Gói thầu: Gói thầu số 5: Hàng rào - nhà bảo vệ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200440706-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Hàng rào - nhà bảo vệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316318 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 15:31:00 đến ngày 2020-12-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,842,007,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần kết cấu - XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ - NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 250x250, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 168 | m |
| 2 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,4445 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 6 | Bê tông lót bó nền đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,3334 | m3 |
| 7 | Bê tông lót sàn trệt đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,8646 | m3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,0125 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 11 | Bê tông cổ cột đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,3375 | m3 |
| 12 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,728 | m3 |
| 13 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,5703 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,7444 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20,2436 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,18 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0037 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7334 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0503 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,3182 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,3742 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1116 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,8652 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1214 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,0287 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,073 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1335 | tấn |
| 28 | SXLD ván khuôn móng cột | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 29 | SXLD ván khuôn cổ cột, cột vuông cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 30 | SXLD Ván khuôn đà kiềng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 31 | SXLD Ván khuôn xà dầm giằng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 32 | SXLD ván khuôn lanh tô | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 33 | SXLD ván khuôn sàn mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| B | Phần kiến trúc- XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ - NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 (Bó nền quanh nhà) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,5298 | m3 |
| 2 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Tam cấp) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2835 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,5196 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9,1595 | m3 |
| 5 | Công tác ốp tường gạch khu vệ sinh gạch ceramic 300x600mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 46,32 | m2 |
| 6 | Công tác Ốp len chân tường gạch ceramic 120x600mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7,674 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 76,6925 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x600, vữa xi măng mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,7 | m2 |
| 9 | Công tác ốp đá tự nhiên 10x20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10,3635 | m2 |
| 10 | Lát đá graníte ánh kim,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9,985 | m2 |
| 11 | Trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12,808 | m2 |
| 12 | Trần thạch cao khung nhôm chìm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 63,8845 | m2 |
| 13 | Trần thạch cao chống ẩm khung nhôm chìm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,7 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18,72 | m2 |
| 15 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 207,9403 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 161,7153 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 28 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 55,42 | m2 |
| 20 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 161,7153 | m2 |
| 21 | Bả bằng matít vào tường trong | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 207,9403 | m2 |
| 22 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 205,5645 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 413,5048 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 161,7153 | m2 |
| 25 | Quét lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng màng chống thấm khò nóng (sàn mái) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 109,976 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 28 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ lavabo | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0119 | tấn |
| 29 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ lavabo | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0119 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (thép bệ đỡ lavabo) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,94 | m2 |
| 31 | Lát đá granit tự nhiên vữa xi măng M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,248 | m2 |
| 32 | Kính trắng gương tráng thủy | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,96 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 33,771 | m2 |
| 34 | Cửa đi 2 cánh bằng kính cường lực 12 ly, bản lề sàn kết hợp vách khung nhôm hệ 65 (80x65x2,4mm + kính cường lực cố định dày 8ly) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11,151 | m2 |
| 35 | Phụ kiện bản lề sàn | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 36 | Cửa đi 1 cánh mở vào trong + khung nhôm hệ 55, màu trắng sữa + kính trắng 8mm cường lực + phụ kiện đồng bộ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | m2 |
| 37 | Cửa sổ 4 cánh mở trượt khung nhôm hệ 93, màu trắng + kính trong cường lực dày 8 ly + phụ kiện đồng bộ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 38 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhôm hệ 93, màu trắng + kính trong cường lực dày 8 ly + phụ kiện đồng bộ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 39 | Cửa sổ mở hất khung nhôm hệ 55, màu trắng + kính trong cường lực dày 8 ly và phụ kiện đồng bộ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,42 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12,025 | m2 |
| 41 | Sản xuất cửa cuốn lá nhôm khe thoáng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12,025 | m2 |
| 42 | Phụ kiện motor cửa cuốn + bình lưu điện + hệ thống dừng tự động | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 43 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5808 | m3 |
| 46 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,484 | m3 |
| 47 | Đóng cừ tràm móng, đk ngọn 35-38, L= 4,7m, mật độ 16 cây/m² | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,3315 | 100m |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1136 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 51 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,1312 | m3 |
| 52 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,3138 | m3 |
| 53 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,908 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,975 | m2 |
| 55 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,908 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN - XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ - NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt Thanh cái 30A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | thanh |
