Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201192653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình Văn hóa Đô thị |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189986 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tp.Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 17:24:00 đến ngày 2020-12-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,854,599,726 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 6,857 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 26,112 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 70,404 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V HSMT | 1,29 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V HSMT | 0,037 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V HSMT | 2,501 | tấn |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 21,846 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 43,692 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 4,374 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 1,008 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 5,043 | tấn |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V HSMT | 5,891 | 100m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 77,702 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 8,31 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 2,286 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 9,309 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 6,162 | tấn |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 0,504 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 78,537 | m3 |
| 20 | Bê tông nền bậc cấp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 0,36 | m3 |
| 21 | Ván khuôn nền bậc cấp | Theo chương V HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 0,034 | tấn |
| 23 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 236,649 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 22,587 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 19,546 | tấn |
| 26 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m | Theo chương V HSMT | 41,43 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 6,909 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 1,082 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 6,2 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, bổ trụ, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V HSMT | 29,562 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V HSMT | 5,499 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép lanh tô, bổ trụ đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 1,198 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô, bổ trụ đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 3,557 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V HSMT | 2,269 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V HSMT | 2,269 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 196,32 | m2 |
| 37 | Gia công thang sắt | Theo chương V HSMT | 5,14 | tấn |
| 38 | Lắp dựng thang sắt | Theo chương V HSMT | 5,14 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 875,198 | m2 |
| 40 | Bulong neo M20 L600 | Theo chương V HSMT | 60 | bộ |
| 41 | Bê tông đan bệ ngồi đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 1,944 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bệ đan ngồi | Theo chương V HSMT | 0,301 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép đan bệ ngồi đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,234 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 302,325 | m3 |
| 45 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 dày 100 vữa XM M75 | Theo chương V HSMT | 27,747 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 1.499,628 | m2 |
| 47 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Theo chương V HSMT | 1.499,628 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 1.375,008 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 1.112,166 | m2 |
| 50 | Bả ma tít vào tường trong nhà | Theo chương V HSMT | 1.112,166 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 1.112,166 | m2 |
| 52 | Sơn gai ngoài nhà | Theo chương V HSMT | 124,62 | m2 |
| 53 | Trát cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 501,612 | m2 |
| 54 | Bả matít vào cột | Theo chương V HSMT | 501,612 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 501,612 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 1.793,07 | m2 |
| 57 | Bả ma tít vào trần | Theo chương V HSMT | 1.793,07 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 1.793,07 | m2 |
| 59 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 711,019 | m2 |
| 60 | Bả ma tít vào dầm | Theo chương V HSMT | 711,019 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 711,019 | m2 |
| 62 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 4x8x18 vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 0,648 | m3 |
| 63 | Láng bậc cấp, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 6,192 | m2 |
| 64 | Lát sàn bằng gạch granite 400x400mm | Theo chương V HSMT | 1.432,896 | m2 |
| 65 | Lát sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm chuyên dụng | Theo chương V HSMT | 142,62 | m2 |
| 66 | Lát chân cửa bằng đá granite | Theo chương V HSMT | 16,68 | m2 |
| 67 | Hoàn thiện bệ ngồi bằng đá rửa | Theo chương V HSMT | 19,44 | m2 |
| 68 | Len chân tường bằng gạch granite 120x400mm | Theo chương V HSMT | 30,873 | m2 |
| 69 | Ốp tường bằng gạch ceramic 250x400mm | Theo chương V HSMT | 549,3 | m2 |
| 70 | Ốp tường WC gạch ceramic 300x600mm | Theo chương V HSMT | 511,14 | m2 |
| 71 | Quét chống thấm WC bằng sika | Theo chương V HSMT | 203,808 | m2 |
| 72 | CCLĐ Bồn rửa tay KT 300x260 bằng inox tấm 1 ly, khung dọc sắt hộp 20x20x1,4mm và 30x30x1,4, khung đỡ sắt dẹt 20x5mm | Theo chương V HSMT | 29,4 | md |
| 73 | CCLĐ Máng tiểu nam KT 450x220 bằng inox tấm 1 ly, khung dọc sắt hộp 20x20x1,4mm và 30x30x1,4, khung đỡ sắt dẹt 20x5mm | Theo chương V HSMT | 16,8 | md |
| 74 | CCLĐ Vách ngăn WC bằng tấm MDF chống ẩm | Theo chương V HSMT | 14,04 | m2 |
| 75 | CCLĐ Vách ngăn bằng tấm pano nhôm, khung nhôm | Theo chương V HSMT | 76,32 | m2 |
| 76 | CC Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V HSMT | 11,208 | 100m2 |
| 77 | CCLĐ Máng xối tole dày 1ly KT 200x250 | Theo chương V HSMT | 159,6 | m |
| 78 | CCLĐ Lưới chắn rác máng xối tole rộng 447mm | Theo chương V HSMT | 159,6 | m |
| 79 | CCLĐ Trần gypsumboard chống ẩm khung nổi | Theo chương V HSMT | 71,31 | m2 |
| 80 | CCLĐ Trần thạch cao khung chìm | Theo chương V HSMT | 394,32 | m2 |
| 81 | Láng vữa tạo dốc hiên chơi dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 128,82 | m2 |
| 82 | Quét chống thấm hiên chơi bằng sika | Theo chương V HSMT | 128,82 | m2 |
| 83 | Lan can tay vịn và trụ đứng sắt hộp 50x50x2mm, chắn bằng lưới mắt cáo 25x61x1,6x2,5 khung thép L20x20x2, sơn hoàn thiện | Theo chương V HSMT | 119,45 | m2 |
| 84 | Tay vịn lan can sắt D42,2x1,8mm | Theo chương V HSMT | 33,756 | md |
| 85 | Lan can khung thép treo trang trí, thanh ngang sắt tròn D60x1,4mm, thanh treo sắt hộp 30x30x1,4mm, bắt bằng bát sắt và vít D6 | Theo chương V HSMT | 77,88 | m2 |
| 86 | Kẻ joint lõm KT 10x15 | Theo chương V HSMT | 214,14 | m |
| 87 | Vách kính khung nhôm hệ 888, kính cường lực 8mm | Theo chương V HSMT | 16,56 | m2 |
| 88 | CC Vách kính khung nhôm hệ 888, kính cường lực 8mm | Theo chương V HSMT | 16,56 | m2 |
| 89 | Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000, 2 cánh chết + 2 cánh mở + khung kính cố định, có lamri nhôm kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 162,24 | m2 |
| 90 | Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 cánh mở + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 21,12 | m2 |
| 91 | Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 cánh mở + lamri nhôm + ô kính cố định, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 18,72 | m2 |
| 92 | CC Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 cánh mở + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 202,08 | m2 |
| 93 | Cửa sổ 8 khung chết + 4 khung cánh bật khung nhôm hệ 888, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 22,08 | m2 |
| 94 | Cửa sổ 2 khung chết + 2 khung cánh bật khung nhôm hệ 888, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 230,4 | m2 |
| 95 | CC Cửa sổ 2 khung chết + 2 khung cánh bật khung nhôm hệ 888, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 252,48 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Theo chương V HSMT | 22,334 | 100m2 |
| 97 | Chống mối bằng dung dịch | Theo chương V HSMT | 74,91 | m2 |
| 98 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 4,459 | 100m3 |
| 99 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 16,976 | m3 |
| 100 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm | Theo chương V HSMT | 54,065 | m3 |
| 101 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V HSMT | 0,776 | 100m2 |
| 102 | Cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 1,969 | tấn |
| 103 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 13,194 | m3 |
| 104 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 30,488 | m3 |
| 105 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 3,051 | 100m2 |
| 106 | Cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 1,065 | tấn |
| 107 | Cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 2,731 | tấn |
| 108 | Cốt thép đà kiềng đường kính >18mm | Theo chương V HSMT | 0,328 | tấn |
| 109 | Bê tông lót nền bậc cấp đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 1,755 | m3 |
| 110 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 44,268 | m3 |
| 111 | Bê tông nền bậc cấp, hố pit đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 1,79 | m3 |
| 112 | Ván khuôn nền bậc cấp, hố pit | Theo chương V HSMT | 0,109 | 100m2 |
| 113 | Cốt thép nền trệt đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,097 | tấn |
| 114 | Bê tông lót mương nước đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 0,966 | m3 |
| 115 | Bê tông mương nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 1,288 | m3 |
| 116 | Ván khuôn mương nước | Theo chương V HSMT | 0,161 | 100m2 |
| 117 | Cốt thép mương nước đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V HSMT | 0,091 | tấn |
| 118 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V HSMT | 4,066 | 100m3 |
| 119 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 51,767 | m3 |
| 120 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 8,392 | 100m2 |
| 121 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 3,058 | tấn |
| 122 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 4,816 | tấn |
| 123 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 3,153 | tấn |
| 124 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 170,907 | m3 |
| 125 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 12,314 | 100m2 |
| 126 | Cốt thép sàn lầu 1 --> mái đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 12,609 | tấn |
| 127 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m | Theo chương V HSMT | 27,534 | m3 |
| 128 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 3,899 | 100m2 |
| 129 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 0,915 | tấn |
| 130 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 4,899 | tấn |
| 131 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 5,207 | m3 |
| 132 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 0,412 | 100m2 |
| 133 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 0,203 | tấn |
| 134 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 0,552 | tấn |
| 135 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 0,212 | tấn |
| 136 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 13,478 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V HSMT | 2,723 | 100m2 |
| 138 | Cốt thép lanh tô, bổ trụ đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,441 | tấn |
| 139 | Cốt thép lanh tô, bổ trụ đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 0,998 | tấn |
| 140 | Sản xuất xà gồ thép | Theo chương V HSMT | 1,254 | tấn |
| 141 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V HSMT | 1,254 | tấn |
| 142 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 92,86 | m2 |
| 143 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 171,75 | m3 |
| 144 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 dày 100, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 47,235 | m3 |
| 145 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 539,62 | m2 |
| 146 | Bả ma tít vào tường ngoài nhà | Theo chương V HSMT | 539,62 | m2 |
| 147 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 539,62 | m2 |
| 148 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 1.715,635 | m2 |
| 149 | Bả ma tít vào tường trong nhà | Theo chương V HSMT | 1.715,635 | m2 |
| 150 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 1.715,635 | m2 |
| 151 | Trát cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 205,792 | m2 |
| 152 | Bả ma tít vào cột | Theo chương V HSMT | 205,792 | m2 |
| 153 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 205,792 | m2 |
| 154 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 327,097 | m2 |
| 155 | Bả ma tít vào dầm | Theo chương V HSMT | 327,097 | m2 |
| 156 | Sơn nước dầm | Theo chương V HSMT | 327,097 | m2 |
| 157 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 1.075,022 | m2 |
| 158 | Bả ma tít vào trần | Theo chương V HSMT | 1.163,099 | m2 |
| 159 | Sơn nước trần | Theo chương V HSMT | 1.163,099 | m2 |
| 160 | Trát dạ cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 41,2 | m2 |
| 161 | Bả ma tít vào dạ cầu thang | Theo chương V HSMT | 41,2 | m2 |
| 162 | Sơn nước dạ cầu thang | Theo chương V HSMT | 41,2 | m2 |
| 163 | Trát mương nước chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 6,44 | m2 |
| 164 | Láng vữa tạo dốc mương nước dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 3,22 | m2 |
| 165 | Vỉ đậy mương thu nước | Theo chương V HSMT | 4,025 | m2 |
| 166 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 2,819 | m3 |
| 167 | Lát đá bậc cầu thang | Theo chương V HSMT | 33,454 | m2 |
| 168 | Kẻ joint chống trượt mũi bậc thang | Theo chương V HSMT | 62,55 | m |
| 169 | Lát bậc cấp bằng gạch granite 400x400mm nhám mặt | Theo chương V HSMT | 3,146 | m2 |
| 170 | CCLĐ Lan can cầu thang tay vịn sắt hộp 30x60x1,4mm, thanh trụ đứng 2 thanh sắt dẹt 30x5mm ghép lại, thanh ngang sắt hộp 30x30x1,4, song đứng sắt hộp 14x14x1mm | Theo chương V HSMT | 37,39 | m2 |
| 171 | CCLĐ Tay vịn lan can sắt D42,2x1,8mm | Theo chương V HSMT | 6,821 | md |
| 172 | Lát sàn bằng gạch granite 400x400mm chuyên dụng | Theo chương V HSMT | 175,475 | m2 |
| 173 | Lát sàn bằng gạch granite 400x400mm | Theo chương V HSMT | 425,667 | m2 |
| 174 | Lát sàn bằng gạch granite 400x400mm nhám mặt | Theo chương V HSMT | 195,195 | m2 |
| 175 | Lát sàn bằng gạch ceramic 300x300mm chuyên dụng | Theo chương V HSMT | 55,386 | m2 |
| 176 | Lát chân cửa bằng đá granite | Theo chương V HSMT | 5,39 | m2 |
| 177 | Lát mặt bệ bằng đá granite | Theo chương V HSMT | 0,975 | m2 |
| 178 | Len chân tường bằng gạch granite 120x400mm chuyên dụng | Theo chương V HSMT | 5,184 | m2 |
| 179 | Len chân tường bằng gạch granite 120x400mm | Theo chương V HSMT | 39,564 | m2 |
| 180 | Ốp tường các phòng chức năng bằng gạch ceramic 300x600mm chuyên dụng | Theo chương V HSMT | 205,475 | m2 |
| 181 | Ốp tường WC bằng gạch ceramic300x600mm chuyên dụng | Theo chương V HSMT | 236,931 | m2 |
| 182 | Láng vữa tạo dốc WC, phòng giặt chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 79,571 | m2 |
| 183 | Quét chống thấm WC, phòng giặt bằng sika | Theo chương V HSMT | 107,951 | m2 |
| 184 | CCLĐ Bệ lavabo khung sắt ốp đá granite | Theo chương V HSMT | 2,58 | m2 |
| 185 | CCLĐ Bồn rửa tay KT 300x260 bằng inox tấm 1 ly, khung dọc sắt hộp 20x20x1,4mm và 30x30x1,4, khung đỡ sắt dẹt 20x5mm | Theo chương V HSMT | 1,75 | md |
| 186 | CCLĐ Máng tiểu nam KT 450x220 bằng inox tấm 1 ly, khung dọc sắt hộp 20x20x1,4mm và 30x30x1,4, khung đỡ sắt dẹt 20x5mm | Theo chương V HSMT | 1,65 | md |
| 187 | CCLĐ Vách ngăn WC bằng tấm MDF chống ẩm | Theo chương V HSMT | 20,394 | m2 |
| 188 | CCLĐ Vách ngăn bằng tấm pano nhôm, khung nhôm | Theo chương V HSMT | 3,36 | m2 |
| 189 | CCLĐ Vách ngăn nhẹ | Theo chương V HSMT | 22,77 | m2 |
| 190 | CC Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V HSMT | 4,379 | 100m2 |
| 191 | CCLĐ Trần gypsumboard chống ẩm khung nổi | Theo chương V HSMT | 68,301 | m2 |
| 192 | CCLĐ Trần thạch cao kim loại khung chìm | Theo chương V HSMT | 88,077 | m2 |
| 193 | Kẻ joint lõm KT 10x20 | Theo chương V HSMT | 78,1 | m |
| 194 | Láng vữa tạo dốc seno mái thang chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 65,165 | m2 |
| 195 | Quét chống thấm seno | Theo chương V HSMT | 65,165 | m2 |
| 196 | Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000, 2 cánh chết + 2 cánh mở + khung kính cố định, có lamri nhôm kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 12,48 | m2 |
| 197 | Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 cánh mở + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 21 | m2 |
| 198 | Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 cánh mở + lamri nhôm + ô kính cố định, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 46,56 | m2 |
| 199 | CC Cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 cánh mở+lamri nhôm+ô kính cố định, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 80,04 | m2 |
| 200 | Vách kính khung nhôm hệ 1000 + cửa đi cánh mở + cửa sổ cánh bật + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 6,72 | m2 |
| 201 | Vách kính khung nhôm hệ 1000 + cửa sổ cánh bật + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 13,44 | m2 |
| 202 | CC Vách kính khung nhôm hệ 1000 + cửa sổ cánh bật + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 20,16 | m2 |
| 203 | Vách kính khung nhôm hệ 888 + cửa sổ cánh lùa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 17,1 | m2 |
| 204 | Vách kính khung nhôm hệ 888 + cửa sổ cánh bật + lamri nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 5,76 | m2 |
| 205 | Vách kính khung nhôm hệ 888 + cửa sổ cánh bật, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 10,227 | m2 |
| 206 | CC Vách kính khung nhôm hệ 888 + cửa sổ kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 86,856 | m2 |
| 207 | Vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 3,968 | m2 |
| 208 | Cửa sổ khung nhôm kính hệ 888 cánh lùa + ô kính cố định, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 33,75 | m2 |
| 209 | Cửa sổ khung nhôm kính hệ 888 cánh bật, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Theo chương V HSMT | 16,051 | m2 |
| 210 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Theo chương V HSMT | 71,176 | m2 |
| 211 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V HSMT | 71,176 | m2 |
| 212 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Theo chương V HSMT | 9,03 | 100m2 |
| 213 | Chống mối bằng dung dịch | Theo chương V HSMT | 37,083 | m2 |
| 214 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 2,298 | 100m3 |
| 215 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 8,752 | m3 |
| 216 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm | Theo chương V HSMT | 19,158 | m3 |
| 217 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V HSMT | 0,417 | 100m2 |
| 218 | Cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,566 | tấn |
| 219 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót đà kiềng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 10,591 | m3 |
| 220 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 18,754 | m3 |
| 221 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn đà kiềng chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 1,855 | 100m2 |
| 222 | Cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V HSMT | 0,548 | tấn |
| 223 | Cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V HSMT | 2,126 | tấn |
| 224 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V HSMT | 2,275 | 100m3 |
| 225 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 30,344 | m3 |
| 226 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 3,283 | 100m2 |
| 227 | Cốt thép dầm lầu 1 --> mái, đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 1,005 | tấn |
| 228 | Cốt thép dầm lầu 1 --> mái, đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 5,136 | tấn |
| 229 | Bê tông lót nền bậc cấp đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 6,207 | m3 |
| 230 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 33,008 | m3 |
| 231 | Bê tông nền bậc cấp đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 4,868 | m3 |
| 232 | Cốt thép nền bậc cấp đường kính cốt thép <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,591 | tấn |
| 233 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 75,083 | m3 |
| 234 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 8,138 | 100m2 |
| 235 | Cốt thép sàn lầu 1 --> mái, đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 7,449 | tấn |
| 236 | Cốt thép sàn lầu 1 --> mái, đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 0,275 | tấn |
| 237 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m | Theo chương V HSMT | 23,062 | m3 |
| 238 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 3,869 | 100m2 |
| 239 | Cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,601 | tấn |
| 240 | Cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 3,428 | tấn |
| 241 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 9,323 | m3 |
| 242 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V HSMT | 0,705 | 100m2 |
| 243 | Cốt thép cầu thang đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,266 | tấn |
| 244 | Cốt thép cầu thang đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 1,097 | tấn |
| 245 | Cốt thép cầu thang đường kính >18mm | Theo chương V HSMT | 0,191 | tấn |
| 246 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V HSMT | 0,981 | tấn |
| 247 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V HSMT | 0,981 | tấn |
| 248 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 77,088 | m2 |
| 249 | Bê tông lót cột cờ, sân khấu đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 3,981 | m3 |
| 250 | Ván khuôn lót cột cờ, sân khấu | Theo chương V HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 251 | Bê tông mương nước, cột cờ đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 5,714 | m3 |
| 252 | Ván khuôn mương nước, cột cờ | Theo chương V HSMT | 0,131 | 100m2 |
| 253 | Cốt thép mương nước, cột cờ đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V HSMT | 0,8 | tấn |
| 254 | Bê tông nắp đan mương nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 2,277 | m3 |
| 255 | Ván khuôn nắp đan mương nước | Theo chương V HSMT | 0,456 | 100m2 |
| 256 | Cốt thép nắp đan mương nước đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V HSMT | 0,182 | tấn |
| 257 | Bê tông gờ mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 0,945 | m3 |
| 258 | Ván khuôn gờ mái | Theo chương V HSMT | 0,189 | 100m2 |
| 259 | Cốt thép gờ mái đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V HSMT | 0,142 | tấn |
| 260 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 16,98 | m3 |
| 261 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 dày 100, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 1,856 | m3 |
| 262 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 25 | Theo chương V HSMT | 107,553 | m2 |
| 263 | Bả matit vào tường ngoài nhà | Theo chương V HSMT | 107,553 | m2 |
| 264 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 107,553 | m2 |
| 265 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 109,926 | m2 |
| 266 | Bả matit vào tường trong nhà | Theo chương V HSMT | 109,926 | m2 |
| 267 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 109,926 | m2 |
| 268 | Trát cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 291,756 | m2 |
| 269 | Bả matit vào cột | Theo chương V HSMT | 291,756 | m2 |
| 270 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 291,756 | m2 |
| 271 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 351,869 | m2 |
| 272 | Bả matit vào dầm | Theo chương V HSMT | 351,869 | m2 |
| 273 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 351,869 | m2 |
| 274 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 813,8 | m2 |
| 275 | Bả matit vào trần | Theo chương V HSMT | 813,8 | m2 |
| 276 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 813,8 | m2 |
| 277 | Trát dạ cầu thang vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 70,5 | m2 |
| 278 | Bả matit vào dạ cầu thang | Theo chương V HSMT | 70,5 | m2 |
| 279 | Sơn nước dạ cầu thang | Theo chương V HSMT | 70,5 | m2 |
| 280 | Xây tường mương thu nước bằng gạch không nung 4x8x18, dày 200, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 8,129 | m3 |
| 281 | Trát tường mương nước dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 90,321 | m2 |
| 282 | Láng vữa tạo dốc mương nước dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 31,625 | m2 |
| 283 | Xây bậc thang bằng gạch không nung 4x8x18, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 3,356 | m3 |
| 284 | Lát cầu thang bằng đá granite | Theo chương V HSMT | 67,431 | m2 |
| 285 | Lan can cầu thang tay vịn sắt hộp 30x60x1,4mm, thanh trụ đứng 2 thanh sắt dẹt 30x5mm ghép lại, thanh ngang sắt hộp 30x30x1,4, song đứng sắt hộp 14x14x1mm | Theo chương V HSMT | 46,924 | m2 |
| 286 | CCLĐ Tay vịn lan can sắt D42,2x1,8mm | Theo chương V HSMT | 48,35 | md |
| 287 | Kẻ joint chống trượt mũi bậc thang | Theo chương V HSMT | 366 | m |
| 288 | Xây ram dốc bằng gạch không nung 4x8x18, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 0,506 | m3 |
| 289 | Láng vữa ram dốc dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 3,616 | m2 |
| 290 | Kẻ joint chống trượt ram dốc | Theo chương V HSMT | 3,616 | m2 |
| 291 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 4x8x18, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 10,514 | m3 |
| 292 | Lát bậc tam cấp bằng đá granite | Theo chương V HSMT | 3,744 | m2 |
| 293 | Hoàn thiện bậc cấp bằng đá mi rửa | Theo chương V HSMT | 147,842 | m2 |
| 294 | Lát bậc tam cấp bằng gạch gốm mũi bậc 300x300mm | Theo chương V HSMT | 64,875 | m2 |
| 295 | Xây cột cờ bằng gạch không nung 4x8x18, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 0,778 | m3 |
| 296 | Ốp cột cờ bằng gạch gốm mũi bậc 300x300mm | Theo chương V HSMT | 4 | m2 |
| 297 | Hoàn thiện cột cờ, bồn hoa bằng đá rửa | Theo chương V HSMT | 10,616 | m2 |
| 298 | Lát sàn bằng gạch granite nhám 400x400 | Theo chương V HSMT | 709,346 | m2 |
| 299 | Lát sàn bằng gạch gốm 300x300 | Theo chương V HSMT | 68,715 | m2 |
| 300 | Ốp tường bằng đá granite | Theo chương V HSMT | 2,97 | m2 |
| 301 | CCLĐ Lợp mái bằng tole màu tráng kẽm | Theo chương V HSMT | 2,527 | 100m2 |
| 302 | CCLĐ Máng xối tole dày 1ly KT 200x250 | Theo chương V HSMT | 18,7 | m |
| 303 | CCLĐ Lưới chắn rác máng xối tole rộng 447mm | Theo chương V HSMT | 18,7 | m |
| 304 | Láng vữa tạo dốc mái, sê nô dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 46,705 | m2 |
| 305 | Quét chống thấm mái, sê nô | Theo chương V HSMT | 46,705 | m2 |
| 306 | Lan can tay vịn sắt hộp 30x60x1,4mm, thanh trụ đứng 2 thanh sắt dẹt 30x5mm ghép lại, thanh ngang sắt hộp 30x30x1,4, song đứng sắt hộp 14x14x1mm | Theo chương V HSMT | 133,27 | m2 |
| 307 | CCLĐ Tường gạch hoa gió KT 200x200 | Theo chương V HSMT | 103,97 | m2 |
| 308 | CCLĐ Lam nhôm | Theo chương V HSMT | 187,845 | m2 |
| 309 | Kẻ joint lõm KT100x10 | Theo chương V HSMT | 37,021 | m |
| 310 | Kẻ joint lõm KT20x10 | Theo chương V HSMT | 3 | m |
| 311 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Theo chương V HSMT | 20,097 | 100m2 |
| 312 | CCLĐ MCB-1P-250V-6kA-10A | Theo chương V HSMT | 44 | cái |
| 313 | CCLĐ MCB-1P-250V-6kA-16A | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 314 | CCLĐ MCB-1P-250V-6kA-20A | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 315 | CCLĐ MCB-3P-415V-6kA-16A | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 316 | CCLĐ MCB-3P-415V-6kA-20A | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 317 | CCLĐ MCB-3P-415V-6kA-32A | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 318 | CCLĐ MCB-3P-415V-6kA-40A | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 319 | CCLĐ MCB-3P-415V-6kA-63A | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 320 | CCLĐ Đèn led tube đôi dài 1,2m, đặt nổi sát trần, 220V-20Wx2-2200lmx2 | Theo chương V HSMT | 332 | bộ |
| 321 | CCLĐ Đèn led tube đơn dài 1,2m, đặt nổi, 220V-20W-2200lm | Theo chương V HSMT | 21 | bộ |
| 322 | CCLĐ Đèn downlight áp trần led 220V-9W-650lm | Theo chương V HSMT | 36 | bộ |
| 323 | CCLĐ Đèn ốp trần đặt nổi, bóng led bulb, 220V-15W-1350lm | Theo chương V HSMT | 124 | bộ |
| 324 | CCLĐ Quạt trần 220V-80W, D=1,4m, kèm hộp điều tốc | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 325 | CCLĐ Quạt trần đảo 220V-50W, kèm hộp điều tốc | Theo chương V HSMT | 126 | cái |
| 326 | CCLĐ Ổ cắm điện ngầm, 250V-16A-2 cực kèm cực tiếp đất , loại đôi | Theo chương V HSMT | 176 | cái |
| 327 | CCLĐ Ổ cắm điện ngầm, 250V-16A-2 cực kèm cực tiếp đất , loại đôi, có nắp che nước | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 328 | CCLĐ Công tắc đèn đặt ngầm, 250V-10A-1 cực (2 dây) , loại hộp 1 công tắc | Theo chương V HSMT | 52 | cái |
| 329 | CCLĐ Công tắc đèn đặt ngầm, 250V-10A-1 cực (2 dây) , loại hộp 2 công tắc | Theo chương V HSMT | 37 | cái |
| 330 | CCLĐ Công tắc đèn đặt ngầm, 250V-10A-1 cực (2 dây) , loại hộp 3 công tắc | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 331 | CCLĐ MCB-1P&N-250V-6kA-16A | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 332 | CCLĐ MCB-3P-415V-6kA-16A | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 333 | CCLĐ Vỏ tủ điện DB1,KT: 332x382x105mm | Theo chương V HSMT | 1 | tủ |
| 334 | CCLĐ Vỏ tủ điện DB1A,KT: 332x382x105mm | Theo chương V HSMT | 1 | tủ |
| 335 | CCLĐ Vỏ tủ điện DB2,KT: 470x248x105mm | Theo chương V HSMT | 1 | tủ |
| 336 | CCLĐ Vỏ tủ điện DB2A,KT: 362x248x95mm | Theo chương V HSMT | 1 | tủ |
| 337 | CCLĐ Vỏ tủ điện DB3,KT: 470x248x105mm | Theo chương V HSMT | 1 | tủ |
| 338 | CCLĐ Vỏ tủ điện DB3A,KT: 362x248x95mm | Theo chương V HSMT | 1 | tủ |
| 339 | CCLĐ Vỏ tủ điện DB4,KT: 470x248x105mm | Theo chương V HSMT | 1 | tủ |
| 340 | CCLĐ Vỏ tủ điện DB4A,KT: 362x248x95mm | Theo chương V HSMT | 1 | tủ |
| 341 | CCLĐ Vỏ tủ điện DB-B,KT: 332x382x105mm | Theo chương V HSMT | 1 | tủ |
| 342 | CCLĐ Vỏ tủ điện DB-BV,KT: 287x213x95mm | Theo chương V HSMT | 1 | tủ |
| 343 | CCLĐ Dây điện đơn CV-1x1,5mm2 | Theo chương V HSMT | 9.960 | m |
| 344 | CCLĐ Dây điện đơn CV-1x2,5mm2 | Theo chương V HSMT | 4.785 | m |
| 345 | CCLĐ Dây điện đơn CV-1x4mm2 | Theo chương V HSMT | 970 | m |
| 346 | CCLĐ Dây điện đơn CV-1x6mm2 | Theo chương V HSMT | 120 | m |
| 347 | CCLĐ Dây điện đơn CV-1x10mm2 | Theo chương V HSMT | 8 | m |
| 348 | CCLĐ Dây điện đơn CV-1x16mm2 | Theo chương V HSMT | 29 | m |
| 349 | CCLĐ Cáp điện thoại 2 Đôi-2x2-2Pair | Theo chương V HSMT | 650 | m |
| 350 | CCLĐ Cáp mạng vi tính UTP CAT6-4Pair | Theo chương V HSMT | 650 | m |
| 351 | CCLĐ Phiến đấu dây jack 10 đôi | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 352 | CCLĐ Tủ ODF.24FO - 24 core | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 353 | CCLĐ Tủ ODF.8FO - 8 core | Theo chương V HSMT | 2 | bộ |
| 354 | CCLĐ Ổ cắm đôi | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 355 | CCLĐ Bộ chống sét lan truyền 30KA(8/80ms) | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 356 | CCLĐ Ổ cắm điện thoại RJ11 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 357 | CCLĐ Ổ cắm mạng internet RJ-45 | Theo chương V HSMT | 16 | cái |
| 358 | CCLĐ Mặt+ổ cắm +đế âm chống cháy | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 359 | CCLĐ Dây cáp điện cấp nguồn CXV-2x1,5mm2 | Theo chương V HSMT | 50 | m |
| 360 | CCLĐ Ống PVC D32 | Theo chương V HSMT | 50 | m |
| 361 | CCLĐ Ống PVC D20 | Theo chương V HSMT | 680 | m |
| 362 | CCLĐ Xí bệt có thùng loại lớn | Theo chương V HSMT | 19 | bộ |
| 363 | CCLĐ Xí bệt có thùng loại nhỏ | Theo chương V HSMT | 55 | bộ |
| 364 | CCLĐ Vòi rửa vệ sinh | Theo chương V HSMT | 74 | cái |
| 365 | CCLĐ Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V HSMT | 2 | bộ |
| 366 | CCLĐ Vòi xả+ bộ xả+ phụ kiện hoàn thiện (âu tiểu) | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 367 | CCLĐ 1 vòi rửa + 1 bộ xả+ phụ kiện hoàn thiện loại lớn (máng tiểu inox) | Theo chương V HSMT | 13 | bộ |
| 368 | CCLĐ Lavabo loại lớn | Theo chương V HSMT | 7 | bộ |
| 369 | CCLĐ Vòi nước + bộ xả+ phụ kiện hoàn thiện loại lớn (lavabo) | Theo chương V HSMT | 7 | bộ |
| 370 | CCLĐ 4 vòi rửa + 1 bộ xả+ phụ kiện hoàn thiện loại lớn (máng rửa tay inox) | Theo chương V HSMT | 13 | bộ |
| 371 | CCLĐ vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo chương V HSMT | 16 | bộ |
| 372 | CCLĐ vòi rửa 1 vòi | Theo chương V HSMT | 18 | bộ |
| 373 | CCLĐ Phễu thu sàn 150D | Theo chương V HSMT | 32 | cái |
| 374 | CCLĐ Gương soi | Theo chương V HSMT | 7 | cái |
| 375 | CCLĐ hộp đựng xà bông | Theo chương V HSMT | 59 | cái |
| 376 | CCLĐ Hộp đựng giấy | Theo chương V HSMT | 74 | cái |
| 377 | CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo chương V HSMT | 5,99 | 100m |
| 378 | CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo chương V HSMT | 1,39 | 100m |
| 379 | CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo chương V HSMT | 0,98 | 100m |
| 380 | CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo chương V HSMT | 0,35 | 100m |
| 381 | CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo chương V HSMT | 2,66 | 100m |
| 382 | CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | Theo chương V HSMT | 1,2 | 100m |
| 383 | CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo chương V HSMT | 429 | cái |
| 384 | CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo chương V HSMT | 18 | cái |
| 385 | CCLĐ Co PPR-D25/20 | Theo chương V HSMT | 83 | cái |
| 386 | CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 387 | CCLĐ Co PPR-D32/25 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 388 | CCLĐ Co PPR-D32/20 | Theo chương V HSMT | 3 | cái |
| 389 | CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 390 | CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo chương V HSMT | 22 | cái |
| 391 | CCLĐ Co PPR-D40/32 | Theo chương V HSMT | 3 | cái |
| 392 | CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | Theo chương V HSMT | 10 | cái |
| 393 | CCLĐ Tê PPR-D20 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 394 | CCLĐ Tê PPR-D25 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 395 | CCLĐ Tê PPR-D25/25/20 | Theo chương V HSMT | 94 | cái |
| 396 | CCLĐ Tê PPR-D32 | Theo chương V HSMT | 18 | cái |
| 397 | CCLĐ Tê PPR-D32/32/20 | Theo chương V HSMT | 88 | cái |
| 398 | CCLĐ Tê PPR-D32/32/25 | Theo chương V HSMT | 7 | cái |
| 399 | CCLĐ Tê PPR-D50/50/32 | Theo chương V HSMT | 18 | cái |
| 400 | CCLĐ Tê PPR-D63 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 401 | CCLĐ Nối giảm PPR-D63/50 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 402 | CCLĐ Van khóa PPR D20 | Theo chương V HSMT | 3 | cái |
| 403 | CCLĐ Van khóa PPR D25 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 404 | CCLĐ Van khóa PPR D32 | Theo chương V HSMT | 35 | cái |
| 405 | CCLĐ Van khóa PPR D50 | Theo chương V HSMT | 7 | cái |
| 406 | CCLĐ Van khóa PPR D63 | Theo chương V HSMT | 21 | cái |
| 407 | CCLĐ Van phao | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 408 | CCLĐ Bộ cảm ứng mực nước | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 409 | CCLĐ Bồn nước mái 2000l + chân | Theo chương V HSMT | 8 | bể |
| 410 | CCLĐ Van xả D40 | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 411 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Theo chương V HSMT | 0,84 | 100m |
| 412 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo chương V HSMT | 1,78 | 100m |
| 413 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo chương V HSMT | 5,2 | 100m |
| 414 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Theo chương V HSMT | 3,77 | 100m |
| 415 | CCLĐ cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | Theo chương V HSMT | 88 | cái |
| 416 | CCLĐ cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | Theo chương V HSMT | 189 | cái |
| 417 | CCLĐ cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo chương V HSMT | 125 | cái |
| 418 | CCLĐ cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm | Theo chương V HSMT | 120 | cái |
| 419 | CCLĐ Co PVC D60/42 | Theo chương V HSMT | 65 | cái |
| 420 | CCLĐ Co PVC D90/60 | Theo chương V HSMT | 15 | cái |
| 421 | CCLĐ Nút bít ống PVC 60 | Theo chương V HSMT | 15 | cái |
| 422 | CCLĐ Nút bít ống PVC 90 | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 423 | CCLĐ Nút bít ống PVC 114 | Theo chương V HSMT | 18 | cái |
| 424 | CCLĐ Thông tắc D60 | Theo chương V HSMT | 15 | cái |
| 425 | CCLĐ Thông tắc D114 | Theo chương V HSMT | 18 | cái |
| 426 | CCLĐ Tê PVC- D60 | Theo chương V HSMT | 98 | cái |
| 427 | CCLĐ Tê PVC- D90 | Theo chương V HSMT | 17 | cái |
| 428 | CCLĐ Tê PVC- D90/60 | Theo chương V HSMT | 51 | cái |
| 429 | CCLĐ Tê PVC- D114/114/60 | Theo chương V HSMT | 46 | cái |
| 430 | CCLĐ Tê PVC- D114 | Theo chương V HSMT | 82 | cái |
| 431 | CCLĐ Nối giảm PVC D114/42 | Theo chương V HSMT | 45 | cái |
| 432 | CCLĐ Nối giảm PVC D114/60 | Theo chương V HSMT | 41 | cái |
| 433 | CCLĐ Nối giảm PVC D60/42 | Theo chương V HSMT | 86 | cái |
| 434 | CCLĐ Nối PVC- D42 | Theo chương V HSMT | 40 | cái |
| 435 | CCLĐ Nối PVC- D60 | Theo chương V HSMT | 90 | cái |
| 436 | CCLĐ Nối PVC- D90 | Theo chương V HSMT | 260 | cái |
| 437 | CCLĐ Nối PVC- D114 | Theo chương V HSMT | 189 | cái |
| 438 | CCLĐ Cầu chắn rác inox D120 | Theo chương V HSMT | 40 | cái |
| 439 | CCLĐ Ty treo các loại | Theo chương V HSMT | 300 | cái |
| 440 | CCLĐ Cùm các loại | Theo chương V HSMT | 300 | cái |
| B | Hạng mục 2: NHÀ BẢO VỆ, CỔNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 0,209 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bù lại móng, đà kiềng | Theo chương V HSMT | 0,184 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km, đất cấp I | Theo chương V HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Theo chương V HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 8km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Theo chương V HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 1,216 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V HSMT | 3,147 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo chương V HSMT | 0,167 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,118 | tấn |
| 10 | Bê tông lót đà kiềng, đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 0,75 | m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 1,125 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đà kiềng | Theo chương V HSMT | 0,113 | 100m2 |
| 13 | Bê tông dầm mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 1,01 | m3 |
| 14 | Ván khuôn dầm mái | Theo chương V HSMT | 0,153 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép dầm trệt, mái, đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,051 | tấn |
| 16 | Cốt thép dầm trệt, mái, đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 0,252 | tấn |
| 17 | Bê tông lót chân cổng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 0,336 | m3 |
| 18 | Bê tông lót sàn trệt đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V HSMT | 0,9 | m3 |
| 19 | Bê tông chân cổng, sàn mái, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 2,218 | m3 |
| 20 | Ván khuôn chân cổng, sàn mái | Theo chương V HSMT | 0,226 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép sàn mái đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,214 | tấn |
| 22 | Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 0,794 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột | Theo chương V HSMT | 15,88 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép cột, đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,046 | tấn |
| 25 | Cốt thép cột, đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 0,207 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V HSMT | 0,292 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô | Theo chương V HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép lanh tô đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,015 | tấn |
| 29 | Cốt thép lanh tô đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 0,02 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 8,826 | m3 |
| 31 | Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy 100, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 1,056 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 42,091 | m2 |
| 33 | Bả ma tít vào tường ngoài nhà | Theo chương V HSMT | 42,091 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 42,091 | m2 |
| 35 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 30,535 | m2 |
| 36 | Bả ma tít vào tường trong nhà | Theo chương V HSMT | 30,535 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 30,535 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 21,28 | m2 |
| 39 | Bả ma tít vào trần | Theo chương V HSMT | 21,28 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 21,28 | m2 |
| 41 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 15,32 | m2 |
| 42 | Bả ma tít vào dầm | Theo chương V HSMT | 15,32 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 15,32 | m2 |
| 44 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 4,06 | m2 |
| 45 | Bả ma tít vào cột | Theo chương V HSMT | 4,06 | m2 |
| 46 | Sơn nước cột | Theo chương V HSMT | 4,06 | m2 |
| 47 | Ốp bảng tên bằng đá granite | Theo chương V HSMT | 26,069 | m2 |
| 48 | Lát nền nhà gạch ceramic nhám 400x400mm | Theo chương V HSMT | 9,553 | m2 |
| 49 | Len chân tường gạch ceramic 100x400mm | Theo chương V HSMT | 1,135 | m2 |
| 50 | Kẻ jion lõm 20x50 | Theo chương V HSMT | 36,6 | m |
| 51 | Kẻ jion lõm 20x10 | Theo chương V HSMT | 4,9 | m |
| 52 | CCLĐ Bộ chữ inox "TRƯỜNG MẦM NON" cao 150mm | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 53 | CCLĐ Bộ chữ inox "QUANG VINH" cao 300mm | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 54 | CCLĐ Bộ chữ "Phường Quang Vinh, TP.Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai" cao 75mm | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Láng vữa tạo dốc mái dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 17,76 | m2 |
| 56 | Quét chống thấm mái | Theo chương V HSMT | 17,76 | m2 |
| 57 | Cổng khung sắt hộp 40x80x2, song đứng sắt hộp 20x40x1,4 @71 | Theo chương V HSMT | 2,4 | m2 |
| 58 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm | Theo chương V HSMT | 1,87 | m2 |
| 59 | Cửa sổ khung nhôm hệ 888, kính cường lực dày 8mm | Theo chương V HSMT | 3,47 | m2 |
| 60 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Theo chương V HSMT | 3,12 | tấn |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V HSMT | 3,12 | m2 |
| 62 | CCLĐ Cổng khung sắt hộp 40x80x2, song đứng sắt hộp 20x40x1,4 @71 | Theo chương V HSMT | 2,4 | m2 |
| 63 | CCLĐ Cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm | Theo chương V HSMT | 1,87 | m2 |
| 64 | CCLĐ Cửa sổ khung nhôm hệ 888, kính cường lực dày 8mm | Theo chương V HSMT | 3,47 | m2 |
| 65 | CCLĐ Cửa cổng khung thép dọc 40x80x2, thanh ngang, thanh dọc bằng khung thép hộp 40x40x2, thanh chắn thép hộp 20x40x1,4 @74. Bên duới bằng thép tấm dày 2mm cao 750 liên kết với khung thép hộp 10x30x1,4 bằng mối hàn và bulong | Theo chương V HSMT | 8,56 | m2 |
| 66 | Gia công thép V70x70x5mm | Theo chương V HSMT | 0,158 | tấn |
| 67 | Lắp đặt thép V70x70x5mm | Theo chương V HSMT | 0,158 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 8,064 | m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Theo chương V HSMT | 0,543 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 0,303 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bù lại móng,đà kiềng | Theo chương V HSMT | 0,258 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km, đất cấp I | Theo chương V HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Theo chương V HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Theo chương V HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 1,152 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm | Theo chương V HSMT | 3,592 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V HSMT | 0,246 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,096 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 0,126 | tấn |
| 11 | Bê tông lót đà kiềng 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 1,272 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 1,908 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 0,191 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép đà kiềng, đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,05 | tấn |
| 15 | Cốt thép đà kiềng, đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 0,246 | tấn |
| 16 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo chương V HSMT | 0,604 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo chương V HSMT | 0,604 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Theo chương V HSMT | 1,331 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V HSMT | 1,331 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V HSMT | 64,213 | m2 |
| 21 | Bulong neo 4M16, L=600 | Theo chương V HSMT | 32 | cái |
| 22 | CCLĐ Lợp mái tôn màu tráng kẽm | Theo chương V HSMT | 1,009 | 100m2 |
| 23 | Lớp đá 0x4 lót nền | Theo chương V HSMT | 0,194 | 100m3 |
| 24 | Lu lèn lớp đá 0x4 | Theo chương V HSMT | 0,194 | 100m2 |
| 25 | Lớp nylon chống thấm | Theo chương V HSMT | 0,968 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 14,52 | m3 |
| 27 | Ván khuôn nền nhà xe | Theo chương V HSMT | 0,069 | 100m2 |
| 28 | Xoa phẳng mặt nền beton | Theo chương V HSMT | 96,8 | m2 |
| D | Hạng mục 4: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 1,488 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bù lại móng | Theo chương V HSMT | 1,022 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km, đất cấp I | Theo chương V HSMT | 0,466 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Theo chương V HSMT | 0,466 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 8km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | Theo chương V HSMT | 0,466 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 8,674 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 23,881 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V HSMT | 1,756 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,514 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 0,023 | tấn |
| 11 | Bê tông lót đà kiềng 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 14,04 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 24,517 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 3,179 | 100m2 |
| 14 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 5,142 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 1,028 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép đà kiềng, giằng tường đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,954 | tấn |
| 17 | Cốt thép đà kiềng, giằng tường đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 2,643 | tấn |
| 18 | Bê tông cột, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 13,195 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo chương V HSMT | 2,2 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép cột đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,411 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 1,405 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 24,299 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 37,621 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 783,009 | m2 |
| 25 | Bả ma tít vào tường ngoài nhà | Theo chương V HSMT | 783,009 | m2 |
| 26 | Sơn nước tường ngoài nhà | Theo chương V HSMT | 783,009 | m2 |
| 27 | Phun gai tường | Theo chương V HSMT | 427,518 | m2 |
| 28 | Trát giằng tường, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 335,592 | m2 |
| 29 | Bả ma tít vào giằng tường | Theo chương V HSMT | 335,592 | m2 |
| 30 | Sơn nước giằng tường | Theo chương V HSMT | 335,592 | m2 |
| 31 | Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 163,188 | m2 |
| 32 | Bả ma tít vào cột | Theo chương V HSMT | 163,188 | m2 |
| 33 | Sơn nước cột | Theo chương V HSMT | 166,188 | m2 |
| 34 | Kẻ jion lõm 10x10 | Theo chương V HSMT | 151,4 | m |
| 35 | Hàng rào khung sắt V50x50x5, song đứng sắt hộp 20x20@136, bên trên có chông sắt cao 200 | Theo chương V HSMT | 219,954 | m2 |
| 36 | Chông sắt cao 200 @120 | Theo chương V HSMT | 47,502 | m2 |
| E | Hạng mục 5: BỂ TỰ HOẠI, BỂ VẦY, BNN, BỂ TÁCH MỠ, HỐ GA, MƯƠNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 8,118 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy HTH, bể vầy, BNN, bể tách mỡ, HG, mương, đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 58,553 | m3 |
| 3 | Bê tông HTH, bể vầy, BNN, bể tách mỡ, HG, mương B500, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V HSMT | 172,969 | m3 |
| 4 | Ván khuôn HTH, bể vầy, BNN, bể tách mỡ, HG, mương B500 | Theo chương V HSMT | 9,861 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép bể tự hoại, bể vây , bể nước ngầm ,bể tách dầu mỡ, hố ga, mương B500 đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 9,865 | tấn |
| 6 | Cốt thép bể tự hoại, bể vây , bể nước ngầm ,bể tách dầu mỡ, hố ga, mương B500 đường kính <=18mm | Theo chương V HSMT | 3,947 | tấn |
| 7 | Bê tông hố van, mương B200 đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 1,077 | m3 |
| 8 | Ván hố van, mương B200 | Theo chương V HSMT | 0,182 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép hố van, mương thu nước đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V HSMT | 0,097 | tấn |
| 10 | Cốt thép hố van, mương thu nước đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V HSMT | 0,065 | tấn |
| 11 | Bê tông nắp thăm HTH, BNN, HG, Bể tách mỡ, mương B500, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V HSMT | 19,182 | m3 |
| 12 | Ván khuôn nắp thăm HTH, BNN, HG, bể tách mỡ, mương B500 | Theo chương V HSMT | 3,386 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép nắp thăm HTH, BNN, bể tách mỡ, mương B500 ,đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 1,569 | tấn |
| 14 | Sản xuất thép nẹp nắp thăm HG, mương B500 | Theo chương V HSMT | 4,335 | tấn |
| 15 | Lắp dựng thép nẹp nắp thăm HG, mương B500 | Theo chương V HSMT | 4,335 | tấn |
| 16 | Sơn chống rỉ thép nặp nắp thăm HG, mương | Theo chương V HSMT | 215,576 | m2 |
| 17 | Mạch ngừng waterstop | Theo chương V HSMT | 36 | m |
| 18 | Xây thành mương B500 gạch thẻ 4x8x19, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 52,8 | m3 |
| 19 | Xây thành mương B500 gạch thẻ 4x8x19, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 0,582 | m3 |
| 20 | Trát thành HTH, BNN, bể tách mỡ, bể vầy, HG, mương B500, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 818,292 | m2 |
| 21 | Láng đáy HTH, BNN, bể tách mỡ, bể vầy, HG, mương B500. dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 293,942 | m2 |
| 22 | Đắp đất bù lại HTH, BNN, bể tách mỡ, bể vầy, HG, mương B500 | Theo chương V HSMT | 2,706 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km | Theo chương V HSMT | 5,412 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 5,412 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 5,412 | 100m3 |
| 26 | Lát đáy bể nước ngầm bằng gạch ceramic 300x300mm | Theo chương V HSMT | 69,6 | m2 |
| 27 | Ốp tường bằng gạch ceramic 300x300mm | Theo chương V HSMT | 54,56 | m2 |
| 28 | Láng vữa nắp bể nước ngầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 76,16 | m2 |
| 29 | Láng vữa tạo dốc nắp bể nước ngầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 76,16 | m2 |
| 30 | Quét chống thấm bể nước ngầm bằng sika | Theo chương V HSMT | 200,32 | m2 |
| 31 | Lát bể vây bằng gạch ceramic 300x300mm | Theo chương V HSMT | 28,26 | m2 |
| 32 | Ốp bể vây bằng gạch ceramic 300x300mm | Theo chương V HSMT | 4,748 | m2 |
| 33 | Rải đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 1,058 | m3 |
| 34 | Quét chống thấm bể vây ngầm bằng sika | Theo chương V HSMT | 50,24 | m2 |
| F | Hạng mục 6: SÂN TRƯỜNG, CÂY XANH | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo chương V HSMT | 32,13 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V HSMT | 4,783 | 100m3 |
| 3 | Lớp nylon chống thấm | Theo chương V HSMT | 19,82 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền đường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 302,496 | m3 |
| 5 | Xoa nhám mặt nền đường bê tông | Theo chương V HSMT | 1.982 | m2 |
| 6 | Lát sàn bằng gạch terrazo 400x400mm | Theo chương V HSMT | 285 | m2 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng cát vàng | Theo chương V HSMT | 0,773 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng cát sạch | Theo chương V HSMT | 2,564 | 100m3 |
| 9 | Lát sàn bằng gạch trồng cỏ | Theo chương V HSMT | 646 | m2 |
| 10 | Cỏ nhựa nhân tạo | Theo chương V HSMT | 300 | m2 |
| 11 | Đào bó vỉa nền đường | Theo chương V HSMT | 0,787 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V HSMT | 0,262 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km | Theo chương V HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp 8km bằng ô tô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 21,178 | m3 |
| 17 | Ván khuôn lót bó vỉa | Theo chương V HSMT | 1,458 | 100m2 |
| 18 | Xây bó vỉa bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 40,62 | m3 |
| 19 | Trát bó vỉa bằng đá hộc chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 203,098 | m2 |
| 20 | Xây bó vỉa bằng gạch không nung 4x8x19dày 100, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 2,842 | m3 |
| 21 | Trát tường bó vỉa xây gạch chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 72,285 | m2 |
| 22 | Cây dầu (cao dưới 3m) | Theo chương V HSMT | 17 | cây |
| 23 | Cây phượng (cao trên 6m) | Theo chương V HSMT | 5 | cây |
| 24 | Cây giáng hương (cao trên 6m) | Theo chương V HSMT | 1 | cây |
| 25 | Cây tán thấp (cao 3-4m) | Theo chương V HSMT | 6 | cây |
| G | Hạng mục 7: SAN NỀN | |||
| 1 | Chặt cây và dọn dẹp mặt bằng | Theo chương V HSMT | 76,267 | 100m2 |
| 2 | Đào đất hữu cơ | Theo chương V HSMT | 11,44 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V HSMT | 50,16 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất đắp nền | Theo chương V HSMT | 5.768,4 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km | Theo chương V HSMT | 11,44 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 11,44 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp 8km bằng ô tô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 11,44 | 100m3 |
| H | Hạng mục 8: THOÁT NƯỚC TOÀN KHU | |||
| 1 | CCLĐ ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 168mm | Theo chương V HSMT | 0,77 | 100m |
| 2 | CCLĐ ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 200mm chiều dày 7,7mm | Theo chương V HSMT | 2,2 | 100m |
| 3 | CCLĐ ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 250mm chiều dày 9,6mm | Theo chương V HSMT | 0,57 | 100m |
| 4 | Đào đất ống thoát nước thải | Theo chương V HSMT | 5,069 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất đường ống thoát nước thải | Theo chương V HSMT | 4,955 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km | Theo chương V HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp 8km bằng ô tô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 9 | CCLĐ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm | Theo chương V HSMT | 5 | đoạn ống |
| 10 | CCLĐ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm | Theo chương V HSMT | 12 | đoạn ống |
| 11 | CCLĐ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm | Theo chương V HSMT | 14,75 | đoạn ống |
| 12 | CCLĐ Gối cống D400 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 13 | CCLĐ Gối cống D600 | Theo chương V HSMT | 13 | cái |
| 14 | CCLĐ Gối cống D800 | Theo chương V HSMT | 16 | cái |
| 15 | CCLĐ Joint cao su nối cống D400 | Theo chương V HSMT | 10 | cái |
| 16 | CCLĐ Joint cao su nối cống D600 | Theo chương V HSMT | 24 | cái |
| 17 | CCLĐ Joint cao su nối cống D800 | Theo chương V HSMT | 30 | cái |
| 18 | Đào đất ống thoát nước mưa | Theo chương V HSMT | 2,667 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát lót cống | Theo chương V HSMT | 24,765 | m3 |
| 20 | Bê tông lót cống đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V HSMT | 32,988 | m3 |
| 21 | Bê tông móng cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V HSMT | 13,462 | m3 |
| 22 | Đắp đất đường ống thoát nước mưa | Theo chương V HSMT | 1,497 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km | Theo chương V HSMT | 1,17 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển tiếp 6km bằng ô tô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 1,17 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp 8km bằng ô tô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 1,17 | 100m3 |
| I | Hạng mục 9: ĐIỆN, NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | CCLĐ RCBO-30mA-2P-250V-6kA-16A | Theo chương V HSMT | 15 | cái |
| 2 | CCLĐ RCBO-30mA-2P-250V-6kA-20A | Theo chương V HSMT | 18 | cái |
| 3 | CCLĐ MCCB-3P-415V-7,5kA-63A | Theo chương V HSMT | 14 | cái |
| 4 | CCLĐ MCCB-3P-415V-10kA-125A | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 5 | CCLĐ MCCB-3P-415V-18kA-250A | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 6 | CCLĐ Contactor 3P-40A | Theo chương V HSMT | 3 | cái |
| 7 | CCLĐ Biến dòng (CT) 250/5A | Theo chương V HSMT | 4 | bộ |
| 8 | CCLĐ Đèn báo pha 220V-5W | Theo chương V HSMT | 3 | bộ |
| 9 | CCLĐ MULTIMETER | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 10 | CCLĐ Bộ điều chỉnh tụ bù tự động APFC | Theo chương V HSMT | 1 | bộ |
| 11 | CCLĐ Cầu chì 250V-2A | Theo chương V HSMT | 6 | bộ |
| 12 | CCLĐ Relay bảo vệ mất pha, quá áp, thấp áp 220V | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 13 | CCLĐ Relay phát hiện chạm đất | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 14 | CCLĐ Relay 4 cực ,220V | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 15 | CCLĐ Nút nhấn khẩn cấp | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 16 | CCLĐ Chống sét lan truyền In=100kA,Un=1000V | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 17 | CCLĐ Công tắc thời gian ( Timer) 3P-415V-16A | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 18 | CCLĐ Tụ bù 15kVAR | Theo chương V HSMT | 3 | bộ |
| 19 | CCLĐ Đèn đầu trụ cổng, bóng led bulb, 220V-30W-2500lm | Theo chương V HSMT | 3 | bộ |
| 20 | CCLĐ Trụ đèn sân vườn cao 4m, gắn 1 đèn led bulb 220V-50W | Theo chương V HSMT | 20 | bộ |
| 21 | CCLĐ Vỏ tủ điện MDB, KT: 2200x800x600mm | Theo chương V HSMT | 1 | tủ |
| 22 | CCLĐ Vỏ tủ điện DB-BV,KT: 287x213x95mm | Theo chương V HSMT | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo chương V HSMT | 3.000 | m |
| 24 | CCLĐ Cáp điện 2 ruột CXV- 2x6 mm2 | Theo chương V HSMT | 66 | m |
| 25 | CCLĐ Cáp điện 3 ruột CXV- 3x6,0 mm2 | Theo chương V HSMT | 66 | m |
| 26 | CCLĐ Cáp điện 4 ruột CXV- 4x4,0 mm2 | Theo chương V HSMT | 63 | m |
| 27 | CCLĐ Cáp điện 4 ruột CXV- 4x6,0 mm2 | Theo chương V HSMT | 271 | m |
| 28 | CCLĐ Cáp điện 4 ruột CXV- 4x10 mm2 | Theo chương V HSMT | 21 | m |
| 29 | CCLĐ Cáp điện 4 ruột CXV- 4x16 mm2 | Theo chương V HSMT | 234 | m |
| 30 | CCLĐ Cáp điện 4 ruột CXV- 4x35 mm2 | Theo chương V HSMT | 29 | m |
| 31 | CCLĐ Cáp điện 4 ruột CXV- 4x120 mm2 | Theo chương V HSMT | 90 | m |
| 32 | CCLĐ Cáp chống cháy -1(3x16+1x10mm2) | Theo chương V HSMT | 4 | m |
| 33 | CCLĐ Ống xoắn HDPE, luồn dây điện D50/D40 | Theo chương V HSMT | 403 | m |
| 34 | CCLĐ Ống xoắn HDPE, luồn dây điện D130/D100 | Theo chương V HSMT | 90 | m |
| 35 | CCLĐ Cáp đồng trần làm dây tiếp đất 16mm2 | Theo chương V HSMT | 66 | m |
| 36 | CCLĐ Cáp đồng trần làm dây tiếp đất 70mm2 | Theo chương V HSMT | 44 | m |
| 37 | CCLĐ Cọc tiếp đất, thép mạ đồng D16x2400mm | Theo chương V HSMT | 10 | cọc |
| 38 | Đào đất hố ga kéo cáp | Theo chương V HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót đáy hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V HSMT | 0,425 | m3 |
| 40 | Xây hố ga bằng gạch 4x8x19, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 1,246 | m3 |
| 41 | Trát hố ga điện chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 12,08 | m2 |
| 42 | Láng vữa đáy hố ga điện dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V HSMT | 0,675 | m2 |
| 43 | Bê tông nắp đan đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V HSMT | 0,128 | m3 |
| 44 | Ván khuôn nắp đan | Theo chương V HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép nắp thăm đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,01 | tấn |
| 46 | Sản xuất thép mạ kẽm nẹp miệng hố ga điện | Theo chương V HSMT | 0,088 | tấn |
| 47 | Lắp dựng thép mạ kẽm nẹp miệng hố ga điện | Theo chương V HSMT | 0,088 | tấn |
| 48 | Quét chống thấm hố ga điện | Theo chương V HSMT | 10,96 | m2 |
| 49 | Đắp đất hố ga điện | Theo chương V HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km | Theo chương V HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 0,029 | 100m3/km |
| 52 | Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 0,029 | 100m3/km |
| 53 | Đào đất mương cáp | Theo chương V HSMT | 2,201 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát mương cáp | Theo chương V HSMT | 116,052 | m3 |
| 55 | Gạch thẻ đánh dấu mương cáp | Theo chương V HSMT | 2.594,737 | viên |
| 56 | Băng màu cảnh báo cáp ngầm | Theo chương V HSMT | 403 | m |
| 57 | Đắp đất mương cáp | Theo chương V HSMT | 1,04 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km | Theo chương V HSMT | 1,161 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 1,161 | 100m3/km |
| 60 | Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 1,161 | 100m3/km |
| 61 | Đào móng mương cáp | Theo chương V HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 62 | Đắp cát móng đường ống | Theo chương V HSMT | 4,675 | m3 |
| 63 | Đắp đất đầm chặt K=0,90 | Theo chương V HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1km | Theo chương V HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 0,047 | 100m3/km |
| 66 | Vận chuyển tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 10T | Theo chương V HSMT | 0,047 | 100m3/km |
| 67 | CCLĐ Ống HDPE 50/40 | Theo chương V HSMT | 85 | m |
| 68 | CCLĐ Cáp mạng 8FO | Theo chương V HSMT | 115 | m |
| 69 | CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo chương V HSMT | 2,66 | 100m |
| 70 | CCLĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | Theo chương V HSMT | 1,2 | 100m |
| 71 | CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo chương V HSMT | 22 | cái |
| 72 | CCLĐ cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | Theo chương V HSMT | 10 | cái |
| 73 | CCLĐ Tê PPR-D50/50/32 | Theo chương V HSMT | 18 | cái |
| 74 | CCLĐ Tê PPR-D63 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 75 | CCLĐ Nối giảm PPR-D63/50 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 76 | CCLĐ Van khóa PPR D50 | Theo chương V HSMT | 7 | cái |
| 77 | CCLĐ Van khóa PPR D63 | Theo chương V HSMT | 21 | cái |
| 78 | CCLĐ Vòi nước tưới cây | Theo chương V HSMT | 7 | bộ |
| 79 | CCLĐ Đồng hồ nước + hộp bảo quản | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 80 | CCLĐ Khớp nối mềm D50 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 81 | CCLĐ Khớp nối mềm D63 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 82 | CCLĐ Van 1 chiều D63 | Theo chương V HSMT | 5 | cái |
| 83 | CCLĐ Van cổng D63 | Theo chương V HSMT | 1 | cái |
| 84 | CCLĐ Đồng hồ đo áp lực + siphong D20 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 85 | CCLĐ Y lọc D63 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 86 | CCLĐ Luppe D63 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 87 | CCLĐ Ty treo các loại | Theo chương V HSMT | 349 | cái |
| 88 | CCLĐ Cùm các loại | Theo chương V HSMT | 349 | cái |
| J | Hạng mục 10: THANG NÂNG THỰC PHẨM + THIẾT BỊ BỂ VẦY | |||
| 1 | CCLĐ Thang nâng thực phẩm 100kg | Theo chương V HSMT | 1 | HT |
| 2 | CCLĐ Thiết bị bể vầy | Theo chương V HSMT | 1 | HT |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi