộp 50x50x2mm, chắn bằng lưới mắt cáo 25x61x1,6x2,5 khung thép L20x20x2, sơn hoàn thiện Theo chương V HSMT 119,45 m2
84 Tay vịn lan can sắt D42,2x1,8mm Theo chương V HSMT 33,756 md
85 Lan can khung thép treo trang trí, thanh ngang sắt tròn D60x1,4mm, thanh treo sắt hộp 30x30x1,4mm, bắt bằng bát sắt và vít D6 Theo chương V HSMT 77,88 m2
86 Kẻ joint lõm KT 10x15 Theo chương V HSMT 214,14 m
87 Vách kính khung nhôm hệ 888, kính cường lực 8mm Theo chương V HSMT 16,56 m2
88 CC Vách kính khung nhôm hệ 888, kính cường lực 8mm Theo chương V HSMT 16,56 m2
89 Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000, 2 cánh chết + 2 cánh mở + khung kính cố định, có lamri nhôm kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 162,24 m2
90 Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 cánh mở + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 21,12 m2
91 Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 cánh mở + lamri nhôm + ô kính cố định, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 18,72 m2
92 CC Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 cánh mở + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 202,08 m2
93 Cửa sổ 8 khung chết + 4 khung cánh bật khung nhôm hệ 888, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 22,08 m2
94 Cửa sổ 2 khung chết + 2 khung cánh bật khung nhôm hệ 888, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 230,4 m2
95 CC Cửa sổ 2 khung chết + 2 khung cánh bật khung nhôm hệ 888, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 252,48 m2
96 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài Theo chương V HSMT 22,334 100m2
97 Chống mối bằng dung dịch Theo chương V HSMT 74,91 m2
98 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V HSMT 4,459 100m3
99 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 16,976 m3
100 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm Theo chương V HSMT 54,065 m3
101 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo chương V HSMT 0,776 100m2
102 Cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 1,969 tấn
103 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 13,194 m3
104 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 30,488 m3
105 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 3,051 100m2
106 Cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 1,065 tấn
107 Cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 2,731 tấn
108 Cốt thép đà kiềng đường kính >18mm Theo chương V HSMT 0,328 tấn
109 Bê tông lót nền bậc cấp đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 1,755 m3
110 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V HSMT 44,268 m3
111 Bê tông nền bậc cấp, hố pit đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 1,79 m3
112 Ván khuôn nền bậc cấp, hố pit Theo chương V HSMT 0,109 100m2
113 Cốt thép nền trệt đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,097 tấn
114 Bê tông lót mương nước đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 0,966 m3
115 Bê tông mương nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 1,288 m3
116 Ván khuôn mương nước Theo chương V HSMT 0,161 100m2
117 Cốt thép mương nước đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V HSMT 0,091 tấn
118 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V HSMT 4,066 100m3
119 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 51,767 m3
120 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 8,392 100m2
121 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 3,058 tấn
122 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 4,816 tấn
123 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 3,153 tấn
124 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 170,907 m3
125 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 12,314 100m2
126 Cốt thép sàn lầu 1 --> mái đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 12,609 tấn
127 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m Theo chương V HSMT 27,534 m3
128 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 3,899 100m2
129 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 0,915 tấn
130 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 4,899 tấn
131 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 5,207 m3
132 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 0,412 100m2
133 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 0,203 tấn
134 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 0,552 tấn
135 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 0,212 tấn
136 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 13,478 m3
137 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V HSMT 2,723 100m2
138 Cốt thép lanh tô, bổ trụ đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,441 tấn
139 Cốt thép lanh tô, bổ trụ đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 0,998 tấn
140 Sản xuất xà gồ thép Theo chương V HSMT 1,254 tấn
141 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V HSMT 1,254 tấn
142 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 92,86 m2
143 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 171,75 m3
144 Xây tường gạch không nung 8x8x18 dày 100, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 47,235 m3
145 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 539,62 m2
146 Bả ma tít vào tường ngoài nhà Theo chương V HSMT 539,62 m2
147 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 539,62 m2
148 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 1.715,635 m2
149 Bả ma tít vào tường trong nhà Theo chương V HSMT 1.715,635 m2
150 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 1.715,635 m2
151 Trát cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 205,792 m2
152 Bả ma tít vào cột Theo chương V HSMT 205,792 m2
153 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 205,792 m2
154 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 327,097 m2
155 Bả ma tít vào dầm Theo chương V HSMT 327,097 m2
156 Sơn nước dầm Theo chương V HSMT 327,097 m2
157 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 1.075,022 m2
158 Bả ma tít vào trần Theo chương V HSMT 1.163,099 m2
159 Sơn nước trần Theo chương V HSMT 1.163,099 m2
160 Trát dạ cầu thang, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 41,2 m2
161 Bả ma tít vào dạ cầu thang Theo chương V HSMT 41,2 m2
162 Sơn nước dạ cầu thang Theo chương V HSMT 41,2 m2
163 Trát mương nước chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 6,44 m2
164 Láng vữa tạo dốc mương nước dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 3,22 m2
165 Vỉ đậy mương thu nước Theo chương V HSMT 4,025 m2
166 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 2,819 m3
167 Lát đá bậc cầu thang Theo chương V HSMT 33,454 m2
168 Kẻ joint chống trượt mũi bậc thang Theo chương V HSMT 62,55 m
169 Lát bậc cấp bằng gạch granite 400x400mm nhám mặt Theo chương V HSMT 3,146 m2
170 CCLĐ Lan can cầu thang tay vịn sắt hộp 30x60x1,4mm, thanh trụ đứng 2 thanh sắt dẹt 30x5mm ghép lại, thanh ngang sắt hộp 30x30x1,4, song đứng sắt hộp 14x14x1mm Theo chương V HSMT 37,39 m2
171 CCLĐ Tay vịn lan can sắt D42,2x1,8mm Theo chương V HSMT 6,821 md
172 Lát sàn bằng gạch granite 400x400mm chuyên dụng Theo chương V HSMT 175,475 m2
173 Lát sàn bằng gạch granite 400x400mm Theo chương V HSMT 425,667 m2
174 Lát sàn bằng gạch granite 400x400mm nhám mặt Theo chương V HSMT 195,195 m2
175 Lát sàn bằng gạch ceramic 300x300mm chuyên dụng Theo chương V HSMT 55,386 m2
176 Lát chân cửa bằng đá granite Theo chương V HSMT 5,39 m2
177 Lát mặt bệ bằng đá granite Theo chương V HSMT 0,975 m2
178 Len chân tường bằng gạch granite 120x400mm chuyên dụng Theo chương V HSMT 5,184 m2
179 Len chân tường bằng gạch granite 120x400mm Theo chương V HSMT 39,564 m2
180 Ốp tường các phòng chức năng bằng gạch ceramic 300x600mm chuyên dụng Theo chương V HSMT 205,475 m2
181 Ốp tường WC bằng gạch ceramic300x600mm chuyên dụng Theo chương V HSMT 236,931 m2
182 Láng vữa tạo dốc WC, phòng giặt chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 79,571 m2
183 Quét chống thấm WC, phòng giặt bằng sika Theo chương V HSMT 107,951 m2
184 CCLĐ Bệ lavabo khung sắt ốp đá granite Theo chương V HSMT 2,58 m2
185 CCLĐ Bồn rửa tay KT 300x260 bằng inox tấm 1 ly, khung dọc sắt hộp 20x20x1,4mm và 30x30x1,4, khung đỡ sắt dẹt 20x5mm Theo chương V HSMT 1,75 md
186 CCLĐ Máng tiểu nam KT 450x220 bằng inox tấm 1 ly, khung dọc sắt hộp 20x20x1,4mm và 30x30x1,4, khung đỡ sắt dẹt 20x5mm Theo chương V HSMT 1,65 md
187 CCLĐ Vách ngăn WC bằng tấm MDF chống ẩm Theo chương V HSMT 20,394 m2
188 CCLĐ Vách ngăn bằng tấm pano nhôm, khung nhôm Theo chương V HSMT 3,36 m2
189 CCLĐ Vách ngăn nhẹ Theo chương V HSMT 22,77 m2
190 CC Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V HSMT 4,379 100m2
191 CCLĐ Trần gypsumboard chống ẩm khung nổi Theo chương V HSMT 68,301 m2
192 CCLĐ Trần thạch cao kim loại khung chìm Theo chương V HSMT 88,077 m2
193 Kẻ joint lõm KT 10x20 Theo chương V HSMT 78,1 m
194 Láng vữa tạo dốc seno mái thang chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 65,165 m2
195 Quét chống thấm seno Theo chương V HSMT 65,165 m2
196 Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000, 2 cánh chết + 2 cánh mở + khung kính cố định, có lamri nhôm kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 12,48 m2
197 Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 cánh mở + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 21 m2
198 Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 cánh mở + lamri nhôm + ô kính cố định, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 46,56 m2
199 CC Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 cánh mở+lamri nhôm+ô kính cố định, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 80,04 m2
200 Vách kính khung nhôm hệ 1000 + cửa đi cánh mở + cửa sổ cánh bật + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 6,72 m2
201 Vách kính khung nhôm hệ 1000 + cửa sổ cánh bật + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 13,44 m2
202 CC Vách kính khung nhôm hệ 1000 + cửa sổ cánh bật + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 20,16 m2
203 Vách kính khung nhôm hệ 888 + cửa sổ cánh lùa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 17,1 m2
204 Vách kính khung nhôm hệ 888 + cửa sổ cánh bật + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 5,76 m2
205 Vách kính khung nhôm hệ 888 + cửa sổ cánh bật, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 10,227 m2
206 CC Vách kính khung nhôm hệ 888 + cửa sổ kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 86,856 m2
207 Vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 3,968 m2
208 Cửa sổ khung nhôm kính hệ 888 cánh lùa + ô kính cố định, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 33,75 m2
209 Cửa sổ khung nhôm kính hệ 888 cánh bật, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) Theo chương V HSMT 16,051 m2
210 Gia công hoa sắt cửa sổ Theo chương V HSMT 71,176 m2
211 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V HSMT 71,176 m2
212 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài Theo chương V HSMT 9,03 100m2
213 Chống mối bằng dung dịch Theo chương V HSMT 37,083 m2
214 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V HSMT 2,298 100m3
215 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 8,752 m3
216 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm Theo chương V HSMT 19,158 m3
217 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo chương V HSMT 0,417 100m2
218 Cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,566 tấn
219 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót đà kiềng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 10,591 m3
220 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 18,754 m3
221 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn đà kiềng chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 1,855 100m2
222 Cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V HSMT 0,548 tấn
223 Cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 18mm Theo chương V HSMT 2,126 tấn
224 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V HSMT 2,275 100m3
225 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 30,344 m3
226 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 3,283 100m2
227 Cốt thép dầm lầu 1 --> mái, đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 1,005 tấn
228 Cốt thép dầm lầu 1 --> mái, đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 5,136 tấn
229 Bê tông lót nền bậc cấp đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 6,207 m3
230 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V HSMT 33,008 m3
231 Bê tông nền bậc cấp đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 4,868 m3
232 Cốt thép nền bậc cấp đường kính cốt thép <=10mm Theo chương V HSMT 0,591 tấn
233 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 75,083 m3
234 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 8,138 100m2
235 Cốt thép sàn lầu 1 --> mái, đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 7,449 tấn
236 Cốt thép sàn lầu 1 --> mái, đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 0,275 tấn
237 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m Theo chương V HSMT 23,062 m3
238 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 3,869 100m2
239 Cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,601 tấn
240 Cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 3,428 tấn
241 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 9,323 m3
242 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Theo chương V HSMT 0,705 100m2
243 Cốt thép cầu thang đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,266 tấn
244 Cốt thép cầu thang đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 1,097 tấn
245 Cốt thép cầu thang đường kính >18mm Theo chương V HSMT 0,191 tấn
246 Gia công xà gồ thép Theo chương V HSMT 0,981 tấn
247 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V HSMT 0,981 tấn
248 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 77,088 m2
249 Bê tông lót cột cờ, sân khấu đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 3,981 m3
250 Ván khuôn lót cột cờ, sân khấu Theo chương V HSMT 0,051 100m2
251 Bê tông mương nước, cột cờ đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 5,714 m3
252 Ván khuôn mương nước, cột cờ Theo chương V HSMT 0,131 100m2
253 Cốt thép mương nước, cột cờ đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V HSMT 0,8 tấn
254 Bê tông nắp đan mương nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 2,277 m3
255 Ván khuôn nắp đan mương nước Theo chương V HSMT 0,456 100m2
256 Cốt thép nắp đan mương nước đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V HSMT 0,182 tấn
257 Bê tông gờ mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V HSMT 0,945 m3
258 Ván khuôn gờ mái Theo chương V HSMT 0,189 100m2
259 Cốt thép gờ mái đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V HSMT 0,142 tấn
260 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 16,98 m3
261 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 dày 100, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 1,856 m3
262 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 25 Theo chương V HSMT 107,553 m2
263 Bả matit vào tường ngoài nhà Theo chương V HSMT 107,553 m2
264 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 107,553 m2
265 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 109,926 m2
266 Bả matit vào tường trong nhà Theo chương V HSMT 109,926 m2
267 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 109,926 m2
268 Trát cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 291,756 m2
269 Bả matit vào cột Theo chương V HSMT 291,756 m2
270 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 291,756 m2
271 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 351,869 m2
272 Bả matit vào dầm Theo chương V HSMT 351,869 m2
273 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 351,869 m2
274 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 813,8 m2
275 Bả matit vào trần Theo chương V HSMT 813,8 m2
276 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 813,8 m2
277 Trát dạ cầu thang vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 70,5 m2
278 Bả matit vào dạ cầu thang Theo chương V HSMT 70,5 m2
279 Sơn nước dạ cầu thang Theo chương V HSMT 70,5 m2
280 Xây tường mương thu nước bằng gạch không nung 4x8x18, dày 200, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 8,129 m3
281 Trát tường mương nước dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 90,321 m2
282 Láng vữa tạo dốc mương nước dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 31,625 m2
283 Xây bậc thang bằng gạch không nung 4x8x18, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 3,356 m3
284 Lát cầu thang bằng đá granite Theo chương V HSMT 67,431 m2
285 Lan can cầu thang tay vịn sắt hộp 30x60x1,4mm, thanh trụ đứng 2 thanh sắt dẹt 30x5mm ghép lại, thanh ngang sắt hộp 30x30x1,4, song đứng sắt hộp 14x14x1mm Theo chương V HSMT 46,924 m2
286 CCLĐ Tay vịn lan can sắt D42,2x1,8mm Theo chương V HSMT 48,35 md
287 Kẻ joint chống trượt mũi bậc thang Theo chương V HSMT 366 m
288 Xây ram dốc bằng gạch không nung 4x8x18, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 0,506 m3
289 Láng vữa ram dốc dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 3,616 m2
290 Kẻ joint chống trượt ram dốc Theo chương V HSMT 3,616 m2
291 Xây bậc cấp bằng gạch không nung 4x8x18, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 10,514 m3
292 Lát bậc tam cấp bằng đá granite Theo chương V HSMT 3,744 m2
293 Hoàn thiện bậc cấp bằng đá mi rửa Theo chương V HSMT 147,842 m2
294 Lát bậc tam cấp bằng gạch gốm mũi bậc 300x300mm Theo chương V HSMT 64,875 m2
295 Xây cột cờ bằng gạch không nung 4x8x18, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 0,778 m3
296 Ốp cột cờ bằng gạch gốm mũi bậc 300x300mm Theo chương V HSMT 4 m2
297 Hoàn thiện cột cờ, bồn hoa bằng đá rửa Theo chương V HSMT 10,616 m2
298 Lát sàn bằng gạch granite nhám 400x400 Theo chương V HSMT 709,346 m2
299 Lát sàn bằng gạch gốm 300x300 Theo chương V HSMT 68,715 m2
300 Ốp tường bằng đá granite Theo chương V HSMT 2,97 m2
301 CCLĐ Lợp mái bằng tole màu tráng kẽm Theo chương V HSMT 2,527 100m2
302 CCLĐ Máng xối tole dày 1ly KT 200x250 Theo chương V HSMT 18,7 m
303 CCLĐ Lưới chắn rác máng xối tole rộng 447mm Theo chương V HSMT 18,7 m
304 Láng vữa tạo dốc mái, sê nô dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 46,705 m2
305 Quét chống thấm mái, sê nô Theo chương V HSMT 46,705 m2
306 Lan can tay vịn sắt hộp 30x60x1,4mm, thanh trụ đứng 2 thanh sắt dẹt 30x5mm ghép lại, thanh ngang sắt hộp 30x30x1,4, song đứng sắt hộp 14x14x1mm Theo chương V HSMT 133,27 m2
307 CCLĐ Tường gạch hoa gió KT 200x200 Theo chương V HSMT 103,97 m2
308 CCLĐ Lam nhôm Theo chương V HSMT 187,845 m2
309 Kẻ joint lõm KT100x10 Theo chương V HSMT 37,021 m
310 Kẻ joint lõm KT20x10 Theo chương V HSMT 3 m
311 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài Theo chương V HSMT 20,097 100m2
312 CCLĐ MCB-1P-250V-6kA-10A Theo chương V HSMT 44 cái
313 CCLĐ MCB-1P-250V-6kA-16A Theo chương V HSMT 8 cái
314 CCLĐ MCB-1P-250V-6kA-20A Theo chương V HSMT 2 cái
315 CCLĐ MCB-3P-415V-6kA-16A Theo chương V HSMT 2 cái
316 CCLĐ MCB-3P-415V-6kA-20A Theo chương V HSMT 8 cái
317 CCLĐ MCB-3P-415V-6kA-32A Theo chương V HSMT 4 cái
318 CCLĐ MCB-3P-415V-6kA-40A Theo chương V HSMT 2 cái
319 CCLĐ MCB-3P-415V-6kA-63A Theo chương V HSMT 1 cái
320 CCLĐ Đèn led tube đôi dài 1,2m, đặt nổi sát trần, 220V-20Wx2-2200lmx2 Theo chương V HSMT 332 bộ
321 CCLĐ Đèn led tube đơn dài 1,2m, đặt nổi, 220V-20W-2200lm Theo chương V HSMT 21 bộ
322 CCLĐ Đèn downlight áp trần led 220V-9W-650lm Theo chương V HSMT 36 bộ
323 CCLĐ Đèn ốp trần đặt nổi, bóng led bulb, 220V-15W-1350lm Theo chương V HSMT 124 bộ
324 CCLĐ Quạt trần 220V-80W, D=1,4m, kèm hộp điều tốc Theo chương V HSMT 6 cái
325 CCLĐ Quạt trần đảo 220V-50W, kèm hộp điều tốc Theo chương V HSMT 126 cái
326 CCLĐ Ổ cắm điện ngầm, 250V-16A-2 cực kèm cực tiếp đất , loại đôi Theo chương V HSMT 176 cái
327 CCLĐ Ổ cắm điện ngầm, 250V-16A-2 cực kèm cực tiếp đất , loại đôi, có nắp che nước Theo chương V HSMT 8 cái
328 CCLĐ Công tắc đèn đặt ngầm, 250V-10A-1 cực (2 dây) , loại hộp 1 công tắc Theo chương V HSMT 52 cái
329 CCLĐ Công tắc đèn đặt ngầm, 250V-10A-1 cực (2 dây) , loại hộp 2 công tắc Theo chương V HSMT 37 cái
330 CCLĐ Công tắc đèn đặt ngầm, 250V-10A-1 cực (2 dây) , loại hộp 3 công tắc Theo chương V HSMT 4 cái
331 CCLĐ MCB-1P&N-250V-6kA-16A Theo chương V HSMT 6 cái
332 CCLĐ MCB-3P-415V-6kA-16A Theo chương V HSMT 1 cái
333 CCLĐ Vỏ tủ điện DB1,KT: 332x382x105mm Theo chương V HSMT 1 tủ
334 CCLĐ Vỏ tủ điện DB1A,KT: 332x382x105mm Theo chương V HSMT 1 tủ
335 CCLĐ Vỏ tủ điện DB2,KT: 470x248x105mm Theo chương V HSMT 1 tủ
336 CCLĐ Vỏ tủ điện DB2A,KT: 362x248x95mm Theo chương V HSMT 1 tủ
337 CCLĐ Vỏ tủ điện DB3,KT: 470x248x105mm Theo chương V HSMT 1 tủ
338 CCLĐ Vỏ tủ điện DB3A,KT: 362x248x95mm Theo chương V HSMT 1 tủ
339 CCLĐ Vỏ tủ điện DB4,KT: 470x248x105mm Theo chương V HSMT 1 tủ
340 CCLĐ Vỏ tủ điện DB4A,KT: 362x248x95mm Theo chương V HSMT 1 tủ
341 CCLĐ Vỏ tủ điện DB-B,KT: 332x382x105mm Theo chương V HSMT 1 tủ
342 CCLĐ Vỏ tủ điện DB-BV,KT: 287x213x95mm Theo chương V HSMT 1 tủ
343 CCLĐ Dây điện đơn CV-1x1,5mm2 Theo chương V HSMT 9.960 m
344 CCLĐ Dây điện đơn CV-1x2,5mm2 Theo chương V HSMT 4.785 m
345 CCLĐ Dây điện đơn CV-1x4mm2 Theo chương V HSMT 970 m
346 CCLĐ Dây điện đơn CV-1x6mm2 Theo chương V HSMT 120 m
347 CCLĐ Dây điện đơn CV-1x10mm2 Theo chương V HSMT 8 m
348 CCLĐ Dây điện đơn CV-1x16mm2 Theo chương V HSMT 29 m
349 CCLĐ Cáp điện thoại 2 Đôi-2x2-2Pair Theo chương V HSMT 650 m
350 CCLĐ Cáp mạng vi tính UTP CAT6-4Pair Theo chương V HSMT 650 m
351 CCLĐ Phiến đấu dây jack 10 đôi Theo chương V HSMT 1 bộ
352 CCLĐ Tủ ODF.24FO - 24 core Theo chương V HSMT 1 bộ
353 CCLĐ Tủ ODF.8FO - 8 core Theo chương V HSMT 2 bộ
354 CCLĐ Ổ cắm đôi Theo chương V HSMT 6 cái
355 CCLĐ Bộ chống sét lan truyền 30KA(8/80ms) Theo chương V HSMT 1 bộ
356 CCLĐ Ổ cắm điện thoại RJ11 Theo chương V HSMT 5 cái
357 CCLĐ Ổ cắm mạng internet RJ-45 Theo chương V HSMT 16 cái
358 CCLĐ Mặt+ổ cắm +đế âm chống cháy Theo chương V HSMT 6 cái
359 CCLĐ Dây cáp điện cấp nguồn CXV-2x1,5mm2 Theo chương V HSMT 50 m
360 CCLĐ Ống PVC D32 Theo chương V HSMT 50 m
361 CCLĐ Ống PVC D20 Theo chương V HSMT 680 m
362 CCLĐ Xí bệt có thùng loại lớn Theo chương V HSMT 19 bộ
363 CCLĐ Xí bệt có thùng loại nhỏ Theo chương V HSMT 55 bộ
364 CCLĐ Vòi rửa vệ sinh Theo chương V HSMT 74 cái
365 CCLĐ Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V HSMT 2 bộ
366 CCLĐ Vòi xả+ bộ xả+ phụ kiện hoàn thiện (âu tiểu) Theo chương V HSMT 2 cái
367 CCLĐ 1 vòi rửa + 1 bộ xả+ phụ kiện hoàn thiện loại lớn (máng tiểu inox) Theo chương V HSMT 13 bộ
368 CCLĐ Lavabo loại lớn Theo chương V HSMT 7 bộ
369 CCLĐ Vòi nước + bộ xả+ phụ kiện hoàn thiện loại lớn (lavabo) Theo chương V HSMT 7 bộ
370 CCLĐ 4 vòi rửa + 1 bộ xả+ phụ kiện hoàn thiện loại lớn (máng rửa tay inox) Theo chương V HSMT 13 bộ
371 CCLĐ vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo chương V HSMT 16 bộ
372 CCLĐ vòi rửa 1 vòi Theo chương V HSMT 18 bộ
373 CCLĐ Phễu thu sàn 150D Theo chương V HSMT 32 cái
374 CCLĐ Gương soi Theo chương V HSMT 7 cái
375 CCLĐ hộp đựng xà bông Theo chương V HSMT 59 cái
376 CCLĐ Hộp đựng giấy Theo chương V HSMT 74 cái
377 CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo chương V HSMT 5,99 100m
378 CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo chương V HSMT 1,39 100m
379 CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo chương V HSMT 0,98 100m
380 CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Theo chương V HSMT 0,35 100m
381 CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo chương V HSMT 2,66 100m
382 CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm Theo chương V HSMT 1,2 100m
383 CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo chương V HSMT 429 cái
384 CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo chương V HSMT 18 cái
385 CCLĐ Co PPR-D25/20 Theo chương V HSMT 83 cái
386 CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo chương V HSMT 4 cái
387 CCLĐ Co PPR-D32/25 Theo chương V HSMT 5 cái
388 CCLĐ Co PPR-D32/20 Theo chương V HSMT 3 cái
389 CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Theo chương V HSMT 2 cái
390 CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo chương V HSMT 22 cái
391 CCLĐ Co PPR-D40/32 Theo chương V HSMT 3 cái
392 CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm Theo chương V HSMT 10 cái
393 CCLĐ Tê PPR-D20 Theo chương V HSMT 6 cái
394 CCLĐ Tê PPR-D25 Theo chương V HSMT 2 cái
395 CCLĐ Tê PPR-D25/25/20 Theo chương V HSMT 94 cái
396 CCLĐ Tê PPR-D32 Theo chương V HSMT 18 cái
397 CCLĐ Tê PPR-D32/32/20 Theo chương V HSMT 88 cái
398 CCLĐ Tê PPR-D32/32/25 Theo chương V HSMT 7 cái
399 CCLĐ Tê PPR-D50/50/32 Theo chương V HSMT 18 cái
400 CCLĐ Tê PPR-D63 Theo chương V HSMT 5 cái
401 CCLĐ Nối giảm PPR-D63/50 Theo chương V HSMT 6 cái
402 CCLĐ Van khóa PPR D20 Theo chương V HSMT 3 cái
403 CCLĐ Van khóa PPR D25 Theo chương V HSMT 6 cái
404 CCLĐ Van khóa PPR D32 Theo chương V HSMT 35 cái
405 CCLĐ Van khóa PPR D50 Theo chương V HSMT 7 cái
406 CCLĐ Van khóa PPR D63 Theo chương V HSMT 21 cái
407 CCLĐ Van phao Theo chương V HSMT 5 cái
408 CCLĐ Bộ cảm ứng mực nước Theo chương V HSMT 1 cái
409 CCLĐ Bồn nước mái 2000l + chân Theo chương V HSMT 8 bể
410 CCLĐ Van xả D40 Theo chương V HSMT 8 cái
411 CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Theo chương V HSMT 0,84 100m
412 CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Theo chương V HSMT 1,78 100m
413 CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Theo chương V HSMT 5,2 100m
414 CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Theo chương V HSMT 3,77 100m
415 CCLĐ cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Theo chương V HSMT 88 cái
416 CCLĐ cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Theo chương V HSMT 189 cái
417 CCLĐ cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Theo chương V HSMT 125 cái
418 CCLĐ cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm Theo chương V HSMT 120 cái
419 CCLĐ Co PVC D60/42 Theo chương V HSMT 65 cái
420 CCLĐ Co PVC D90/60 Theo chương V HSMT 15 cái
421 CCLĐ Nút bít ống PVC 60 Theo chương V HSMT 15 cái
422 CCLĐ Nút bít ống PVC 90 Theo chương V HSMT 8 cái
423 CCLĐ Nút bít ống PVC 114 Theo chương V HSMT 18 cái
424 CCLĐ Thông tắc D60 Theo chương V HSMT 15 cái
425 CCLĐ Thông tắc D114 Theo chương V HSMT 18 cái
426 CCLĐ Tê PVC- D60 Theo chương V HSMT 98 cái
427 CCLĐ Tê PVC- D90 Theo chương V HSMT 17 cái
428 CCLĐ Tê PVC- D90/60 Theo chương V HSMT 51 cái
429 CCLĐ Tê PVC- D114/114/60 Theo chương V HSMT 46 cái
430 CCLĐ Tê PVC- D114 Theo chương V HSMT 82 cái
431 CCLĐ Nối giảm PVC D114/42 Theo chương V HSMT 45 cái
432 CCLĐ Nối giảm PVC D114/60 Theo chương V HSMT 41 cái
433 CCLĐ Nối giảm PVC D60/42 Theo chương V HSMT 86 cái
434 CCLĐ Nối PVC- D42 Theo chương V HSMT 40 cái
435 CCLĐ Nối PVC- D60 Theo chương V HSMT 90 cái
436 CCLĐ Nối PVC- D90 Theo chương V HSMT 260 cái
437 CCLĐ Nối PVC- D114 Theo chương V HSMT 189 cái
438 CCLĐ Cầu chắn rác inox D120 Theo chương V HSMT 40 cái
439 CCLĐ Ty treo các loại Theo chương V HSMT 300 cái
440 CCLĐ Cùm các loại Theo chương V HSMT 300 cái
B Hạng mục 2: NHÀ BẢO VỆ, CỔNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V HSMT 0,209 100m3
2 Đắp đất bù lại móng, đà kiềng Theo chương V HSMT 0,184 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km, đất cấp I Theo chương V HSMT 0,034 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I Theo chương V HSMT 0,034 100m3
5 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 8km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I Theo chương V HSMT 0,034 100m3
6 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 1,216 m3
7 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V HSMT 3,147 m3
8 Ván khuôn móng Theo chương V HSMT 0,167 100m2
9 Cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,118 tấn
10 Bê tông lót đà kiềng, đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 0,75 m3
11 Bê tông đà kiềng, đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 1,125 m3
12 Ván khuôn đà kiềng Theo chương V HSMT 0,113 100m2
13 Bê tông dầm mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 1,01 m3
14 Ván khuôn dầm mái Theo chương V HSMT 0,153 100m2
15 Cốt thép dầm trệt, mái, đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,051 tấn
16 Cốt thép dầm trệt, mái, đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 0,252 tấn
17 Bê tông lót chân cổng đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 0,336 m3
18 Bê tông lót sàn trệt đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo chương V HSMT 0,9 m3
19 Bê tông chân cổng, sàn mái, đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 2,218 m3
20 Ván khuôn chân cổng, sàn mái Theo chương V HSMT 0,226 100m2
21 Cốt thép sàn mái đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,214 tấn
22 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 0,794 m3
23 Ván khuôn cột Theo chương V HSMT 15,88 100m2
24 Cốt thép cột, đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,046 tấn
25 Cốt thép cột, đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 0,207 tấn
26 Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo chương V HSMT 0,292 m3
27 Ván khuôn lanh tô Theo chương V HSMT 0,048 100m2
28 Cốt thép lanh tô đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,015 tấn
29 Cốt thép lanh tô đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 0,02 tấn
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 8,826 m3
31 Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy 100, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 1,056 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 42,091 m2
33 Bả ma tít vào tường ngoài nhà Theo chương V HSMT 42,091 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 42,091 m2
35 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 30,535 m2
36 Bả ma tít vào tường trong nhà Theo chương V HSMT 30,535 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 30,535 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 21,28 m2
39 Bả ma tít vào trần Theo chương V HSMT 21,28 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 21,28 m2
41 Trát dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 15,32 m2
42 Bả ma tít vào dầm Theo chương V HSMT 15,32 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 15,32 m2
44 Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 4,06 m2
45 Bả ma tít vào cột Theo chương V HSMT 4,06 m2
46 Sơn nước cột Theo chương V HSMT 4,06 m2
47 Ốp bảng tên bằng đá granite Theo chương V HSMT 26,069 m2
48 Lát nền nhà gạch ceramic nhám 400x400mm Theo chương V HSMT 9,553 m2
49 Len chân tường gạch ceramic 100x400mm Theo chương V HSMT 1,135 m2
50 Kẻ jion lõm 20x50 Theo chương V HSMT 36,6 m
51 Kẻ jion lõm 20x10 Theo chương V HSMT 4,9 m
52 CCLĐ Bộ chữ inox "TRƯỜNG MẦM NON" cao 150mm Theo chương V HSMT 1 bộ
53 CCLĐ Bộ chữ inox "QUANG VINH" cao 300mm Theo chương V HSMT 1 bộ
54 CCLĐ Bộ chữ "Phường Quang Vinh, TP.Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai" cao 75mm Theo chương V HSMT 1 bộ
55 Láng vữa tạo dốc mái dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 17,76 m2
56 Quét chống thấm mái Theo chương V HSMT 17,76 m2
57 Cổng khung sắt hộp 40x80x2, song đứng sắt hộp 20x40x1,4 @71 Theo chương V HSMT 2,4 m2
58 Cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm Theo chương V HSMT 1,87 m2
59 Cửa sổ khung nhôm hệ 888, kính cường lực dày 8mm Theo chương V HSMT 3,47 m2
60 Gia công hoa sắt cửa sổ Theo chương V HSMT 3,12 tấn
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V HSMT 3,12 m2
62 CCLĐ Cổng khung sắt hộp 40x80x2, song đứng sắt hộp 20x40x1,4 @71 Theo chương V HSMT 2,4 m2
63 CCLĐ Cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm Theo chương V HSMT 1,87 m2
64 CCLĐ Cửa sổ khung nhôm hệ 888, kính cường lực dày 8mm Theo chương V HSMT 3,47 m2
65 CCLĐ Cửa cổng khung thép dọc 40x80x2, thanh ngang, thanh dọc bằng khung thép hộp 40x40x2, thanh chắn thép hộp 20x40x1,4 @74. Bên duới bằng thép tấm dày 2mm cao 750 liên kết với khung thép hộp 10x30x1,4 bằng mối hàn và bulong Theo chương V HSMT 8,56 m2
66 Gia công thép V70x70x5mm Theo chương V HSMT 0,158 tấn
67 Lắp đặt thép V70x70x5mm Theo chương V HSMT 0,158 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 8,064 m2
69 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài Theo chương V HSMT 0,543 100m2
C Hạng mục 3: NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V HSMT 0,303 100m3
2 Đắp đất bù lại móng,đà kiềng Theo chương V HSMT 0,258 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km, đất cấp I Theo chương V HSMT 0,045 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I Theo chương V HSMT 0,045 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I Theo chương V HSMT 0,045 100m3
6 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 1,152 m3
7 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm Theo chương V HSMT 3,592 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V HSMT 0,246 100m2
9 Cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,096 tấn
10 Cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 0,126 tấn
11 Bê tông lót đà kiềng 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 1,272 m3
12 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 1,908 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 0,191 100m2
14 Cốt thép đà kiềng, đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,05 tấn
15 Cốt thép đà kiềng, đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 0,246 tấn
16 Sản xuất vì kèo thép hình Theo chương V HSMT 0,604 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép Theo chương V HSMT 0,604 tấn
18 Sản xuất xà gồ thép Theo chương V HSMT 1,331 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V HSMT 1,331 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V HSMT 64,213 m2
21 Bulong neo 4M16, L=600 Theo chương V HSMT 32 cái
22 CCLĐ Lợp mái tôn màu tráng kẽm Theo chương V HSMT 1,009 100m2
23 Lớp đá 0x4 lót nền Theo chương V HSMT 0,194 100m3
24 Lu lèn lớp đá 0x4 Theo chương V HSMT 0,194 100m2
25 Lớp nylon chống thấm Theo chương V HSMT 0,968 100m2
26 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V HSMT 14,52 m3
27 Ván khuôn nền nhà xe Theo chương V HSMT 0,069 100m2
28 Xoa phẳng mặt nền beton Theo chương V HSMT 96,8 m2
D Hạng mục 4: TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V HSMT 1,488 100m3
2 Đắp đất bù lại móng Theo chương V HSMT 1,022 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km, đất cấp I Theo chương V HSMT 0,466 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I Theo chương V HSMT 0,466 100m3
5 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 8km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I Theo chương V HSMT 0,466 100m3
6 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 8,674 m3
7 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 23,881 m3
8 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo chương V HSMT 1,756 100m2
9 Cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,514 tấn
10 Cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 0,023 tấn
11 Bê tông lót đà kiềng 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 14,04 m3
12 Bê tông đà kiềng, đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 24,517 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 3,179 100m2
14 Bê tông giằng tường, đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 5,142 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 1,028 100m2
16 Cốt thép đà kiềng, giằng tường đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,954 tấn
17 Cốt thép đà kiềng, giằng tường đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 2,643 tấn
18 Bê tông cột, đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 13,195 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo chương V HSMT 2,2 100m2
20 Cốt thép cột đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,411 tấn
21 Cốt thép cột đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 1,405 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 24,299 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 37,621 m3
24 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 783,009 m2
25 Bả ma tít vào tường ngoài nhà Theo chương V HSMT 783,009 m2
26 Sơn nước tường ngoài nhà Theo chương V HSMT 783,009 m2
27 Phun gai tường Theo chương V HSMT 427,518 m2
28 Trát giằng tường, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 335,592 m2
29 Bả ma tít vào giằng tường Theo chương V HSMT 335,592 m2
30 Sơn nước giằng tường Theo chương V HSMT 335,592 m2
31 Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 163,188 m2
32 Bả ma tít vào cột Theo chương V HSMT 163,188 m2
33 Sơn nước cột Theo chương V HSMT 166,188 m2
34 Kẻ jion lõm 10x10 Theo chương V HSMT 151,4 m
35 Hàng rào khung sắt V50x50x5, song đứng sắt hộp 20x20@136, bên trên có chông sắt cao 200 Theo chương V HSMT 219,954 m2
36 Chông sắt cao 200 @120 Theo chương V HSMT 47,502 m2
E Hạng mục 5: BỂ TỰ HOẠI, BỂ VẦY, BNN, BỂ TÁCH MỠ, HỐ GA, MƯƠNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V HSMT 8,118 100m3
2 Bê tông lót đáy HTH, bể vầy, BNN, bể tách mỡ, HG, mương, đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 58,553 m3
3 Bê tông HTH, bể vầy, BNN, bể tách mỡ, HG, mương B500, đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo chương V HSMT 172,969 m3
4 Ván khuôn HTH, bể vầy, BNN, bể tách mỡ, HG, mương B500 Theo chương V HSMT 9,861 100m2
5 Cốt thép bể tự hoại, bể vây , bể nước ngầm ,bể tách dầu mỡ, hố ga, mương B500 đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 9,865 tấn
6 Cốt thép bể tự hoại, bể vây , bể nước ngầm ,bể tách dầu mỡ, hố ga, mương B500 đường kính <=18mm Theo chương V HSMT 3,947 tấn
7 Bê tông hố van, mương B200 đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V HSMT 1,077 m3
8 Ván hố van, mương B200 Theo chương V HSMT 0,182 100m2
9 Cốt thép hố van, mương thu nước đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V HSMT 0,097 tấn
10 Cốt thép hố van, mương thu nước đường kính cốt thép <= 18mm Theo chương V HSMT 0,065 tấn
11 Bê tông nắp thăm HTH, BNN, HG, Bể tách mỡ, mương B500, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo chương V HSMT 19,182 m3
12 Ván khuôn nắp thăm HTH, BNN, HG, bể tách mỡ, mương B500 Theo chương V HSMT 3,386 100m2
13 Cốt thép nắp thăm HTH, BNN, bể tách mỡ, mương B500 ,đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 1,569 tấn
14 Sản xuất thép nẹp nắp thăm HG, mương B500 Theo chương V HSMT 4,335 tấn
15 Lắp dựng thép nẹp nắp thăm HG, mương B500 Theo chương V HSMT 4,335 tấn
16 Sơn chống rỉ thép nặp nắp thăm HG, mương Theo chương V HSMT 215,576 m2
17 Mạch ngừng waterstop Theo chương V HSMT 36 m
18 Xây thành mương B500 gạch thẻ 4x8x19, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 52,8 m3
19 Xây thành mương B500 gạch thẻ 4x8x19, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 0,582 m3
20 Trát thành HTH, BNN, bể tách mỡ, bể vầy, HG, mương B500, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 818,292 m2
21 Láng đáy HTH, BNN, bể tách mỡ, bể vầy, HG, mương B500. dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 293,942 m2
22 Đắp đất bù lại HTH, BNN, bể tách mỡ, bể vầy, HG, mương B500 Theo chương V HSMT 2,706 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km Theo chương V HSMT 5,412 100m3
24 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 5,412 100m3
25 Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 5,412 100m3
26 Lát đáy bể nước ngầm bằng gạch ceramic 300x300mm Theo chương V HSMT 69,6 m2
27 Ốp tường bằng gạch ceramic 300x300mm Theo chương V HSMT 54,56 m2
28 Láng vữa nắp bể nước ngầm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 76,16 m2
29 Láng vữa tạo dốc nắp bể nước ngầm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 76,16 m2
30 Quét chống thấm bể nước ngầm bằng sika Theo chương V HSMT 200,32 m2
31 Lát bể vây bằng gạch ceramic 300x300mm Theo chương V HSMT 28,26 m2
32 Ốp bể vây bằng gạch ceramic 300x300mm Theo chương V HSMT 4,748 m2
33 Rải đá 1x2 Theo chương V HSMT 1,058 m3
34 Quét chống thấm bể vây ngầm bằng sika Theo chương V HSMT 50,24 m2
F Hạng mục 6: SÂN TRƯỜNG, CÂY XANH
1 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Theo chương V HSMT 32,13 100m2
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo chương V HSMT 4,783 100m3
3 Lớp nylon chống thấm Theo chương V HSMT 19,82 100m2
4 Bê tông nền đường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V HSMT 302,496 m3
5 Xoa nhám mặt nền đường bê tông Theo chương V HSMT 1.982 m2
6 Lát sàn bằng gạch terrazo 400x400mm Theo chương V HSMT 285 m2
7 Đắp cát công trình bằng cát vàng Theo chương V HSMT 0,773 100m3
8 Đắp cát công trình bằng cát sạch Theo chương V HSMT 2,564 100m3
9 Lát sàn bằng gạch trồng cỏ Theo chương V HSMT 646 m2
10 Cỏ nhựa nhân tạo Theo chương V HSMT 300 m2
11 Đào bó vỉa nền đường Theo chương V HSMT 0,787 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V HSMT 0,262 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km Theo chương V HSMT 0,525 100m3
14 Vận chuyển tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 0,525 100m3
15 Vận chuyển tiếp 8km bằng ô tô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 0,525 100m3
16 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 21,178 m3
17 Ván khuôn lót bó vỉa Theo chương V HSMT 1,458 100m2
18 Xây bó vỉa bằng đá hộc, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 40,62 m3
19 Trát bó vỉa bằng đá hộc chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 203,098 m2
20 Xây bó vỉa bằng gạch không nung 4x8x19dày 100, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 2,842 m3
21 Trát tường bó vỉa xây gạch chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 72,285 m2
22 Cây dầu (cao dưới 3m) Theo chương V HSMT 17 cây
23 Cây phượng (cao trên 6m) Theo chương V HSMT 5 cây
24 Cây giáng hương (cao trên 6m) Theo chương V HSMT 1 cây
25 Cây tán thấp (cao 3-4m) Theo chương V HSMT 6 cây
G Hạng mục 7: SAN NỀN
1 Chặt cây và dọn dẹp mặt bằng Theo chương V HSMT 76,267 100m2
2 Đào đất hữu cơ Theo chương V HSMT 11,44 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V HSMT 50,16 100m3
4 Cung cấp đất đắp nền Theo chương V HSMT 5.768,4 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km Theo chương V HSMT 11,44 100m3
6 Vận chuyển tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 11,44 100m3
7 Vận chuyển tiếp 8km bằng ô tô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 11,44 100m3
H Hạng mục 8: THOÁT NƯỚC TOÀN KHU
1 CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 168mm Theo chương V HSMT 0,77 100m
2 CCLĐ ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 200mm chiều dày 7,7mm Theo chương V HSMT 2,2 100m
3 CCLĐ ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 250mm chiều dày 9,6mm Theo chương V HSMT 0,57 100m
4 Đào đất ống thoát nước thải Theo chương V HSMT 5,069 100m3
5 Đắp đất đường ống thoát nước thải Theo chương V HSMT 4,955 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km Theo chương V HSMT 0,114 100m3
7 Vận chuyển tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 0,114 100m3
8 Vận chuyển tiếp 8km bằng ô tô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 0,114 100m3
9 CCLĐ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm Theo chương V HSMT 5 đoạn ống
10 CCLĐ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm Theo chương V HSMT 12 đoạn ống
11 CCLĐ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm Theo chương V HSMT 14,75 đoạn ống
12 CCLĐ Gối cống D400 Theo chương V HSMT 6 cái
13 CCLĐ Gối cống D600 Theo chương V HSMT 13 cái
14 CCLĐ Gối cống D800 Theo chương V HSMT 16 cái
15 CCLĐ Joint cao su nối cống D400 Theo chương V HSMT 10 cái
16 CCLĐ Joint cao su nối cống D600 Theo chương V HSMT 24 cái
17 CCLĐ Joint cao su nối cống D800 Theo chương V HSMT 30 cái
18 Đào đất ống thoát nước mưa Theo chương V HSMT 2,667 100m3
19 Đắp cát lót cống Theo chương V HSMT 24,765 m3
20 Bê tông lót cống đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo chương V HSMT 32,988 m3
21 Bê tông móng cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo chương V HSMT 13,462 m3
22 Đắp đất đường ống thoát nước mưa Theo chương V HSMT 1,497 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km Theo chương V HSMT 1,17 100m3
24 Vận chuyển tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 1,17 100m3
25 Vận chuyển tiếp 8km bằng ô tô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 1,17 100m3
I Hạng mục 9: ĐIỆN, NƯỚC TỔNG THỂ
1 CCLĐ RCBO-30mA-2P-250V-6kA-16A Theo chương V HSMT 15 cái
2 CCLĐ RCBO-30mA-2P-250V-6kA-20A Theo chương V HSMT 18 cái
3 CCLĐ MCCB-3P-415V-7,5kA-63A Theo chương V HSMT 14 cái
4 CCLĐ MCCB-3P-415V-10kA-125A Theo chương V HSMT 1 cái
5 CCLĐ MCCB-3P-415V-18kA-250A Theo chương V HSMT 1 cái
6 CCLĐ Contactor 3P-40A Theo chương V HSMT 3 cái
7 CCLĐ Biến dòng (CT) 250/5A Theo chương V HSMT 4 bộ
8 CCLĐ Đèn báo pha 220V-5W Theo chương V HSMT 3 bộ
9 CCLĐ MULTIMETER Theo chương V HSMT 1 bộ
10 CCLĐ Bộ điều chỉnh tụ bù tự động APFC Theo chương V HSMT 1 bộ
11 CCLĐ Cầu chì 250V-2A Theo chương V HSMT 6 bộ
12 CCLĐ Relay bảo vệ mất pha, quá áp, thấp áp 220V Theo chương V HSMT 1 cái
13 CCLĐ Relay phát hiện chạm đất Theo chương V HSMT 1 cái
14 CCLĐ Relay 4 cực ,220V Theo chương V HSMT 1 cái
15 CCLĐ Nút nhấn khẩn cấp Theo chương V HSMT 1 cái
16 CCLĐ Chống sét lan truyền In=100kA,Un=1000V Theo chương V HSMT 1 cái
17 CCLĐ Công tắc thời gian ( Timer) 3P-415V-16A Theo chương V HSMT 1 cái
18 CCLĐ Tụ bù 15kVAR Theo chương V HSMT 3 bộ
19 CCLĐ Đèn đầu trụ cổng, bóng led bulb, 220V-30W-2500lm Theo chương V HSMT 3 bộ
20 CCLĐ Trụ đèn sân vườn cao 4m, gắn 1 đèn led bulb 220V-50W Theo chương V HSMT 20 bộ
21 CCLĐ Vỏ tủ điện MDB, KT: 2200x800x600mm Theo chương V HSMT 1 tủ
22 CCLĐ Vỏ tủ điện DB-BV,KT: 287x213x95mm Theo chương V HSMT 1 tủ
23 CCLĐ Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 Theo chương V HSMT 3.000 m
24 CCLĐ Cáp điện 2 ruột CXV- 2x6 mm2 Theo chương V HSMT 66 m
25 CCLĐ Cáp điện 3 ruột CXV- 3x6,0 mm2 Theo chương V HSMT 66 m
26 CCLĐ Cáp điện 4 ruột CXV- 4x4,0 mm2 Theo chương V HSMT 63 m
27 CCLĐ Cáp điện 4 ruột CXV- 4x6,0 mm2 Theo chương V HSMT 271 m
28 CCLĐ Cáp điện 4 ruột CXV- 4x10 mm2 Theo chương V HSMT 21 m
29 CCLĐ Cáp điện 4 ruột CXV- 4x16 mm2 Theo chương V HSMT 234 m
30 CCLĐ Cáp điện 4 ruột CXV- 4x35 mm2 Theo chương V HSMT 29 m
31 CCLĐ Cáp điện 4 ruột CXV- 4x120 mm2 Theo chương V HSMT 90 m
32 CCLĐ Cáp chống cháy -1(3x16+1x10mm2) Theo chương V HSMT 4 m
33 CCLĐ Ống xoắn HDPE, luồn dây điện D50/D40 Theo chương V HSMT 403 m
34 CCLĐ Ống xoắn HDPE, luồn dây điện D130/D100 Theo chương V HSMT 90 m
35 CCLĐ Cáp đồng trần làm dây tiếp đất 16mm2 Theo chương V HSMT 66 m
36 CCLĐ Cáp đồng trần làm dây tiếp đất 70mm2 Theo chương V HSMT 44 m
37 CCLĐ Cọc tiếp đất, thép mạ đồng D16x2400mm Theo chương V HSMT 10 cọc
38 Đào đất hố ga kéo cáp Theo chương V HSMT 0,043 100m3
39 Bê tông lót đáy hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo chương V HSMT 0,425 m3
40 Xây hố ga bằng gạch 4x8x19, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 1,246 m3
41 Trát hố ga điện chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V HSMT 12,08 m2
42 Láng vữa đáy hố ga điện dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo chương V HSMT 0,675 m2
43 Bê tông nắp đan đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo chương V HSMT 0,128 m3
44 Ván khuôn nắp đan Theo chương V HSMT 0,019 100m2
45 Cốt thép nắp thăm đường kính <=10mm Theo chương V HSMT 0,01 tấn
46 Sản xuất thép mạ kẽm nẹp miệng hố ga điện Theo chương V HSMT 0,088 tấn
47 Lắp dựng thép mạ kẽm nẹp miệng hố ga điện Theo chương V HSMT 0,088 tấn
48 Quét chống thấm hố ga điện Theo chương V HSMT 10,96 m2
49 Đắp đất hố ga điện Theo chương V HSMT 0,014 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km Theo chương V HSMT 0,029 100m3
51 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 0,029 100m3/km
52 Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 0,029 100m3/km
53 Đào đất mương cáp Theo chương V HSMT 2,201 100m3
54 Đắp cát mương cáp Theo chương V HSMT 116,052 m3
55 Gạch thẻ đánh dấu mương cáp Theo chương V HSMT 2.594,737 viên
56 Băng màu cảnh báo cáp ngầm Theo chương V HSMT 403 m
57 Đắp đất mương cáp Theo chương V HSMT 1,04 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km Theo chương V HSMT 1,161 100m3
59 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 1,161 100m3/km
60 Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 1,161 100m3/km
61 Đào móng mương cáp Theo chương V HSMT 0,153 100m3
62 Đắp cát móng đường ống Theo chương V HSMT 4,675 m3
63 Đắp đất đầm chặt K=0,90 Theo chương V HSMT 0,106 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km Theo chương V HSMT 0,047 100m3
65 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 0,047 100m3/km
66 Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 10T Theo chương V HSMT 0,047 100m3/km
67 CCLĐ Ống HDPE 50/40 Theo chương V HSMT 85 m
68 CCLĐ Cáp mạng 8FO Theo chương V HSMT 115 m
69 CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo chương V HSMT 2,66 100m
70 CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm Theo chương V HSMT 1,2 100m
71 CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo chương V HSMT 22 cái
72 CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm Theo chương V HSMT 10 cái
73 CCLĐ Tê PPR-D50/50/32 Theo chương V HSMT 18 cái
74 CCLĐ Tê PPR-D63 Theo chương V HSMT 5 cái
75 CCLĐ Nối giảm PPR-D63/50 Theo chương V HSMT 6 cái
76 CCLĐ Van khóa PPR D50 Theo chương V HSMT 7 cái
77 CCLĐ Van khóa PPR D63 Theo chương V HSMT 21 cái
78 CCLĐ Vòi nước tưới cây Theo chương V HSMT 7 bộ
79 CCLĐ Đồng hồ nước + hộp bảo quản Theo chương V HSMT 1 cái
80 CCLĐ Khớp nối mềm D50 Theo chương V HSMT 6 cái
81 CCLĐ Khớp nối mềm D63 Theo chương V HSMT 6 cái
82 CCLĐ Van 1 chiều D63 Theo chương V HSMT 5 cái
83 CCLĐ Van cổng D63 Theo chương V HSMT 1 cái
84 CCLĐ Đồng hồ đo áp lực + siphong D20 Theo chương V HSMT 6 cái
85 CCLĐ Y lọc D63 Theo chương V HSMT 6 cái
86 CCLĐ Luppe D63 Theo chương V HSMT 6 cái
87 CCLĐ Ty treo các loại Theo chương V HSMT 349 cái
88 CCLĐ Cùm các loại Theo chương V HSMT 349 cái
J Hạng mục 10: THANG NÂNG THỰC PHẨM + THIẾT BỊ BỂ VẦY
1 CCLĐ Thang nâng thực phẩm 100kg Theo chương V HSMT 1 HT
2 CCLĐ Thiết bị bể vầy Theo chương V HSMT 1 HT
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->