| 3 | Lắp đặt đèn hiển thị | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cầu chì + đế cầu chì | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P-30A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | LĐ RCBB 4P-25A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn led ốp trần D220, 18W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn downlight D110 led 12W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn tube bóng led 2x18W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi ba chấu âm tường 16A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi ba chấu gắn nổi 16A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2(1x2.5)mm2 + E-Cu/PVC 2.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 64 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2(1x1.5)mm2 + E-Cu/PVC 1.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 110 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 165 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp box PVC 110x110 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | hộp |
| D | HỆ THỐNG NƯỚC- XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ - NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Lắp đặt lavabo + vòi rửa + bộ xả | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam + Vòi xả | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phểu thu sàn DK D50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Cầu chắn rác DN80 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Thiết bị thông hơi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa DK21 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Phụ kiện 5 món | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt van cổng PPr D25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt co ren trong PPr DN20mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PRR DN20-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,27 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PRR DN25-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 13 | Lắp đặt co PPR DN25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt co PPR DN20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê giảm PPR DN25/20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt giảm PPR DN25/20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê PPR DN25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN40-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN50-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,46 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN80-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN100-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,27 | 100m |
| 22 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC DN40 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 45 | cái |
| 24 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC DN80 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC DN100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa uPVC DN100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt y nhựa uPVC DN100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt y nhựa uPVC DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt y giảm nhựa uPVC DN80/50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt giảm nhựa uPVC DN50/40 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt giảm nhựa uPVC DN80/50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt giảm nhựa uPVC DN100/80 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| E | CỘT CỜ | |||
| 1 | Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 250x250, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18 | m |
| 2 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,594 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,468 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng, đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,414 | m3 |
| 7 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,495 | m3 |
| 8 | SXLD Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0429 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0464 | tấn |
| 11 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,77 | m2 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0774 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0774 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,3736 | m2 |
| 15 | Bu lông M18 L=400 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 16 | Bộ phụ kiện(lá cờ+ròng rọc) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| F | XÂY DỰNG CỔNG VÀ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 3 | Tháo dỡ cửa cổng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 4 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 5 | Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=5 m, kích thước cọc 200x200, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 360 | m |
| 6 | Đập đầu cọc BTCT 200x200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 7 | Đào móng công trình | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 8 | Đào móng đà kiềng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,864 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng đà kiềng, đá 4x6 mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,8844 | m3 |
| 12 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15,552 | m3 |
| 13 | Bê tông cổ cột đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,35 | m3 |
| 14 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6,976 | m3 |
| 15 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13,3266 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,9452 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,7689 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng hàng rào, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,6423 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,8065 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm. | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1914 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7216 | tấn |
| 22 | SXLD ván khuôn móng cột | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 23 | SXLD ván khuôn móng cổ cột | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 24 | SXLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 25 | SXLD ván khuôn đà kiềng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 26 | SXLD ván khuôn dầm giằng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 27 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 , dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7,2916 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 89,8035 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,76 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14,96 | m2 |
| 31 | Công tác Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x600 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 19,656 | m2 |
| 32 | Công tác ốp đá granit tự nhiên đen bóng vào tường | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15,96 | m2 |
| 33 | Công tác ốp đá granit tự nhiên trắng sữa | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 19,24 | m2 |
| 34 | Bả bằng matít vào tường | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,76 | m2 |
| 35 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14,96 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 32,72 | m2 |
| 37 | SX hàng rào sắt hộp 25x50x1,2 kết hợp thép tấm dày 80x5 chụp mũ sắt D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 23,832 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 23,832 | m2 |
| 39 | Lồng kính mờ bảo vệ KT 400x400x400 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 40 | Cửa cổng xếp hộp kim, chiều cao 1,6m dài 10m, rộng 40cm, mở ra khoảng cách giữa 2 thang đứng max là 50cm, motor đặc biệt dẫn hướng bằng hệ thống cảm ứng từ, thiết bị chống xung động, mà hình di dộng, đèn màu, 2 chìa remote điều khiển từ xa | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Bảng tên và logo chữ nổi inox vàng 304 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| G | bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình | Theo quy định | 1 | C Trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi