Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201200383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Thắng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201178282 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 09:02:00 đến ngày 2020-12-11 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,398,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 16,303 | m3 | |
| 2 | Đào bùn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 1,4673 | 100m3 | |
| 3 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp I | 22,375 | m3 | |
| 4 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I; M90% | 2,0138 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 45,629 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 4,1066 | 100m3 | |
| 7 | Đào cải mương bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 6,808 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,6151 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 23,5356 | 100m3 | |
| 10 | Đất đồi K95 | 3.605,1355 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 6,9291 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 6,9291 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 11,3709 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | 11,3709 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 5,2039 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN, KÈ | |||
| 1 | Đắp đất bờ vây | 79,11 | m3 | |
| 2 | Phá đất bờ vây | 0,7911 | 100m3 | |
| 3 | Bơm tát nước | 25 | ca | |
| 4 | Đào móng kè, đất cấp II - TC10% | 308,133 | m3 | |
| 5 | Đào móng kè - Máy 90% | 27,732 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 3,5191 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,6091 | 100m3 | |
| 8 | Đất đồi K95 | 1.186,8505 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 27,2942 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 27,2942 | 100m3 | |
| 11 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 346,7633 | 100m | |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 185,43 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 1.052,31 | m3 | |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 1.398,25 | m3 | |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 245,06 | m2 | |
| 16 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,1512 | 100m2 | |
| 17 | Ống PVC D90 | 0,84 | 100m | |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp đất bờ vây | 40,5 | m3 | |
| 2 | Phá đất bờ vây | 0,405 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 3,65 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,108 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 6,91 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 9,5 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 23,76 | m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 0,4608 | 100m2 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | 0,2412 | tấn | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | 6,23 | m3 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1565 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | 0,2422 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | 0,2038 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,15 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 40 | cái | |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | 2,473 | m3 | |
| 17 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,2226 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,582 | 100m3 | |
| 19 | Đất đồi K95 | 80,2345 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,2473 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | 0,2473 | 100m3 | |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 0,4351 | 100m2 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 5,68 | m3 | |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,57 | m3 | |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | 0,366 | m3 | |
| 26 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,0329 | 100m3 | |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0061 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0305 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | 0,0305 | 100m3 | |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 0,5586 | 100m2 | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 8,87 | m3 | |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,93 | m3 | |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | 1,169 | m3 | |
| 34 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,1052 | 100m3 | |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0892 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0277 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | 0,0277 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi