Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình: Chỉnh trang khu đô thị Tổ dân phố số 1, thị trấn Cổ Phúc, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trấn Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình: Chỉnh trang khu đô thị Tổ dân phố số 1, thị trấn Cổ Phúc, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882896 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 14:27:00 đến ngày 2020-12-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,985,771,999 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khu A | |||
| 1 | Vét bùn | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 623,81 | m3 |
| 2 | Đào mặt bằng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 10.599,05 | m3 |
| 3 | Phá đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 9.201,69 | m3 |
| 4 | Đắp mặt bằng độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 4.649,64 | m3 |
| 5 | Đắp đất trả K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 623,81 | m3 |
| 6 | Đào rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 30 | m |
| B | Khu B | |||
| 1 | Vét bùn | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 459,36 | m3 |
| 2 | Đào mặt bằng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 1.279,5 | m3 |
| 3 | Đắp mặt bằng độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 3.311,96 | m3 |
| 4 | Đắp đất trả K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 459,36 | m3 |
| 5 | Đào rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 93 | m |
| C | Khu C | |||
| 1 | Vét bùn | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 948,29 | m3 |
| 2 | Đắp mặt bằng độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 6.311,39 | m3 |
| 3 | Đắp đất trả K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 948,29 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất về đắp. Đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 5.914,98 | m3 |
| D | Lát gạch vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch tự chèn h = 5,5cm | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 4.616,15 | m2 |
| 2 | Bó gáy vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 1.326,31 | m |
| E | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Cống tròn D1000 số 1 nối thượng, hạ lưu | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 41 | m |
| 2 | Cống tròn D1000 số 2 nối thượng, hạ lưu | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 42 | m |
| 3 | Cống tròn D1000 số 3 nối thượng, hạ lưu | Theo hồ sơ thiết kế được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 44 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi